Lộc Anh Thư
Giới thiệu về bản thân
1. Quyền bình đẳng nam, nữ trong mọi lĩnh vực Hiến pháp (Điều 26 Hiến pháp 2013): Khẳng định "Công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt. Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới." Cụ thể hóa trong Luật: Luật Bình đẳng giới 2006 dành riêng các Chương và Điều để quy định bình đẳng giới trong 8 lĩnh vực cụ thể: Chính trị (Điều 11), Kinh tế (Điều 12), Lao động (Điều 13), Giáo dục và đào tạo (Điều 14), Khoa học và công nghệ (Điều 15), Văn hóa, thông tin, thể dục, thể thao (Điều 16), Y tế (Điều 17) và Gia đình (Điều 18). 2. Nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới Hiến pháp: Quy định mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội. Cụ thể hóa trong Luật: Tại Điều 10, Luật Bình đẳng giới liệt kê rõ các hành vi bị nghiêm cấm, trong đó bao gồm: "Cản trở nam, nữ thực hiện bình đẳng giới" và "Phân biệt đối xử về giới dưới mọi hình thức". 3. Chính sách ưu tiên và bảo vệ phụ nữ (Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới) Hiến pháp: Nhà nước, xã hội và gia đình tạo điều kiện để phụ nữ phát triển toàn diện, phát huy vai trò của mình trong xã hội; nghiêm cấm phân biệt đối xử đối với phụ nữ. Cụ thể hóa trong Luật: Luật Bình đẳng giới đưa ra khái niệm và các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới (Điều 19). Ví dụ: Quy định tỷ lệ nữ thích đáng trong bổ nhiệm các chức danh trong cơ quan nhà nước, hay các chính sách ưu tiên cho lao động nữ trong tuyển dụng, đào tạo... nhằm rút ngắn khoảng cách giới trên thực tế. Tóm lại: Luật Bình đẳng giới 2006 chính là công cụ pháp lý quan trọng để "đưa Hiến pháp vào cuộc sống", biến những nguyên tắc chung về quyền con người và quyền công dân thành những quy định cụ thể, dễ thực hiện và giám sát.
Tình huống a: Các bạn lén vứt rác xuống cát khi làm sạch bãi biển Cách xử lý: Nhắc nhở nhẹ nhàng: Em sẽ đến gần và nhắc nhở các bạn rằng mục đích của buổi hoạt động là để làm sạch biển. Việc vứt rác xuống cát không chỉ làm mất đi ý nghĩa của buổi lao động mà còn gây hại cho môi trường biển. Hành động gương mẫu: Em có thể nhặt những mẩu rác đó lên và bỏ vào túi rác trước mặt các bạn để khơi gợi lòng tự trọng của họ. Vận động nhóm: Giải thích cho các bạn hiểu rằng nếu ai cũng làm như vậy thì bãi biển sẽ không bao giờ sạch được. Sau đó, rủ các bạn cùng thi đua xem ai thu gom được nhiều rác hơn để tạo không khí vui vẻ, tích cực. Báo cáo (nếu cần thiết): Nếu các bạn vẫn tiếp tục cố tình vi phạm sau khi đã được nhắc nhở, em sẽ báo cáo với lớp trưởng hoặc giáo viên phụ trách để có biện pháp xử lý phù hợp. Tình huống b: Bạn ngồi cạnh sử dụng điện thoại tra cứu đáp án trong giờ kiểm tra Cách xử lý: Nhắc nhở kín đáo: Em sẽ khẽ ra hiệu hoặc nhắc nhỏ để bạn cất điện thoại đi, giúp bạn tránh bị giáo viên phát hiện và bị xử lý kỷ luật nặng. Khuyên ngăn: Em có thể nói thầm với bạn rằng: "Bạn nên tự làm bằng khả năng của mình, nếu bị bắt sẽ bị điểm 0 và kỷ luật đấy". Tập trung vào bài làm của mình: Sau khi nhắc nhở, em sẽ tiếp tục tập trung hoàn thành bài thi của bản thân để không bị ảnh hưởng. Hành động sau giờ kiểm tra: Sau giờ thi, em có thể góp ý riêng với bạn rằng hành động đó là thiếu trung thực và sẽ gây hại cho chính việc học của bạn về lâu dài. Báo cáo giáo viên (trong trường hợp nghiêm trọng): Nếu hành vi của bạn làm ảnh hưởng đến sự công bằng của cả lớp hoặc bạn vẫn tiếp tục tái diễn nhiều lần, em có thể cân nhắc trao đổi riêng với giáo viên sau giờ học để cô có hướng giáo dục bạn tốt hơn.
1. Điều 35: Quyền làm việc và điều kiện lao động Nội dung Hiến pháp: "Người làm công ăn lương được bảo đảm các điều kiện làm việc công bằng, an toàn; được hưởng lương, chế độ nghỉ ngơi." Cụ thể hóa trong Luật: Luật An toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) quy định chi tiết về các biện pháp bảo vệ sức khỏe, tính mạng người lao động, các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật an toàn tại nơi làm việc để hiện thực hóa quyền được làm việc trong môi trường an toàn. 2. Điều 34: Quyền được bảo đảm an sinh xã hội Nội dung Hiến pháp: "Công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội." Cụ thể hóa trong Luật: Luật quy định về Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Khi người lao động gặp sự cố, họ được hưởng các chế độ trợ cấp, chi phí điều trị và phục hồi chức năng, giúp ổn định cuộc sống và đảm bảo an sinh. 3. Điều 38: Quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe Nội dung Hiến pháp: "Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe, bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế và có nghĩa vụ thực hiện các quy định về vệ sinh, phòng bệnh, khám bệnh, chữa bệnh." Cụ thể hóa trong Luật: Luật ATVSLĐ quy định người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động, đồng thời kiểm soát các yếu tố có hại tại nơi làm việc để phòng ngừa bệnh tật.
Tình huống a: Các bạn hái hoa, bẻ cành tại vườn quốc gia Trong tình huống này, hành động của các bạn không chỉ vi phạm quy định của vườn quốc gia mà còn gây hại đến môi trường sinh thái. Bạn có thể xử lý như sau: Nhắc nhở nhẹ nhàng: Đầu tiên, hãy tiến lại gần và nhắc các bạn về quy định bảo vệ môi trường mà hướng dẫn viên hoặc giáo viên đã phổ biến. Giải thích ngắn gọn: Bạn có thể nói rằng việc giữ gìn cảnh quan giúp mọi người đều có cơ hội ngắm hoa đẹp và bảo vệ nơi ở của các loài sinh vật khác. Hành động quyết liệt hơn: Nếu các bạn vẫn tiếp tục dù đã được nhắc, bạn nên báo ngay cho thầy cô giáo hoặc quản lý khu vực vườn quốc gia để họ có biện pháp can thiệp kịp thời. Tình huống b: Các bạn bàn nhau bịa lý do để hoãn kiểm tra Đây là tình huống liên quan đến tính trung thực và tinh thần trách nhiệm trong học tập. Cách ứng xử phù hợp là: Khuyên ngăn các bạn: Bạn nên giải thích rằng việc nói dối là không tốt và sẽ làm mất lòng tin của cô giáo đối với cả lớp nếu bị phát hiện. Đưa ra giải pháp tích cực: Thay vì bịa lý do, hãy cùng các bạn tranh thủ thời gian ôn tập nhanh những kiến thức trọng tâm hoặc đề nghị cô giáo hướng dẫn thêm những phần chưa hiểu rõ. Thể hiện lập trường: Cho các bạn biết rằng bạn sẽ không tham gia vào việc bịa lý do này và mong các bạn hãy trung thực đối diện với bài kiểm tra.
a. Cân bằng phương trình hóa học Step 1: Xác định sự thay đổi số oxi hóa Trong phản ứng, C trong có số oxi hóa trung bình là . Mn trong có số oxi hóa . Sau phản ứng, C trong có số oxi hóa , và Mn trong có số oxi hóa . Step 2: Viết các quá trình oxi hóa và khử Quá trình oxi hóa (C): Quá trình khử (Mn): Step 3: Cân bằng electron và hệ số Nhân quá trình oxi hóa với 5 và quá trình khử với 2 để cân bằng số electron cho và nhận (10e): Step 4: Đặt hệ số vào phương trình và cân bằng các nguyên tố khác Đặt các hệ số tương ứng vào phương trình: Cân bằng K (2 bên đều có 2), Mn (2 bên đều có 2). Cân bằng Ca (5 bên trái, cần 5 bên phải): Cân bằng C (10 bên trái, cần 10 bên phải): Cân bằng nhóm (5 + 1 + 2 = 8 bên phải, cần 8 bên trái): Cân bằng H (16 bên trái, cần 8 bên phải): Kiểm tra O: 54 + 24 + 84 = 20 + 8 + 32 = 60 bên trái. 54 + 4 + 24 + 102 + 8 = 20 + 4 + 8 + 20 + 8 = 60 bên phải. Phương trình đã cân bằng. Answer: b. Xác định nồng độ ion calcium Step 1: Tính số mol Số mol đã dùng là: Step 2: Tính số mol Dựa vào phương trình phản ứng đã cân bằng ở phần (a), tỉ lệ mol giữa và là 5:2. Step 3: Tính khối lượng ion trong 1 mL máu Ion kết tủa hoàn toàn dưới dạng , nên số mol bằng số mol . Khối lượng ion trong 1 mL máu (M = 40 g/mol) là: Step 4: Tính nồng độ ion trong 100 mL máu Nồng độ được tính bằng mg /100 mL máu. Khối lượng trong 1 mL máu là . Khối lượng trong 100 mL máu là: Kết quả này phù hợp với thông tin từ các nguồn tham khảo. Answer: Nồng độ ion calcium trong máu người đó là
Step 1: Xác định phương trình hóa học và các đại lượng Dựa trên bảng dữ liệu, quá trình được đề cập là quá trình hòa tan muối rắn trong nước để tạo thành các ion tương ứng trong dung dịch. Phương trình hóa học của quá trình này là: Trong đó: : Canxi clorua rắn (chất phản ứng). : Ion canxi trong dung dịch (sản phẩm). : Ion clorua trong dung dịch (sản phẩm). Step 2: Tính biến thiên enthalpy của quá trình ( ) Biến thiên enthalpy của quá trình được tính bằng tổng enthalpy tạo thành của các sản phẩm trừ đi tổng enthalpy tạo thành của các chất phản ứng: Thay các giá trị từ bảng vào công thức: Answer: Biến thiên enthalpy của quá trình trên là .
Cân bằng phản ứng Fe + HNO3 Step 1: Xác định số oxi hóa Xác định sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố: Step 2: Viết các quá trình Quá trình oxi hóa (Fe tăng số oxi hóa): Quá trình khử (N giảm số oxi hóa): Step 3: Thăng bằng electron Nhân hệ số để tổng electron nhường bằng tổng electron nhận: 3 | 3 | => Tỉ lệ là 1:1, rút gọn thành 1:1. Step 4: Cân bằng phương trình Đặt hệ số vào phương trình và cân bằng các nguyên tố khác: Answer: Chất khử: Chất oxi hóa: Quá trình oxi hóa: Quá trình khử: Phương trình hoàn chỉnh: b. Cân bằng phản ứng KMnO4 + FeSO4 + H2SO4 Step 1: Xác định số oxi hóa Step 2: Viết các quá trình Quá trình oxi hóa (Fe tăng số oxi hóa): Quá trình khử (Mn giảm số oxi hóa): Step 3: Thăng bằng electron Nhân hệ số để electron nhường bằng electron nhận: 5 | (Tổng nhường: 10e) 2 | (Tổng nhận: 10e) Step 4: Cân bằng phương trình Đặt hệ số vào phương trình và cân bằng các nguyên tố khác (K, S, H, O): Answer: Chất khử: Chất oxi hóa: Quá trình oxi hóa: Quá trình khử: Phương trình hoàn chỉnh:
Step 1: Tính khối lượng dung dịch và khối lượng glucose Khối lượng dung dịch glucose 500 mL là: Khối lượng glucose nguyên chất trong dung dịch là: Step 2: Tính số mol glucose Phân tử khối của glucose ( ) là: Số mol glucose là: Step 3: Tính năng lượng tối đa nhận được Phản ứng phân hủy 1 mol glucose tỏa ra năng lượng là kJ. Năng lượng tối đa một người bệnh nhận được (dưới dạng nhiệt) khi phân hủy 0,1528 mol glucose là: Answer: Năng lượng tối đa một người bệnh nhận được khi truyền 1 chai 500 mL dung dịch glucose 5% là khoảng 428,3 kJ.
) Xác định chất khử, chất oxi hóa Answer: Chất oxi hóa:  MnO2bold cap M bold n bold cap O sub 2 𝐌𝐧𝐎𝟐 , Chất khử:  HClbold cap H bold cap C bold l 𝐇𝐂𝐥 Trong phản ứng này, số oxi hóa của Mn giảm từ  +4positive 4 +4 trong  MnO2bold cap M bold n bold cap O sub 2 𝐌𝐧𝐎𝟐 xuống  +2positive 2 +2 trong  MnCl2bold cap M bold n bold cap C bold l sub 2 𝐌𝐧𝐂𝐥𝟐 . Do đó,  MnO2bold cap M bold n bold cap O sub 2 𝐌𝐧𝐎𝟐 là chất oxi hóa. Số oxi hóa của Cl tăng từ  -1negative 1 −1 trong  HClbold cap H bold cap C bold l 𝐇𝐂𝐥 lên  00 0 trong  Cl2bold cap C bold l sub 2 𝐂𝐥𝟐 . Do đó,  HClbold cap H bold cap C bold l 𝐇𝐂𝐥 là chất khử. .rPeykc.rWIipd{font-size:20px;font-weight:600;line-height:28px;margin:24px 0 10px 0;} b) Lập phương trình hóa học của phản ứng Step 1: Xác định số oxi hóa và cân bằng electron  Mn+4O2+HCl-1⟶Mn+2Cl2+Cl20+H2Omodifying-expression bold cap M bold n with overset positive 4 bold cap O sub 2 plus bold cap H modifying-expression bold cap C bold l with overset negative 1 ⟶ modifying-expression bold cap M bold n with overset positive 2 bold cap C bold l sub 2 plus modifying-expression bold cap C bold l sub 2 with overset 0 plus bold cap H sub 2 bold cap O 𝐌𝐧+4𝐎𝟐+𝐇𝐂𝐥−1⟶𝐌𝐧+2𝐂𝐥𝟐+𝐂𝐥𝟐0+𝐇𝟐𝐎 Quá trình oxi hóa:  2Cl-1⟶Cl20+2e2 modifying-expression bold cap C bold l with overset negative 1 ⟶ modifying-expression bold cap C bold l sub 2 with overset 0 plus 2 e 2𝐂𝐥−1⟶𝐂𝐥𝟐0+2𝑒 Quá trình khử:  Mn+4+2e⟶Mn+2modifying-expression bold cap M bold n with overset positive 4 plus 2 e ⟶ modifying-expression bold cap M bold n with overset positive 2 𝐌𝐧+4+2𝑒⟶𝐌𝐧+2 .Ix44Re{display:block;max-width:100%;text-align:center} Step 2: Cân bằng hệ số cho các chất Nhân hệ số 1 cho cả hai quá trình, ta có:  MnO2+2HCl⟶MnCl2+Cl2+H2Obold cap M bold n bold cap O sub 2 plus 2 bold cap H bold cap C bold l ⟶ bold cap M bold n bold cap C bold l sub 2 plus bold cap C bold l sub 2 plus bold cap H sub 2 bold cap O 𝐌𝐧𝐎𝟐+2𝐇𝐂𝐥⟶𝐌𝐧𝐂𝐥𝟐+𝐂𝐥𝟐+𝐇𝟐𝐎 Step 3: Cân bằng các nguyên tố còn lại (H và O) Cân bằng nguyên tố Cl ở vế phải (có  2+2=42 plus 2 equals 4 2+2=4 Cl), ta thêm hệ số 4 trước HCl ở vế trái:  MnO2+4HCl⟶MnCl2+Cl2+H2Obold cap M bold n bold cap O sub 2 plus 4 bold cap H bold cap C bold l ⟶ bold cap M bold n bold cap C bold l sub 2 plus bold cap C bold l sub 2 plus bold cap H sub 2 bold cap O 𝐌𝐧𝐎𝟐+4𝐇𝐂𝐥⟶𝐌𝐧𝐂𝐥𝟐+𝐂𝐥𝟐+𝐇𝟐𝐎 Cân bằng nguyên tố H (có 4 H ở vế trái), ta thêm hệ số 2 trước  H2Obold cap H sub 2 bold cap O 𝐇𝟐𝐎 ở vế phải:  MnO2+4HCl⟶MnCl2+Cl2+2H2Obold cap M bold n bold cap O sub 2 plus 4 bold cap H bold cap C bold l ⟶ bold cap M bold n bold cap C bold l sub 2 plus bold cap C bold l sub 2 plus 2 bold cap H sub 2 bold cap O 𝐌𝐧𝐎𝟐+4𝐇𝐂𝐥⟶𝐌𝐧𝐂𝐥𝟐+𝐂𝐥𝟐+2𝐇𝟐𝐎 Kiểm tra nguyên tố O (có 2 O ở cả hai vế), phương trình đã được cân bằng. Answer:  MnO2+4HCl⟶MnCl2+Cl2+2H2Obold cap M bold n bold cap O sub 2 plus 4 bold cap H bold cap C bold l ⟶ bold cap M bold n bold cap C bold l sub 2 plus bold cap C bold l sub 2 plus 2 bold cap H sub 2 bold cap O 𝐌𝐧𝐎𝟐+𝟒𝐇𝐂𝐥⟶𝐌𝐧𝐂𝐥𝟐+𝐂𝐥𝟐+𝟐𝐇𝟐𝐎 (function(){var id='folsrch-ghost';document.getElementById(id)?.remove();})();(function(){var ctid='_AnuvadunDNu10-kP9r2QsAc_1';(function(){'use strict'; var h=function(a){a=a.tabIndex;return typeof a==="number"&&a>=0&&a<32768};var k=function(a,b){const c=a.nodeType==9?a:a.ownerDocument||a.document;return c.defaultView&&c.defaultView.getComputedStyle&&(a=c.defaultView.getComputedStyle(a,null))?a[b]||a.getPropertyValue(b)||"":""};const l=["scroll","auto"];function m(a){a.hasAttribute("aria-hidden")||(a.setAttribute("ahbak","true"),a.setAttribute("aria-hidden","true"))} function n(a){if(!a.hasAttribute("data-tibak")){if(a.hasAttribute("tabindex")){var b=a.getAttribute("tabindex");a.setAttribute("tabindex","-1");a.setAttribute("data-tibak",b)}else{({g:b=!0}={g:!1});if(a instanceof HTMLElement||a instanceof SVGElement){var c;if(!(c=!(a.tagName=="A"&&a.hasAttribute("href")||a.tagName=="INPUT"||a.tagName=="TEXTAREA"||a.tagName=="SELECT"||a.tagName=="BUTTON"?!a.disabled&&(!a.hasAttribute("tabindex")||h(a)):a.hasAttribute("tabindex")&&h(a)))){if(b){b:{for(b=a;b;b=b.parentElement)if(b instanceof HTMLElement&&b.inert){b=!0;break b}b=!1}b||(b=k(a,"visibility"),b=b==="hidden"||b==="collapse");if(!b)b:{for(b=a;b;b=b.parentElement)if(k(b,"display")==="none"){b=!0;break b}b=!1}}c=b}b=c?!1:!0}else b=!1;if(!b)a:{if(a instanceof HTMLElement)for(b=0;b<l.length;b++)if(c=l[b],a.style.overflowX===c||a.style.overflowY===c){b=!0;break a}b=!1}b&&(a.setAttribute("tabindex","-1"),a.setAttribute("data-tibak","none"))}for(b=0;b<a.children.length;b++)n(a.children[b])}};function p(a,b=-1){if(b<0)m(a),n(a);else{var c=a.getBoundingClientRect(),d=[];q(a,c.top+b,d,c);for(const e of d)m(e),n(e)}}function q(a,b,c,d){d!=null||(d=a.getBoundingClientRect());let e=!0;if(d.x===0&&d.y=
Phản ứng tỏa nhiệt (tỏa năng lượng ra môi trường): Phản ứng đốt cháy than, củi hoặc xăng dầu. Phản ứng giữa axit và bazơ (phản ứng trung hòa). Phản ứng thu nhiệt (hấp thụ năng lượng từ môi trường): Phản ứng phân hủy đá vôi ( ) ở nhiệt độ cao. Phản ứng quang hợp của cây xanh.