Nguyễn Thu Hường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thu Hường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài 1: Lịch sử Việt Nam thời Nguyễn a. Những nét chính về tình hình kinh tế thời Nguyễn Kinh tế thời Nguyễn (nửa đầu thế kỷ XIX) có những đặc điểm nổi bật sau: Nông nghiệp: Nhà Nguyễn chú trọng khẩn hoang (lập ấp ở miền Nam, đê điều ở miền Bắc). Tuy nhiên, chế độ quân điền không còn hiệu quả, tình trạng ruộng đất tập trung vào tay địa chủ vẫn phổ biến. Thủ công nghiệp: Xuất hiện nhiều làng nghề truyền thống nổi tiếng. Các quan xưởng của nhà nước (đúc tiền, đóng tàu, sản xuất vũ khí) rất phát triển nhưng kìm hãm sự sáng tạo của thợ giỏi. Thương nghiệp: Nội thương phát triển với hệ thống chợ làng, chợ huyện dày đặc. Ngoại thương bị hạn chế bởi chính sách "Bế quan tỏa cảng", chỉ giao thương hạn chế với một số nước láng giềng và phương Tây tại các cảng nhất định. b. Tình hình xã hội và các cuộc khởi nghĩa Nét nổi bật: Xã hội thời Nguyễn phân hóa sâu sắc. Đời sống nhân dân (đặc biệt là nông dân) rất cực khổ do sưu cao thuế nặng, thiên tai, dịch bệnh và sự hà hiếp của quan lại địa phương. Suy nghĩ về số lượng các cuộc khởi nghĩa: Số lượng các cuộc khởi nghĩa bùng nổ liên tục và mạnh mẽ (như khởi nghĩa Phan Bá Vành, Lê Văn Khôi, Nông Văn Vân,...) cho thấy: Mâu thuẫn giữa nhân dân và giai cấp thống trị (triều đình nhà Nguyễn) đã trở nên cực kỳ gay gắt. Sự bất lực và suy yếu của chính quyền trong việc quản lý xã hội và chăm lo đời sống dân sinh. Khát vọng tự do và quyền sống của người dân khi bị dồn vào đường cùng.

Bài 1: Lịch sử Việt Nam thời Nguyễn a. Những nét chính về tình hình kinh tế thời Nguyễn Kinh tế thời Nguyễn (nửa đầu thế kỷ XIX) có những đặc điểm nổi bật sau: Nông nghiệp: Nhà Nguyễn chú trọng khẩn hoang (lập ấp ở miền Nam, đê điều ở miền Bắc). Tuy nhiên, chế độ quân điền không còn hiệu quả, tình trạng ruộng đất tập trung vào tay địa chủ vẫn phổ biến. Thủ công nghiệp: Xuất hiện nhiều làng nghề truyền thống nổi tiếng. Các quan xưởng của nhà nước (đúc tiền, đóng tàu, sản xuất vũ khí) rất phát triển nhưng kìm hãm sự sáng tạo của thợ giỏi. Thương nghiệp: Nội thương phát triển với hệ thống chợ làng, chợ huyện dày đặc. Ngoại thương bị hạn chế bởi chính sách "Bế quan tỏa cảng", chỉ giao thương hạn chế với một số nước láng giềng và phương Tây tại các cảng nhất định. b. Tình hình xã hội và các cuộc khởi nghĩa Nét nổi bật: Xã hội thời Nguyễn phân hóa sâu sắc. Đời sống nhân dân (đặc biệt là nông dân) rất cực khổ do sưu cao thuế nặng, thiên tai, dịch bệnh và sự hà hiếp của quan lại địa phương. Suy nghĩ về số lượng các cuộc khởi nghĩa: Số lượng các cuộc khởi nghĩa bùng nổ liên tục và mạnh mẽ (như khởi nghĩa Phan Bá Vành, Lê Văn Khôi, Nông Văn Vân,...) cho thấy: Mâu thuẫn giữa nhân dân và giai cấp thống trị (triều đình nhà Nguyễn) đã trở nên cực kỳ gay gắt. Sự bất lực và suy yếu của chính quyền trong việc quản lý xã hội và chăm lo đời sống dân sinh. Khát vọng tự do và quyền sống của người dân khi bị dồn vào đường cùng.

Bài 1 a. Giải thích vì sao bảo tồn đa dạng sinh học đang là vấn đề cấp thiết ở nước ta hiện nay? Bảo tồn đa dạng sinh học là vấn đề cấp thiết vì những lý do sau: Sự suy giảm nhanh chóng của các loài: Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao, nhưng hiện nay nhiều loài động, thực vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do bị săn bắt, khai thác quá mức và mất môi trường sống. Mất cân bằng sinh thái: Đa dạng sinh học giúp duy trì sự ổn định của hệ sinh thái. Khi các loài bị mất đi, chuỗi thức ăn bị đứt gãy, gây ra các hệ lụy nghiêm trọng như dịch bệnh, thiên tai (lũ lụt, hạn hán) xảy ra thường xuyên hơn. Giá trị kinh tế và đời sống: Đa dạng sinh học cung cấp nguồn lương thực, thực phẩm, dược liệu và nguyên liệu cho các ngành công nghiệp. Suy giảm đa dạng sinh học sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Biến đổi khí hậu: Các hệ sinh thái (đặc biệt là rừng và biển) đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu. Việc phá hủy các hệ sinh thái này làm gia tăng hiệu ứng nhà kính và các hiện tượng thời tiết cực đoan. b. Cần thực hiện những giải pháp nào để bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta? Để bảo vệ đa dạng sinh học, chúng ta cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau: Xây dựng hệ thống khu bảo tồn: Thiết lập và quản lý chặt chẽ các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài. Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Ban hành và thực thi nghiêm các quy định về bảo vệ động vật hoang dã, cấm săn bắt, buôn bán và tiêu thụ các loài quý hiếm. Tuyên truyền và giáo dục: Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và khuyến khích lối sống thân thiện với môi trường. Phục hồi các hệ sinh thái: Đẩy mạnh việc trồng rừng, phục hồi các rạn san hô và vùng đất ngập nước đã bị suy thoái. Hợp tác quốc tế: Phối hợp với các tổ chức quốc tế để trao đổi kinh nghiệm, kỹ thuật và nguồn lực trong việc bảo tồn các loài di cư và xuyên biên giới.

Bài 1 a. Giá trị của đất phù sa đối với sản xuất nông nghiệp và thuỷ sản ở nước ta Đất phù sa chiếm khoảng 24% diện tích đất tự nhiên của cả nước, có độ phì cao và đóng vai trò cực kỳ quan trọng: Trong nông nghiệp: Cây lương thực: Là vùng trọng điểm sản xuất lúa gạo, ngô, khoai, sắn... đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng. Cây công nghiệp ngắn ngày: Thích hợp trồng các loại cây như đậu tương, lạc, mía, thuốc lá... Cây ăn quả: Phù hợp với nhiều loại cây ăn quả nhiệt đới (xoài, nhãn, vải, sầu riêng...). Rau màu: Cung cấp diện tích lớn để canh tác các loại rau, hoa màu phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Trong thuỷ sản: Ở các vùng cửa sông, ven biển, đất phù sa kết hợp với hệ thống kênh rạch chằng chịt tạo điều kiện thuận lợi cho việc nuôi trồng thủy sản nước ngọt, nước lợ và nước mặn (như nuôi tôm, cua, cá tra, cá ba sa...). b. Hiện trạng và nguyên nhân thoái hoá đất ở nước ta hiện nay Hiện trạng Hiện nay, tài nguyên đất ở nước ta đang bị thoái hóa nghiêm trọng trên diện rộng: Ở miền núi: Đất bị rửa trôi, xói mòn mạnh, trở nên bạc màu, trơ sỏi đá. Ở đồng bằng: Đất bị nhiễm mặn, nhiễm phèn (đặc biệt là ĐBSCL), đất bị bạc màu do canh tác quá mức hoặc bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp và hóa chất nông nghiệp. Diện tích đất hoang hóa: Vẫn còn khá lớn, tập trung ở các vùng đồi núi trọc. Nguyên nhân Nguyên nhân tự nhiên: Địa hình chủ yếu là đồi núi, độ dốc cao dễ bị xói mòn. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với lượng mưa lớn và tập trung theo mùa làm tăng quá trình rửa trôi. Biến đổi khí hậu dẫn đến nước biển dâng, gây xâm nhập mặn ở các vùng đồng bằng. Nguyên nhân nhân tạo (Chủ yếu): Phá rừng: Làm mất lớp phủ thực vật bảo vệ đất. Canh tác không hợp lý: Lạm dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu; canh tác quá mức không để đất nghỉ; đốt nương làm rẫy. Chất thải: Rác thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp chưa qua xử lý xả trực tiếp ra môi trường đất. Quá trình đô thị hóa: Việc xây dựng các khu công nghiệp, đô thị cũng góp phần làm thay đổi cấu trúc và chất lượng đất.

Bài 1 a. Giá trị của đất phù sa đối với sản xuất nông nghiệp và thuỷ sản ở nước ta Đất phù sa chiếm khoảng 24% diện tích đất tự nhiên của cả nước, có độ phì cao và đóng vai trò cực kỳ quan trọng: Trong nông nghiệp: Cây lương thực: Là vùng trọng điểm sản xuất lúa gạo, ngô, khoai, sắn... đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng. Cây công nghiệp ngắn ngày: Thích hợp trồng các loại cây như đậu tương, lạc, mía, thuốc lá... Cây ăn quả: Phù hợp với nhiều loại cây ăn quả nhiệt đới (xoài, nhãn, vải, sầu riêng...). Rau màu: Cung cấp diện tích lớn để canh tác các loại rau, hoa màu phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Trong thuỷ sản: Ở các vùng cửa sông, ven biển, đất phù sa kết hợp với hệ thống kênh rạch chằng chịt tạo điều kiện thuận lợi cho việc nuôi trồng thủy sản nước ngọt, nước lợ và nước mặn (như nuôi tôm, cua, cá tra, cá ba sa...). b. Hiện trạng và nguyên nhân thoái hoá đất ở nước ta hiện nay Hiện trạng Hiện nay, tài nguyên đất ở nước ta đang bị thoái hóa nghiêm trọng trên diện rộng: Ở miền núi: Đất bị rửa trôi, xói mòn mạnh, trở nên bạc màu, trơ sỏi đá. Ở đồng bằng: Đất bị nhiễm mặn, nhiễm phèn (đặc biệt là ĐBSCL), đất bị bạc màu do canh tác quá mức hoặc bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp và hóa chất nông nghiệp. Diện tích đất hoang hóa: Vẫn còn khá lớn, tập trung ở các vùng đồi núi trọc. Nguyên nhân Nguyên nhân tự nhiên: Địa hình chủ yếu là đồi núi, độ dốc cao dễ bị xói mòn. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với lượng mưa lớn và tập trung theo mùa làm tăng quá trình rửa trôi. Biến đổi khí hậu dẫn đến nước biển dâng, gây xâm nhập mặn ở các vùng đồng bằng. Nguyên nhân nhân tạo (Chủ yếu): Phá rừng: Làm mất lớp phủ thực vật bảo vệ đất. Canh tác không hợp lý: Lạm dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu; canh tác quá mức không để đất nghỉ; đốt nương làm rẫy. Chất thải: Rác thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp chưa qua xử lý xả trực tiếp ra môi trường đất. Quá trình đô thị hóa: Việc xây dựng các khu công nghiệp, đô thị cũng góp phần làm thay đổi cấu trúc và chất lượng đất.