Đoàn Huyền Trang
Giới thiệu về bản thân
## *Phần viết* *Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù* Bi kịch của gia đình ông lão mù trong _Không một tiếng vang_ là bi kịch điển hình của người lao động nghèo trước Cách mạng tháng Tám. Từng là trung lưu, một trận hỏa hoạn đã đẩy cả nhà vào cảnh “tán gia bại sản”: vợ chết, chồng mù lòa, con trai con dâu lao động cật lực vẫn không đủ sống. Cái nghèo bủa vây: nợ tiền nhà bị chủ đòi đuổi, con dâu bán hàng bị đổ, con trai đi làm bị cai ăn chặn, đến chiếc chậu thau cuối cùng cũng không bán được vì hàng xóm cũng khốn cùng. Bế tắc cùng cực đã đẩy mỗi người đến lựa chọn đau đớn: anh con trai phẫn uất đi ăn trộm rồi bị bắt, ông bố tự vẫn để giải thoát cho con, chị con dâu chết theo vì ngã đập đầu. Bi kịch ấy không chỉ do thiên tai mà chủ yếu do sự bóc lột, vô cảm của xã hội thực dân phong kiến. Vũ Trọng Phụng đã dựng lên một bức tranh hiện thực xám xịt, nơi cái đói rét có thể giết chết cả thể xác lẫn nhân phẩm, cất lên tiếng tố cáo mạnh mẽ và niềm xót thương vô hạn với kiếp người. *Câu 2. Dàn ý bài văn nghị luận 600 chữ: Sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng* *1. Mở bài* Từ bi kịch gia đình ông lão mù trong _Không một tiếng vang_ - chết vì đói nghèo và sự vô cảm, đặt ra vấn đề: xã hội luôn có những người yếu thế rất cần tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng. *2. Thân bài* *a. Giải thích* - Người yếu thế: người già neo đơn, người khuyết tật, người nghèo, trẻ mồ côi… dễ bị tổn thương. - Tinh thần nhân ái: lòng thương người, đồng cảm, sẵn sàng giúp đỡ. - Trách nhiệm cộng đồng: ý thức và hành động của mỗi cá nhân, tổ chức nhằm bảo vệ, hỗ trợ những người xung quanh để cùng phát triển. *b. Vì sao cần thiết?* - *Với người yếu thế*: Là điểm tựa giúp họ vượt nghịch cảnh, có cơ hội sống, lao động, giữ được nhân phẩm. Nếu gia đình ông lão mù có một bàn tay chìa ra, bi kịch đã không xảy ra. - *Với người cho đi*: Nuôi dưỡng tâm hồn, hoàn thiện nhân cách, tìm thấy ý nghĩa cuộc sống. - *Với xã hội*: Tạo sự công bằng, gắn kết, ngăn ngừa bất ổn. Một cộng đồng vô cảm như của lão Thông Xạ, của tên cai ký chỉ đẩy con người đến đường cùng, làm xã hội băng hoại. Ngược lại, sự sẻ chia làm xã hội nhân văn, bền vững. *c. Biểu hiện* Trong lịch sử: hũ gạo cứu đói 1945, “lá lành đùm lá rách”. Hiện nay: quỹ vì người nghèo, hiến máu, giải cứu nông sản, tình nguyện vùng cao… Không cần hành động lớn, chỉ một lời hỏi han, một sự cảm thông cũng đã là nhân ái. *d. Phản đề & Bài học* Phê phán lối sống vô cảm, ích kỷ, “mạnh ai nấy sống” như lão Thông Xạ. Tuy nhiên nhân ái phải đi cùng tỉnh táo, tránh bị lợi dụng. Bài học: Mỗi người cần rèn lòng trắc ẩn, bắt đầu từ việc nhỏ; Nhà nước cần có chính sách an sinh để không ai bị bỏ lại phía sau. *3. Kết bài* Khẳng định nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là thước đo văn minh của xã hội. Đừng để có thêm bi kịch “không một tiếng vang” nào nữa. Hãy để tình người lên tiếng.
## *Phần viết* *Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù* Bi kịch của gia đình ông lão mù trong _Không một tiếng vang_ là bi kịch điển hình của người lao động nghèo trước Cách mạng tháng Tám. Từng là trung lưu, một trận hỏa hoạn đã đẩy cả nhà vào cảnh “tán gia bại sản”: vợ chết, chồng mù lòa, con trai con dâu lao động cật lực vẫn không đủ sống. Cái nghèo bủa vây: nợ tiền nhà bị chủ đòi đuổi, con dâu bán hàng bị đổ, con trai đi làm bị cai ăn chặn, đến chiếc chậu thau cuối cùng cũng không bán được vì hàng xóm cũng khốn cùng. Bế tắc cùng cực đã đẩy mỗi người đến lựa chọn đau đớn: anh con trai phẫn uất đi ăn trộm rồi bị bắt, ông bố tự vẫn để giải thoát cho con, chị con dâu chết theo vì ngã đập đầu. Bi kịch ấy không chỉ do thiên tai mà chủ yếu do sự bóc lột, vô cảm của xã hội thực dân phong kiến. Vũ Trọng Phụng đã dựng lên một bức tranh hiện thực xám xịt, nơi cái đói rét có thể giết chết cả thể xác lẫn nhân phẩm, cất lên tiếng tố cáo mạnh mẽ và niềm xót thương vô hạn với kiếp người. *Câu 2. Dàn ý bài văn nghị luận 600 chữ: Sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng* *1. Mở bài* Từ bi kịch gia đình ông lão mù trong _Không một tiếng vang_ - chết vì đói nghèo và sự vô cảm, đặt ra vấn đề: xã hội luôn có những người yếu thế rất cần tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng. *2. Thân bài* *a. Giải thích* - Người yếu thế: người già neo đơn, người khuyết tật, người nghèo, trẻ mồ côi… dễ bị tổn thương. - Tinh thần nhân ái: lòng thương người, đồng cảm, sẵn sàng giúp đỡ. - Trách nhiệm cộng đồng: ý thức và hành động của mỗi cá nhân, tổ chức nhằm bảo vệ, hỗ trợ những người xung quanh để cùng phát triển. *b. Vì sao cần thiết?* - *Với người yếu thế*: Là điểm tựa giúp họ vượt nghịch cảnh, có cơ hội sống, lao động, giữ được nhân phẩm. Nếu gia đình ông lão mù có một bàn tay chìa ra, bi kịch đã không xảy ra. - *Với người cho đi*: Nuôi dưỡng tâm hồn, hoàn thiện nhân cách, tìm thấy ý nghĩa cuộc sống. - *Với xã hội*: Tạo sự công bằng, gắn kết, ngăn ngừa bất ổn. Một cộng đồng vô cảm như của lão Thông Xạ, của tên cai ký chỉ đẩy con người đến đường cùng, làm xã hội băng hoại. Ngược lại, sự sẻ chia làm xã hội nhân văn, bền vững. *c. Biểu hiện* Trong lịch sử: hũ gạo cứu đói 1945, “lá lành đùm lá rách”. Hiện nay: quỹ vì người nghèo, hiến máu, giải cứu nông sản, tình nguyện vùng cao… Không cần hành động lớn, chỉ một lời hỏi han, một sự cảm thông cũng đã là nhân ái. *d. Phản đề & Bài học* Phê phán lối sống vô cảm, ích kỷ, “mạnh ai nấy sống” như lão Thông Xạ. Tuy nhiên nhân ái phải đi cùng tỉnh táo, tránh bị lợi dụng. Bài học: Mỗi người cần rèn lòng trắc ẩn, bắt đầu từ việc nhỏ; Nhà nước cần có chính sách an sinh để không ai bị bỏ lại phía sau. *3. Kết bài* Khẳng định nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là thước đo văn minh của xã hội. Đừng để có thêm bi kịch “không một tiếng vang” nào nữa. Hãy để tình người lên tiếng.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật thầy Thông Thu. Trước hết, nhân vật hiện lên với sự tỉnh ngộ muộn màng khi nhận ra mình đã tiêu tán gia sản vì lối sống ăn chơi, hoang phí. Những lời tự trách như “điên rồ”, “nhơ nhuốc” cho thấy sự dằn vặt, hối hận sâu sắc. Sang hồi thứ ba, bi kịch được đẩy lên cao trào khi Thông Thu rơi vào tuyệt vọng cùng cực: tiền hết, danh dự mất, đối diện nguy cơ tù tội. Từ đó, nhân vật nảy sinh ý định tìm đến cái chết như một lối thoát. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là sự giằng xé nội tâm dữ dội: giữa một bên là khát vọng chấm dứt đau khổ và một bên là trách nhiệm với gia đình. Những hành động lặp lại như “nâng cốc lên rồi đặt xuống” đã diễn tả chân thực trạng thái do dự ấy. Qua đó, tác giả không chỉ phản ánh bi kịch cá nhân mà còn gửi gắm thông điệp: con người khi sa ngã vì lối sống buông thả sẽ phải trả giá đắt, nhưng trong tận cùng tuyệt vọng vẫn còn le lói ý thức về trách nhiệm và nhân tính. Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Trong xã hội hiện đại, khi đời sống vật chất ngày càng được nâng cao, một bộ phận giới trẻ lại rơi vào tình trạng tiêu xài thiếu kiểm soát, thậm chí “ném tiền qua cửa sổ” như nhân vật Thông Thu trong “Chén thuốc độc”. Đây không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là hiện tượng đáng lo ngại, ảnh hưởng đến tương lai của chính người trẻ và sự phát triển của xã hội. Tiêu xài thiếu kiểm soát có thể hiểu là việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính, không có kế hoạch, không cân nhắc giữa nhu cầu và điều kiện thực tế. Biểu hiện của thói quen này rất dễ thấy: chạy theo hàng hiệu, mua sắm theo trào lưu, tiêu tiền vào những thú vui nhất thời như ăn chơi, giải trí quá mức. Đặc biệt, với sự phát triển của mạng xã hội, nhiều bạn trẻ bị cuốn vào tâm lí “sống ảo”, thích thể hiện bản thân bằng vật chất mà quên đi giá trị thực sự. Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Trước hết là nhận thức chưa đúng đắn của một bộ phận giới trẻ, khi họ đồng nhất giá trị con người với tiền bạc và vẻ bề ngoài. Bên cạnh đó là tâm lí đua đòi, thích thể hiện, dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè và môi trường xung quanh. Ngoài ra, sự buông lỏng quản lí từ gia đình hoặc việc được chu cấp quá đầy đủ cũng khiến một số người trẻ không hiểu được giá trị của đồng tiền. Sự phát triển của các hình thức thanh toán nhanh, mua trước trả sau cũng góp phần khiến việc chi tiêu trở nên dễ dàng và thiếu kiểm soát hơn. Hậu quả của lối sống này là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó khiến người trẻ rơi vào khủng hoảng tài chính, nợ nần chồng chất. Không ít trường hợp phải vay mượn, thậm chí dính đến tín dụng đen. Về lâu dài, thói quen tiêu xài hoang phí còn làm mất đi khả năng quản lí tài chính, ảnh hưởng đến tương lai và sự nghiệp. Nguy hiểm hơn, nó dễ dẫn đến suy thoái về nhân cách, khi con người quen với hưởng thụ mà không biết lao động, không có trách nhiệm với bản thân và gia đình. Điều này có nét tương đồng với bi kịch của Thông Thu: từ ăn chơi vô độ đến khánh kiệt và tuyệt vọng. Để khắc phục tình trạng này, mỗi người trẻ cần rèn luyện ý thức tự chủ trong chi tiêu. Cần biết phân biệt giữa nhu cầu thiết yếu và nhu cầu phù phiếm, học cách lập kế hoạch tài chính cá nhân. Đồng thời, gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục về giá trị lao động và đồng tiền, giúp người trẻ hiểu rằng mọi thành quả đều phải đánh đổi bằng công sức. Ngoài ra, việc xây dựng lối sống lành mạnh, tập trung vào phát triển bản thân thay vì chạy theo vật chất cũng là điều cần thiết. Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát là một thói quen nguy hiểm, có thể dẫn con người đến những hậu quả nặng nề như bi kịch của Thông Thu. Người trẻ cần tỉnh táo, sống có trách nhiệm và biết trân trọng giá trị của đồng tiền để xây dựng một tương lai vững chắc và ý nghĩa hơn.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật thầy Thông Thu. Trước hết, nhân vật hiện lên với sự tỉnh ngộ muộn màng khi nhận ra mình đã tiêu tán gia sản vì lối sống ăn chơi, hoang phí. Những lời tự trách như “điên rồ”, “nhơ nhuốc” cho thấy sự dằn vặt, hối hận sâu sắc. Sang hồi thứ ba, bi kịch được đẩy lên cao trào khi Thông Thu rơi vào tuyệt vọng cùng cực: tiền hết, danh dự mất, đối diện nguy cơ tù tội. Từ đó, nhân vật nảy sinh ý định tìm đến cái chết như một lối thoát. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là sự giằng xé nội tâm dữ dội: giữa một bên là khát vọng chấm dứt đau khổ và một bên là trách nhiệm với gia đình. Những hành động lặp lại như “nâng cốc lên rồi đặt xuống” đã diễn tả chân thực trạng thái do dự ấy. Qua đó, tác giả không chỉ phản ánh bi kịch cá nhân mà còn gửi gắm thông điệp: con người khi sa ngã vì lối sống buông thả sẽ phải trả giá đắt, nhưng trong tận cùng tuyệt vọng vẫn còn le lói ý thức về trách nhiệm và nhân tính. Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Trong xã hội hiện đại, khi đời sống vật chất ngày càng được nâng cao, một bộ phận giới trẻ lại rơi vào tình trạng tiêu xài thiếu kiểm soát, thậm chí “ném tiền qua cửa sổ” như nhân vật Thông Thu trong “Chén thuốc độc”. Đây không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là hiện tượng đáng lo ngại, ảnh hưởng đến tương lai của chính người trẻ và sự phát triển của xã hội. Tiêu xài thiếu kiểm soát có thể hiểu là việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính, không có kế hoạch, không cân nhắc giữa nhu cầu và điều kiện thực tế. Biểu hiện của thói quen này rất dễ thấy: chạy theo hàng hiệu, mua sắm theo trào lưu, tiêu tiền vào những thú vui nhất thời như ăn chơi, giải trí quá mức. Đặc biệt, với sự phát triển của mạng xã hội, nhiều bạn trẻ bị cuốn vào tâm lí “sống ảo”, thích thể hiện bản thân bằng vật chất mà quên đi giá trị thực sự. Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Trước hết là nhận thức chưa đúng đắn của một bộ phận giới trẻ, khi họ đồng nhất giá trị con người với tiền bạc và vẻ bề ngoài. Bên cạnh đó là tâm lí đua đòi, thích thể hiện, dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè và môi trường xung quanh. Ngoài ra, sự buông lỏng quản lí từ gia đình hoặc việc được chu cấp quá đầy đủ cũng khiến một số người trẻ không hiểu được giá trị của đồng tiền. Sự phát triển của các hình thức thanh toán nhanh, mua trước trả sau cũng góp phần khiến việc chi tiêu trở nên dễ dàng và thiếu kiểm soát hơn. Hậu quả của lối sống này là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó khiến người trẻ rơi vào khủng hoảng tài chính, nợ nần chồng chất. Không ít trường hợp phải vay mượn, thậm chí dính đến tín dụng đen. Về lâu dài, thói quen tiêu xài hoang phí còn làm mất đi khả năng quản lí tài chính, ảnh hưởng đến tương lai và sự nghiệp. Nguy hiểm hơn, nó dễ dẫn đến suy thoái về nhân cách, khi con người quen với hưởng thụ mà không biết lao động, không có trách nhiệm với bản thân và gia đình. Điều này có nét tương đồng với bi kịch của Thông Thu: từ ăn chơi vô độ đến khánh kiệt và tuyệt vọng. Để khắc phục tình trạng này, mỗi người trẻ cần rèn luyện ý thức tự chủ trong chi tiêu. Cần biết phân biệt giữa nhu cầu thiết yếu và nhu cầu phù phiếm, học cách lập kế hoạch tài chính cá nhân. Đồng thời, gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục về giá trị lao động và đồng tiền, giúp người trẻ hiểu rằng mọi thành quả đều phải đánh đổi bằng công sức. Ngoài ra, việc xây dựng lối sống lành mạnh, tập trung vào phát triển bản thân thay vì chạy theo vật chất cũng là điều cần thiết. Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát là một thói quen nguy hiểm, có thể dẫn con người đến những hậu quả nặng nề như bi kịch của Thông Thu. Người trẻ cần tỉnh táo, sống có trách nhiệm và biết trân trọng giá trị của đồng tiền để xây dựng một tương lai vững chắc và ý nghĩa hơn.
Câu 1. (2,0 điểm) Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên là một người con gái giàu tình yêu thương, sâu sắc và giàu đức hi sinh. Trước giờ phút chia ly với Kim Trọng, Kiều luôn nghĩ cho người yêu hơn là cho bản thân mình. Những lời dặn dò của nàng thể hiện sự chín chắn, thấu hiểu và lo xa: Kiều khuyên Kim Trọng phải giữ gìn danh dự, cư xử minh bạch với gia đình, tránh những điều tiếng “tày trời” về sau. Điều đó cho thấy Kiều không chỉ yêu bằng cảm xúc mà còn yêu bằng lí trí. Nỗi buồn chia ly của nàng được thể hiện kín đáo nhưng thấm thía qua hình ảnh “chiếc bóng năm canh”, gợi sự cô đơn, trống vắng khi người yêu ra đi. Tuy đau khổ, Kiều vẫn chấp nhận xa cách, đặt chữ “nghĩa” lên trên chữ “tình”, tin tưởng vào lời thề gắn bó lâu dài. Qua đoạn trích, Nguyễn Du đã khắc họa một Thúy Kiều giàu đức hi sinh, thủy chung, có chiều sâu tâm hồn và vẻ đẹp nhân cách đáng trân trọng. Câu 2. (4,0 điểm) Trong mỗi giai đoạn lịch sử, thế hệ trẻ luôn mang trong mình những lí tưởng sống riêng, góp phần tạo nên diện mạo tinh thần của thời đại. Trong cuộc sống hôm nay, khi đất nước hòa bình và hội nhập sâu rộng với thế giới, lí tưởng của thế hệ trẻ càng trở nên quan trọng và cần được xác định rõ ràng. Lí tưởng sống có thể hiểu là mục tiêu, khát vọng cao đẹp mà con người hướng tới và phấn đấu thực hiện trong cuộc đời. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, lí tưởng không còn chỉ gắn với chiến tranh hay hi sinh xương máu như cha anh, mà được thể hiện qua khát vọng xây dựng bản thân, cống hiến cho xã hội và góp phần phát triển đất nước. Đó là lí tưởng sống có tri thức, có đạo đức, có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và Tổ quốc. Trong bối cảnh khoa học – công nghệ phát triển mạnh mẽ, lí tưởng của người trẻ cần gắn liền với tinh thần học tập không ngừng, dám nghĩ dám làm, sáng tạo và chủ động hội nhập quốc tế. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã nuôi dưỡng ước mơ trở thành những công dân toàn cầu, mang trí tuệ Việt Nam vươn ra thế giới. Bên cạnh đó, lí tưởng sống đẹp còn thể hiện ở tinh thần nhân ái, biết sẻ chia với những mảnh đời khó khăn, sẵn sàng tham gia các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thiếu lí tưởng, chạy theo lối sống thực dụng, thờ ơ với các vấn đề chung của xã hội, chỉ quan tâm đến hưởng thụ cá nhân. Lối sống ấy không chỉ làm mất đi ý nghĩa cuộc đời mỗi con người mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của xã hội. Điều đó đòi hỏi mỗi người trẻ phải nghiêm túc nhìn nhận lại bản thân, xác định cho mình một hướng đi đúng đắn. Để xây dựng lí tưởng sống đẹp, thế hệ trẻ cần bắt đầu từ những việc làm cụ thể: chăm chỉ học tập, rèn luyện nhân cách, sống trung thực, có trách nhiệm và biết yêu thương con người. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần đồng hành, định hướng, tạo môi trường lành mạnh để người trẻ phát triển toàn diện. Có thể khẳng định rằng, lí tưởng sống chính là “kim chỉ nam” dẫn đường cho thế hệ trẻ trong cuộc sống hôm nay. Khi mỗi người trẻ sống có lí tưởng, đất nước sẽ có một tương lai vững bền, giàu mạnh và nhân văn hơn.
Câu 1. (2,0 điểm) Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên là một người con gái giàu tình yêu thương, sâu sắc và giàu đức hi sinh. Trước giờ phút chia ly với Kim Trọng, Kiều luôn nghĩ cho người yêu hơn là cho bản thân mình. Những lời dặn dò của nàng thể hiện sự chín chắn, thấu hiểu và lo xa: Kiều khuyên Kim Trọng phải giữ gìn danh dự, cư xử minh bạch với gia đình, tránh những điều tiếng “tày trời” về sau. Điều đó cho thấy Kiều không chỉ yêu bằng cảm xúc mà còn yêu bằng lí trí. Nỗi buồn chia ly của nàng được thể hiện kín đáo nhưng thấm thía qua hình ảnh “chiếc bóng năm canh”, gợi sự cô đơn, trống vắng khi người yêu ra đi. Tuy đau khổ, Kiều vẫn chấp nhận xa cách, đặt chữ “nghĩa” lên trên chữ “tình”, tin tưởng vào lời thề gắn bó lâu dài. Qua đoạn trích, Nguyễn Du đã khắc họa một Thúy Kiều giàu đức hi sinh, thủy chung, có chiều sâu tâm hồn và vẻ đẹp nhân cách đáng trân trọng. Câu 2. (4,0 điểm) Trong mỗi giai đoạn lịch sử, thế hệ trẻ luôn mang trong mình những lí tưởng sống riêng, góp phần tạo nên diện mạo tinh thần của thời đại. Trong cuộc sống hôm nay, khi đất nước hòa bình và hội nhập sâu rộng với thế giới, lí tưởng của thế hệ trẻ càng trở nên quan trọng và cần được xác định rõ ràng. Lí tưởng sống có thể hiểu là mục tiêu, khát vọng cao đẹp mà con người hướng tới và phấn đấu thực hiện trong cuộc đời. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, lí tưởng không còn chỉ gắn với chiến tranh hay hi sinh xương máu như cha anh, mà được thể hiện qua khát vọng xây dựng bản thân, cống hiến cho xã hội và góp phần phát triển đất nước. Đó là lí tưởng sống có tri thức, có đạo đức, có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và Tổ quốc. Trong bối cảnh khoa học – công nghệ phát triển mạnh mẽ, lí tưởng của người trẻ cần gắn liền với tinh thần học tập không ngừng, dám nghĩ dám làm, sáng tạo và chủ động hội nhập quốc tế. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã nuôi dưỡng ước mơ trở thành những công dân toàn cầu, mang trí tuệ Việt Nam vươn ra thế giới. Bên cạnh đó, lí tưởng sống đẹp còn thể hiện ở tinh thần nhân ái, biết sẻ chia với những mảnh đời khó khăn, sẵn sàng tham gia các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thiếu lí tưởng, chạy theo lối sống thực dụng, thờ ơ với các vấn đề chung của xã hội, chỉ quan tâm đến hưởng thụ cá nhân. Lối sống ấy không chỉ làm mất đi ý nghĩa cuộc đời mỗi con người mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của xã hội. Điều đó đòi hỏi mỗi người trẻ phải nghiêm túc nhìn nhận lại bản thân, xác định cho mình một hướng đi đúng đắn. Để xây dựng lí tưởng sống đẹp, thế hệ trẻ cần bắt đầu từ những việc làm cụ thể: chăm chỉ học tập, rèn luyện nhân cách, sống trung thực, có trách nhiệm và biết yêu thương con người. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần đồng hành, định hướng, tạo môi trường lành mạnh để người trẻ phát triển toàn diện. Có thể khẳng định rằng, lí tưởng sống chính là “kim chỉ nam” dẫn đường cho thế hệ trẻ trong cuộc sống hôm nay. Khi mỗi người trẻ sống có lí tưởng, đất nước sẽ có một tương lai vững bền, giàu mạnh và nhân văn hơn.
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá nhân vật Thứ Trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao, nhân vật Thứ hiện lên như một hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ là người có học vấn, từng mang trong mình những ước mơ lớn lao, khát vọng cống hiến và niềm tin vào tương lai. Tuy nhiên, cuộc sống nghèo đói, bế tắc cùng những lo toan thường nhật đã dần làm thui chột lí tưởng ấy. Thứ ý thức rất rõ về sự “sống mòn” của bản thân: sống vô nghĩa, tù túng, lặp lại, như một vật thể đang “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục”. Điều đáng đau xót nhất ở Thứ không chỉ là hoàn cảnh éo le mà còn là sự nhu nhược, thiếu dũng khí để tự giải thoát mình. Anh khao khát đổi thay nhưng lại sợ hãi trước những điều chưa đến, để rồi cam chịu bị cuộc đời cuốn đi. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ bày tỏ niềm xót thương sâu sắc mà còn phê phán một kiểu sống an phận, nhẫn nhục, đánh mất ý nghĩa tồn tại của con người. Câu 2. (4,0 điểm) Nghị luận về vấn đề “tuổi trẻ và ước mơ” (khoảng 600 chữ) Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với tuổi trẻ cũng như đối với ý nghĩa cuộc sống của mỗi con người. Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Tuổi trẻ là quãng đời đẹp nhất để nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ, bởi đó là thời điểm con người có sức khỏe, nhiệt huyết, trí tuệ và tinh thần dấn thân mạnh mẽ nhất. Ước mơ giống như ngọn đèn soi đường, giúp người trẻ xác định phương hướng sống, có động lực học tập, rèn luyện và không ngừng hoàn thiện bản thân. Khi có ước mơ, tuổi trẻ trở nên có ý nghĩa, mỗi ngày trôi qua đều là một bước tiến về phía tương lai. Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, họ dễ rơi vào trạng thái sống thụ động, mệt mỏi và già nua về tinh thần, dù tuổi đời còn rất trẻ. Sự “già đi” mà Marquez nhắc đến không phải là tuổi tác sinh học, mà là sự cạn kiệt niềm tin, khát vọng và đam mê sống. Một người trẻ không còn ước mơ sẽ sống lặp lại, an phận, sợ thay đổi và dần đánh mất ý nghĩa tồn tại của chính mình. Thực tế cho thấy, không ít bạn trẻ chấp nhận buông xuôi trước khó khăn, lấy hoàn cảnh làm lí do để từ bỏ hoài bão, để rồi sống trong tiếc nuối và tầm thường. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần gắn liền với năng lực bản thân, với sự nỗ lực bền bỉ và tinh thần trách nhiệm. Tuổi trẻ phải biết biến ước mơ thành mục tiêu cụ thể, thành hành động thiết thực: học tập nghiêm túc, rèn luyện ý chí, chấp nhận thất bại và không ngừng đứng dậy sau vấp ngã. Chỉ khi đó, ước mơ mới thực sự trở thành động lực phát triển, chứ không phải là sự tự ru ngủ bản thân. Đối với mỗi người trẻ hôm nay, lời nói của Marquez là một lời nhắc nhở sâu sắc: đừng để nỗi sợ hãi, thói quen an toàn hay sự lười biếng giết chết ước mơ của mình. Khi còn biết mơ ước và dám theo đuổi ước mơ, con người vẫn còn trẻ, còn sống trọn vẹn và có ích. Tuổi trẻ chỉ thực sự trôi qua vô nghĩa khi ta ngừng mơ và ngừng tin vào khả năng thay đổi cuộc đời của chính mình.
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá nhân vật Thứ Trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao, nhân vật Thứ hiện lên như một hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ là người có học vấn, từng mang trong mình những ước mơ lớn lao, khát vọng cống hiến và niềm tin vào tương lai. Tuy nhiên, cuộc sống nghèo đói, bế tắc cùng những lo toan thường nhật đã dần làm thui chột lí tưởng ấy. Thứ ý thức rất rõ về sự “sống mòn” của bản thân: sống vô nghĩa, tù túng, lặp lại, như một vật thể đang “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục”. Điều đáng đau xót nhất ở Thứ không chỉ là hoàn cảnh éo le mà còn là sự nhu nhược, thiếu dũng khí để tự giải thoát mình. Anh khao khát đổi thay nhưng lại sợ hãi trước những điều chưa đến, để rồi cam chịu bị cuộc đời cuốn đi. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ bày tỏ niềm xót thương sâu sắc mà còn phê phán một kiểu sống an phận, nhẫn nhục, đánh mất ý nghĩa tồn tại của con người. Câu 2. (4,0 điểm) Nghị luận về vấn đề “tuổi trẻ và ước mơ” (khoảng 600 chữ) Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với tuổi trẻ cũng như đối với ý nghĩa cuộc sống của mỗi con người. Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Tuổi trẻ là quãng đời đẹp nhất để nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ, bởi đó là thời điểm con người có sức khỏe, nhiệt huyết, trí tuệ và tinh thần dấn thân mạnh mẽ nhất. Ước mơ giống như ngọn đèn soi đường, giúp người trẻ xác định phương hướng sống, có động lực học tập, rèn luyện và không ngừng hoàn thiện bản thân. Khi có ước mơ, tuổi trẻ trở nên có ý nghĩa, mỗi ngày trôi qua đều là một bước tiến về phía tương lai. Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, họ dễ rơi vào trạng thái sống thụ động, mệt mỏi và già nua về tinh thần, dù tuổi đời còn rất trẻ. Sự “già đi” mà Marquez nhắc đến không phải là tuổi tác sinh học, mà là sự cạn kiệt niềm tin, khát vọng và đam mê sống. Một người trẻ không còn ước mơ sẽ sống lặp lại, an phận, sợ thay đổi và dần đánh mất ý nghĩa tồn tại của chính mình. Thực tế cho thấy, không ít bạn trẻ chấp nhận buông xuôi trước khó khăn, lấy hoàn cảnh làm lí do để từ bỏ hoài bão, để rồi sống trong tiếc nuối và tầm thường. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần gắn liền với năng lực bản thân, với sự nỗ lực bền bỉ và tinh thần trách nhiệm. Tuổi trẻ phải biết biến ước mơ thành mục tiêu cụ thể, thành hành động thiết thực: học tập nghiêm túc, rèn luyện ý chí, chấp nhận thất bại và không ngừng đứng dậy sau vấp ngã. Chỉ khi đó, ước mơ mới thực sự trở thành động lực phát triển, chứ không phải là sự tự ru ngủ bản thân. Đối với mỗi người trẻ hôm nay, lời nói của Marquez là một lời nhắc nhở sâu sắc: đừng để nỗi sợ hãi, thói quen an toàn hay sự lười biếng giết chết ước mơ của mình. Khi còn biết mơ ước và dám theo đuổi ước mơ, con người vẫn còn trẻ, còn sống trọn vẹn và có ích. Tuổi trẻ chỉ thực sự trôi qua vô nghĩa khi ta ngừng mơ và ngừng tin vào khả năng thay đổi cuộc đời của chính mình.
--- Câu 1 (2,0 điểm) – Đoạn văn 200 chữ: Phân tích nét đặc sắc của bài thơ “Những bóng người trên sân ga” Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một khúc trữ tình sâu lắng, thấm đẫm nỗi buồn chia ly. Nhà thơ đã chọn không gian sân ga – nơi khởi đầu của những cuộc ra đi – để ghi lại hình ảnh những con người tiễn biệt trong nhiều cảnh huống khác nhau: hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng, mẹ con, bạn bè… Tất cả đều thấp thoáng trong những “bóng người” nhòe dần trong hoàng hôn, gợi cảm giác cô đơn và vô vọng. Điệp ngữ “Có lần tôi thấy” tạo nên giọng kể chậm rãi, da diết, khiến bài thơ như một thước phim quay chậm ghi lại bao cảnh đời. Ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi mà sâu sắc, kết hợp với giọng điệu buồn man mác, đượm chất dân gian – đó là nét nghệ thuật đặc trưng của Nguyễn Bính. Bài thơ không chỉ miêu tả cảnh tiễn đưa mà còn thể hiện niềm cảm thông của thi nhân với những kiếp người nhỏ bé, gợi lên nỗi buồn nhân thế về sự chia lìa trong cuộc đời. (≈ 200 chữ) --- Câu 2 (4,0 điểm) – Bài văn 600 chữ: Sự chủ động lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: > “Trong rừng có nhiều lối đi Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ gợi ra một triết lý sống sâu sắc: trong cuộc đời, mỗi người cần chủ động lựa chọn lối đi riêng, dám sáng tạo và khác biệt để khẳng định giá trị của mình. Sống giữa một thế giới đầy biến động, con người có thể dễ dàng chọn con đường an toàn, đi theo lối mòn của người khác. Nhưng chính sự dũng cảm bước đi trên con đường chưa ai đi mới tạo nên những giá trị độc đáo. Lối đi riêng không chỉ thể hiện bản lĩnh và cá tính mà còn là minh chứng cho khả năng sáng tạo, tinh thần tự do và ý chí vươn lên. Từ những nhà khoa học như Einstein, Edison đến các nghệ sĩ như Picasso, họ đều thành công bởi dám nghĩ khác, làm khác. Sự chủ động ấy giúp con người không bị hòa tan giữa đám đông, mà tự khắc ghi dấu ấn riêng trong cuộc đời. Tuy nhiên, chọn lối đi riêng không có nghĩa là mù quáng chống lại mọi quy chuẩn. Sáng tạo cần dựa trên tri thức, kinh nghiệm và hiểu biết thực tế. Người có bản lĩnh sẽ biết đi con đường mới nhưng không lạc hướng, biết tôn trọng giá trị cũ để làm nền cho điều mới mẻ. Ngược lại, nếu chỉ bắt chước, ỷ lại, ta sẽ mãi là cái bóng mờ của người khác, không bao giờ trưởng thành. Tuổi trẻ hôm nay càng cần tinh thần ấy – dám thử thách, dám sai, dám làm điều khác biệt. Mỗi người hãy tự tin khám phá bản thân, phát huy năng lực sáng tạo để tìm cho mình một con đường phù hợp nhất. Chính khi ta chủ động chọn lối đi riêng, ta mới thực sự làm chủ cuộc đời và góp phần làm thế giới phong phú hơn. Lời của Robert Frost là một lời nhắc nhở đầy cảm hứng: sống là phải tự chọn con đường của mình, dẫu khó khăn, vì chỉ có lối đi riêng mới đưa ta đến với thành công và hạnh phúc đích thực. (≈ 600 chữ)
--- Câu 1 (2,0 điểm) – Đoạn văn 200 chữ: Phân tích nét đặc sắc của bài thơ “Những bóng người trên sân ga” Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một khúc trữ tình sâu lắng, thấm đẫm nỗi buồn chia ly. Nhà thơ đã chọn không gian sân ga – nơi khởi đầu của những cuộc ra đi – để ghi lại hình ảnh những con người tiễn biệt trong nhiều cảnh huống khác nhau: hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng, mẹ con, bạn bè… Tất cả đều thấp thoáng trong những “bóng người” nhòe dần trong hoàng hôn, gợi cảm giác cô đơn và vô vọng. Điệp ngữ “Có lần tôi thấy” tạo nên giọng kể chậm rãi, da diết, khiến bài thơ như một thước phim quay chậm ghi lại bao cảnh đời. Ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi mà sâu sắc, kết hợp với giọng điệu buồn man mác, đượm chất dân gian – đó là nét nghệ thuật đặc trưng của Nguyễn Bính. Bài thơ không chỉ miêu tả cảnh tiễn đưa mà còn thể hiện niềm cảm thông của thi nhân với những kiếp người nhỏ bé, gợi lên nỗi buồn nhân thế về sự chia lìa trong cuộc đời. (≈ 200 chữ) --- Câu 2 (4,0 điểm) – Bài văn 600 chữ: Sự chủ động lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: > “Trong rừng có nhiều lối đi Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ gợi ra một triết lý sống sâu sắc: trong cuộc đời, mỗi người cần chủ động lựa chọn lối đi riêng, dám sáng tạo và khác biệt để khẳng định giá trị của mình. Sống giữa một thế giới đầy biến động, con người có thể dễ dàng chọn con đường an toàn, đi theo lối mòn của người khác. Nhưng chính sự dũng cảm bước đi trên con đường chưa ai đi mới tạo nên những giá trị độc đáo. Lối đi riêng không chỉ thể hiện bản lĩnh và cá tính mà còn là minh chứng cho khả năng sáng tạo, tinh thần tự do và ý chí vươn lên. Từ những nhà khoa học như Einstein, Edison đến các nghệ sĩ như Picasso, họ đều thành công bởi dám nghĩ khác, làm khác. Sự chủ động ấy giúp con người không bị hòa tan giữa đám đông, mà tự khắc ghi dấu ấn riêng trong cuộc đời. Tuy nhiên, chọn lối đi riêng không có nghĩa là mù quáng chống lại mọi quy chuẩn. Sáng tạo cần dựa trên tri thức, kinh nghiệm và hiểu biết thực tế. Người có bản lĩnh sẽ biết đi con đường mới nhưng không lạc hướng, biết tôn trọng giá trị cũ để làm nền cho điều mới mẻ. Ngược lại, nếu chỉ bắt chước, ỷ lại, ta sẽ mãi là cái bóng mờ của người khác, không bao giờ trưởng thành. Tuổi trẻ hôm nay càng cần tinh thần ấy – dám thử thách, dám sai, dám làm điều khác biệt. Mỗi người hãy tự tin khám phá bản thân, phát huy năng lực sáng tạo để tìm cho mình một con đường phù hợp nhất. Chính khi ta chủ động chọn lối đi riêng, ta mới thực sự làm chủ cuộc đời và góp phần làm thế giới phong phú hơn. Lời của Robert Frost là một lời nhắc nhở đầy cảm hứng: sống là phải tự chọn con đường của mình, dẫu khó khăn, vì chỉ có lối đi riêng mới đưa ta đến với thành công và hạnh phúc đích thực. (≈ 600 chữ)