Lê Mai Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ):
Đoạn thơ thể hiện nỗi niềm trăn trở, tiếc nuối của tác giả khi trở về làng quê – nơi gắn bó với tuổi thơ nhưng đã đổi thay sâu sắc. Hình ảnh “giẫm lên dấu chân / những đứa bạn đã rời làng kiếm sống” gợi lên sự chia ly, tha hương vì cuộc sống mưu sinh khắc nghiệt. Những câu thơ tiếp theo phản ánh thực trạng nông thôn: đất chật, người đông, lao động vất vả mà vẫn thiếu thốn (“mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no”). Sự biến mất của những giá trị văn hóa truyền thống như tiếng hát dân ca, mái tóc dài của thiếu nữ hay lũy tre làng càng làm nổi bật nỗi buồn trước sự đổi thay. Nghệ thuật của đoạn thơ nổi bật ở thể thơ tự do, giọng điệu trầm lắng, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi. Các hình ảnh quen thuộc được đặt trong thế đối lập giữa quá khứ và hiện tại, tạo nên cảm xúc hoài niệm sâu sắc. Qua đó, tác giả bày tỏ tình yêu quê hương và nỗi day dứt trước những biến động của làng quê trong thời hiện đại.
Câu 2. Viết bài văn (khoảng 600 chữ):
Trong xã hội hiện đại, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống con người. Từ việc kết nối bạn bè, cập nhật thông tin đến giải trí, học tập, mạng xã hội mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng đặt ra không ít vấn đề cần suy ngẫm.
Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích to lớn của mạng xã hội. Đây là công cụ giúp con người kết nối nhanh chóng, vượt qua mọi khoảng cách địa lí. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, chúng ta có thể trò chuyện, chia sẻ cảm xúc với người thân ở xa, cập nhật tin tức trong và ngoài nước gần như tức thì. Mạng xã hội cũng mở ra cơ hội học tập và làm việc hiệu quả: nhiều người tận dụng nền tảng này để kinh doanh, quảng bá sản phẩm, xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc tiếp cận tri thức mới. Đối với giới trẻ, đây còn là không gian để thể hiện bản thân, sáng tạo nội dung và giao lưu với cộng đồng.
Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Trước hết là tình trạng lệ thuộc, nghiện mạng xã hội khiến con người lãng phí thời gian, giảm hiệu suất học tập và làm việc. Không ít người mải mê “sống ảo”, chạy theo lượt thích, lượt chia sẻ mà quên đi giá trị thực của cuộc sống. Bên cạnh đó, thông tin sai lệch, tin giả lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội có thể gây hoang mang dư luận, ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức của cộng đồng. Mạng xã hội cũng có thể trở thành môi trường phát sinh những hành vi tiêu cực như bạo lực ngôn từ, xâm phạm quyền riêng tư, lừa đảo trực tuyến. Đặc biệt, đối với giới trẻ, việc tiếp xúc quá nhiều với những nội dung không lành mạnh có thể ảnh hưởng đến tâm lý và lối sống.
Vì vậy, vấn đề đặt ra không phải là loại bỏ mạng xã hội mà là sử dụng nó một cách thông minh và có trách nhiệm. Mỗi người cần biết chọn lọc thông tin, kiểm chứng nguồn tin trước khi chia sẻ, đồng thời kiểm soát thời gian sử dụng hợp lí. Gia đình và nhà trường cũng cần định hướng cho giới trẻ cách tiếp cận mạng xã hội một cách lành mạnh. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng cần có biện pháp quản lí, xử lí nghiêm các hành vi vi phạm trên không gian mạng để tạo môi trường an toàn cho người dùng.
Tóm lại, mạng xã hội là con dao hai lưỡi trong cuộc sống hiện đại. Nếu biết tận dụng đúng cách, nó sẽ trở thành công cụ hữu ích giúp con người phát triển; ngược lại, nếu lạm dụng, nó có thể gây ra nhiều hệ lụy khó lường. Do đó, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức để biến mạng xã hội thành phương tiện phục vụ cuộc sống, chứ không để nó chi phối cuộc sống của mình.
Đọc hiểu
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do (không bị ràng buộc về số câu, số chữ, nhịp điệu linh hoạt).
Câu 2.
Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, dịu dàng, vô tư.
Câu 3.
Đoạn thơ:
“Hạnh phúc
đôi khi như quả
thơm trong im lặng, dịu dàng”
→ Gợi ra cách hiểu:
Hạnh phúc đôi khi rất giản dị, lặng lẽ, không ồn ào hay phô trương. Nó giống như một trái chín thơm, tỏa hương nhẹ nhàng trong sự yên bình và tinh tế. Con người có thể cảm nhận hạnh phúc từ những điều nhỏ bé, sâu lắng trong cuộc sống.
Câu 4.
Biện pháp tu từ so sánh (“hạnh phúc… như sông”) có tác dụng:
- Làm cho khái niệm hạnh phúc trở nên cụ thể, sinh động hơn.
- Gợi hình ảnh dòng sông trôi chảy tự nhiên, vô tư, không bận tâm đầy – vơi.
- Qua đó nhấn mạnh: hạnh phúc là sự thanh thản, tự do, thuận theo tự nhiên, không bị ràng buộc bởi hơn – thua, được – mất.
Câu 5.
Quan niệm về hạnh phúc của tác giả:
- Hạnh phúc không phải điều gì lớn lao mà thường đến từ những điều bình dị, gần gũi.
- Hạnh phúc mang nhiều trạng thái: tươi mới, ngọt ngào, nhẹ nhàng, tự do.
- Đó là cảm giác an nhiên, vô tư, không toan tính, biết tận hưởng hiện tại.
→ Đây là một quan niệm tích cực, sâu sắc và giàu chất triết lí, giúp con người biết trân trọng những giá trị giản đơn trong cuộc sống.