Vũ Hồng Hà
Giới thiệu về bản thân
- 2/11
Trong bài thơ, cây hiện lên với những đóng góp thầm lặng cho đời: cây cho hoa, cho quả, cho bóng mát và cả tiếng chim ca. Cây sống giữa đất trời, hút nhựa từ đất mẹ, vươn mình đón nắng gió để sinh trưởng. Dù mưa gió hay nắng hạn, cây vẫn bền bỉ, kiên cường và không than vãn. Hình ảnh ấy gợi cho người đọc liên tưởng đến con người – những người sống biết cống hiến, biết hi sinh âm thầm vì người khác.
Qua hình tượng cái cây, nhà thơ gửi gắm thông điệp về lối sống đẹp: sống là biết cho đi, biết làm điều có ích. Đồng thời, bài thơ cũng nhắc nhở chúng ta phải yêu quý và bảo vệ cây xanh, bảo vệ thiên nhiên – bởi đó chính là nguồn sống của con người.
Với giọng thơ nhẹ nhàng, trong sáng và hình ảnh giản dị, bài thơ để lại trong lòng người đọc nhiều suy nghĩ về trách nhiệm và cách sống của mỗi chúng ta.
“Bài thơ của cây” là một tác phẩm giàu ý nghĩa, thể hiện tình yêu thiên nhiên và gửi gắm nhiều thông điệp sâu sắc về cuộc sống. Qua hình ảnh cái cây, nhà thơ Xuân Tửu đã giúp người đọc nhận ra giá trị thầm lặng mà bền bỉ của thiên nhiên.
Trong bài thơ, cái cây hiện lên với những cống hiến âm thầm: cho bóng mát, cho hoa trái, cho tiếng chim ca, cho sự sống sinh sôi. Cây không đòi hỏi, không than phiền mà lặng lẽ dâng hiến tất cả những gì mình có. Hình ảnh ấy không chỉ nói về thiên nhiên mà còn gợi liên tưởng đến con người trong cuộc sống – những người sống biết yêu thương, biết cho đi mà không toan tính. Chính sự hi sinh lặng thầm ấy làm cho cuộc đời trở nên tốt đẹp hơn.
Bài thơ còn nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng và bảo vệ thiên nhiên. Cây xanh không chỉ mang lại lợi ích vật chất mà còn nuôi dưỡng tâm hồn con người, giúp cuộc sống trở nên trong lành và tươi đẹp. Nếu con người vô tâm chặt phá cây cối, môi trường sẽ bị hủy hoại và chính chúng ta sẽ phải gánh chịu hậu quả.
Với giọng điệu nhẹ nhàng, trong sáng và hình ảnh gần gũi, “Bài thơ của cây” đã để lại trong em nhiều suy nghĩ. Bài thơ giúp em hiểu rằng sống đẹp là sống biết cống hiến, giống như cái cây âm thầm dâng tặng cho đời. Đồng thời, em cũng ý thức hơn về trách nhiệm bảo vệ môi trường xung quanh mình.
Trong những năm gần đây, bạo lực học đường đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong môi trường giáo dục. Có ý kiến cho rằng: “Bạo lực học đường là một vấn nạn lớn làm đau đầu các nhà quản lí giáo dục và cơ quan chức năng có thẩm quyền”. Theo em, đó là một nhận định hoàn toàn đúng.
Bạo lực học đường không chỉ là những hành vi đánh nhau gây thương tích mà còn bao gồm cả việc xúc phạm, đe doạ, cô lập, nói xấu bạn bè trên mạng xã hội. Những hành vi ấy gây tổn thương nghiêm trọng về cả thể chất lẫn tinh thần cho học sinh. Nhiều bạn trở nên sợ hãi, tự ti, chán học, thậm chí mất niềm tin vào cuộc sống. Điều đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập và sự phát triển nhân cách của các em.
Không chỉ vậy, bạo lực học đường còn làm xấu đi hình ảnh của nhà trường – nơi lẽ ra phải là môi trường an toàn, thân thiện. Các thầy cô và nhà quản lí giáo dục phải tốn nhiều thời gian, công sức để giải quyết, xử lí các vụ việc. Cơ quan chức năng cũng phải vào cuộc điều tra, can thiệp, gây áp lực không nhỏ cho xã hội.
Nguyên nhân của tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều phía: sự thiếu quan tâm, giáo dục từ gia đình; ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội; tâm lí bồng bột, thích thể hiện bản thân của một bộ phận học sinh. Vì vậy, để ngăn chặn bạo lực học đường cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Mỗi học sinh cũng cần nâng cao ý thức, biết kiểm soát cảm xúc và tôn trọng người khác.
Tóm lại, bạo lực học đường thực sự là một vấn nạn lớn và cần được quan tâm, giải quyết kịp thời. Là học sinh, chúng ta hãy cùng xây dựng môi trường học đường văn minh, an toàn và đầy tình yêu thương.
Giao diện của phần mềm AutoCAD gồm các thành phần chính sau:
- Thanh tiêu đề (Title Bar)
Hiển thị tên phần mềm và tên bản vẽ đang mở. - Thanh Ribbon
Chứa các thẻ lệnh như: Home, Insert, Annotate… Mỗi thẻ có nhiều công cụ để vẽ và chỉnh sửa. - Thanh công cụ nhanh (Quick Access Toolbar)
Nằm phía trên cùng, có các lệnh như: New, Open, Save, Undo, Redo. - Vùng vẽ (Drawing Area)
Khu vực lớn nhất ở giữa màn hình, nơi thực hiện vẽ bản vẽ. - Dòng lệnh (Command Line)
Nơi nhập lệnh và hiển thị thông báo từ phần mềm. - Thanh trạng thái (Status Bar)
Nằm dưới cùng, hiển thị các chế độ như: Grid, Snap, Ortho… - Thanh điều hướng (Navigation Bar)
Dùng để phóng to, thu nhỏ, xoay bản vẽ.
(24 + 36) + (27 + 13)
= 60 + 40
= 100
Các bộ phận của một dòng sông lớn gồm:
- Sông chính:
Là dòng sông lớn nhất, chảy theo hướng chủ yếu và nhận nước từ các phụ lưu. - Phụ lưu:
Là những con sông nhỏ chảy vào sông chính, cung cấp thêm nước cho sông chính. - Chi lưu:
Là những nhánh tách ra từ sông chính và chảy đi nơi khác (thường gặp ở hạ lưu, gần cửa sông). - Ranh giới lưu vực sông:
Là đường phân chia nước giữa các lưu vực sông khác nhau (thường là đỉnh núi, đồi cao). Nước mưa rơi bên nào thì chảy về lưu vực sông bên đó.
Bạn không thể chạm vào cái này
Câu 1. Cảm xúc về hình ảnh người lính và tình đồng chí trong bài thơ "Đồng chí"
Bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu đã để lại trong em những xúc cảm sâu sắc về vẻ đẹp giản dị mà cao cả của anh bộ đội cụ Hồ thời kháng Pháp. Hình ảnh người lính hiện lên thật chân thực với nguồn gốc từ những miền quê nghèo "nước mặn đồng chua", "đất cày lên sỏi đá". Chính sự tương đồng về cảnh ngộ và lý tưởng chiến đấu đã kết nối những người xa lạ thành "tri kỷ", thành "đồng chí". Em đặc biệt xúc động trước sự sẻ chia những gian lao thiếu thốn: từ "đêm rét chung chăn" đến những cơn sốt rét rừng run người, hay hình ảnh "áo rách vai", "chân không giày". Giữa cái lạnh buốt giá của rừng hoang sương muối, cái nắm tay ấm áp trở thành sức mạnh diệu kỳ để họ vượt qua tất cả. Câu thơ cuối "Đầu súng trăng treo" là biểu tượng đẹp đẽ về sự kết hợp giữa tinh thần chiến đấu và tâm hồn thi sĩ, giữa thực tại khốc liệt và khát vọng hòa bình. Tình đồng chí ấy thật thiêng liêng, cao quý, là điểm tựa vững chắc để người lính đi qua cuộc chiến tranh trường kỳ.
Câu 2
Bài làm
Mỗi mùa hè đi qua đều để lại trong lòng chúng ta những dư âm riêng biệt, nhưng với tôi, kỳ nghỉ hè năm ngoái là một cột mốc đặc biệt. Đó là chuyến về quê nội một mình – một hành trình giúp tôi thoát khỏi ánh sáng xanh của màn hình máy tính để tìm về với vẻ đẹp mộc mạc của làng quê và những bài học quý giá về sự lao động.
Quê nội tôi là một ngôi làng nhỏ thanh bình nằm bên bờ sông Đáy. Khác hẳn với không khí ồn ào, náo nhiệt của phố thị, nơi đây đón tôi bằng luồng gió mát rượi mang theo hương lúa chín thơm nồng. Trải nghiệm khó quên nhất của tôi chính là buổi chiều cùng nội ra đồng gặt lúa vào đúng dịp chính vụ.
Dưới cái nắng như đổ lửa của tháng Sáu, tôi lần đầu tiên được cầm chiếc liềm, tập tành những nhát cắt đầu tiên. Chỉ sau mười phút, lưng tôi bắt đầu mỏi nhừ, mồ hôi chảy ròng ròng xuống mặt, và những chiếc lá lúa sắc lẹm cứa vào tay đau rát. Tôi nhìn xung quanh, thấy các bác nông dân và cả nội nữa, ai nấy đều hăng say làm việc, nụ cười vẫn rạng rỡ trên những khuôn mặt sạm đen vì nắng gió. Hình ảnh ấy khiến tôi chợt khựng lại, cảm thấy vừa khâm phục vừa tự trách mình vì trước đây đã có lúc tôi lãng phí thức ăn mà không biết rằng để có được hạt gạo trắng trong là bao nỗi nhọc nhằn "một nắng hai sương".
Sự cố xảy ra khi tôi mải mê đuổi theo một chú muỗm mà trượt chân ngã nhào xuống rãnh bùn. Nhìn bộ quần áo mới tinh đã lấm lem màu bùn đất, tôi vừa xấu hổ, vừa định bật khóc. Nhưng lúc đó, nội đã đến bên, đỡ tôi dậy và cười hiền hậu: "Bùn này hiền lắm con ạ, nó nuôi sống làng mình đấy. Phải chạm tay vào đất mới biết thương lấy hạt cơm mình ăn". Câu nói giản đơn ấy của nội như một luồng điện chạy dọc sống lưng, giúp tôi hiểu ra giá trị thiêng liêng của lao động.
Buổi chiều hôm đó kết thúc bằng việc tôi cùng đám trẻ trong làng nhảy tùm xuống dòng sông mát lạnh. Tiếng cười đùa vang vọng cả một khúc sông, xua tan đi mọi mệt nhọc. Tôi nhận ra, hạnh phúc không chỉ nằm ở những món đồ chơi đắt tiền hay trò chơi điện tử hấp dẫn, mà nó hiện hữu ngay trong những điều bình dị, trong sự gắn kết giữa con người và thiên nhiên.
Chuyến đi ấy đã thay đổi tôi rất nhiều. Tôi trở về thành phố với một làn da rám nắng và một tâm thế mới: biết trân trọng cuộc sống, biết sẻ chia và yêu thương những người lao động xung quanh mình hơn. Đó chắc chắn là mùa hè rực rỡ nhất mà tôi từng có.
Trả lời :
Câu 1. Ngôi kể
- Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi" – nhân vật En-ri-cô).
Câu 2. Lời của nhân vật
- Có nhiều lời thoại trong văn bản, bạn có thể chọn một trong các câu sau:
- Lời người đàn bà: "Ông ấy chết rồi, chết rồi!"
- Lời bố nhân vật tôi: "Cháu về đi, cháu ạ; chạy nhanh về với bố cháu, cháu sẽ thấy bố cháu mạnh khỏe, yên lành."
- Lời người râu đen: "Đồ khốn, ít nhất cũng phải bỏ mũ chào khi trông thấy một người bị tai nạn lao động đi qua."
Câu 3. Sự khác biệt về thái độ của Franti và nhân vật "tôi"
- Sự khác biệt:
- Nhân vật "tôi": Cảm thấy kinh hãi, thương xót và đồng cảm sâu sắc. "Tôi" lo lắng cho bạn mình (cậu bé thợ nề) và liên tưởng đến sự an toàn của chính bố mình. Thái độ này thể hiện một trái tim nhạy cảm và giàu lòng nhân ái.
- Nhân vật Franti: Dửng dưng, thậm chí là vô cảm đến mức tàn nhẫn khi nở nụ cười trước cảnh tượng đau thương của người gặp nạn.
- Suy nghĩ của em: Nhân vật "tôi" là tấm gương về sự thấu cảm, biết trân trọng giá trị con người và lao động. Ngược lại, Franti đại diện cho sự băng hoại về đạo đức, đáng bị lên án vì thái độ thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ
- Biện pháp tu từ: So sánh ("run run như cầy sấy").
- Tác dụng:
- Về nội dung: Nhấn mạnh trạng thái hoảng sợ, lo lắng đến cực độ của cậu bé thợ nề khi chứng kiến một người lao động cùng nghề với bố mình gặp nạn. Hình ảnh này gợi lên sự nhỏ bé, đáng thương và tình yêu thương bố da diết của cậu bé.
- Về nghệ thuật: Làm cho câu văn trở nên sinh động, giàu hình ảnh, giúp người đọc hình dung rõ nét tâm trạng bất ổn của nhân vật.
Câu 5. Thông điệp của tác giả
Qua câu chuyện, tác giả Edmondo De Amicis muốn gửi gắm thông điệp sâu sắc về lòng trắc ẩn và sự tôn trọng đối với người lao động. Mỗi chúng ta cần biết đồng cảm, chia sẻ trước những rủi ro, mất mát mà người khác gặp phải, đặc biệt là những người lao động nghèo khổ. Sự vô cảm trước nỗi đau của đồng loại (như nhân vật Franti) là một thái độ đáng xấu hổ và cần bị loại bỏ. Đồng thời, văn bản còn nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự an toàn và tình cảm gia đình thiêng liêng.
- Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi" – nhân vật En-ri-cô).
Câu 2. Lời của nhân vật
- Có nhiều lời thoại trong văn bản, bạn có thể chọn một trong các câu sau:
- Lời người đàn bà: "Ông ấy chết rồi, chết rồi!"
- Lời bố nhân vật tôi: "Cháu về đi, cháu ạ; chạy nhanh về với bố cháu, cháu sẽ thấy bố cháu mạnh khỏe, yên lành."
- Lời người râu đen: "Đồ khốn, ít nhất cũng phải bỏ mũ chào khi trông thấy một người bị tai nạn lao động đi qua."
Câu 3. Sự khác biệt về thái độ của Franti và nhân vật "tôi"
- Sự khác biệt:
- Nhân vật "tôi": Cảm thấy kinh hãi, thương xót và đồng cảm sâu sắc. "Tôi" lo lắng cho bạn mình (cậu bé thợ nề) và liên tưởng đến sự an toàn của chính bố mình. Thái độ này thể hiện một trái tim nhạy cảm và giàu lòng nhân ái.
- Nhân vật Franti: Dửng dưng, thậm chí là vô cảm đến mức tàn nhẫn khi nở nụ cười trước cảnh tượng đau thương của người gặp nạn.
- Suy nghĩ của em: Nhân vật "tôi" là tấm gương về sự thấu cảm, biết trân trọng giá trị con người và lao động. Ngược lại, Franti đại diện cho sự băng hoại về đạo đức, đáng bị lên án vì thái độ thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ
- Biện pháp tu từ: So sánh ("run run như cầy sấy").
- Tác dụng:
- Về nội dung: Nhấn mạnh trạng thái hoảng sợ, lo lắng đến cực độ của cậu bé thợ nề khi chứng kiến một người lao động cùng nghề với bố mình gặp nạn. Hình ảnh này gợi lên sự nhỏ bé, đáng thương và tình yêu thương bố da diết của cậu bé.
- Về nghệ thuật: Làm cho câu văn trở nên sinh động, giàu hình ảnh, giúp người đọc hình dung rõ nét tâm trạng bất ổn của nhân vật.
Câu 5. Thông điệp của tác giả
Qua câu chuyện, tác giả Edmondo De Amicis muốn gửi gắm thông điệp sâu sắc về lòng trắc ẩn và sự tôn trọng đối với người lao động. Mỗi chúng ta cần biết đồng cảm, chia sẻ trước những rủi ro, mất mát mà người khác gặp phải, đặc biệt là những người lao động nghèo khổ. Sự vô cảm trước nỗi đau của đồng loại (như nhân vật Franti) là một thái độ đáng xấu hổ và cần bị loại bỏ. Đồng thời, văn bản còn nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự an toàn và tình cảm gia đình thiêng liêng.