Lục Thị Huyền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lục Thị Huyền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong đoạn trích "Không một tiếng vang" của Vũ Trọng Phụng, bi kịch của gia đình ông lão mù hiện lên vô cùng xót xa, là hiện thân cho nỗi khốn cùng của tầng lớp nhân dân lao động nghèo dưới đáy xã hội thực dân phong kiến. Bi kịch đầu tiên là cái nghèo đói tột cùng, đẩy gia đình vào đường cùng khi không có tiền đóng thuế, đối mặt với nguy cơ bị tịch thu nhà cửa. Ông lão mù lòa, bất lực trước hoàn cảnh, không thể bảo vệ gia đình. Sự khốn cùng còn được đẩy lên cao trào khi đứa con gái nhỏ phải gánh vác trách nhiệm nặng nề, đối mặt với sự tàn bạo của quan lại. Đau đớn hơn cả là sự tàn nhẫn của xã hội, khi tiếng kêu cứu của gia đình bị ngó lơ, "không một tiếng vang", khẳng định sự vô cảm của kẻ cầm quyền đối với nỗi đau nhân thế. Qua đó, tác giả Vũ Trọng Phụng đã phơi bày hiện thực tàn khốc, đồng thời thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với những kiếp người nhỏ

Câu 2 :

Bi kịch gia đình ông lão mù trong các tác phẩm văn học thường phản ánh số phận bi đát của những người yếu thế – nghèo đói, khuyết tật, bế tắc. Nỗi đau ấy không chỉ là câu chuyện cá nhân mà là hồi chuông cảnh tỉnh về sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng. Việc chăm sóc, hỗ trợ người yếu thế (người khuyết tật, người già neo đơn, trẻ em mồ côi) không chỉ là đạo lý "lá lành đùm lá rách" mà còn là thước đo sự văn minh, nhân văn của một xã hội. Thực trạng xã hội hiện nay vẫn còn nhiều mảnh đời bất hạnh, bị gạt ra bên lề sự phát triển. Bi kịch của họ thường đến từ sự thiếu hụt nguồn lực kinh tế và sự vô cảm của môi trường xung quanh. Tinh thần nhân ái—sự thấu cảm, thương yêu giữa người với người—là điểm tựa tinh thần đầu tiên để họ không cảm thấy bị bỏ rơi. Tuy nhiên, yêu thương thôi chưa đủ, trách nhiệm cộng đồng mới là nền tảng bền vững. Đó là sự chung tay của nhà nước thông qua các chính sách an sinh xã hội, sự vào cuộc của các tổ chức từ thiện và hành động nhỏ bé của mỗi cá nhân. Sự hỗ trợ thiết thực bao gồm: tạo việc làm phù hợp, hỗ trợ y tế, giáo dục, và xóa bỏ định kiến đối với người khuyết tật. Khi cộng đồng cùng chung sức, người yếu thế sẽ có cơ hội vươn lên, tìm lại niềm tin và phẩm giá con người. Ngược lại, nếu thiếu đi sự quan tâm, những bi kịch như gia đình ông lão mù vẫn sẽ tiếp diễn, làm suy giảm sự gắn kết xã hội. Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là yếu tố cốt lõi xây dựng một xã hội bền vững và nhân văn. Hãy hành động, dù chỉ là một cái nắm tay, một sự giúp đỡ nhỏ, để không ai bị bỏ lại phía sau.

Câu 1 : Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù.

Câu 2 :Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiếu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công.

Câu 3 : Quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền:

+ Đồng tiền là thế lực tối thượng, thay cả thần thánh ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật"). + Đồng tiền có sức mạnh vạn năng, đứng trên cả đạo đức và pháp luật ("Lương tâm à? Còn thua đồng tiền! Luật pháp à? Chưa bằng đồng tiền!"). − Quan niệm của anh cả Thuận đã phản ánh hiện thực xã hội: + Thực trạng xã hội thối nát, nơi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, công lý bị bóp méo dưới sức mạnh của đồng tiền. + Xã hội "kim tiền" tàn bạo, nơi kẻ ác, kẻ giàu có thì sung sướng, còn người hiền lành và lương thiện nhưng nghèo khó thì bị chà đạp, dồn vào bước

Câu 4 : Phẩm chất đáng quý của nhân vật chị cả Thuận:

− Tấm lòng hiếu thảo, giàu tình yêu thương: Giữa cảnh cùng quẫn, chị luôn là người quan tâm đến sức khoẻ và cảm giác của người cha già mù loà. + Vội vàng chạy đi bán chậu vì muốn mua bát cháo và lọ dầu vì lo bố chồng đói. + Khi thấy cha ngã thì hoảng loạn, nâng đỡ và hỏi han đầy xót xa: "Thầy ơi, thầy ngã có đau không?", "tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố". − Kiên cường, không cam chịu, buông xuôi trước số phận: Khác với sự bất lực, than trời trách đất của người chồng, chị Thuận có bản năng sống mãnh liệt và tư duy thực tế hơn. Chị không chấp nhận ngồi chờ chết mà cố gắng xoay xở tình hình đến giây phút cuối cùng. + Chị cố gắng xốc lại tinh thần mọi người: "... chẳng nhẽ cứ để mặc nó muốn nghiêng thì nghiêng, muốn ngửa thì ngửa, đành bó tay chịu chết?". + Hành động chị "tất tả vào bếp, xách ra một chiếc chậu thau" định đem bán cho bác phó để kiếm vài hào mua cháo cho bố cho thấy chị luôn nỗ lực tìm kiếm tia hi vọng sống, dù là mong manh nhất, để cứu vãn gia đình.

Câu 5 :

Qua bi kịch của gia đình ông lão mù, ta thấy sức ép của "cơm áo gạo tiền" vô cùng khủng khiếp, nó có thể đẩy con người vào đường cùng và làm biến dạng nhân cách. Tuy nhiên, nó cũng là phép thử đối với nhân phẩm; dù trong hoàn cảnh ngặt nghèo, con người vẫn cần giữ lấy thiên tính tốt đẹp để không bị nhấn chìm bởi sự tàn nhẫn của hoàn cảnh.

Câu 1 :

Đoạn trích trong vở kịch "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long là một lát cắt sắc nét, phản ánh bi kịch sa ngã và sự thức tỉnh muộn màng của nhân vật thầy Thông Thu, qua đó lên án lối sống Âu hóa trác táng trong xã hội Việt Nam thời Pháp thuộc. Tâm điểm đoạn trích là tâm trạng giằng xé tuyệt vọng của Thông Thu khi rơi vào cảnh túng quẫn, nợ nần chồng chất do thói ăn chơi sa đọa. Qua ngôn ngữ độc thoại nội tâm đầy dằn vặt, tác giả phơi bày sự tha hóa đạo đức, đồng thời khắc họa nỗi đau đớn, ân hận của một con người khi nhận ra mình là kẻ phá tán gia sản, gánh nặng cho gia đình. Nỗi tuyệt vọng lên đến đỉnh điểm khi Thông Thu định uống thuốc độc tự tử, một hành động vừa thể hiện sự hèn nhát, vừa là lời thú tội cao nhất trước những sai lầm. Tuy nhiên, đoạn trích cũng hé mở ánh sáng của lương tâm khi nhân vật vẫn nghĩ đến trách nhiệm, bổn phận với người thân. Vũ Đình Long đã thành công trong việc khắc họa diễn biến tâm lý phức tạp, gửi gắm thông điệp cảnh tỉnh sâu sắc về đạo đức, lối sống và khát vọng hướng thiện, thức tỉnh lương tri con người.

Câu 2 : Trong tác phẩm kịch nổi tiếng "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long, nhân vật Thông Thu đã để lại bài học đắt giá về sự phá sản khi thực hiện lối sống "tiêu hoang, ném tiền qua cửa sổ". Dù tác phẩm ra đời từ lâu, nhưng thực trạng này lại đang trở thành một căn bệnh thời đại nguy hiểm trong một bộ phận giới trẻ hiện nay: thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát, sống hoang phí trên sức lao động của người khác. Thực trạng tiêu hoang "đếm tiền qua cửa sổ" được biểu hiện rõ nhất qua lối sống "tháng sau hết tiền" (YOLO - You Only Live Once), mua sắm bất chấp nhu cầu thực tế và chạy theo các xu hướng công nghệ, thời trang xa xỉ. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng chi hàng tháng lương, thậm chí vay nợ tín dụng để sở hữu những món đồ hiệu, iPhone đời mới nhất hay những chuyến du lịch "sang chảnh" để sống ảo trên mạng xã hội. Họ xem việc tiêu tiền là cách để khẳng định bản thân, mà quên rằng giá trị con người không nằm ở những vật chất khoác bên ngoài. Tình trạng "nhận lương đầu tháng, ăn mì gói cuối tháng" diễn ra phổ biến, cho thấy sự thiếu quy hoạch tài chính trầm trọng. Nguyên nhân của lối sống này trước hết xuất phát từ tâm lý muốn thể hiện, đua đòi và áp lực đồng trang lứa (peer pressure) khi chứng kiến bạn bè có những thứ tốt hơn. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của thương mại điện tử và các hình thức "mua trước trả sau" (BNPL) khiến việc chi tiêu trở nên dễ dàng, mất kiểm soát. Sự nuông chiều quá mức từ gia đình cũng khiến một số bạn trẻ không hiểu được giá trị của lao động, xem tiền bạc là thứ dễ kiếm và có sẵn. Hậu quả của việc tiêu xài hoang phí không chỉ dừng lại ở cảnh "khánh kiệt" như nhân vật Thông Thu, mà nghiêm trọng hơn là tạo ra những gánh nặng tài chính, nợ nần chồng chất. Khi không có tiền, họ dễ sa vào các tệ nạn, trộm cắp hoặc rơi vào trầm cảm, lo âu, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Về lâu dài, thói quen này tước đi cơ hội đầu tư cho bản thân, học tập hay xây dựng một tương lai vững chắc, biến họ thành những người sống vô trách nhiệm với chính mình và gia đình. Để khắc phục thói quen tiêu xài vô tội vạ, các bạn trẻ cần nhận thức rõ "tích tiểu thành đại", xây dựng kế hoạch tài chính cá nhân cụ thể, phân biệt rõ giữa "nhu cầu" (cần thiết) và "mong muốn" (sở thích). Cần học cách tiết kiệm ngay từ khi còn trẻ, đầu tư vào tri thức thay vì vật chất xa xỉ. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục kỹ năng quản lý tài chính từ sớm, định hướng giá trị sống lành mạnh. Tóm lại, câu chuyện về "tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ" của nhân vật Thông Thu vẫn là một lời cảnh tỉnh đắt giá. Tiền bạc là công cụ giúp cuộc sống tốt hơn, không phải là thước đo duy nhất của hạnh phúc. Giới trẻ hãy là những người tiêu dùng thông minh, biết kiểm soát tài chính để tự chủ cuộc đời và không bao giờ phải rơi vào cảnh "thánh kiệt".

Câu 1 : Kịch

Câu 2 : hình thức ngôn ngữ kịch, bao gồm đối thoại giữa các nhân vật, độc thoại (nhân vật tự nói với mình để thể hiện nội tâm) và lời chỉ dẫn sân khấu

Câu 3 : ( thở dài) , ( nói một mình ) , ( nhìn chén thuốc )...

Vai trò: giúp người đọc diễn viên hình dung rõ hơn về hành động cử chỉ và thái độ của nhân vật . Góp phần khắc họa sâu sắc tâm trạng bế tắc tuyệt vọng của nhân vật thầy Thông Thu . Hỗ trợ việc dàn dựng cảnh trí trên sân khấu.

Câu 4 : Hồi thứ hai : tâm trạng hoang mang, lo sợ khi đối mặt với nợ nần chồng chất và sự sụp đổ của gia đình . Thầy Thông thu rơi vào mặc cảm tội lỗi và sự bế tắc cực độ

Hồi thứ ba : sự tuyệt vọng lên đến đỉnh điểm. Nhân vật chuyển từ trạng thái đấu tranh nội tâm sang quyết định tiêu cực. Thấy thông thu quyết định tìm đến cái chết (chén thuốc độc) như một cách duy nhất để giải thoát bản thân khỏi sự nhục nhã và nợ nần

Câu 5: Em không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu. Dẫu biết rằng thầy đang rơi vào hoàn cảnh bi đát, nợ nần bủa vây và danh dự bị tổn thương nghiêm trọng, nhưng cái chết không phải là cách giải quyết vấn đề. Hành động này chỉ là sự trốn tránh trách nhiệm với gia đình và bản thân. Thay vì chọn kết thúc cuộc đời, thầy nên đối mặt với sự thật, tìm cách khắc phục sai lầm và cùng người thân vượt qua nghịch cảnh. Cái chết của thầy không làm nợ nần biến mất mà còn để lại nỗi đau khôn nguôi cho những người ở lại.


Câu 2 : Sự thờ ơ, vô cảm trong xã hội hiện đại là căn bệnh tâm hồn nguy hiểm, khi con người sống vị kỷ, lạnh lùng trước nỗi đau của người khác và các vấn đề cộng đồng. Xuất phát từ lối sống nhanh, áp lực công việc và sự bùng nổ của thế giới ảo, lối sống này làm mai một đạo đức, rạn nứt các mối quan hệ xã hội. Cần lan tỏa yêu thương, giáo dục đạo đức và nâng cao ý thức trách nhiệm cá nhân để bài trừ sự vô cảm. Xã hội hiện đại đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc về công nghệ, nhưng đi kèm đó là sự suy giảm về tình người. Bệnh vô cảm - sự lạnh lùng, trơ lì cảm xúc - đang lây lan như một loại virus, khiến con người trở nên khép kín, chỉ biết đến lợi ích cá nhân mà ngó lơ những bất hạnh xung quanh. Biểu hiện của sự vô cảm hiện hữu ở khắp mọi nơi. Đó là cảnh tượng người đi đường thản nhiên lướt qua một vụ tai nạn giao thông, thay vì giúp đỡ lại đứng lại quay phim, chụp ảnh để câu like trên mạng xã hội. Đó là sự im lặng, "thờ ơ không lên tiếng" khi chứng kiến cái xấu, cái ác, móc túi nơi công cộng vì sợ liên luỵ. Thậm chí, ngay trong gia đình, sự vô cảm thể hiện qua việc các thành viên "mỗi người một chiếc điện thoại", thiếu sự chia sẻ, gắn kết. Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhịp sống hối hả, con người bị cuốn vào guồng quay công việc, học tập mà không đủ thời gian, tâm huyết dành cho người khác. Sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội khiến con người đắm chìm trong thế giới ảo, quên đi những giá trị thực tại. Bên cạnh đó, lối sống ích kỷ, giáo dục lệch lạc từ gia đình cũng là tác nhân khiến một bộ phận, đặc biệt là giới trẻ, trở nên trơ lì cảm xúc. Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng nặng nề. Nó làm con người chết dần trong cô đơn, biến mối quan hệ giữa người với người thành lạnh lẽo, khô khan. Xã hội sẽ trở nên bất ổn khi cái ác lên ngôi, tình đoàn kết bị phá vỡ. "Sự vô cảm nguy hiểm hơn cả cái ác, vì nó khiến con người không còn khả năng phân biệt thiện ác", Để đẩy lùi căn bệnh này, mỗi cá nhân cần thay đổi nhận thức, học cách "sống là cho đâu chỉ nhận riêng mình". Cần mở rộng lòng mình, biết đồng cảm, sẻ chia với nỗi đau của người khác. Gia đình và nhà trường cần tăng cường giáo dục đạo đức, tình yêu thương, thay vì chỉ chú trọng kiến thức. Tóm lại, thờ ơ, vô cảm là biểu hiện của sự xuống cấp đạo đức. Hãy cùng nhau xây dựng một xã hội tràn ngập tình yêu thương bằng những hành động nhỏ bé nhưng chân thành, để sự vô cảm không còn đất sống

Câu 1

Văn bản (tản văn) “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư là những trang viết lắng đọng, thấm đẫm tình người, nhắc nhở về sự tử tế giữa cuộc đời xô bồ. Tác giả khẳng định tình người không xa xôi mà hiện hữu trong những điều bình dị, qua cách con người đối xử với nhau: sự chia sẻ, thấu hiểu và đùm bọc lúc khó khăn. Nguyễn Ngọc Tư sử dụng ngôn từ mộc mạc, đậm chất Nam Bộ, cùng lối văn tâm tình, nhẹ nhàng mà sâu cay, khơi gợi lòng trắc ẩn trong lòng độc giả. Văn bản nhấn mạnh: sự tử tế là liều thuốc chữa lành những vết thương tâm hồn, kết nối con người lại gần nhau hơn, biến cuộc sống thành nơi đáng sống. Qua đó, tác giả nhắn nhủ mỗi chúng ta cần biết sống yêu thương, mở lòng và sẻ chia để lan tỏa những điều tốt đẹp, "thắp sáng" niềm tin giữa người với người.

Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính. Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là Tự sự (kể lại câu chuyện rạn nứt tình cảm liên quan đến hành vi vô cảm). Câu 2: Tại sao cuộc tình của "em" mẻ một miếng? Trả lời: Cuộc tình rạn nứt vì người yêu ("bồ") làm nghề y sĩ, thay vì cứu giúp bệnh nhân một cách nhân văn, lại chụp ảnh bệnh nhân trộm trâu bị đánh dã man nằm rúm ró tải lên mạng xã hội để câu "like", thể hiện sự vô cảm trước nỗi đau con người. Câu 3: Nhận xét về hành động của người yêu nhân vật "em". Trả lời: Đó là hành động đáng phê phán, phi đạo đức. Người y sĩ đã quên đi thiên chức cứu người, coi nỗi đau thương tâm, sự đau đớn của bệnh nhân là công cụ (mồi câu) để thu hút sự chú ý trên mạng xã hội ("câu tín nó Câu 5

Qua văn bản "Giữa người với người" của Nguyễn Ngọc Tư, bài học sâu sắc nhất là hãy giữ sự tử tế, thấu hiểu và lòng trắc ẩn trong các mối quan hệ giữa người với người. Tác giả nhắc nhở chúng ta vượt qua lối sống thực dụng, lạnh nhạt để chia sẻ, yêu thương và nuôi dưỡng những giá trị tinh thần nhân văn.

Hình ảnh người phụ nữ từ lâu đã đi vào thi ca nhạc họa nuôi một nguồn cảm hứng dồi dào, bất tận. Mặc dù trong xã hội phong kiến "trọng nam khinh nữ", người phụ nữ ít có cơ hội xuất hiện trong các tác phẩm văn học nhưng đến thế kỉ XVI trở đi, người phụ nữ đã bước chân vào nền văn học trung đại Việt Nam một cách rất tự nhiên, rất chân thực. Chúng ta có thể kể đến một số tác phẩm như: "Truyền kì mạn lục" của Nguyễn Dữ, "Truyền kì tân phả" của Đoàn Thị Điểm, "Chinh phụ ngâm khúc" của Đặng Trần Côn... Tất cả các nhà văn, nhà thơ đều tập trung làm nổi bật lên phẩm chất tốt đẹp, số phận bi kịch, cuộc đời bất hạnh của người phụ nữ nhưng lại ít quan tâm tới việc khắc họa vẻ đẹp nhan sắc, tài năng độc đáo của nhân vật nữ giới. Tuy nhiên, đến với những trang thơ của Nguyễn Du qua tác phẩm "Truyện Kiều", mặc dù cũng khai thác đề tài bất hạnh của người phụ nữ đương thời nhưng Nguyễn Du vẫn đặc biệt chú trọng miêu tả khắc họa vẻ đẹp chân dung, nhan sắc, tài năng con người nhân vật. Và chính bút pháp tả người ấy đã góp phần không nhỏ tạo nên sự thành công của tác phẩm. Điều này được thể hiện qua hình tượng nhân vật Thúy kiều trong đoạn trích "Chị em Thúy Kiều".

Câu 2

Học sinh là chủ nhân tương lai của đất nước. Việc chúng ta học tập hôm nay sẽ quyết định đến những giá trị mà ta sẽ cống hiến mai sau. Chính vì thế, là thanh niên, chúng ta cần sống có lí tưởng. Vậy thế nào là lí tưởng sống? Lí tưởng sống là những suy nghĩ, hành động tích cực của con người, hướng đến những điều tốt đẹp và cao cả. Lí tưởng sống ảnh hưởng quan trọng đến suy nghĩ và hành động của giới trẻ đặc biệt là các bạn thanh niên hiện nay. Mỗi người cần có cho mình một lí tưởng sống cao đẹp và cố gắng thực hiện hóa lí tưởng đó. Con người sống trong cuộc đời này ai cũng có ước mơ, có mục đích sống. Và chỉ khi đó ta mới sống hết mình, sống có kế hoạch, sống đúng nghĩa của sống. lí tưởng sống chính là điều kiện để con người vươn lên hoàn thiện bản thân mình hơn. Lí tưởng sống là động lực thôi thúc mỗi người mạnh mẽ, can đảm đối mặt mọi chông gai thử thách, đứng lên bước tiếp, chinh phục thành công. Lí tưởng sống của thanh niên như chiếc kim chỉ nam trong cuộc đời mỗi con người; định vị cho mọi hành động; là nhân tố không thể thiếu quyết định đến sự thành bại trong cuộc đời mỗi con người. Thiếu đi lí tưởng, ta dễ nản chí, dễ cảm thấy buồn chán với chính cuộc đời của mình và rất dễ bỏ cuộc khi gặp phải khó khăn, thử thách. Chúng ta rất dễ bắt gặp trong cuộc sống vẫn còn có nhiều bạn chưa ý thức được tầm quan trọng của việc sống có lí tưởng, thờ ơ với tương lai, với cuộc sống của mình hoặc quá dựa dẫm, phụ thuộc vào bố mẹ,… Những người này thật đáng bị chỉ trích và cần thay đổi bản thân nếu muốn cuộc sống của mình tốt đẹp hơn. Mỗi người học sinh chúng ta trước hết phải sống có ước mơ, hoài bão, nỗ lực học tập, trau dồi bản thân để thực hiện ước mơ đó. Bên cạnh đó chúng ta cần sống chan hòa, yêu thương mọi người, bỏ qua cái tôi cá nhân để hướng đến cái ta chung để cống hiến nhiều hơn cho xã hội. Chúng ta không thể phủ nhận vai trò, ý nghĩa của lí tưởng sống đối với con người. Hãy cố gắng vì lí tưởng của mình ngay từ hôm nay để trở thành một công dân tốt, có ích cho xã hội.

Câu 1. -Thể thơ: Lục bát. Câu 2. -Sự việc được kể: Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều để trở về gặp Hoạn Thư, trình bày việc mình đã cưới vợ lẽ. Câu 3. -Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ là biện pháp tu từ đối: “Người về chiếc bóng năm canh, Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.” -Tác dụng: Biện pháp đối làm nổi bật sự chia lìa đầy đau xót giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời nhấn mạnh cảm giác thời gian lê thê, không gian xa vời vợi, diễn tả nỗi cô đơn, trống trải của cả người ở lại lẫn kẻ ra đi. Câu 4. Cảm hứng chủ đạo của đoạn trích là niềm cảm thương, xót xa của tác giả trước khát vọng hạnh phúc nhỏ bé nhưng mong manh, bấp bênh và đầy bất trắc của Thúy Kiều, qua đó thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của Truyện Kiều. Câu 5. -Nhan đề mà em sẽ chọn là : “Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều” Giải thích: Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích là cảnh chia ly giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời gợi lên nỗi buồn chia phôi, đau đớn, cô đơn của đôi lứa trước biến cố tình duyên, góp phần làm nổi bật giá trị nội dung và cảm xúc của văn bản.

Câu 1 Điểm nhìn của người kể chuyện là điểm nhìn hạn trị, điểm nhìn bên trong – người kể chuyện ngôi thứ ba nương vào cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật Thứ để kể.

Câu 2Ước mơ của Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là “đỗ thành chung”, “đỗ tủ tài”, “vào đại học đường”, “sang Tây”, rồi sẽ “thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình”

Câu 4

Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích: (1) Cuộc sống của nhân vật Thứ: Cuộc sống đầy bi kịch, ngày càng khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được những ước mơ của đời mình. (2) Con người nhân vật Thứ: là con người đầy hoài bão, khát vọng; con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình.

Câu 5

Suy nghĩ về triết lí “sống là phải làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình”. Đây là một triết lí sâu sắc bởi lẽ: mỗi người là một bản thể duy nhất, mỗi người chỉ có cơ hội sống một lần. Cuộc sống là sự trải nghiệm của mỗi cá nhân. Không làm chủ bản thân, không làm chủ cuộc đời mình nghĩa là đã đánh mất cơ hội được trải nghiệm, được sống đúng nghĩa. Chỉ khi làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời thì mỗi người mới phát huy được hết tiềm năng của bản thân và trở thành người có ích cho xã hội.

Câu 3

Điệp cấu trúc: Y sẽ…, Đời y sẽ…, … sẽ khinh y, … chết mà chưa…: Có tác dụng nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình; đồng thời tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn; giúp người đọc có được hình dung cụ thể, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám. + Ẩn dụ: đời − mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra: Có tác dụng gợi lên một cách sinh động về cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn từng ngày mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm. + Liệt kê tăng cấp: Liệt kê một chuỗi những điều Thứ hình dung về cuộc sống tương lai của mình (chẳng có việc gì làm, ăn bám vợ/ mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra ở một xó nhà quê); trong đó nhân vật cảm nhận được sự khinh thường của mọi người và chính bản thân mình (Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y.); qua đó nhấn mạnh cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn cứ rõ nét từng ngày của Thứ, đồng thời thể hiện chân thực những mặc cảm mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; từ đó góp phần thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm. + Nghịch ngữ: chết mà chưa sống: Có tác dụng khắc họa và nhấn mạnh bi kịch mà nhân vật phải nếm trải: chết ở đây là chết về mặt tinh thần; sống ở đây là sống thực sự, sống có ý nghĩa. Từ đó, góp phần thể hiện giá trị hiện thực sâu sắc của tác phẩm…

Câu 1 Điểm nhìn của người kể chuyện là điểm nhìn hạn trị, điểm nhìn bên trong – người kể chuyện ngôi thứ ba nương vào cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật Thứ để kể.

Câu 2Ước mơ của Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là “đỗ thành chung”, “đỗ tủ tài”, “vào đại học đường”, “sang Tây”, rồi sẽ “thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình”

Câu 4

Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích: (1) Cuộc sống của nhân vật Thứ: Cuộc sống đầy bi kịch, ngày càng khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được những ước mơ của đời mình. (2) Con người nhân vật Thứ: là con người đầy hoài bão, khát vọng; con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình.

Câu 5

Suy nghĩ về triết lí “sống là phải làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình”. Đây là một triết lí sâu sắc bởi lẽ: mỗi người là một bản thể duy nhất, mỗi người chỉ có cơ hội sống một lần. Cuộc sống là sự trải nghiệm của mỗi cá nhân. Không làm chủ bản thân, không làm chủ cuộc đời mình nghĩa là đã đánh mất cơ hội được trải nghiệm, được sống đúng nghĩa. Chỉ khi làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời thì mỗi người mới phát huy được hết tiềm năng của bản thân và trở thành người có ích cho xã hội.

Câu 3

Điệp cấu trúc: Y sẽ…, Đời y sẽ…, … sẽ khinh y, … chết mà chưa…: Có tác dụng nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình; đồng thời tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn; giúp người đọc có được hình dung cụ thể, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám. + Ẩn dụ: đời − mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra: Có tác dụng gợi lên một cách sinh động về cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn từng ngày mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm. + Liệt kê tăng cấp: Liệt kê một chuỗi những điều Thứ hình dung về cuộc sống tương lai của mình (chẳng có việc gì làm, ăn bám vợ/ mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra ở một xó nhà quê); trong đó nhân vật cảm nhận được sự khinh thường của mọi người và chính bản thân mình (Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y.); qua đó nhấn mạnh cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn cứ rõ nét từng ngày của Thứ, đồng thời thể hiện chân thực những mặc cảm mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; từ đó góp phần thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm. + Nghịch ngữ: chết mà chưa sống: Có tác dụng khắc họa và nhấn mạnh bi kịch mà nhân vật phải nếm trải: chết ở đây là chết về mặt tinh thần; sống ở đây là sống thực sự, sống có ý nghĩa. Từ đó, góp phần thể hiện giá trị hiện thực sâu sắc của tác phẩm…