Phạm Văn Tuyến

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Văn Tuyến
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) Tổng số tiền chi tiêu một tháng là bao nhiêu? Cách làm: Em sử dụng hàm tính tổng (SUM) trong bảng tính của mình để cộng tất cả các số tiền chi tiêu trong tháng lại. Ví dụ: Nếu em có các khoản chi là 100.000, 200.000, 50.000, thì tổng cộng là 350.000. Hàm SUM sẽ giúp em làm việc này nhanh chóng với một danh sách dài các khoản chi. b) Khoản chi tiêu nhiều nhất, ít nhất là bao nhiêu? Cách làm: Em sử dụng hàm tìm giá trị lớn nhất (MAX) và hàm tìm giá trị nhỏ nhất (MIN) trong cột "Số tiền chi". Ví dụ: Nếu các khoản chi là 100.000, 50.000, 300.000, 70.000, thì khoản chi nhiều nhất là 300.000 (sử dụng hàm MAX) và khoản chi ít nhất là 50.000 (sử dụng hàm MIN).

c) Có bao nhiêu khoản đã chi? Cách làm: Em sử dụng hàm đếm (COUNT) hoặc hàm đếm các ô không trống (COUNTA) trên cột "Số tiền chi" hoặc "Khoản chi". Ví dụ: Nếu em đã ghi lại 15 khoản chi trong tháng, thì kết quả sẽ là 15. d) Trung bình mỗi ngày chi khoảng bao nhiêu tiền? Cách làm: Đầu tiên, em cần tính tổng số tiền chi tiêu trong tháng (đã thực hiện ở câu a). Sau đó, em cần biết tháng đó có bao nhiêu ngày. Cuối cùng, em chia tổng số tiền chi tiêu cho số ngày trong tháng. Nếu bảng tính của em có ngày tháng cụ thể, em có thể tính số ngày em thực sự có chi tiêu hoặc đơn giản là lấy tổng số ngày của tháng (ví dụ: 30 hoặc 31 ngày). Ví dụ: Nếu tổng chi tiêu tháng là 3.000.000 VNĐ và tháng đó có 30 ngày, thì trung bình mỗi ngày chi tiêu là 3.000.000 / 30 = 100.000 VNĐ.

a)  =SUM(1.5, A1:A5)  b)  =SUM(H1:K1)  c)  =SUM(B1:B3)  d)  =SUM(45+24)  hoặc  =45+24

SUM: Tính tổng của một dãy số. Ví dụ:  SUM(1, 2, 3)  sẽ trả về 6. AVERAGE: Tính trung bình cộng của một dãy số. SUM(1, 2, 3)  sẽ trả về 6

 AVERAGE(1, 2, 3)  sẽ trả về 2. MAX: Tìm giá trị lớn nhất trong một dãy số. Ví dụ:  MAX(1, 2,

3)  sẽ trả về 3. MIN: Tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy số. Ví dụ:  MIN(1, 2, 3)  sẽ trả về 1.


COUNT: Đếm số lượng các ô có chứa số trong một vùng chọn. Ví dụ, nếu vùng chọn chứa các giá trị 1, 2, 3, và một ô trống,  COUNT  sẽ trả về 3.

=: Bắt đầu một công thức hoặc hàm. SUM, AVERAGE, IF: Tên của các hàm. (A1:A10), (B1:B5), (C1>10, "Lớn hơn 10", "Nhỏ hơn hoặc bằng 10"): Các đối số của hàm.