Nguyễn Thái Dương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thái Dương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Quyết định của ông nông dân có thể hợp lí vì thuốc trừ nấm có thể giúp kiểm soát và tiêu diệt nấm gây bệnh phấn trắng nhanh chóng. Tuy nhiên cần sử dụng đúng loại thuốc và đúng liều lượng, tránh lạm dụng để không gây hại cho môi trường và cây trồng

Biện pháp sinh học sử dụng các sinh vật có lợi (vi khuẩn, nấm, thiên địch) để tiêu diệt sâu bệnh, an toàn cho môi trường. Biện pháp hóa học sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để tiêu diệt sâu bệnh nhanh nhưng có thể gây ô nhiễm môi trường nếu lạm dụng.

Có thể sử dụng chế phẩm vi sinh (như vi khuẩn hoặc nấm có lợi) để phòng trừ sâu bệnh. Các vi sinh vật này giúp ức chế hoặc tiêu diệt mầm bệnh, hạn chế sâu hại, đồng thời an toàn cho môi trường và phù hợp với sản xuất rau hữu cơ

Việc bảo vệ hệ sinh thái thông qua các biện pháp phòng trừ sâu, bệnh hại giúp giảm sử dụng thuốc hóa học, bảo vệ môi trường, duy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học, đồng thời đảm bảo năng suất và chất lượng nông sản.

Phương trình cân bằng: 5CaC₂O₄ + 2KMnO₄ + 8H₂SO₄ → 5CaSO₄ + K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 10CO₂ + 8H₂O

b) Tính nồng độ Ca²⁺ n(KMnO₄) = 4,88×10⁻⁴ × 2,05×10⁻³ = 1,0004×10⁻⁶ mol Theo PTHH: 2 KMnO₄ : 5 CaC₂O₄ ⇒ n(CaC₂O₄) = (5/2) × 1,0004×10⁻⁶ = 2,501×10⁻⁶ mol ⇒ n(Ca²⁺) = 2,501×10⁻⁶ mol (trong 1 mL máu) Trong 100 mL: = 2,501×10⁻⁴ mol m(Ca²⁺) = 2,501×10⁻⁴ × 40 = 0,010004 g = 10,0 mg

ΔH°₂₉₈ = -82,15 kJ/mol (toả nhiệt)

a)

Fe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O Chất oxi hoá: HNO₃ Chất khử: Fe b) 2KMnO₄ + 10FeSO₄ + 8H₂SO₄ → 5Fe₂(SO₄)₃ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 8H₂O Chất oxi hoá: KMnO₄ Chất khử: FeSO₄

Tính khối lượng dung dịch D = 1,1 g/mL V = 500 mL m_dd = 1,1 × 500 = 550 g Tính khối lượng glucose Dung dịch 5% nghĩa là 5 g glucose trong 100 g dung dịch. m_glucose = 5% × 550 = 0,05 × 550 = 27,5 g Tính số mol glucose M(C₆H₁₂O₆) = 180 g/mol n = 27,5 / 180 ≈ 0,153 molTính năng lượng tỏa ra Theo đề: 1 mol glucose → 2803 kJ Vậy: Q = 0,153 × 2803 ≈ 429 kJ Kết luận Năng lượng tối đa người bệnh nhận được khi truyền 1 chai 500 mL glucose 5% là khoảng: ≈ 429 kJ Nếu bạn muốn mình hướng dẫn cách bấm máy tính cho nhanh khi làm bài kiểm tra mình chỉ luôn nhé.

a) Xác định chất khử, chất oxi hóa Số oxi hóa của Mn trong MnO₂: +4 Số oxi hóa của Mn trong MnCl₂: +2 → Mn bị khử Số oxi hóa của Cl trong HCl: -1 Số oxi hóa của Cl trong Cl₂: 0 → Cl bị oxi hóa Chất oxi hóa: MnO₂ (vì Mn⁴⁺ bị khử xuống Mn²⁺) Chất khử: HCl (chính là ion Cl⁻ bị oxi hóa thành Cl₂)

b) Lập phương trình hóa học cân bằng MnO₂ + 4HCl → MnCl₂ + Cl₂ + 2H₂O

phản ứng tỏa nhiệt (giải phóng nhiệt): Đốt cháy than: C + O₂ → CO₂ (tỏa nhiệt) Phản ứng giữa axit và bazơ (trung hòa): HCl + NaOH → NaCl + H₂O (tỏa nhiệt) phản ứng thu nhiệt (hấp thụ nhiệt): Nhiệt phân đá vôi: CaCO₃ → CaO + CO₂ (thu nhiệt) Phản ứng quang hợp của cây xanh: 6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂ (thu năng lượng ánh sáng)