Lê Bảo Yến

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Bảo Yến
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Ý nghĩa của tính sáng tạo đối với thế hệ trẻ (Khoảng 200 chữ) Trong kỷ nguyên số hiện nay, tính sáng tạo đóng vai trò là "chìa khóa vàng" giúp thế hệ trẻ khẳng định bản thân và bứt phá. Sáng tạo không chỉ là việc tạo ra cái mới hoàn toàn, mà còn là khả năng tìm ra những giải pháp tối ưu, những góc nhìn khác biệt để giải quyết các vấn đề cũ. Đối với người trẻ, tư duy sáng tạo giúp chúng ta không bị đào thải trong thị trường lao động biến động, đồng thời biến những kiến thức khô khan thành những ứng dụng thực tiễn giá trị. Hơn thế nữa, sáng tạo còn là động lực để tuổi trẻ vượt qua những giới hạn định kiến, dám nghĩ dám làm và mang lại những đóng góp tích cực cho cộng đồng. Để nuôi dưỡng tâm hồn sáng tạo, mỗi cá nhân cần không ngừng học hỏi, rèn luyện sự tò mò và can đảm chấp nhận thất bại. Tóm lại, sáng tạo chính là sức sống, là bản sắc giúp thế hệ trẻ tự tin vững bước trong tương lai. Câu 2: Cảm nhận về con người Nam Bộ qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo trong "Biển người mênh mông" Đoạn trích trong truyện ngắn "Biển người mênh mông" của Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa đậm nét vẻ đẹp tâm hồn của con người Nam Bộ qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo. Trước hết, đó là những con người có số phận truân chuyên nhưng giàu lòng nhân hậu. Nhân vật Phi sống trong sự thiếu vắng tình thương của cha, mẹ đi bước nữa, rồi ngoại mất, anh trở nên lôi thôi và đơn độc. Trong khi đó, ông già Sáu Đèo mang trong mình nỗi ân hận suốt 40 năm vì lỡ lời khiến vợ bỏ đi. Dù cuộc đời đầy vết xước, họ vẫn dành cho nhau tình thương yêu chân thành nhất. Ông Sáu coi Phi như con cháu, nhắc nhở anh từ việc ăn mặc đến tóc tai – những việc vốn dĩ là của người thân trong nhà. Thứ hai, con người Nam Bộ hiện lên với sự trọng tình trọng nghĩa và bao dung. Ông Sáu Đèo dành cả đời để đi tìm vợ chỉ để nói một lời xin lỗi, thể hiện lòng chung thủy và trách nhiệm sâu sắc. Trước khi đi xa, ông tin tưởng gửi gắm "gia tài" là con bìm bịp lại cho Phi, một hành động gửi gắm tình cảm và sự tin cậy tuyệt đối. Phi tuy có vẻ ngoài lôi thôi nhưng tâm hồn lại vô cùng hiếu thuận và tình cảm: anh nghe lời ngoại cắt tóc, vừa học vừa làm thêm, và trân trọng sự quan tâm của ông già hàng xóm. Cuối cùng, nét đặc trưng nhất chính là sự phóng khoáng, giản dị. Cách xưng hô "Qua", "chú em", "vợ chồng lang thang xứ nầy xứ nọ" cùng lối sống "gói gọn trong bốn cái thùng các tông" cho thấy một cốt cách sông nước: coi nhẹ vật chất, coi trọng nghĩa tình. Qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, Nguyễn Ngọc Tư đã khẳng định: Dù giữa "biển người mênh mông" đầy những biến cố, con người Nam Bộ vẫn luôn sưởi ấm cho nhau bằng lòng tốt mộc mạc, sự bao dung và tình người tha thiết.

Câu 1: Văn bản thông tin. Câu 2: Cách rao hàng độc đáo bằng "cây bẹo": dùng sào tre dài treo cao hàng hóa (trái cây, rau củ) để khách nhìn thấy từ xa. Rao bán cả ghe xuồng bằng cách treo tấm lá lợp nhà trên cây bẹo. Sử dụng âm thanh lạ tai từ các loại kèn bấm tay hoặc kèn đạp chân để thu hút khách. Những tiếng rao mời mọc đồ ăn thức uống lảnh lót, thiết tha của các cô gái bán hàng. Câu 3: Giúp xác định cụ thể vị trí địa lý của các khu chợ, tăng tính xác thực và độ tin cậy cho thông tin trong văn bản. Thể hiện sự phong phú, trải rộng của loại hình chợ nổi khắp các tỉnh miền Tây. Câu 4: Hình ảnh minh họa giúp người đọc hình dung trực quan, sinh động về quang cảnh tấp nập của chợ nổi. Làm cho các thông tin về "cây bẹo" hay cách bày trí hàng hóa trở nên dễ hiểu và hấp dẫn hơn. Câu 5: Chợ nổi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kinh tế (nơi giao thương nông sản) và là nét văn hóa đặc trưng không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người dân vùng sông nước miền Tây.

Bài thơ "Đợi mẹ" của Vũ Quần Phương là một bức tranh giàu cảm xúc về tình mẫu tử, được dệt nên từ những chất liệu bình dị của làng quê Việt Nam. Qua ánh mắt trẻ thơ, nỗi chờ đợi mẹ đi làm đồng về hiện lên vừa thực, vừa mang màu sắc huyền ảo của tâm tưởng. Nỗi cô đơn và sự kiên nhẫn của đứa trẻ: Mở đầu bài thơ là không gian tĩnh mịch khi trời đã tối. Hình ảnh em bé ngồi một mình nhìn "vầng trăng non", nhìn "đom đóm bay" cho thấy một sự kiên nhẫn đáng thương. Trong căn nhà tranh "trống trải", mọi chuyển động của thiên nhiên đều như dài ra theo nỗi mong chờ. Em bé không chỉ nhìn bằng mắt mà còn nghe bằng cả trái tim, chỉ để đợi một âm thanh quen thuộc: tiếng bước chân mẹ. Sự vất vả, tần tảo của người mẹ: Hình ảnh người mẹ không hiện lên trực diện mà thông qua sự cảm nhận của đứa con. Mẹ "lẫn trên cánh đồng", rồi tiếng "bàn chân mẹ lội bùn ì oạp" từ phía đồng xa. Từ láy "ì oạp" gợi lên sự nhọc nhằn, lam lũ của người mẹ giữa đêm khuya vắng vẻ. Chính sự hy sinh thầm lặng ấy đã làm nên sức nặng cho "nỗi đợi" của đứa con. Cái kết đầy ám ảnh: Hai câu thơ cuối: "Mẹ đã bế vào nhà / nỗi đợi vẫn nằm mơ" là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo. Tác giả đã nhân hóa "nỗi đợi", biến nó thành một thực thể sống động. Dù đã được nằm trong vòng tay ấm áp của mẹ, nhưng cơn mơ của em vẫn mang theo dư vị của sự chờ đợi. Điều đó chứng tỏ tình yêu thương mẹ trong em vô cùng sâu sắc, mãnh liệt.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Đáp án: Nghị luận. (Vì đoạn trích đưa ra những quan điểm, lý lẽ và dẫn chứng để bàn luận về lòng tử tế và tâm lý con người). Câu 2. Điều gì khiến ta "tự dựng lên bức thành lũy đầy mặc cảm trong tâm hồn"? Đáp án: Theo đoạn trích, đó là: "Áp lực từ cuộc sống, những thất bại trong cuộc đời". Những điều này đôi khi làm ta thấy mình bị thiệt thòi, bị đối xử bất công. Câu 3. Công dụng của dấu gạch ngang trong đoạn trích: Đáp án: Dùng để giải thích, chú thích cho cụm từ phía trước ("bức thành lũy đầy mặc cảm trong tâm hồn"). Nó giúp làm rõ rằng bức thành lũy đó thực chất là một cơ chế phản vệ bản năng của con người. Câu 4. Hiểu về ý kiến: "sự tử tế, lòng thiện lương tiềm ẩn trong ta, chờ ta cởi mở tấm lòng và thực hiện": Cách hiểu: Lòng tốt không phải là cái gì xa xôi, nó luôn có sẵn trong mỗi con người (tiềm ẩn). Để biến lòng tốt thành hành động, chúng ta cần vượt qua nỗi sợ, sự ích kỷ và những rào cản tâm lý của bản thân (cởi mở tấm lòng). Chỉ khi thực hiện những hành động tử tế, lòng thiện lương mới thực sự có ý nghĩa và mang lại hạnh phúc cho cả người trao lẫn người nhận. Câu 5. Thông điệp ấn tượng nhất và lý do: (Đại Ca có thể chọn một trong hai ý sau, tùy theo cảm nhận của mình nhé) Lựa chọn 1: Thông điệp về việc đừng để sự thờ ơ lấn át lòng trắc ẩn. Vì sao: Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta dễ bị cuốn vào áp lực cá nhân mà quên đi nỗi đau của người khác. Thông điệp này nhắc nhở chúng ta sống chậm lại và biết chia sẻ nhiều hơn. Lựa chọn 2: Thông điệp về sự tử tế mang lại hạnh phúc cho chính bản thân mình. Vì sao: Nó khẳng định rằng khi làm việc tốt, chúng ta không chỉ giúp người khác mà còn giúp chính mình tự tin hơn, yêu đời hơn và thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn.