Thân Thanh Lâm
Giới thiệu về bản thân
m = 100 g = 0,1 kg, g = 10 m/s², vật thả rơi tự do từ độ cao h so với mặt đất. a) Vận tốc khi chạm đất: v = √(2gh) (Nếu không cho h cụ thể thì để dạng này.) b) Độ cao tại vị trí động năng bằng 2 lần thế năng: Tại đó, cơ năng W = W_đ + W_t = 2W_t + W_t = 3W_t Mà cơ năng ban đầu là mgh_max (nếu thả từ độ cao h_max). Nên: mgh_max = 3 × mgh → h = h_max / 3 Vậy vật ở độ cao bằng 1/3 độ cao ban đầu. c) Vị trí để vật có vận tốc 20 m/s: Theo công thức: v² = 2g(h_max – h) 400 = 2×10×(h_max – h) 400 = 20(h_max – h) h_max – h = 20 Vậy vật cách mặt đất độ cao h = h_max – 20
a) Khi kéo dây theo phương ngang, lực kéo F = 100 N, quãng đường s = 15 m. Công của lực kéo là: A = F × s = 100 × 15 = 1500 J Thời gian kéo t = 15 s. Công suất của lực kéo là: P = A / t = 1500 / 15 = 100 W b) Khi lực kéo hợp với phương ngang góc 45°, lực kéo F = 100 N. Thành phần lực kéo theo phương ngang: F_x = F × cos45° = 100 × √2 / 2 ≈ 70,71 N Quãng đường s = 10 m.
Công của lực kéo là: A = F_x × s = 70,71 × 10 ≈ 707,1 J Thời gian kéo t = 10 s. Công suất của lực kéo là: P = A / t = 707,1 / 10 ≈ 70,71 W
Cơ năng toàn phần của vật W = 37,5 J · Tại độ cao h = 3 m, động năng của vật gấp 1,5 lần thế năng: Wđ = 1,5 Wt · Lấy g = 10 m/s²
Tại độ cao h = 3 m, ta có:
W = Wđ + Wt Mà Wđ = 1,5 Wt → W = 1,5 Wt + Wt = 2,5 Wt → Wt = W / 2,5 = 37,5 / 2,5 = 15 J Tính động năng tại độ cao đó: Wđ = 1,5 × 15 = 22,5 J Từ công thức thế năng: Wt = m × g × h → 15 = m × 10 × 3 → 15 = 30 m → m = 0,5 kg Từ công thức động năng: Wđ = (1/2) × m × v² → 22,5 = (1/2) × 0,5 × v² → 22,5 = 0,25 × v² → v² = 90 → v = √90 = 3√10 m/s (khoảng 9,49 m/s)
Khối lượng m = 2 tấn = 2000 kg · Xe bắt đầu chuyển động từ trạng thái đứng yên (v₀ = 0) · Sau thời gian t = 15 giây, xe đạt tốc độ v = 21,6 km/h = 6 m/s · Lấy gia tốc trọng trường g = 10 m/s² Tính toán chung trước: Gia tốc của xe là: a = (v – v₀) / t = (6 – 0) / 15 = 0,4 m/s² Quãng đường xe đi được trong 15 giây: s = (1/2) × a × t² = (1/2) × 0,4 × 15² = 45 m
a Lực kéo của động cơ chỉ dùng để thắng quán tính và tăng tốc: Fk = m × a = 2000 × 0,4 = 800 N
Công của động cơ thực hiện trong 15 giây: A = Fk × s = 800 × 45 = 36000 J Công suất trung bình của động cơ: P(tb) = A / t = 36000 / 15 = 2400 W Công suất tức thời tại thời điểm cuối (khi v = 6 m/s): P = Fk × v = 800 × 6 = 4800 W
b Lực ma sát tác dụng lên xe:
Fms = μ × m × g = 0,05 × 2000 × 10 = 1000 N Theo định luật II Newton: Fk – Fms = m × a Fk = m × a + Fms = 800 + 1000 = 1800 N Công của động cơ thực hiện trong 15 giây: A = Fk × s = 1800 × 45 = 81000 J Công suất trung bình: P(tb) = A / t = 81000 / 15 = 5400 W Công suất tức thời tại thời điểm cuối: P = Fk × v = 1800 × 6 = 10800 W
Bài 4: Phân tích và sửa lỗi đoạn văn về thói quen đọc sách
a. Dấu hiệu nổi bật của lỗi mạch lạc.
Dấu hiệu nổi bật nhất là sự xuất hiện của chủ đề lạc trong câu cuối. Trong khi ba câu đầu tập trung bàn về thói quen đọc sách và nhận thức về lợi ích của sách, thì câu cuối ("Nó tuy rất tiện lợi...") đột ngột chuyển sang nói về tính hai mặt của chiếc điện thoại thông minh. Điều này phá vỡ mạch ý thống nhất của đoạn.
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết.
- Lỗi về phép thế: Đại từ "Nó" ở câu cuối không rõ thay thế cho danh từ nào ở câu trước. Người đọc có thể suy đoán "Nó" thay cho "điện thoại" (câu 1), nhưng vị trí đứng sau câu nói về "thói quen đọc sách" khiến sự liên kết bị đứt gãy và gây khó hiểu.
- Thiếu từ nối/ quan hệ từ: Giữa các ý phê phán thói quen lười đọc sách và chuyển sang nói về điện thoại thiếu các từ chỉ quan hệ đối lập (như "trong khi đó", "ngược lại") để tạo sự chuyển ý rõ ràng.
c. Đề xuất cách sửa.
Có thể sửa theo hai hướng để đảm bảo mạch lạc (tập trung vào một chủ đề) và liên kết (các câu nối với nhau rõ ràng) Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Thứ đồ vật ấy/ Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn. Chính vì thế, không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách và hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách.
Bài 3: Phân tích lỗi của đoạn văn "Nhà nước ta rất coi trọng hiến tài..."
a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng mà đoạn văn vẫn rời rạc?
Mặc dù phép lặp từ "hiến tài" (có lẽ là lỗi chính tả của "hiền tài") được sử dụng xuyên suốt, đoạn văn vẫn rời rạc vì thiếu sự mạch lạc về nội dung. Các câu tuy cùng nói về "hiến tài" nhưng không tập trung vào một khía cạnh cụ thể và không có sự phát triển logic:
- Câu 1: Nói về thái độ của Nhà nước.
- Câu 2: Định nghĩa hiến tài.
- Câu 3: Khẳng định sự hiện diện của họ trong lịch sử.
- Câu 4: Nói về sự ghi nhớ của nhân dân.
=> Các câu đứng cạnh nhau nhưng gần như độc lập, không giải thích, bổ sung hay làm rõ cho nhau, tạo cảm giác liệt kê ý rời rạc.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
Đoạn văn mắc lỗi thiếu sự thống nhất chủ đề rõ ràng. Không có một ý chủ đạo (luận điểm) xuyên suốt để các câu cùng hướng vào phát triển và làm sáng tỏ. Có thể sửa bằng cách:
- Chọn một ý chính: Ví dụ: "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài".
- Sắp xếp các câu còn lại để giải thích, chứng minh cho ý chính đó:
- Vì sao coi trọng? (Vì họ có năng lực vượt trội, làm được việc lớn - Câu 2).
- Thái độ đó thể hiện thế nào? (Ghi nhận họ trong lịch sử - Câu 3, và nhân dân luôn ghi nhớ - Câu 4).
Bài 2: Phân tích đoạn văn "Nói cách khác..."
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
Đoạn trích được coi là một đoạn văn vì:
- Tính thống nhất về chủ đề: Tất cả các câu đều tập trung bàn về bản chất giàu lòng đồng cảm của con người và ai là người có thể giữ được nó.
- Tính hoàn chỉnh về ý: Đoạn văn có một ý hoàn chỉnh: Khẳng định lòng đồng cảm vốn có, chỉ ra nguyên nhân nó bị hao mòn, và định nghĩa thế nào là một nghệ sĩ thực thụ (người giữ được lòng đồng cảm ấy).
b. Chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn.
Mạch lạc được tạo nên bởi sự phát triển logic của ý:
- Câu 1: Nêu luận điểm gốc - Con người vốn là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm.
- Câu 2: Giải thích nguyên nhân vì sao lòng đồng cảm ấy bị mất đi (do áp lực xã hội).
- Câu 3: Đưa ra tiêu chuẩn của người "thông minh" - người vượt lên trên áp bức để giữ lòng đồng cảm.
- Câu 4: Đi đến kết luận - Những người đó chính là nghệ sĩ.
=> Các câu có quan hệ nguyên nhân - kết quả, nêu vấn đề - giải thích - kết luận, tạo thành một mạch suy luận chặt chẽ.
c. Dấu hiệu liên kết với đoạn văn trước.
Cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn chính là dấu hiệu liên kết quan trọng. Nó cho thấy đoạn văn này diễn giải, giải thích, làm rõ thêm cho một ý nào đó đã được trình bày trong đoạn văn liền kề trước đó của văn bản "Yêu và đồng cảm".
d. Từ ngữ được lặp lại và tác dụng.
- Từ ngữ được lặp lại: "lòng đồng cảm", "nghệ sĩ/nghệ thuật".
- Tác dụng:
- Tạo liên kết hình thức: Gắn kết các câu lại với nhau, nhấn mạnh sự xuyên suốt của ý.
- Nhấn mạnh chủ đề, ý chính: Khẳng định lòng đồng cảm là khái niệm trung tâm và nghệ sĩ là đối tượng chính được bàn luận, làm cho chủ đề đoạn văn nổi bật và dễ theo dõi.
Câu 1: Nhận xét khái quát về mạch lạc và liên kết trong văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia"
Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" của Thân Nhân Trung là một mẫu mực về tính mạch lạc và liên kết chặt chẽ.
- Về mạch lạc: Toàn bộ văn bản tập trung xoay quanh một chủ đề thống nhất, xuyên suốt: Tầm quan trọng của hiền tài đối với vận mệnh đất nước và sự cần thiết phải ghi chép, tôn vinh họ. Các phần (giải thích ý nghĩa của việc dựng bia, kể lại lịch sử dựng bia, bàn luận về tác dụng của tấm bia) được sắp xếp theo một trình tự logic (từ khái quát đến cụ thể, từ quá khứ đến hiện tại và tương lai, từ nguyên nhân đến mục đích), tạo nên một lập luận vững chắc, thuyết phục.
- Về liên kết: Tác giả sử dụng hệ thống phương tiện liên kết hiệu quả:
- Phép lặp từ ngữ: Các từ then chốt như "hiền tài", "nguyên khí", "quốc gia", "bia đá", "ghi tên", "lưu truyền" được lặp lại xuyên suốt, tạo sự quán xuyến về ý.
- Phép thế: Dùng đại từ "ấy", "đó" để thay thế cho các sự việc, ý đã nói ở câu trước (ví dụ: "Thế thì hiền tài... đối với quốc gia... Ấy là nguyên khí...").
- Từ ngữ chỉ quan hệ logic: Sử dụng nhiều từ nối, quan hệ từ như "cho nên", "vì thế", "tuy... nhưng...", "thì", "mà" để nối kết ý giữa các câu, các đoạn một cách mạch lạc, rõ ràng.
Bài 4:
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” đã được tác giả triển khai như thế nào?
- Giải thích ý nghĩa:
“Chữ bầu lên nhà thơ” nghĩa là không có chức danh nhà thơ vĩnh viễn. Mỗi bài thơ là một cuộc “bầu cử” khắc nghiệt, nơi chữ nghĩa quyết định giá trị của tác giả. - Triển khai:
- Dẫn lời Ét-mông Gia-bét – nhà thơ Pháp gốc Do Thái – để nêu lên quan điểm này.
- Lấy ví dụ về Vích-to Huy-gô (qua lời nhận xét của Gít-đơ hoặc Pét-xoa): dù là thiên tài, nhưng nhiều lần Huy-gô “không được tái cử” vì chữ không “bầu” cho ông trong một số bài thơ.
- Liên hệ với quan điểm làm thơ bằng chữ, không bằng ý (ở phần 1): Chữ trong thơ có “hoá trị” riêng, nhà thơ phải lao động để chữ “bầu” mình.
- Thông điệp:
Nhà thơ phải không ngừng lao động, tôn trọng chữ, để mỗi lần viết lại được “chữ” công nhận. Đây là quan điểm đề cao tính kỷ luật, sự khiêm nhường và trách nhiệm với ngôn ngữ của người sáng tác.
Bài 3:
Tác giả đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng nào để tranh luận trong phần 2? Nêu nhận xét.
Lí lẽ và dẫn chứng:
- Phản bác quan niệm coi thơ là sản phẩm của cảm hứng bột phát:
- Dẫn chứng: Tôn-xtôi sửa đi sửa lại Chiến tranh và hoà bình, Phlô-be cân nhắc từng chữ.
- Lí lẽ: Thơ cũng cần công phu, không chỉ là “thiên phú” hay “bốc đồng”.
- Phê phán nhà thơ sống bằng vốn trời cho:
- Dẫn chứng: Định kiến “nhà thơ Việt chín sớm tàn sớm”.
- Lí lẽ: Trời “bủn xỉn”, không thể trông chờ vào viện trợ mãi.
- Đề cao nhà thơ lao động cần mẫn:
- Hình ảnh ẩn dụ: “nhà thơ một nắng hai sương… đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”.
- Dẫn chứng: Các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Gớt, Ta-go… đến già vẫn sáng tác hay.
- Dẫn lời Pi-cát-xô: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ”
→ Khẳng định tuổi nghệ thuật không đo bằng tuổi đời, mà bằng nội lực chữ.
Nhận xét:
Tác giả tranh luận sắc sảo, kết hợp lí lẽ logic với dẫn chứng cụ thể (văn học, hội họa, triết học). Cách lập luận vừa phê phán quan niệm sáng tác dễ dãi, vừa khẳng định giá trị của lao động nghệ thuật nghiêm túc, bền bỉ.