Phương Thùy Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phương Thùy Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) Đ — Tên tệp thường gồm phần tên và phần mở rộng, ngăn cách bằng dấu chấm. b) Đ — Khi cài đặt chương trình, hệ thống tạo các tệp và thư mục để chứa chương trình. c) S — Không phải mọi tệp/thư mục đều có thể di chuyển/đổi tên/xóa (cần quyền hệ thống; một số tệp hệ thống bị khóa). d) Đ — Thư mục chứa các thư mục khác gọi là thư mục mẹ (parent folder). e) Đ — Tổ chức theo thư mục mẹ/thư mục con giúp lưu trữ có hệ thống và dễ quản lí. f) Đ — Một thư mục có thể chứa nhiều loại tệp khác nhau. g) S — Trong cùng một thư mục không thể tạo hai thư mục con cùng tên (tên phải duy nhất). h) Đ — Có nhiều cách để tạo, sao chép, di chuyển, đổi tên, xóa thư mục (menu, kéo-thả, lệnh...). i) S — Thực tế có thể đổi phần mở rộng (nhưng có thể làm file không mở được); nên không đúng khi nói “chỉ đổi phần tên” thôi. j) S — Khi sao chép, tệp gốc không bị xóa (tạo thêm bản sao ở vị trí mới). k) Đ — Khi di chuyển, tệp gốc sẽ bị bỏ khỏi vị trí cũ (tức là bị xóa ở nguồn sau khi chuyển).

Đặc điểm của một mật khẩu mạnh 1. Độ dài đủ lớn: ít nhất 12 ký tự (nên dài hơn nếu có thể). 2. Kết hợp đa dạng ký tự: có chữ hoa, chữ thường, chữ số và ký tự đặc biệt (ví dụ: A, a, 7, !). 3. Không chứa từ dễ đoán: tránh tên, ngày sinh, từ trong từ điển, chuỗi lặp (ví dụ 123456, password, qwerty). 4. Không dùng lại cho nhiều tài khoản: mỗi dịch vụ nên có mật khẩu riêng. 5. Không theo quy luật dễ đoán: tránh thay o->0 hay a->@ một cách đơn giản nếu vẫn dựa trên từ phổ biến. 6. Dễ nhớ với bạn nhưng khó đoán với người khác: dùng cụm mật khẩu (passphrase) hoặc câu ngắn, kết hợp ký tự đặc biệt. 7. Kết hợp bảo vệ bổ sung: bật xác thực hai yếu tố (2FA) khi có thể; dùng trình quản lý mật khẩu để lưu mật khẩu phức tạp. Ví dụ (so sánh) Yếu: anhthuy123 Tốt hơn: AnhThuy2023! Mạnh (mật khẩu phức tạp): G!a9#tR2xL7 Mạnh & dễ nhớ (passphrase): MèoVàng!ĂnBánhMì2025 hoặc CâySồi_Đêm+Mưa#87

Có 3 cách chính để sao lưu dữ liệu 1. Sao lưu cục bộ (Local backup) Ghi lên thiết bị ngoại vi: ổ cứng ngoài (HDD/SSD), USB flash, thẻ nhớ, hoặc ổ quang (CD/DVD). Lưu lên máy khác trong mạng LAN: copy sang máy tính khác hoặc ổ NAS (Network Attached Storage). Ưu điểm: nhanh, không cần Internet, chi phí 1 lần. Nhược điểm: nếu mất cục bộ (cháy, trộm) cả dữ liệu gốc và bản sao đều bị ảnh hưởng. 2. Sao lưu đám mây (Cloud backup) Dùng dịch vụ như Google Drive, OneDrive, Dropbox, iCloud hoặc dịch vụ backup chuyên dụng. Ưu điểm: an toàn trước mất cục bộ, truy cập ở mọi nơi, tự động đồng bộ. Nhược điểm: tốn dung lượng/chi phí theo thời gian, phụ thuộc Internet, cần bảo mật tài khoản. 3. Sao lưu kết hợp / sao lưu mạng (Hybrid/Off-site) Kết hợp cả sao lưu cục bộ và đám mây (ví dụ: hàng ngày sao lưu lên ổ cứng, tuần 1 lần đồng bộ lên cloud). Hoặc lưu bản sao ở vị trí khác (off-site) để phòng thảm họa. Ưu điểm: an toàn cao nhất, bảo vệ trước nhiều rủi ro.

Có 3 cách chính để sao lưu dữ liệu 1. Sao lưu cục bộ (Local backup) Ghi lên thiết bị ngoại vi: ổ cứng ngoài (HDD/SSD), USB flash, thẻ nhớ, hoặc ổ quang (CD/DVD). Lưu lên máy khác trong mạng LAN: copy sang máy tính khác hoặc ổ NAS (Network Attached Storage). Ưu điểm: nhanh, không cần Internet, chi phí 1 lần. Nhược điểm: nếu mất cục bộ (cháy, trộm) cả dữ liệu gốc và bản sao đều bị ảnh hưởng. 2. Sao lưu đám mây (Cloud backup) Dùng dịch vụ như Google Drive, OneDrive, Dropbox, iCloud hoặc dịch vụ backup chuyên dụng. Ưu điểm: an toàn trước mất cục bộ, truy cập ở mọi nơi, tự động đồng bộ. Nhược điểm: tốn dung lượng/chi phí theo thời gian, phụ thuộc Internet, cần bảo mật tài khoản. 3. Sao lưu kết hợp / sao lưu mạng (Hybrid/Off-site) Kết hợp cả sao lưu cục bộ và đám mây (ví dụ: hàng ngày sao lưu lên ổ cứng, tuần 1 lần đồng bộ lên cloud). Hoặc lưu bản sao ở vị trí khác (off-site) để phòng thảm họa. Ưu điểm: an toàn cao nhất, bảo vệ trước nhiều rủi ro.

Đặt tên mô tả, rõ nghĩa (nhìn vào tên biết được nội dung). Ví dụ: Bao_cao_Ban_hang_Q1_2025.pdf hoặc Bai_tap_Toan_Lop6_Buoi3.docx. Dùng quy tắc đặt tên nhất quán (vd: chữ thường, gạch dưới _ hoặc gạch nối -, hoặc CamelCase). Ví dụ: hop_dong-2025-05-01.pdf hoặc HopDong_2025_05_01.pdf. Không để khoảng trắng (dùng _ hoặc - thay vì space) và tránh ký tự đặc biệt (/ \ : * ? " < > |). Dùng định dạng ngày chuẩn để dễ sắp xếp (ví dụ YYYY-MM-DD): 2025-05-01_Bao_cao.xlsx — khi sắp xếp theo tên sẽ theo thứ tự ngày. Thêm từ khóa, phiên bản, tác giả nếu cần: Ke_hoach_Marketing_v2_NguyenA.docx (v2 = phiên bản 2). Giữ tên ngắn gọn nhưng đủ thông tin (không quá dài, nhưng có từ khóa quan trọng). Sắp xếp theo thư mục phân cấp hợp lý (ví dụ: School/Toan/Lop6/BaiTap/).


Đặt tên mô tả, rõ nghĩa (nhìn vào tên biết được nội dung). Ví dụ: Bao_cao_Ban_hang_Q1_2025.pdf hoặc Bai_tap_Toan_Lop6_Buoi3.docx. Dùng quy tắc đặt tên nhất quán (vd: chữ thường, gạch dưới _ hoặc gạch nối -, hoặc CamelCase). Ví dụ: hop_dong-2025-05-01.pdf hoặc HopDong_2025_05_01.pdf. Không để khoảng trắng (dùng _ hoặc - thay vì space) và tránh ký tự đặc biệt (/ \ : * ? " < > |). Dùng định dạng ngày chuẩn để dễ sắp xếp (ví dụ YYYY-MM-DD): 2025-05-01_Bao_cao.xlsx — khi sắp xếp theo tên sẽ theo thứ tự ngày. Thêm từ khóa, phiên bản, tác giả nếu cần: Ke_hoach_Marketing_v2_NguyenA.docx (v2 = phiên bản 2). Giữ tên ngắn gọn nhưng đủ thông tin (không quá dài, nhưng có từ khóa quan trọng). Sắp xếp theo thư mục phân cấp hợp lý (ví dụ: School/Toan/Lop6/BaiTap/).


1. Sao lưu định kỳ (backup) Sao lưu lên ổ cứng ngoài hoặc dịch vụ cloud (Google Drive, OneDrive...) theo lịch (hàng tuần/ hàng ngày với dữ liệu quan trọng). 2. Cập nhật hệ điều hành và phần mềm Luôn cài bản vá bảo mật và cập nhật phần mềm để tránh lỗ hổng bị lợi dụng. 3. Dùng phần mềm chống virus và malware Cài antivirus uy tín, bật quét tự động và cập nhật dữ liệu định nghĩa virus. 4. Bật tường lửa (firewall) Sử dụng firewall của hệ điều hành hoặc phần mềm để chặn truy cập trái phép. 5. Mật khẩu mạnh và quản lý mật khẩu Dùng mật khẩu dài, kết hợp chữ hoa, số, ký tự đặc biệt; tránh dùng cùng mật khẩu cho nhiều tài khoản. Xem xét dùng trình quản lý mật khẩu. 6. Xác thực hai yếu tố (2FA) Kích hoạt 2FA cho tài khoản quan trọng (email, cloud, dịch vụ ngân hàng). 7. Mã hóa dữ liệu Mã hóa ổ đĩa (BitLocker, FileVault) hoặc mã hóa file chứa thông tin nhạy cảm. 8. Phân quyền và tài khoản người dùng Dùng tài khoản người dùng bình thường cho công việc hàng ngày, chỉ dùng tài khoản quản trị khi cần. 9. Bảo mật mạng Wi-Fi Dùng WPA2/WPA3, đổi mật khẩu mặc định router, tắt WPS, cập nhật firmware router. 10. Cẩn trọng với email và link lạ (phishing) Không mở file đính kèm hoặc link từ nguồn không rõ; kiểm tra địa chỉ gửi. 11. Vô hiệu hóa autorun và gỡ thiết bị lạ Tắt tính năng autorun để tránh mã độc từ USB; quét USB trước khi mở. 12. Bảo vệ vật lý và nguồn điện Khóa máy khi rời khỏi, cất ổ cứng ngoài nơi an toàn, dùng UPS để tránh mất dữ liệu khi mất điện. 13. Xóa dữ liệu an toàn khi cần Dùng công cụ xóa an toàn (secure erase) khi bán/đưa thiết bị cho người khác. 14. Theo dõi và kiểm tra định kỳ Kiểm tra nhật ký truy cập, chạy quét bảo mật định kỳ, cập nhật chính sách bảo mật cá nhân.