Đỗ Phạm Thành Đạt
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Văn bản Những dặm đường xuân của Băng Sơn đã mang đến cho em những cảm xúc ấm áp và sâu lắng về không khí Tết cổ truyền của dân tộc. Dưới ngòi bút tài hoa và tinh tế, tác giả đã tái hiện sinh động hình ảnh làng quê Việt Nam những ngày giáp Tết: chợ phiên đông vui, người người tất bật sắm sửa, nhà nhà quét vôi trắng tinh, treo câu đối đỏ, bày mâm ngũ quả… Mỗi chi tiết đều gợi lên nét đẹp văn hoá truyền thống thấm đượm tình người và niềm hi vọng. Em đặc biệt xúc động trước tình cảm mà tác giả dành cho những người xa quê, cho những phận đời lam lũ vẫn mong ngóng ngày trở về đoàn tụ. Qua trang viết, em cảm nhận được tình yêu quê hương, niềm tự hào và khát vọng sống thiện lành mà mùa xuân mang lại. Những dặm đường xuân không chỉ là bức tranh Tết rực rỡ sắc màu, mà còn là bản nhạc tâm hồn chan chứa niềm tin và yêu thương, khiến em thêm trân trọng những giá trị truyền thống của dân tộc Việt Nam.
Câu 2:
Trong quá trình hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ ngày nay, bản sắc văn hoá dân tộc Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Vì thế, thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – có vai trò và trách nhiệm đặc biệt quan trọng trong việc gìn giữ, phát huy những nét đẹp văn hoá truyền thống của dân tộc. Bản sắc văn hoá dân tộc là toàn bộ những giá trị tinh thần, vật chất, đạo đức, lối sống, phong tục tập quán và nghệ thuật mà dân tộc ta đã tạo dựng qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là tà áo dài thướt tha, là lễ hội truyền thống, là lòng nhân ái, thuỷ chung, hiếu nghĩa – những giá trị làm nên cốt cách con người Việt Nam. Trong thời đại công nghệ, khi văn hoá ngoại lai tràn vào mạnh mẽ, việc gìn giữ bản sắc dân tộc càng trở nên cấp thiết để mỗi người không đánh mất gốc rễ của mình. Thế hệ trẻ hôm nay phải ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với di sản tinh thần ấy. Trước hết, cần hiểu biết và tự hào về lịch sử, truyền thống, tiếng nói và văn hoá của dân tộc. Đồng thời, biết trân trọng, bảo tồn và thực hành những giá trị ấy trong đời sống hàng ngày: từ cách ăn mặc, lời nói, đến thái độ sống nhân ái, nghĩa tình. Bên cạnh đó, người trẻ cũng cần vận dụng sáng tạo, kết hợp hài hoà giữa truyền thống và hiện đại – chẳng hạn như đưa văn hoá dân tộc vào phim ảnh, âm nhạc, mạng xã hội – để lan toả giá trị Việt theo cách mới mẻ và hấp dẫn. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, coi nhẹ giá trị truyền thống. Đó là hồi chuông cảnh tỉnh về nguy cơ “mất gốc” trong xã hội hiện đại. Vì vậy, hơn bao giờ hết, người trẻ cần nhận thức rằng gìn giữ bản sắc không phải là điều cũ kỹ, mà chính là giữ lấy linh hồn của dân tộc, là hành động thể hiện lòng yêu nước thiết thực nhất. Tóm lại, gìn giữ và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi người trẻ biết trân trọng cội nguồn, sống đẹp và nhân văn, thì bản sắc Việt sẽ luôn trường tồn, lan toả rực rỡ trong dòng chảy hội nhập toàn cầu.
Câu 1 Trả lời: Văn bản “Những dặm đường xuân” thuộc thể loại tùy bút. Câu 2 Trả lời: Thời điểm gợi cảm hứng cho tác giả là những ngày cuối năm – giáp Tết và đầu xuân mới. Câu 3 Trả lời: Khung cảnh làng quê hiện lên vừa nhộn nhịp, vừa đầm ấm, thấm đượm sắc xuân và tình người: -Chợ Tết đông vui, hàng hóa đủ loại: vàng hương, trầu vỏ, tranh Tết, mía tím, ngũ quả... -Nhà cửa, đình chùa được quét vôi trắng, dán câu đối đỏ, treo tranh, bày mâm cỗ. -Con người bận rộn nhưng hân hoan, chan chứa niềm vui và hy vọng đón năm mới. Câu 4 Trả lời: Biện pháp liệt kê hàng loạt hình ảnh, hoạt động và mong ước đa dạng của con người mang lại các tác dụng: -Thể hiện niềm vui, sự sống rộn ràng và tràn đầy sức xuân trong cuộc sống. -Gợi lên ước mong hạnh phúc, bình an, lương thiện cho mọi người, mọi tầng lớp. -Làm cho giọng văn dạt dào cảm xúc, tha thiết, mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Câu 5 Trả lời: Văn bản thể hiện bức tranh sinh động, rộn ràng và đầy cảm xúc về không khí Tết, mùa xuân trên quê hương Việt Nam, qua đó bộc lộ tình yêu sâu sắc của tác giả với quê hương, con người, cuộc sống, và niềm tin, hy vọng vào sự đổi thay tốt đẹp của con người cùng đất nước trong năm mới.
Câu 1: Sau khi đọc văn bản Những dặm đường xuân của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân Việt Nam thật rực rỡ, tràn đầy sức sống và đậm đà hương vị quê hương. Dưới ngòi bút tinh tế, nhẹ nhàng mà sâu sắc của tác giả, những con đường, góc phố, hàng cây, nụ hoa, mái nhà… như bừng lên sức sống mới sau mùa đông lạnh giá. Mùa xuân trong bài không chỉ hiện lên bằng màu sắc và âm thanh, mà còn thấm đẫm cảm xúc yêu thương, niềm tự hào và gắn bó sâu sắc với quê hương, đất nước. Qua đó, em cảm nhận được tâm hồn tinh tế, nhạy cảm của Băng Sơn – một con người luôn tìm thấy cái đẹp trong những điều bình dị của cuộc sống. Văn bản giúp em nhận ra rằng mùa xuân không chỉ đến từ thiên nhiên, mà còn nảy nở trong lòng mỗi người khi ta biết trân trọng, yêu thương và mở rộng trái tim mình trước vẻ đẹp của cuộc đời.
Tóm lại, gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc là trách nhiệm và cũng là vinh dự của mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi người trẻ biết yêu, hiểu và tự hào về văn hoá dân tộc mình, đó chính là lúc bản sắc Việt được bảo tồn và toả sáng – giúp đất nước vừa hội nhập, vừa giữ vững “hồn Việt” trong dòng chảy văn minh nhân loại.
Câu 2:
Mỗi dân tộc đều có một bản sắc văn hoá riêng – đó là linh hồn, là căn cước tinh thần làm nên sự khác biệt và trường tồn của một quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hoá hiện nay, khi văn hoá các nước giao thoa mạnh mẽ, trách nhiệm gìn giữ những nét đẹp bản sắc văn hoá dân tộc trở nên vô cùng quan trọng, đặc biệt là với thế hệ trẻ – những người chủ nhân tương lai của đất nước. Trước hết, cần khẳng định rằng bản sắc văn hoá dân tộc là nền tảng tinh thần của xã hội. Đó là những giá trị truyền thống tốt đẹp được vun đắp qua hàng nghìn năm lịch sử như lòng yêu nước, tinh thần nhân ái, tính cộng đồng, cần cù, hiếu học, cùng với những di sản vật thể và phi vật thể đặc sắc như ngôn ngữ, áo dài, lễ hội, ca dao, dân ca, ẩm thực, kiến trúc... Nếu thế hệ trẻ thờ ơ, xa rời những giá trị ấy, thì dân tộc sẽ mất đi “cái gốc”, trở nên mờ nhạt giữa thế giới hội nhập. Ngày nay, cùng với sự phát triển của công nghệ và xu hướng toàn cầu hoá, giới trẻ có cơ hội tiếp cận nhiều nền văn hoá khác nhau. Tuy nhiên, điều đó cũng khiến nguy cơ “hoà tan văn hoá” ngày càng lớn: nhiều bạn trẻ sính ngoại, bắt chước lối sống phương Tây, lãng quên tiếng mẹ đẻ, thờ ơ với văn hoá truyền thống. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức sâu sắc trách nhiệm giữ gìn và lan toả những giá trị văn hoá dân tộc. Giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khép mình trong quá khứ, mà là biết chọn lọc, kế thừa và phát huy truyền thống trong hơi thở hiện đại. Giới trẻ có thể mặc áo dài trong ngày lễ, tết; nói năng lịch sự, đúng mực; yêu thích âm nhạc dân tộc, văn học cổ truyền; tích cực quảng bá văn hoá Việt qua mạng xã hội, qua du lịch, qua giao lưu quốc tế. Đó là những hành động thiết thực thể hiện lòng tự tôn dân tộc. Bên cạnh đó, Nhà nước và xã hội cần tạo điều kiện để thế hệ trẻ được học tập, trải nghiệm và tự hào về văn hoá quê hương. Tóm lại, gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc là trách nhiệm và cũng là vinh dự của mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi người trẻ biết yêu, hiểu và tự hào về văn hoá dân tộc mình, đó chính là lúc bản sắc Việt được bảo tồn và toả sáng – giúp đất nước vừa hội nhập, vừa giữ vững “hồn Việt” trong dòng chảy văn minh nhân loại.
Câu 1 Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. Câu 2 Trả lời: Văn bản đã làm sáng tỏ chủ nghĩa hiện thực của Nam Cao trên hai phương diện chủ yếu: Phương diện nghệ thuật: Khả năng miêu tả và phân tích tâm lí nhân vật sâu sắc, tinh tế. Cách kể chuyện biến hoá, kết cấu linh hoạt, trần thuật nhiều giọng điệu và độc thoại nội tâm đặc sắc. Phương diện tư tưởng – nhân đạo: Thể hiện tấm lòng nhân hậu, niềm cảm thông sâu sắc với những con người bị xã hội chà đạp, khinh miệt. Phê phán hiện thực tàn nhẫn, bênh vực nhân phẩm con người, thể hiện cái tâm và bản lĩnh nhân đạo của nhà văn Câu 3 Tác dụng: So sánh cảm giác của người đọc khi theo dõi ngòi bút Nam Cao với đứa trẻ xem xiếc, giúp diễn tả sinh động sự hồi hộp, căng thẳng, thán phục của người đọc trước những vấn đề tư tưởng sâu sắc, khó khăn mà nhà văn đặt ra. Đồng thời làm nổi bật bản lĩnh, sự dũng cảm, tinh tế và nhân đạo của Nam Cao trong quá trình sáng tạo nghệ thuật — như người nghệ sĩ “đi trên dây” giữa ranh giới mong manh giữa thiện và ác, người và thú, hiện thực và nhân đạo. Câu 4 Trả lời: Ngôn ngữ nghị luận trong phần (2) giàu cảm xúc, vừa lí luận vừa biểu cảm, thể hiện sự thấu hiểu, trân trọng và yêu mến đối với Nam Cao. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh gợi cảm, so sánh sinh động, giọng điệu linh hoạt (khi nhẹ nhàng, khi sôi nổi, khi xót xa). Nhờ vậy, lập luận trở nên thuyết phục, sâu sắc và giàu sức truyền cảm, chứ không khô khan, giáo điều. Câu 5 Trả lời: Cách lập luận logic, chặt chẽ, giàu cảm xúc và hình tượng. Tác giả kết hợp lí lẽ với dẫn chứng phong phú, vừa phân tích, vừa so sánh, vừa bình luận (so sánh Nam Cao với Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan...). Lối lập luận ấy giúp người đọc hiểu rõ nét độc đáo trong chủ nghĩa hiện thực Nam Cao, đồng thời cảm nhận được tấm lòng trân trọng, yêu quý của người viết đối với nhà văn.
Câu 1: Trong muôn vàn nghề truyền thống của Việt Nam, tôi đặc biệt ấn tượng với quy trình làm nón lá Huế – một sản phẩm giản dị nhưng chứa đựng hồn quê Việt. Để tạo nên một chiếc nón lá hoàn chỉnh, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn tỉ mỉ. Trước hết, họ chọn lá cọ hoặc lá nón non, sau đó đem phơi sương cho mềm và phẳng. Tiếp theo, lá được xếp khéo léo lên khuôn nón, xen kẽ với hai lớp mo tre mỏng để tạo độ cứng. Sau khi khâu bằng chỉ cước, người thợ đem nón đi sấy khô và quét dầu bóng để tăng độ bền và vẻ đẹp. Mỗi đường kim, mũi chỉ đều chứa đựng sự khéo léo, kiên nhẫn và tâm hồn của người thợ. Chiếc nón không chỉ che nắng che mưa, mà còn là biểu tượng của nét duyên dáng, dịu dàng của người phụ nữ Việt. Giữa nhịp sống hiện đại, mỗi chiếc nón lá vẫn là minh chứng cho tình yêu lao động, cho sự sáng tạo và tinh hoa văn hoá dân tộc được gìn giữ qua bao đời
Câu 2:
Trong thời đại toàn cầu hoá, khi tri thức và nhân tài trở thành nguồn lực quyết định sự phát triển của mỗi quốc gia, hiện tượng “chảy máu chất xám” – tức là tình trạng người có trình độ, tay nghề cao rời bỏ đất nước để làm việc ở nước ngoài – đang là một vấn đề nhức nhối ở Việt Nam. Đây không chỉ là sự mất mát về nhân lực mà còn là thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Trước hết, cần nhìn nhận rằng chảy máu chất xám có nguyên nhân sâu xa từ thực tế khách quan. Nhiều người tài năng ra đi bởi họ mong muốn tìm kiếm môi trường làm việc tốt hơn, mức thu nhập xứng đáng hơn và cơ hội phát triển bản thân rộng mở hơn. Không ít người trong số họ từng có khát vọng cống hiến cho quê hương, nhưng cơ chế đãi ngộ chưa hợp lý, môi trường làm việc thiếu sáng tạo, quan liêu khiến họ nản lòng. Ngoài ra, trong xu thế hội nhập, việc du học và làm việc ở nước ngoài trở nên dễ dàng hơn, cũng góp phần gia tăng hiện tượng này. Tuy nhiên, chảy máu chất xám để lại nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Đất nước sẽ mất đi một phần lực lượng lao động tinh hoa – những người có khả năng nghiên cứu, sáng tạo, đóng góp cho khoa học, kinh tế, giáo dục. Khi nhân tài không còn ở lại, sự phát triển quốc gia sẽ chậm lại, mất tính cạnh tranh so với khu vực và thế giới. Đáng buồn hơn, điều đó khiến niềm tin của lớp trẻ vào cơ hội trong nước bị giảm sút, tạo thành vòng luẩn quẩn – người tài ra đi, người giỏi sau này cũng không muốn ở lại. Để khắc phục tình trạng này, nhà nước và xã hội cần có chính sách trọng dụng nhân tài thật sự công bằng, minh bạch và hiệu quả. Cần tạo môi trường làm việc dân chủ, khuyến khích sáng tạo, đãi ngộ xứng đáng với công sức và đóng góp của người tài. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân có tri thức cũng cần nuôi dưỡng tinh thần yêu nước, ý thức trách nhiệm với quê hương, hiểu rằng cống hiến cho đất nước cũng là cách khẳng định giá trị bản thân bền vững nhất. Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một hiện tượng đáng lo ngại nhưng không phải không thể khắc phục. Khi con người được trân trọng, khi tài năng được sử dụng đúng chỗ, chắc chắn Việt Nam sẽ giữ được và phát huy nguồn chất xám quý báu của mình, để trí tuệ Việt tỏa sáng không chỉ trên đất khách mà ngay trên chính quê hương yêu dấu.
Câu 1: Văn bản Thạch Sanh là một truyện thơ Nôm dân gian mang nhiều giá trị nội dung sâu sắc, thể hiện rõ ước mơ, tình cảm và quan niệm đạo lí của nhân dân lao động. Trước hết, tác phẩm ca ngợi vẻ đẹp của con người chính nghĩa, tiêu biểu là Thạch Sanh – chàng trai hiền lành, thật thà, dũng cảm và giàu lòng vị tha. Dù bị kẻ ác là Lý Thông lừa dối, vu oan, Thạch Sanh vẫn không hề oán hận mà luôn giữ tấm lòng nhân hậu, bao dung. Qua đó, truyện gửi gắm niềm tin của nhân dân rằng cái thiện cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác, công lý nhất định được thực thi. Đồng thời, văn bản cũng lên án mạnh mẽ thói phản trắc, vong ân, bất nghĩa của những kẻ tham lam, tàn nhẫn như Lý Thông. Yếu tố kì ảo – tiếng đàn vang xa tố cáo tội ác – không chỉ làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện mà còn thể hiện khát vọng về công bằng và lẽ phải trong xã hội. Như vậy, Thạch Sanh không chỉ là câu chuyện về người anh hùng dân gian mà còn là lời khẳng định niềm tin của nhân dân vào đạo lí “ở hiền gặp lành”, “thiện thắng ác”, giàu giá trị nhân văn sâu sắc.
Câu 2: Trong thời đại số hoá hôm nay, công nghệ đã và đang tác động mạnh mẽ đến mọi mặt của đời sống con người, đặc biệt là trong lĩnh vực giao tiếp. Nếu như trước kia, con người chủ yếu liên lạc bằng thư tay, gặp gỡ trực tiếp hay điện thoại cố định thì nay, nhờ sự phát triển của Internet, mạng xã hội, điện thoại thông minh, việc giao tiếp trở nên nhanh chóng, tiện lợi và không còn bị giới hạn bởi không gian, thời gian. Chính công nghệ đã làm thay đổi căn bản cách con người kết nối và trao đổi thông tin với nhau. Trước hết, công nghệ mang lại nhiều mặt tích cực trong giao tiếp. Nhờ có các nền tảng số như Zalo, Facebook, Messenger, Zoom hay Email, con người có thể trò chuyện, họp hành, học tập và làm việc từ xa một cách dễ dàng. Khoảng cách địa lý dường như bị xoá nhoà khi chỉ cần vài cú chạm là ta có thể nghe thấy giọng nói, nhìn thấy khuôn mặt của người thân dù họ ở nửa kia trái đất. Công nghệ cũng mở ra không gian giao tiếp rộng lớn, nơi mọi người có thể chia sẻ thông tin, học hỏi, kết nối tri thức và mở rộng các mối quan hệ xã hội. Đặc biệt, trong thời kỳ dịch bệnh COVID-19, công nghệ đã chứng minh vai trò quan trọng giúp con người duy trì tương tác, động viên nhau vượt qua khó khăn. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, công nghệ cũng gây ra nhiều hệ lụy trong giao tiếp hiện đại. Việc quá phụ thuộc vào các thiết bị điện tử khiến con người dần mất đi sự gắn bó, thân mật trong giao tiếp trực tiếp. Không ít người trẻ hiện nay chọn trò chuyện qua màn hình thay vì gặp mặt ngoài đời, dẫn đến sự xa cách, thờ ơ và giảm kỹ năng giao tiếp thực tế. Thậm chí, những hiểu lầm, xung đột có thể dễ dàng xảy ra khi lời nói, cảm xúc không được thể hiện rõ qua tin nhắn. Mặt khác, mạng xã hội – nơi tưởng như giúp kết nối – lại có thể khiến con người cô đơn hơn, bị cuốn vào thế giới ảo, chạy theo hình thức và “like ảo” thay vì giá trị chân thật của giao tiếp. Để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu tác hại của công nghệ trong giao tiếp, mỗi người cần có nhận thức đúng đắn và sử dụng công nghệ một cách thông minh. Hãy coi công nghệ là công cụ hỗ trợ chứ không phải là “chủ nhân” chi phối cuộc sống. Con người nên kết hợp hài hòa giữa giao tiếp trực tuyến và trực tiếp, dành thời gian trò chuyện, gặp gỡ, chia sẻ cảm xúc thật với người thân, bạn bè. Đồng thời, cần rèn luyện kỹ năng ứng xử trên môi trường mạng: tôn trọng, chân thành, biết lắng nghe và không lan truyền thông tin sai lệch. Tóm lại, công nghệ là con dao hai lưỡi trong giao tiếp thời đại số. Nó có thể giúp con người xích lại gần nhau hơn, nhưng cũng có thể khiến ta trở nên xa cách nếu không biết sử dụng đúng cách. Bởi vậy, điều quan trọng nhất là con người phải làm chủ công nghệ, dùng nó để phục vụ cuộc sống và nuôi dưỡng những giá trị nhân văn trong giao tiếp – nền tảng tạo nên một xã hội văn minh, hiện đại và đầy tình người.
Câu 1: Văn bản Thạch Sanh là một truyện thơ Nôm dân gian mang nhiều giá trị nội dung sâu sắc, thể hiện rõ ước mơ, tình cảm và quan niệm đạo lí của nhân dân lao động. Trước hết, tác phẩm ca ngợi vẻ đẹp của con người chính nghĩa, tiêu biểu là Thạch Sanh – chàng trai hiền lành, thật thà, dũng cảm và giàu lòng vị tha. Dù bị kẻ ác là Lý Thông lừa dối, vu oan, Thạch Sanh vẫn không hề oán hận mà luôn giữ tấm lòng nhân hậu, bao dung. Qua đó, truyện gửi gắm niềm tin của nhân dân rằng cái thiện cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác, công lý nhất định được thực thi. Đồng thời, văn bản cũng lên án mạnh mẽ thói phản trắc, vong ân, bất nghĩa của những kẻ tham lam, tàn nhẫn như Lý Thông. Yếu tố kì ảo – tiếng đàn vang xa tố cáo tội ác – không chỉ làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện mà còn thể hiện khát vọng về công bằng và lẽ phải trong xã hội. Như vậy, Thạch Sanh không chỉ là câu chuyện về người anh hùng dân gian mà còn là lời khẳng định niềm tin của nhân dân vào đạo lí “ở hiền gặp lành”, “thiện thắng ác”, giàu giá trị nhân văn sâu sắc.
Câu 2: Trong thời đại số hoá hôm nay, công nghệ đã và đang tác động mạnh mẽ đến mọi mặt của đời sống con người, đặc biệt là trong lĩnh vực giao tiếp. Nếu như trước kia, con người chủ yếu liên lạc bằng thư tay, gặp gỡ trực tiếp hay điện thoại cố định thì nay, nhờ sự phát triển của Internet, mạng xã hội, điện thoại thông minh, việc giao tiếp trở nên nhanh chóng, tiện lợi và không còn bị giới hạn bởi không gian, thời gian. Chính công nghệ đã làm thay đổi căn bản cách con người kết nối và trao đổi thông tin với nhau. Trước hết, công nghệ mang lại nhiều mặt tích cực trong giao tiếp. Nhờ có các nền tảng số như Zalo, Facebook, Messenger, Zoom hay Email, con người có thể trò chuyện, họp hành, học tập và làm việc từ xa một cách dễ dàng. Khoảng cách địa lý dường như bị xoá nhoà khi chỉ cần vài cú chạm là ta có thể nghe thấy giọng nói, nhìn thấy khuôn mặt của người thân dù họ ở nửa kia trái đất. Công nghệ cũng mở ra không gian giao tiếp rộng lớn, nơi mọi người có thể chia sẻ thông tin, học hỏi, kết nối tri thức và mở rộng các mối quan hệ xã hội. Đặc biệt, trong thời kỳ dịch bệnh COVID-19, công nghệ đã chứng minh vai trò quan trọng giúp con người duy trì tương tác, động viên nhau vượt qua khó khăn. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, công nghệ cũng gây ra nhiều hệ lụy trong giao tiếp hiện đại. Việc quá phụ thuộc vào các thiết bị điện tử khiến con người dần mất đi sự gắn bó, thân mật trong giao tiếp trực tiếp. Không ít người trẻ hiện nay chọn trò chuyện qua màn hình thay vì gặp mặt ngoài đời, dẫn đến sự xa cách, thờ ơ và giảm kỹ năng giao tiếp thực tế. Thậm chí, những hiểu lầm, xung đột có thể dễ dàng xảy ra khi lời nói, cảm xúc không được thể hiện rõ qua tin nhắn. Mặt khác, mạng xã hội – nơi tưởng như giúp kết nối – lại có thể khiến con người cô đơn hơn, bị cuốn vào thế giới ảo, chạy theo hình thức và “like ảo” thay vì giá trị chân thật của giao tiếp. Để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu tác hại của công nghệ trong giao tiếp, mỗi người cần có nhận thức đúng đắn và sử dụng công nghệ một cách thông minh. Hãy coi công nghệ là công cụ hỗ trợ chứ không phải là “chủ nhân” chi phối cuộc sống. Con người nên kết hợp hài hòa giữa giao tiếp trực tuyến và trực tiếp, dành thời gian trò chuyện, gặp gỡ, chia sẻ cảm xúc thật với người thân, bạn bè. Đồng thời, cần rèn luyện kỹ năng ứng xử trên môi trường mạng: tôn trọng, chân thành, biết lắng nghe và không lan truyền thông tin sai lệch. Tóm lại, công nghệ là con dao hai lưỡi trong giao tiếp thời đại số. Nó có thể giúp con người xích lại gần nhau hơn, nhưng cũng có thể khiến ta trở nên xa cách nếu không biết sử dụng đúng cách. Bởi vậy, điều quan trọng nhất là con người phải làm chủ công nghệ, dùng nó để phục vụ cuộc sống và nuôi dưỡng những giá trị nhân văn trong giao tiếp – nền tảng tạo nên một xã hội văn minh, hiện đại và đầy tình người.