Dương Ngô Anh Thư
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về giáo dục của văn minh Đại Việt Giáo dục thời Đại Việt đã đạt được những thành tựu quan trọng, góp phần đào tạo nhân tài cho đất nước: Xây dựng hệ thống trường học: Nhà nước chú trọng xây dựng hệ thống trường học từ trung ương đến địa phương (như Quốc Tử Giám ở kinh đô, các trường học ở lộ, phủ). Chế độ khoa cử: Thiết lập chế độ khoa cử quy củ, chặt chẽ để tuyển chọn nhân tài dựa trên năng lực, không phân biệt dòng dõi. Các kì thi như thi Hương, thi Hội, thi Đình được tổ chức định kỳ. Nội dung giáo dục: Chú trọng đào tạo theo tư tưởng Nho giáo, rèn luyện đạo đức và kiến thức quản lý nhà nước, giúp tạo ra đội ngũ trí thức có trình độ. Khuyến khích học tập: Nhà nước có nhiều chính sách tôn vinh người hiền tài, khuyến khích tinh thần hiếu học trong nhân dân. Câu 2: Văn Miếu - Quốc Tử Giám có tác động như thế nào đối với văn minh Đại Việt? Văn Miếu - Quốc Tử Giám đóng vai trò là biểu tượng và trung tâm văn hóa, giáo dục quan trọng nhất của văn minh Đại Việt: Trung tâm giáo dục hàng đầu: Đây là trường đại học đầu tiên của Việt Nam, nơi đào tạo hàng ngàn nhân tài, quan lại cho bộ máy nhà nước qua nhiều triều đại. Biểu tượng tôn vinh sự học: Văn Miếu là nơi thờ Khổng Tử và các bậc hiền triết Nho giáo, thể hiện sự coi trọng đạo học, tri thức và đạo đức của người Việt. Lưu giữ giá trị lịch sử: Các bia Tiến sĩ tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám là di sản quý giá, ghi danh những người đỗ đạt, lưu truyền tinh thần hiếu học và trọng dụng nhân tài cho thế hệ sau. Ảnh hưởng tư tưởng: Góp phần truyền bá và củng cố tư tưởng Nho giáo, tạo nên bản sắc văn hóa và chuẩn mực xã hội đặc trưng trong thời kỳ phong kiến độc lập.
Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về chính trị của nền văn minh Đại Việt Xây dựng bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền: Từ thời Đinh, Tiền Lê đến thời Lý, Trần, Lê sơ, bộ máy nhà nước ngày càng được hoàn thiện. Đặc biệt dưới thời Lê sơ, tổ chức bộ máy đạt đến đỉnh cao với quyền lực tập trung tối đa vào tay nhà vua, bỏ các chức quan trung gian quyền thế. Xây dựng hệ thống pháp luật: Nhà nước Đại Việt rất chú trọng đến pháp luật để quản lý xã hội, tiêu biểu là bộ Hình thư (thời Lý) và Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật - thời Lê sơ), một trong những bộ luật tiến bộ nhất thời phong kiến Việt Nam. Chính sách đối ngoại mềm dẻo nhưng kiên quyết: Giữ vững độc lập, chủ quyền dân tộc thông qua các cuộc đấu tranh chống ngoại xâm, đồng thời thực hiện chính sách ngoại giao hòa hiếu với các triều đại phương Bắc và các nước láng giềng. Chế độ tuyển chọn quan lại: Thực hiện chế độ khoa cử (bắt đầu từ thời Lý) để tuyển chọn nhân tài dựa vào năng lực và học vấn thay vì chỉ dựa vào dòng dõi. Câu 2: Phân tích tác động của những thành tựu về kinh tế đối với sự phát triển của nền văn minh Đại Việt Tạo nền tảng vật chất vững chắc: Nông nghiệp (trồng lúa nước) là ngành kinh tế chủ đạo, cung cấp lương thực ổn định, giúp dân số gia tăng và đời sống nhân dân được cải thiện. Đây là cơ sở để nhà nước tập trung xây dựng tiềm lực quốc phòng và phát triển văn hóa. Thúc đẩy sự hình thành các đô thị và thương mại: Sự phát triển của thủ công nghiệp (gốm sứ, dệt, đúc đồng...) và các làng nghề tạo ra sản phẩm hàng hóa phong phú. Điều này dẫn đến sự ra đời và phát triển của các đô thị, chợ, bến cảng (như Thăng Long, Vân Đồn, Phố Hiến), mở rộng giao lưu kinh tế với nước ngoài. Tác động đến tư tưởng và xã hội: Kinh tế phát triển tạo điều kiện cho các tầng lớp cư dân có điều kiện quan tâm hơn đến giáo dục, văn học, nghệ thuật. Sự giao thương buôn bán cũng giúp tư tưởng, tôn giáo (Phật giáo, Nho giáo) được lan tỏa và giao thoa. Củng cố quyền lực nhà nước: Kinh tế ổn định giúp nhà nước có nguồn thu thuế dồi dào, tạo điều kiện cho việc củng cố bộ máy chính quyền, xây dựng các công trình công cộng lớn và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Quan điểm đã được tác giả Lê Đạt triển khai một cách sâu sắc và hệ thống qua ba phần chính, tập trung vào việc đề cao lao động ngôn ngữ và bác bỏ chủ nghĩa thiên phú trong thơ ca. Dù đi theo con đường thơ nào, một nhà thơ cũng phải "cúc cung tận tuy dùi mài và lao động chữ", biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất để làm phong phú cho tiếng mẹ đẻ như một người lão bộc trung thành của ngôn ngữ.
Em đồng tình và đánh giá cao những lí lẽ mà nhà thơ Lê Đạt đã đưa ra trong phần 2. Luận điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" là một tuyên ngôn đột phá trong tư duy thơ ca Việt Nam, giúp giải phóng thơ ca khỏi sự phụ thuộc vào cảm hứng siêu hình hay sự lãng mạn hóa vô căn cứ. Tác giả đã thành công trong việc chuyển sự chú ý của công chúng từ sự ngưỡng mộ mù quáng đối với tài năng cá nhân sang sự tôn trọng đối với lao động nghệ thuật nghiêm túc và trách nhiệm của nhà thơ đối với ngôn ngữ. Việc dùng hình ảnh những nhà văn vĩ đại như Tolstoy, Flaubert để chứng minh cho "công phu" trước, rồi dùng hình ảnh "người lực điền trên cánh đồng giấy" để định hình nhà thơ lý tưởng là rất thuyết phục. Quan điểm này nhắc nhở rằng, thơ ca chỉ có thể đạt tới sự vĩnh cửu khi nhà thơ không ngừng "dùi mài và lao động chữ," chấp nhận sự sàng lọc khắc nghiệt của "cử tri chữ" trong mỗi tác phẩm. Nói cách khác, để là nhà thơ, phải có được nội lực của chữ không phải là tuổi trời.
Quan điểm này đề cao sự kiên trì, bền bỉ, và ý thức trách nhiệm của nhà thơ đối với ngôn ngữ, coi đó là yếu tố quyết định sự trẻ mãi và nội lực của thơ ca, chứ không phải tuổi trời hay tài năng thiên bẩm nhất thời.
Tác giả "rất ghét" hay "không mê": Ông rất ghét cái định kiến quái gở: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm (những nhà thơ chủ yếu sống bằng vốn trời cho). Ông không mê những nhà thơ thần đồng. ông "ưa" đối tượng: Ông ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.