Phạm Việt Cường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Việt Cường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài thơ "Mẹ" của Viễn Phương đã chạm đến những rung cảm sâu sắc nhất trong lòng người đọc về tình mẫu tử thiêng liêng. Xuyên suốt tác phẩm là hình ảnh hoa sen thanh cao, được dùng làm biểu tượng để tôn vinh cuộc đời người mẹ: "âm thầm", "lặng lẽ" nhưng ngát hương. Em vô cùng xúc động trước sự hy sinh vô bờ bến của mẹ, người đã dùng "giọt máu" và "dòng lệ" để "ướp" cho con một cuộc đời thơm tho, tươi đẹp. Sự đối lập giữa hình ảnh người con "chân trời gió lộng" và dáng mẹ "lắt lay chiếc bóng" trong buổi "nắng quải chiều hôm" gợi lên niềm xót xa, thương cảm khôn nguôi về quy luật nghiệt ngã của thời gian. Dù mẹ đã "lìa xa cõi đời", nhưng cách tác giả ví mẹ thành "ngôi sao lên trời" đã bất tử hóa tình yêu thương đó, khiến mẹ trở thành ánh sáng vĩnh cửu soi rọi tâm hồn con. Qua những vần thơ giàu hình ảnh và nhịp điệu, em càng thêm trân trọng và biết ơn người phụ nữ vĩ đại nhất đời mình.

ứng xử bình đẳng, chân thành, phá bỏ khoảng cách địa vị để giữ vững tình bạn trong sáng.

  • Sự hèn mọn và nhỏ bé: Những vật dụng vô tri (vali, hộp túi) vốn gắn liền với quyền lực và địa vị của viên quản ngục giờ đây như "co rúm", "nhăn nhó". Nó phản chiếu tâm trạng sợ hãi, khép nép của chủ nhân.
  • Sự áp đảo của cái Đẹp: Trước phong thái uy nghi, lẫm liệt và thiên lương cao cả của Huấn Cao, tất cả những gì thuộc về trật tự nhà tù (đại diện cho cái ác, cái thấp kém) đều trở nên thảm hại, không dám ngẩng đầu.


Trong dòng chảy của văn học dân tộc, người nông dân luôn là nguồn cảm hứng bất tận với vẻ đẹp chất phác, kiên cường. Nếu như Nam Cao trong truyện ngắn "Lão Hạc" đã tạc nên một bức tượng đài về lòng tự trọng giữa cơn bão đói kém của xã hội cũ, thì Chính Hữu trong bài thơ "Đồng chí" lại khắc họa vẻ đẹp của họ trong tư thế người lính cầm súng bảo vệ quê hương. Cả hai tác phẩm, dù thuộc hai thể loại và hoàn cảnh sáng tác khác nhau, nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung: ngợi ca tâm hồn cao quý của người lao động Việt Nam. Trước hết, vẻ đẹp của người nông dân hiện lên qua sự hy sinh và lòng tự trọng cao cả, mà lão Hạc là một biểu tượng đau xót. Sống trong cảnh nghèo đói cùng cực, bị dồn vào bước đường cùng, lão Hạc vẫn giữ cho mình một nhân cách sạch trong đến ngỡ ngàng. Việc lão quyết định bán đi "cậu Vàng" – người bạn thân thiết nhất – để giữ lại mảnh vườn cho con trai, và sau đó chọn cái chết bằng bả chó để không làm liên lụy đến hàng xóm, chính là một sự tự trọng đến mức cực đoan. Lão Hạc dạy chúng ta rằng, cái nghèo có thể lấy đi cơm áo nhưng không bao giờ khuất phục được phẩm giá. Đó là vẻ đẹp của một "viên ngọc" dù bị vùi trong bùn đen vẫn tỏa sáng lấp lánh. Tiến thêm một bước vào cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc, hình ảnh người nông dân đã được nâng tầm thành người chiến sĩ trong "Đồng chí". Những người lính từ "nước mặn đồng chua" hay "đất cày lên sỏi đá" gặp nhau ở một lý tưởng chung. Nếu lão Hạc sống trong nỗi cô độc thì những người lính của Chính Hữu lại có sức mạnh từ sự gắn kết: "Súng bên súng, đầu sát bên đầu". Họ cùng nhau chia sẻ cơn sốt rét rừng, cùng chịu cái rét "chân không giày". Cái nắm tay trong đêm sương muối không chỉ để sưởi ấm mà còn là sự truyền hơi ấm của lòng quyết tâm, biến những người xa lạ thành "tri kỷ". Điểm giao thoa xúc động nhất giữa hai tác phẩm chính là sự mộc mạc và nghĩa tình. Lão Hạc thương con, nhớ con đến héo hon, còn người lính lại gửi nỗi nhớ về "giếng nước gốc đa", về "gian nhà không mặc kệ gió lung lay". Dù ở hoàn cảnh nào, người nông dân Việt Nam vẫn luôn sống vị kỷ vì người khác, giữ trọn chữ "Tình" và chữ "Nghĩa". Hình ảnh kết thúc bài thơ "Đầu súng trăng treo" chính là biểu tượng đẹp nhất cho tâm hồn lạc quan, lãng mạn của những con người vốn chỉ quen với ruộng đồng nay trở thành những anh hùng dân tộc. Qua ngòi bút hiện thực sắc sảo của Nam Cao và giọng thơ tâm tình của Chính Hữu, hình ảnh người nông dân hiện lên vừa đáng thương, vừa đáng kính. Họ chính là nền tảng của dân tộc, là những người giữ gìn cốt cách con người Việt Nam: bền bỉ, tự trọng và đầy tình yêu thương. Hai tác phẩm như hai nhịp cầu nối liền quá khứ đau thương đến tương lai khải hoàn, nơi nhân phẩm con người luôn được đặt ở vị trí cao nhất.
Trong bài thơ "Khi mùa mưa đến", cảm hứng của nhà thơ bắt nguồn từ sự giao thoa kỳ diệu giữa thiên nhiên và lòng người khi mùa sang. Tác giả không chỉ quan sát cơn mưa bằng thị giác mà còn cảm nhận bằng tất cả tâm hồn, biến những giọt mưa vô tri thành "nhịp điệu" của sự sống đang hồi sinh [2, 3]. Đó là cảm hứng ngợi ca vẻ đẹp tươi mới, trù phú của đất trời sau những ngày nắng cháy, đồng thời thể hiện niềm trân trọng sâu sắc trước sức sống bền bỉ của cỏ cây, hoa lá [1, 2]. Qua lăng kính đầy thi vị, nhà thơ đã truyền tải một thông điệp ấm áp về hy vọng và sự bắt đầu mới, khiến người đọc cảm nhận được sự thư thái và tình yêu tha thiết dành cho thiên nhiên quê hương. ​​

Câu thơ "Ta hoá phù sa mỗi bến chờ" thể hiện sự cống hiến âm thầm, bền bỉ và tình yêu thương sâu nặng, sẵn sàng hy sinh bản thân để bồi đắp, nuôi dưỡng những giá trị tốt đẹp (như phù sa làm giàu cho đất) tại bất cứ nơi đâu mình dừng chân hoặc chờ đợi. Nó tượng trưng cho sự gắn bó, che chở và hiến dâng vô điều kiện.