Hà Thị Diệu Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Thị Diệu Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. P → P₂O₅

Phốt pho cháy trong không khí:

\(4 P + 5 O_{2} \rightarrow 2 P_{2} O_{5}\)


2. P₂O₅ → H₃PO₄

P₂O₅ tan trong nước tạo axit photphoric:

\(P_{2} O_{5} + 3 H_{2} O \rightarrow 2 H_{3} P O_{4}\)3. H₃PO₄ → Na₃PO₄

H₃PO₄ phản ứng với NaOH hoặc Na₂CO₃:

\(H_{3} P O_{4} + 3 N a O H \rightarrow N a_{3} P O_{4} + 3 H_{2} O\)


4. Na₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂

Phản ứng trao đổi với CaCl₂:

\(2 N a_{3} P O_{4} + 3 C a C l_{2} \rightarrow C a_{3} \left(\right. P O_{4} \left.\right)_{2} \downarrow + 6 N a C l\)

1. P → P₂O₅

Phốt pho cháy trong không khí:

\(4 P + 5 O_{2} \rightarrow 2 P_{2} O_{5}\)


2. P₂O₅ → H₃PO₄

P₂O₅ tan trong nước tạo axit photphoric:

\(P_{2} O_{5} + 3 H_{2} O \rightarrow 2 H_{3} P O_{4}\)3. H₃PO₄ → Na₃PO₄

H₃PO₄ phản ứng với NaOH hoặc Na₂CO₃:

\(H_{3} P O_{4} + 3 N a O H \rightarrow N a_{3} P O_{4} + 3 H_{2} O\)


4. Na₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂

Phản ứng trao đổi với CaCl₂:

\(2 N a_{3} P O_{4} + 3 C a C l_{2} \rightarrow C a_{3} \left(\right. P O_{4} \left.\right)_{2} \downarrow + 6 N a C l\)

1. P → P₂O₅

Phốt pho cháy trong không khí:

\(4 P + 5 O_{2} \rightarrow 2 P_{2} O_{5}\)


2. P₂O₅ → H₃PO₄

P₂O₅ tan trong nước tạo axit photphoric:

\(P_{2} O_{5} + 3 H_{2} O \rightarrow 2 H_{3} P O_{4}\)3. H₃PO₄ → Na₃PO₄

H₃PO₄ phản ứng với NaOH hoặc Na₂CO₃:

\(H_{3} P O_{4} + 3 N a O H \rightarrow N a_{3} P O_{4} + 3 H_{2} O\)


4. Na₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂

Phản ứng trao đổi với CaCl₂:

\(2 N a_{3} P O_{4} + 3 C a C l_{2} \rightarrow C a_{3} \left(\right. P O_{4} \left.\right)_{2} \downarrow + 6 N a C l\)

1. P → P₂O₅

Phốt pho cháy trong không khí:

\(4 P + 5 O_{2} \rightarrow 2 P_{2} O_{5}\)


2. P₂O₅ → H₃PO₄

P₂O₅ tan trong nước tạo axit photphoric:

\(P_{2} O_{5} + 3 H_{2} O \rightarrow 2 H_{3} P O_{4}\)3. H₃PO₄ → Na₃PO₄

H₃PO₄ phản ứng với NaOH hoặc Na₂CO₃:

\(H_{3} P O_{4} + 3 N a O H \rightarrow N a_{3} P O_{4} + 3 H_{2} O\)


4. Na₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂

Phản ứng trao đổi với CaCl₂:

\(2 N a_{3} P O_{4} + 3 C a C l_{2} \rightarrow C a_{3} \left(\right. P O_{4} \left.\right)_{2} \downarrow + 6 N a C l\)

1. P → P₂O₅

Phốt pho cháy trong không khí:

\(4 P + 5 O_{2} \rightarrow 2 P_{2} O_{5}\)


2. P₂O₅ → H₃PO₄

P₂O₅ tan trong nước tạo axit photphoric:

\(P_{2} O_{5} + 3 H_{2} O \rightarrow 2 H_{3} P O_{4}\)3. H₃PO₄ → Na₃PO₄

H₃PO₄ phản ứng với NaOH hoặc Na₂CO₃:

\(H_{3} P O_{4} + 3 N a O H \rightarrow N a_{3} P O_{4} + 3 H_{2} O\)


4. Na₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂

Phản ứng trao đổi với CaCl₂:

\(2 N a_{3} P O_{4} + 3 C a C l_{2} \rightarrow C a_{3} \left(\right. P O_{4} \left.\right)_{2} \downarrow + 6 N a C l\)

1. P → P₂O₅

Phốt pho cháy trong không khí:

\(4 P + 5 O_{2} \rightarrow 2 P_{2} O_{5}\)


2. P₂O₅ → H₃PO₄

P₂O₅ tan trong nước tạo axit photphoric:

\(P_{2} O_{5} + 3 H_{2} O \rightarrow 2 H_{3} P O_{4}\)3. H₃PO₄ → Na₃PO₄

H₃PO₄ phản ứng với NaOH hoặc Na₂CO₃:

\(H_{3} P O_{4} + 3 N a O H \rightarrow N a_{3} P O_{4} + 3 H_{2} O\)


4. Na₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂

Phản ứng trao đổi với CaCl₂:

\(2 N a_{3} P O_{4} + 3 C a C l_{2} \rightarrow C a_{3} \left(\right. P O_{4} \left.\right)_{2} \downarrow + 6 N a C l\)

Một số biện pháp hạn chế khí thải công nghiệp:

  1. Áp dụng công nghệ sạch và hệ thống lọc khí thải.
  2. Cải tiến quy trình sản xuất để giảm phát thải.
  3. Sử dụng nguyên liệu và nhiên liệu ít phát thải.
  4. Giám sát và kiểm soát nồng độ khí thải thường xuyên.
  5. Trồng cây xanh và tạo hàng rào sinh học quanh nhà máy.

a) Hiện tượng và PTHH:

  • Xuất hiện kết tủa trắng AgCl.

\(\text{CaCl}_{2} + 2 \text{AgNO}_{3} \rightarrow 2 \text{AgCl} \downarrow + \text{Ca}(\text{NO}_{3} \left.\right)_{2}\)

b) Khối lượng chất rắn sinh ra:

\(n_{A g C l} = 0 , 01 \&\text{nbsp}; m o l \Rightarrow m_{A g C l} = 1 , 433 \&\text{nbsp}; g\)

c) Nồng độ mol của chất còn lại trong dung dịch:

  • Chất còn lại: Ca(NO₃)₂, không còn CaCl₂ hoặc AgNO₃ dư.

CCa(NO3​)2​​=0,05 M

  • Fe → FeSO₄
    Fe + H₂SO₄(loãng) → FeSO₄ + H₂↑
  • FeSO₄ → Fe(OH)₂
    FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + Na₂SO₄
  • Fe(OH)₂ → FeCl₂
    Fe(OH)₂ + 2HCl → FeCl₂ + 2H₂O