Triệu Quý Hóa
Giới thiệu về bản thân
Các diễn biến chính trong quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất gồm:
- Tiến hoá hoá học: Từ các chất vô cơ trong khí quyển nguyên thuỷ hình thành nên các chất hữu cơ đơn giản, sau đó tạo thành các đại phân tử hữu cơ (protein, axit nucleic,…).
- Tiến hoá tiền sinh học: Các đại phân tử tập hợp lại tạo thành các hệ tiền tế bào (giọt côaxecva), dần hình thành tế bào sống đầu tiên.
- Tiến hoá sinh học: Từ các tế bào sống đầu tiên, sinh vật tiến hoá, đa dạng hoá, hình thành nên các loài sinh vật phong phú như ngày nay.
a. Chọn lọc tự nhiên chỉ tác động theo một hướng nhất định của môi trường, mỗi môi trường chỉ giữ lại những đặc điểm phù hợp với điều kiện đó. Vì các môi trường sống khác nhau và luôn biến đổi, nên một sinh vật không thể thích nghi tốt với tất cả các môi trường.
b. Loài mới có thể được hình thành qua các con đường:
- Hình thành loài bằng cách li địa lí.
- Hình thành loài bằng cách li sinh thái.
- Hình thành loài bằng lai xa và đa bội hoá (thường gặp ở thực vật).
Hai quần thể ruồi giấm A và B có thành phần kiểu gen giống nhau và xét 1 gen có 2 alen (A trội, a lặn).
- Quần thể A: Môi trường loại bỏ các cá thể có kiểu hình trội → tức là loại bỏ AA và Aa.
Chỉ còn aa sống sót. - Quần thể B: Môi trường loại bỏ các cá thể có kiểu hình lặn → tức là loại bỏ aa.
Nhưng alen a vẫn còn “ẩn” trong kiểu gen dị hợp Aa, nên chưa bị loại bỏ hết ngay.
So sánh tốc độ tác động của chọn lọc tự nhiên:
- Ở quần thể A, alen A (trội) biểu hiện ngay ở kiểu hình → bị chọn lọc loại bỏ nhanh và mạnh.
- Ở quần thể B, alen a (lặn) có thể ẩn trong Aa, nên chọn lọc khó loại bỏ hoàn toàn, diễn ra chậm hơn.
✅ Kết luận:
Quần thể A bị tác động nhanh và mạnh hơn quần thể B.
Giải thích:
Vì alen trội biểu hiện ngay ở kiểu hình nên dễ bị chọn lọc loại bỏ, còn alen lặn có thể tồn tại ẩn trong kiểu gen dị hợp nên bị loại bỏ chậm hơn.
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiến hóa nhỏTiến hóa lớnLà sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen trong quần thể qua các thế hệ.
Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài (chi, họ, bộ…).
Diễn ra trong phạm vi quần thể hoặc loài.
Diễn ra trên quy mô lớn, thời gian dài trong lịch sử tiến hóa.
Là cơ sở dẫn đến hình thành loài mới.
Hình thành các nhóm sinh vật lớn hơn loài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
- Nguồn nguyên liệu tiến hóa:
Do đột biến và biến dị tổ hợp tạo ra nhiều biến dị di truyền khác nhau trong quần thể. - Chọn lọc tự nhiên:
Giữ lại những cá thể có đặc điểm thích nghi có lợi, giúp chúng sống sót và sinh sản nhiều hơn. - Kết quả:
Qua nhiều thế hệ, tần số alen có lợi tăng lên, các đặc điểm thích nghi ngày càng phổ biến trong quần thể.
✅ Kết luận:
Đặc điểm thích nghi hình thành do chọn lọc tự nhiên tác động lên các biến dị di truyền, tích lũy dần qua nhiều thế hệ.
a) Các nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến loài cá
Nhân tố vô sinh:
- Nhiệt độ nước
- Ánh sáng
- Hàm lượng oxy hòa tan trong nước
- Dòng chảy của nước
- Độ sâu, đá, nền đáy
Nhân tố hữu sinh:
- Thực vật thủy sinh
- Sinh vật làm thức ăn (động vật nhỏ, sinh vật phù du)
- Sinh vật cạnh tranh
- Sinh vật săn mồi hoặc con người
b) Đề xuất thiết kế bể cá và cách chăm sóc
1. Bể có sục khí hoặc nước chảy nhẹ
- Vì loài cá thích sống ở nước giàu oxy và nước động.
2. Bể có nhiều cây thủy sinh, đá hoặc hang nhỏ
- Vì cá thường ngủ ban đêm trong hốc đá và khóm cây thủy sinh.
3. Cho ăn chủ yếu ở tầng mặt nước và vào ban ngày
- Vì cá hoạt động ban ngày và ăn ở tầng nổi.
4. Giữ nhiệt độ nước ấm, ổn định
- Vì cá chịu lạnh kém.
a)
- Các kì Cambrian, Ordovician, Cretaceous đều thuộc đại Cổ sinh và đại Trung sinh trong Đại Hiển sinh (Phanerozoic) của lịch sử Trái Đất.
- Kỉ Cambrian và kỉ Ordovician: thuộc Đại Cổ sinh.
- Kỉ Cretaceous (Phấn trắng): thuộc Đại Trung sinh.
Sự kiện nổi bật:
- Kỉ Cambrian: xảy ra “bùng nổ Cambri” – nhiều nhóm sinh vật đa bào xuất hiện nhanh chóng trong biển (động vật có vỏ, chân khớp…).
- Kỉ Cretaceous: khủng long phát triển mạnh và bị tuyệt chủng vào cuối kỉ, đồng thời thực vật có hoa xuất hiện và phát triển.
b)
- Loài người xuất hiện ở kỉ Đệ Tứ (Quaternary).
- Thuộc Đại Tân sinh (Cenozoic).