Nguyễn Bảo Phúc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Thể thơ của văn bản trên là thể thơ lục bát – thể thơ truyền thống của dân tộc Việt Nam, được Nguyễn Du sử dụng xuyên suốt Truyện Kiều.
Câu 2.
Hai dòng thơ:
Rằng: “Sao trong tiết Thanh minh,
Mà đây hương khói vắng tanh thế mà?”
→ Kiểu lời thoại: Lời đối thoại trực tiếp, thể hiện lời nói của nhân vật (cụ thể là lời thắc mắc của Vương Quan).
Câu 3.
Nhận xét về hệ thống từ láy trong văn bản:
Nguyễn Du sử dụng nhiều từ láy giàu giá trị biểu cảm như: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, lạnh ngắt, lờ mờ, dầm dầm, đầm đầm…
→ Tác dụng:
- Gợi khung cảnh hoang vắng, lạnh lẽo, buồn thảm của ngôi mộ Đạm Tiên.
- Diễn tả tâm trạng xót xa, thương cảm của con người trước số phận hồng nhan bạc mệnh.
- Làm cho ngôn ngữ thơ mềm mại, giàu nhạc điệu, tăng sức gợi cảm.
Câu 4.
Tâm trạng, cảm xúc của Thuý Kiều trước hoàn cảnh của Đạm Tiên:
- Kiều xúc động sâu sắc, đau đớn, xót thương cho số phận người con gái tài sắc nhưng bạc mệnh.
- Nàng rơi nước mắt: “Thoắt nghe Kiều đã dầm dầm châu sa”.
→ Điều này cho thấy Thuý Kiều là người:
- Giàu lòng nhân ái, biết đồng cảm với nỗi đau của người khác.
- Đa cảm, tinh tế, có tấm lòng trắc ẩn sâu sắc trước bất hạnh của con người, đặc biệt là phụ nữ.
Câu 5.
Bài học rút ra cho bản thân:
Từ văn bản, em rút ra bài học rằng:
→ Cần biết trân trọng con người, đặc biệt là người phụ nữ, sống nhân ái, biết yêu thương và cảm thông với những số phận bất hạnh.
→ Đồng thời, cần sống có trách nhiệm, biết giữ gìn giá trị bản thân và trân quý hiện tại, bởi cuộc đời con người rất mong manh, ngắn ngủi.
bài 2 câu 1
Đạm Tiên trong đoạn trích Truyện Kiều là hình ảnh tiêu biểu cho số phận “hồng nhan bạc mệnh” trong xã hội phong kiến. Nàng từng là một ca nhi nổi tiếng, tài sắc vẹn toàn, được nhiều người ngưỡng mộ, tìm đến. Thế nhưng, cuộc đời Đạm Tiên lại kết thúc trong bi kịch khi nàng qua đời giữa tuổi xuân xanh, mồ mả hoang lạnh, không người hương khói. Qua lời kể của Vương Quan và khung cảnh mộ phần hiu quạnh, Nguyễn Du đã khắc họa một số phận đáng thương, cô độc đến xót xa. Đạm Tiên không chỉ là một nhân vật phụ mà còn là hình ảnh dự báo cho cuộc đời đầy sóng gió của Thúy Kiều sau này. Nhân vật Đạm Tiên thể hiện sâu sắc giá trị hiện thực và nhân đạo của tác phẩm: lên án xã hội tàn nhẫn đã chà đạp lên quyền sống, hạnh phúc của người phụ nữ, đồng thời bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những kiếp người tài hoa nhưng bạc mệnh.
Bài 2
Câu 2
Trong thời đại công nghệ số hiện nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của học sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều đang gây ra không ít hệ lụy như sao nhãng học tập, thiếu trách nhiệm với bản thân và cuộc sống. Vì vậy, sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả là vấn đề mà mỗi học sinh cần nghiêm túc suy nghĩ.
Mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích nếu sử dụng đúng cách. Đây là công cụ giúp học sinh kết nối với bạn bè, trao đổi thông tin, học tập trực tuyến và mở rộng hiểu biết. Thậm chí, nhiều kiến thức bổ ích được chia sẻ miễn phí trên các nền tảng mạng xã hội, hỗ trợ học sinh trong học tập và rèn luyện kỹ năng. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, học sinh dễ bị “nghiện mạng”, dành quá nhiều thời gian cho những nội dung giải trí, sống ảo, dẫn đến giảm hiệu quả học tập, sức khỏe tinh thần suy giảm, giao tiếp xã hội kém.
Để sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh, học sinh cần quản lý thời gian hợp lý, chỉ dùng mạng xã hội vào những khoảng thời gian nhất định, không để ảnh hưởng đến học tập và sinh hoạt hàng ngày. Bên cạnh đó, cần lựa chọn thông tin tích cực, tránh những nội dung độc hại, phản cảm. Học sinh cũng cần tự ý thức trách nhiệm của bản thân, biết cân bằng giữa thế giới ảo và đời thực, tham gia các hoạt động ngoại khóa, giao tiếp trực tiếp với gia đình và bạn bè.
Như vậy, mạng xã hội là công cụ hữu ích nếu được sử dụng đúng cách. Biết sử dụng mạng xã hội lành mạnh, học sinh sẽ nâng cao hiệu quả học tập, rèn luyện kỹ năng sống và phát triển nhân cách, đồng thời tránh những tác hại tiêu cực từ việc lạm dụng mạng xã hội.