Phùng Thị Minh Phương
Giới thiệu về bản thân
Hình thành loài khác khu vực địa lí (Cách li địa lí) Đối tượng: Thường gặp ở các loài động vật có khả năng phát tán mạnh. Cơ chế: Các quần thể của cùng một loài bị chia cắt bởi các vật cản địa lí (sông, núi, biển...). Sự cách li này ngăn cản sự giao phối tự do, khiến các quần thể tích lũy các đột biến và chịu tác động của CLTN khác nhau. Qua thời gian dài, sự khác biệt về di truyền dẫn đến cách li sinh sản và loài mới hình thành. b. Hình thành loài cùng khu vực địa lí Xảy ra khi các quần thể sống trong cùng một khu vực nhưng bị ngăn cản giao phối bởi các yếu tố khác: Cách li tập tính: Ví dụ, hai quần thể chim có tiếng hót hoặc vũ điệu giao phối khác nhau dẫn đến không giao phối với nhau. Cách li sinh thái: Hai quần thể sống trong cùng một khu vực nhưng ở các ổ sinh thái khác nhau (ví dụ: một loài sâu ăn lá tầng cao, một loài ăn lá tầng thấp) nên ít gặp gỡ và giao phối.
Giai đoạn Tiến hóa hóa học Đây là quá trình tổng hợp các chất hữu cơ từ các chất vô cơ theo con đường hóa học. Tổng hợp các chất hữu cơ đơn giản: Trong điều kiện Trái Đất nguyên thủy (khí quyển khử, không có O_2), dưới tác động của các nguồn năng lượng (sấm sét, tia tử ngoại, núi lửa), các chất vô cơ (CH_4, NH_3, H_2, H_2O) đã hình thành nên các hợp chất hữu cơ đơn giản như axit amin, đường đơn, nucleotit. Trùng phân tạo đại phân tử: Các đơn phân hữu cơ hòa tan trong đại dương, dưới tác dụng của nhiệt độ cao, đã trùng phân tạo thành các đại phân tử như Protein và Axit nucleic (ARN, ADN).
Giai đoạn Tiến hóa tiền sinh học Đây là giai đoạn hình thành nên các tế bào sơ khai (protobiont) từ các đại phân tử hữu cơ. Sự hình thành các giọt Coaxerva: Các đại phân tử (protein, lipid, axit nucleic) tương tác với nhau trong môi trường nước, hình thành nên các hệ thống mở được bao bọc bởi màng ngăn cách với môi trường. Sự xuất hiện của màng sinh học: Lớp màng lipid giúp thực thể duy trì sự ổn định bên trong và trao đổi chất với bên ngoài. Sự xuất hiện của cơ chế tự nhân đôi: Đây là bước ngoặt quan trọng nhất. Sự kết hợp giữa Protein (đóng vai trò xúc tác) và Axit nucleic (đóng vai trò lưu trữ thông tin di truyền, đặc biệt là ARN xuất hiện trước ADN) giúp thực thể có khả năng tự tái bản và di truyền. 3. Giai đoạn Tiến hóa sinh học Bắt đầu từ khi tế bào sơ khai đầu tiên hình thành và chịu sự tác động của Chọn lọc tự nhiên. Từ tế bào sơ khai đến tế bào nhân sơ: Các thực thể có khả năng trao đổi chất và tự nhân đôi tốt hơn được giữ lại, dần dần hình thành tế bào nhân sơ (Prokaryote) đơn giản nhất. Sự đa dạng hóa: Từ tế bào nhân sơ phát triển thành tế bào nhân thực (Eukaryote), từ đơn bào thành đa bào. Kết quả: Hình thành nên toàn bộ sinh giới phong phú như ngày nay thông qua các nhân tố tiến hóa (đột biến, giao phối, chọn lọc tự nhiên).
Đặc điểm Tiến hóa nhỏ Tiến hóa lớn Khái niệm Là quá trình biến đổi cấu trúc di truyền của quần thể (biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen). Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài (chi, họ, bộ, lớp, ngành). Quy mô Phạm vi hẹp (trong một quần thể). Phạm vi rộng lớn (trong các đơn vị phân loại lớn). Thời gian Ngắn (có thể quan sát và làm thí nghiệm được). Rất dài (hàng triệu năm). Kết quả Hình thành loài mới. Hình thành các đơn vị phân loại trên loài. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu bằng thực nghiệm, di truyền học quần thể.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi (Thuyết hiện đại) Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, quá trình hình thành đặc điểm thích nghi là kết quả của sự tương tác giữa các nhân tố tiến hóa. Quy trình gồm 3 bước chính: Bước 1: Tạo ra nguồn biến dị di truyền Đột biến: Tạo ra các alen mới (nguyên liệu sơ cấp). Biến dị tổ hợp: Thông qua giao phối, các alen này tổ hợp lại với nhau tạo ra các kiểu gen mới (nguyên liệu thứ cấp). Đây là bước chuẩn bị "vốn gen" phong phú cho quần thể. Bước 2: Tác động của Chọn lọc tự nhiên (CLTN) Đây là nhân tố định hướng quá trình tiến hóa. CLTN sàng lọc các kiểu gen trong quần thể: Những cá thể mang kiểu gen quy định đặc điểm có lợi sẽ sống sót và sinh sản ưu thế. Những cá thể mang đặc điểm kém thích nghi sẽ bị đào thải. Kết quả là tần số của các alen có lợi tăng dần, alen có hại giảm dần. Bước 3: Sự củng cố bằng con đường di truyền Qua nhiều thế hệ dưới tác động liên tục của CLTN, các alen và tổ hợp gen quy định đặc điểm thích nghi được tích lũy và nhân rộng trong quần thể.
Ý chính về loài người Kỉ: Đệ tứ (Quaternary). Đại: Tân sinh (Cenozoic). Mẹo nhớ nhanh: Cambrian & Ordovician: Đầu và giữa của Đại Cổ sinh (thời của cá và động vật không xương sống). Cretaceous: Cuối của Đại Trung sinh (thời của bò sát/khủng long). Loài người: Luôn nằm ở kỉ muộn nhất, đại mới nhất (Tân sinh).