Phạm Thùy Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Thùy Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Viết đoạn văn về việc thấu hiểu chính mình (Khoảng 200 chữ)

Thấu hiểu chính mình là chiếc chìa khóa vạn năng để mở ra cánh cửa của sự thành công và hạnh phúc. Biết mình là ai, mình muốn gì, đâu là điểm mạnh để phát huy và đâu là giới hạn cần khắc phục chính là cái gốc của sự trưởng thành. Khi có được sự tự nhận thức sâu sắc, con người sẽ không bị cuốn theo những ảo tưởng, không rơi vào cạm bẫy của sự đố kỵ hay tự ti khi so sánh mình với người khác như câu chuyện "đèn" và "trăng". Ngược lại, kẻ không tự biết mình, "biết sai mà không sửa" sẽ chỉ dẫn đến sự lụi tàn và thất bại. Thấu hiểu bản thân giúp ta xây dựng một lộ trình phát triển đúng đắn, biết bao dung với chính mình và mọi người xung quanh. Đó không phải là một đích đến cố định mà là một hành trình liên tục tự soi, tự sửa để mỗi ngày trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình.

câu 2

Bài thơ "Chuyện của mẹ" của Nguyễn Ba là một khúc tráng ca đau thương nhưng vô cùng hào hùng về người mẹ Việt Nam trong chiến tranh, qua đó bộc lộ những đặc sắc về cả nội dung lẫn nghệ thuật.

Về nội dung, tác phẩm là cuốn biên niên sử bằng thơ ghi lại những hy sinh tột cùng của người mẹ. Mẹ có "năm lần chia li" khi tiễn chồng và các con ra trận. Nỗi đau chồng chất nỗi đau khi người con cả hy sinh thành "con sóng nát trên dòng Thạch Hãn", người con thứ hai ngã xuống "gần sát Sài Gòn", con gái là dân công hỏa tuyến chịu bao gian khổ, và người con thứ năm trở về với cơ thể không còn lành lặn ("đi về bằng đôi mông đít", "chôn trên đồi đất Vị Xuyên"). Vượt lên trên bi kịch cá nhân, hình tượng người mẹ đã được nâng tầm thành "mẹ của non sông đất nước". Mẹ chính là biểu tượng cho sự kiên cường, lòng vị tha, chịu đựng mọi bão giông để đùm bọc, nuôi dưỡng sự sống cho thế hệ mai sau.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu biến linh hoạt, tạo nên giọng điệu vừa tự sự, nghẹn ngào vừa trang trọng, thiêng liêng. Hệ thống hình ảnh thơ rất chân thực, khốc liệt nhưng cũng đầy lãng mạn ("hóa thành ngàn lau", "thịt xương nuôi mỗi vườn cao su", "tuổi thanh xuân nhiều mộng mơ"). Phép điệp từ ("đứa trai đầu", "đứa trai thứ hai", "mẹ") cùng biện pháp ẩn dụ, hoán dụ đã làm tăng sức gợi hình, gợi cảm, khắc sâu vào tâm trí người đọc tượng đài vĩ đại về người Mẹ Việt Nam Anh hùng. Tác phẩm khép lại bằng giọt sương lấp lánh nơi khóe mắt mẹ, để lại dư âm sâu sắc về lòng biết ơn và sự kính trọng đối với thế hệ đi trước.

Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận.

Câu 2.** Vấn đề được đề cập: Ý thức tự nhận thức, đánh giá và thấu hiểu chính mình để hoàn thiện bản thân.

Câu 3.** Những bằng chứng được tác giả sử dụng:

Câu ca dao về cuộc đối thoại giữa đèn và trăng ("Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng...", "Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn...").

Câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn".

ình ảnh đĩa dầu lạc, dầu vừng cổ và câu thơ trong Truyện Kiều ("Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao").

Câu 4.** * **Mục đích:** Thuyết phục người đọc về tầm quan trọng của việc tự biết mình, nhìn nhận rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân để sửa đổi và phát triển.

Nội dung:** Từ câu chuyện tranh luận giữa đèn và trăng, tác giả bàn về triết lý nhân sinh: con người không ai hoàn hảo, điều quan trọng nhất là phải biết tự thấu hiểu và sửa mình.

Câu 5.** Nhận xét cách lập luận: Lập luận chặt chẽ, logic theo sơ đồ quy nạp (hoặc tổng - phân - hợp); dẫn chứng từ văn học dân gian đến thực tế đời sống rất gần gũi, giàu sức thuyết phục; ngôn ngữ sắc sảo, mang tính gợi mở và giàu chất triết lý.

câu 1

Con người Pa Dí hiện lên trong thơ Pờ Sảo Mìn với vẻ đẹp vừa mộc mạc, vừa kỳ vĩ. Đó là vẻ đẹp của **sự bền bỉ**: dù dân tộc ít người như "cây hai ngàn chiếc lá" nhưng vẫn đứng vững giữa "muôn rừng cây". Vẻ đẹp ấy kết tinh trong lao động: những chàng trai khỏe khoắn, dạn dày "ép đá xanh thành rượu", những cô gái khéo léo, kiên nhẫn "thêu áo đẹp năm tháng". Họ không chỉ thích nghi mà còn **chinh phục thiên nhiên** bằng sức mạnh phi thường "bắt nước ngược dòng". Qua đó, ta thấy được tâm hồn lạc quan, yêu đời và khát vọng sống mãnh liệt của một dân tộc luôn hướng về phía mặt trời để "gặt mùa hạnh phúc".

câu 2

Trong kỷ nguyên số, **tinh thần dám đổi mới** là chìa khóa để thế hệ trẻ khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội. Đổi mới không chỉ là tạo ra cái mới hoàn toàn, mà còn là dám thay đổi tư duy cũ kỹ, lối mòn để tìm ra những giải pháp hiệu quả hơn. Người trẻ dám đổi mới là những người không sợ thất bại, luôn tò mò và sẵn sàng bước ra khỏi vùng an toàn. Tinh thần này giúp chúng ta thích nghi với sự biến đổi không ngừng của thế giới, từ việc ứng dụng công nghệ vào học tập đến việc sáng tạo trong nghệ thuật. Tuy nhiên, đổi mới cần đi đôi với việc chọn lọc và giữ gìn những giá trị cốt lõi. Tóm lại, dám thay đổi chính là cách để người trẻ biến những "vỏ cây" thô sơ thành "những chiếc áo đẹp" cho tương lai của chính mình.

câu 1

Con người Pa Dí hiện lên trong thơ Pờ Sảo Mìn với vẻ đẹp vừa mộc mạc, vừa kỳ vĩ. Đó là vẻ đẹp của **sự bền bỉ**: dù dân tộc ít người như "cây hai ngàn chiếc lá" nhưng vẫn đứng vững giữa "muôn rừng cây". Vẻ đẹp ấy kết tinh trong lao động: những chàng trai khỏe khoắn, dạn dày "ép đá xanh thành rượu", những cô gái khéo léo, kiên nhẫn "thêu áo đẹp năm tháng". Họ không chỉ thích nghi mà còn **chinh phục thiên nhiên** bằng sức mạnh phi thường "bắt nước ngược dòng". Qua đó, ta thấy được tâm hồn lạc quan, yêu đời và khát vọng sống mãnh liệt của một dân tộc luôn hướng về phía mặt trời để "gặt mùa hạnh phúc".

câu 2

Trong kỷ nguyên số, **tinh thần dám đổi mới** là chìa khóa để thế hệ trẻ khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội. Đổi mới không chỉ là tạo ra cái mới hoàn toàn, mà còn là dám thay đổi tư duy cũ kỹ, lối mòn để tìm ra những giải pháp hiệu quả hơn. Người trẻ dám đổi mới là những người không sợ thất bại, luôn tò mò và sẵn sàng bước ra khỏi vùng an toàn. Tinh thần này giúp chúng ta thích nghi với sự biến đổi không ngừng của thế giới, từ việc ứng dụng công nghệ vào học tập đến việc sáng tạo trong nghệ thuật. Tuy nhiên, đổi mới cần đi đôi với việc chọn lọc và giữ gìn những giá trị cốt lõi. Tóm lại, dám thay đổi chính là cách để người trẻ biến những "vỏ cây" thô sơ thành "những chiếc áo đẹp" cho tương lai của chính mình.


Câu 1. Thể thơ: Tự do.

Câu 2. Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.

Câu 3. 5 hình ảnh, dòng thơ khắc họa kỷ niệm trường cũ:

1. "Chùm phượng hồng yêu dấu ấy rời tay"

2. "Một lớp học bâng khuâng màu xanh rủ"

3. "Sân trường đêm - rụng xuống trái bàng đêm"

4. "Nàng Bạch Tuyết các bạn ơi / Với lại bảy chú lùn rất quấy"

5. "Cầm dao khắc lăng nhăng lên bàn ghế cũ"

Điểm đặc biệt của những kỷ niệm ấy: Đó là những kỷ niệm gắn liền với tuổi học trò hồn nhiên, tinh nghịch nhưng cũng đầy mộng mơ. Những kỷ niệm này mang tính chất bước ngoặt (sự chia xa) và được lọc qua lăng kính thời gian nên trở nên vô giá, thiêng liêng, vừa thực vừa hư trong nỗi nhớ.

Câu 4. Biện pháp tu từ: Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác (âm thanh "tiếng ve" được cảm nhận qua thị giác/xúc giác "xé đôi hồ nước").

Tác dụng:

Làm cho hình ảnh tiếng ve trở nên sống động, có hình khối và sức mạnh tác động mạnh mẽ vào không gian.

Nhấn mạnh cái tĩnh lặng của mặt hồ và cái dữ dội, nồng nhiệt của mùa hè tuổi trẻ.

Thể hiện sự nhạy cảm, tinh tế trong tâm hồn tác giả khi nhớ về những ký ức rực rỡ nhất của tuổi học trò.

Câu 5. Gợi ý: Em ấn tượng nhất với hình ảnh "Chiếc lá buổi đầu tiên".

Vì sao: Bởi vì hình ảnh này tượng trưng cho vẻ đẹp nguyên sơ, trong trẻo của tình yêu đầu và tuổi trẻ. Nó là biểu tượng của những gì bắt đầu, tuy mong manh nhưng để lại dấu ấn sâu đậm nhất trong tâm hồn mỗi người, khiến ta luôn nuối tiếc và trân trọng mỗi khi ngoảnh lại.


câu 1·Trong cuộc sống, mỗi cá nhân là một bản thể duy nhất với những nét tính cách, tư duy và lối sống riêng biệt. Vì vậy, việc tôn trọng sự khác biệt của người khác có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của cá nhân lẫn cộng đồng. Trước hết, tôn trọng sự khác biệt giúp chúng ta mở rộng thế giới quan, học hỏi được những điều mới mẻ từ những góc nhìn không giống mình, từ đó làm phong phú thêm vốn sống và kiến thức. Khi biết chấp nhận những điều "khác lạ", ta sẽ bớt đi sự ích kỷ, định kiến và biết cách thấu hiểu, bao dung hơn với những người xung quanh. Đối với xã hội, sự tôn trọng là "sợi dây" gắn kết mọi người, giúp giảm bớt những xung đột, kỳ thị và tạo nên một môi trường sống văn minh, hòa bình. Một cộng đồng biết trân trọng sự đa dạng sẽ thúc đẩy sự sáng tạo, bởi mỗi người đều tự tin được là chính mình và đóng góp những giá trị riêng cho tập thể. Ngược lại, nếu chỉ nhìn đời bằng lăng kính hạn hẹp của bản thân, chúng ta sẽ tự cô lập mình trong sự hẹp hòi. Tóm lại, tôn trọng sự khác biệt không phải là đồng ý với tất cả mọi thứ, mà là chấp nhận sự đa dạng để cùng nhau xây dựng một thế giới đa sắc màu và nhân văn hơn. Mỗi chúng ta hãy học cách "lắng nghe bằng trái tim" để thấy rằng khác biệt chính là vẻ đẹp của cuộc sống.

câu2

Lưu Trọng Lư là một nhà thơ nổi tiếng của phong trào Thơ mới. Xuất thân trong một gia đình quan lại có truyền thống Nho học ở tỉnh Quảng Bình. Một trong số tác phẩm nổi tiếng tiêu biểu cảu ông có lẽ phải kể đến bài thơ Nắng mới. Được vinh dự xuất hiện trong tuyển tập “Thi nhân Việt Nam” của Hoài Thanh, Hoài Chân. Đây là một bài thơ rất tiêu biểu cho phong cách thơ của Lưu Trọng Lư: sầu và mộng.

Bài thơ có nhan đề là “Nắng mới” và mạch cảm xúc của bài thơ cũng được khơi nguồn từ hình ảnh trung tâm ấy.Hình ảnh nắng mới thường gợi ra cảm giác ấm áp, vui tươi, nhẹ nhõm, nhưng “nắng mới” trong bài thơ lại gợi ra những kí ức thật buồn. Bởi vì mỗi lần “nắng mới” lên, nhân vật trữ tình lại nhớ đến người mẹ đã khuất của mình.

Bài thơ có ba khổ, mỗi khổ đều tập trung vào hai hình ảnh: nắng mới và mẹ. Ở khổ 1, hình ảnh nắng mới ở một buổi trưa trong hiện tại nhắc nhở nhà thơ nhớ đến những lần “nắng mới hắt bên song” trong quá khứ. Ở khổ 2, trong kí ức của “tôi” năm mười tuổi, mỗilần “nắng mới reo ngoài nội”, mẹ lại đem áo đỏ ra phơi ngoài dậu. Ở khổ 3, hình ảnh “me tôi” vẫn còn vô cùng sống động, tưởngnhưvẫn đang còn nhìn thấy “nét cười đen nhánh sau tay áo” lấp lánh tỏa nắng của mẹ “trong ánh trưa hè trước dậu phơi”.

Ngay từ khổ đầu tiên, nhà thơ đã giãi bày “Mỗi lần nắng mới hắt bên song”, lòng lại “rượi buồn theo thời dĩ vãng”. Nghĩa là bài thơ chỉ bộc lộ xúc cảm của một lần sống với kí ức về mẹ, nhưng lại gợi ra vô vàn những lần khác của hồi ức, chỉ cần nhìn thấy “nắng mới”, chỉ cần nghe “tiếng gà trưa gáy não nùng” là lại ”chập chờn sống lại những ngày không”, lại nhớ về những ngày mẹ còn sống.

Hình ảnh mẹ chưa trực tiếp xuất hiện ở khổ thơ đầu. Khổ thơ này mới tập trung miêu tả bối cảnh không gian và thời gian tác động vào tâm hồn nhà thơ, để những hồi ức về mẹ chuẩn bị sống dậy. Không gian mở ra với một khung cửa đầy nắng “nắng mới hắt bên song”. Nắng mới nhưng lại không gợi cảm giác ấm áp, tươi vui bởi vì ngay từ đầu, ánh nắng ấy đã không “sáng”, không “chiếu”, không “rực” mà chỉ “hắt” bên song cửa. Từ “hắt” gợi một cảm giác hiu hắt, héo tàn. Thời gian là vào một buổi trưa hè. Và cùng với không gian đầy nắng ấy là âm vang của “tiếng gà trưa gáy não nùng”. Những từ láy “xao xác”, “não nùng” khiến cho cảm xúc thơ chùng xuống, nặng trĩu bởi nỗi lòng thương nhớ, bởi nỗi buồn hoài niệm.

Đến khổ thơ thứ hai, nhà thơ giới thiệu rất rõ kí ức của mình: “Tôi nhớ me tôi thuở thiếu thời- Lúc người còn sống tôi lên mười”. Lời giới thiệu rõ ràng ấy vừa chính thức mở ra khoảng thời gian trong quá khứ với những hồi tưởng về người mẹ đã khuất, vừa dễ dàng giúp người đọc thâm nhập vào mạch cảm xúc của bài thơ. Trong khổ thơ này, hình ảnh người mẹ xuất hiện nổi bật cùng với hình ảnh “nắng mới reo ngoài nội”, với chiếc áo đỏ “đưa trước dậu phơi”. Màu vàng của nắng và màu đỏ của áo khiến hình ảnh người mẹ thêm phần rực rỡ. Mà nắng mới trong ngày xưa có mẹ cũng thật khác với nắng mới bây giờ mồ côi. Nắng “reo ngoài nội” chứ không “hắt bên song”. Ánh nắng ấy reo vui ngoài nội cỏ chứ không hắt hiu bên song cửa như nắng bây giờ. Phải chăng sự khác biệt của cảm xúc thơ đã làm thay đổi cả tính chất vốn có của sự vật tự nhiên, khiến “nắng mới” cũng thật đầy tâm trạng mà tỏa sáng, tỏa nhiệt?

Đến khổ thơ thứ ba, nhân vật trữ tình lại trực tiếp xuất hiện để bộc lộ cảm xúc về mẹ: “Hình dáng me tôi chửa xóa mờ- Vẫn còn mường tượng lúc vào ra”. Nhiều năm đã trôi qua, đứa trẻ lên mười năm nào nay đã lớn, mẹ cũng đã khuất từ lâu, nhưng hình ảnh mẹ vẫn còn vô cùng sống động trong kí ức của người con, vẫn như là mẹ còn sống, vẫn vào ra nói cười. Và trong kí ức ấy, hình ảnh đẹp nhất về mẹ đã được lưu giữ lại: “Nét cười đen nhánh sau tay áo- Trong ánh trưa hè trước giậu thưa”. Nét cười được miêu tả bằng thủ pháp ẩn dụ hiện lên thật đẹp, thật gợi cảm. Đó là nụ cười tỏa nắng của những người phụ nữ có hàm răng đen nhánh, hàm răng đẹp trong quan niệm văn hóa cổ truyền của người Việt. Nụ cười ấy càng sáng hơn trong ánh trưa hè lấp lóa. Trong bài thơ “Bên kia sông Đuống”, Hoàng Cầm cũng từng miêu tả một nét cười như thế “Những cô hàng xén răng đen- Cười như mùa thu tỏa nắng”. Kí ức của người con vĩnh viễn lưu lại nụ cười của mẹ. Để mỗi lần “nắng mới” xuất hiện, nụ cười ấy lại tỏa sáng trong lòng con.

Đúng như tứ thơ mà ngay từ ban đầu nhan đề đã gợi ra, hình ảnh nắng mới xuyên suốt bài thơ, dẫn mạch cảm xúc đi từ hiện tại về quá khứ rồi quay trở lại hiện tại với lời khẳng định nỗi nhớ dành cho mẹ. Với lời khẳng định ấy, hình ảnh người mẹ sẽ sống mãi trong trái tim nhân vật trữ tình, dù đó là cậu bé Lư năm mười tuổi hay là nhà thơ Lưu Trọng Lư.

Bài thơ được làm theo thể thơ bảy chữ, gieo vần chân. Ở khổ một các tiếng “song”- “không” bắt vần với nhau; ở khổ hai là các tiếng “thời”- “mười”-“phơi”; khổ ba không có tiếng bắt vần nhưng đảm bảo thanh bằng ở chữ cuối của các câu 1,2,4 khiến cho nhạc điệu thơ vẫn êm đềm, dịu dàng. Sự liền mạch của vần điệu đã giúp nhà thơ diễn tả được dòng hồi ức về mẹ thật tự nhiên.

Hình ảnh thơ không nhiều, chủ yếu tập trung vào hai hình ảnh là nắng mới và mẹ, được triển khai nhất quán qua ba khổ thơ và được miêu tả thật gợi cảm, sinh động. Sự gắn liền giữa “nắng mới” và “mẹ” đã giúp cho nhà thơ dễ dàng dẫn dắt cảm xúc thơ đi về giữa hiện tại và quá khứ, bởi mẹ tuy không còn nữa nhưng nắng mới thì hè nào cũng lên, và cũng gợi nhắc về mẹ.

Bài thơ không sử dụng nhiều biện pháp tu từ, đáng chú ý nhất là biện pháp ẩn dụ trong hình ảnh “nét cười đen nhánh sau tay áo”. Ẩn dụ đã biến nét cười từ chỗ chỉ có hình dáng trở thành có màu sắc, mà lại là một màu sắc thật đặc biệt: màu đen nhánh. Màu sắc ấy gợi ra một nét đẹp rất truyền thống của người phụ nữ xưa: nét đẹp của hàm răng đen, nét đẹp từng là một trong số “mười thương”: “Một thương tóc bỏ đuôi gà- Hai thương ăn nói mặn mà có duyên- Ba thương má lúm đồng tiền-Bốn thương răng nhánh hạt huyền kém thua”. Trong kí ức của Lư, nụ cười tỏa nắng ấy là một vẻ đẹp vĩnh viễn của mẹ, dù thời gian có trôi qua bao lâu đi chăng nữa thì mẹ vẫn mãi mãi đẹp trong mắt con.

Trong phong trào Thơ mới, Lưu Trọng Lư nổi lên với một tiếng thơ sầu và mộng. Sầu thì là ngôi nhà chung của người nghệ sĩ lúc bấy giờ. Còn mộng thì là “căn bệnh chung” của nhiều thi sĩ. Huy Cận là người “đi lượm lặt từng chút buồn rơi rớt trong vũ trụ để rồi dệt nên những vần thơ ão não”, Xuân Diệu mới đầu vui bao nhiêu, say đắm bao nhiêu thì sau lại bơ vơ, lạnh lẽo bấy nhiêu. Thế Lữ mơ thoát lên tiên, mộng làm con hổ trong vườn bách thú. Chế Lan Viên ôm một “tinh cầu giá lạnh” để thở than một mình… Thế nhưng cái lối sầu và mộng của Lư vẫn có nét riêng khác biệt. Trong cái sầu của Lư không có cái sầu của vũ trụ, cái sầu của thế gian rộng lớn mà chỉ có cái sầu của một cá nhân, gắn với một kí ức cụ thể. Như trong bài “Nắng mới” này, cái sầu ấy gắn liền với nỗi niềm tiếc nuối, nhớ thương người mẹ đã khuất của chính nhà thơ. Trong cái mộng của Lư lại cứ có thêm cái gì đó thật huyền ảo, lãng mạn. Đó là chất huyền ảo trong “Tiếng thu”, trong “tiếng trăng mờ thổn thức”, trong “tiếng thu kêu xào xạc”. Cứ có một cái gì đó vừa hư vừa thực hiện ra trong thế giới nghệ thuật của Lư. Trong bài “Nắng mới” này, cái hư thực ấy nằm ngay trong câu cuối của khổ thơ đầu “Chập chờn sống lại những ngày không”. Rồi với hình ảnh ở kết bài- hình ảnh nét cười đen nhánh của người mẹ- người đọc đột nhiên có cảm giác mơ hồ: không biết mình còn đang ở trong kí ức ngày xưa của Lư hay đã quay về thực tại?

Mà bản thân hình ảnh “nắng mới” cũng được Lưu Trọng Lư miêu tả thật đặc biệt. Nắng trong Thơ mới xuất hiện ở nhiều bài thơ. Đó là cái “nắng chang chang” trong “Mùa xuân chín” của Hàn Mặc Tử, là “Lá nõn nhành non ai tráng bạc” trong thơ Nguyễn Bính, … Riêng Hàn Mặc Tử còn có “Đây thôn Vĩ Dạ” với một màu nắng mới thật đẹp: “Nhìn nắng hàng cau, nắng mới lên”. Với thi nhân nào, hình như nắng mới cũng giữ được tính chất vốn có của nó: ấm áp, hồng hào, tinh khôi, mới mẻ. Chỉ có đến thơ Lưu Trọng Lư, thứ nắng ấy mới trở nên nhàu nhĩ, héo úa bởi nỗi buồn không còn mẹ và kí ức của “những ngày không”. Một sự vật của tự nhiên bên ngoài, khi đi vào thế giới thệ thuật của thơ có thể trở nên đầy khác biệt, mang cảm nhận chủ quan của người viết. Đó chính là cái mà giới phê bình vẫn gọi là một dạng “vân chữ” của nhà thơ.

Lưu Trọng Lư nằm trong số những thi nhân vinh dự được điểm danh trong tập “Thi nhân Việt Nam” của Hoài Thanh, Hoài Chân. Thật ra thì chỉ cần một vài tác phẩm như “Tiếng thu”, “Nắng mới”, Lư đã có thể khẳng định địa vị nhà thơ của mình một cách chắc chắn. Riêng với bài thơ “Nắng mới” này, cõi thơ sầu mộng của Lư đến được gần với tâm tư của người đọc nhất, vì nó chạm đến một nỗi niềm cảm xúc mà ai cũng có: tình mẫu tử. Lời thơ không chút cầu kì, hoa mĩ mà vẫn làm xao động bao tâm tư. Gấp trang thơ lại rồi, người đọc vẫn thấy bận bịu vô cùng vì nỗi lòng mà người thi sĩ trải ra trên trang giấy.

Câu 1.Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận.

Câu 2.

• Tằn tiện >< Phung phí

• Hào phóng >< Keo kiệt

• Thích ở nhà >< Bỏ bê gia đình (hoặc Thích ở nhà >< Ưa bay nhảy)

Câu 3. Tác giả đưa ra lời khuyên này vì:

• Mỗi người có một góc nhìn và lối sống riêng. Việc phán xét thường dựa trên định kiến cá nhân chứ không phản ánh đúng bản chất sự việc.

• Phán xét dễ dàng chỉ khiến chúng ta mệt mỏi và tạo ra sự ngăn cách, hiểu lầm giữa người với người.

Câu 4. Hiểu về quan điểm: "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó"

Có thể hiểu câu nói này như sau:

• "Tấm lưới định kiến" là những áp đặt, đánh giá tiêu cực từ người khác.

• Khi "buông mình" vào đó, chúng ta đánh mất bản sắc cá nhân, sống theo suy nghĩ của người khác thay vì sống đúng với chính mình.

• Đó là sự đầu hàng trước dư luận, khiến cuộc sống trở nên thụ động và mất đi tự do, hạnh phúc thực sự.

Câu 5.

• Sự tôn trọng khác biệt: Hãy học cách chấp nhận và tôn trọng lối sống, lựa chọn của người khác thay vì phán xét họ theo tiêu chuẩn của mình.

• Sống là chính mình: Đừng để định kiến của xã hội hay người xung quanh chi phối hành động và niềm tin của bản thân. Hãy dũng cảm lắng nghe "tiếng nói bên trong" của chính mình.

• Sống bao dung: Nhìn nhận mọi việc khách quan hơn để tâm hồn nhẹ nhàng và cuộc sống tích cực hơn.