Lê Văn Hùng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Văn Hùng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a)

-h=45m => v=30m/s

b)

-h’=15m

c)

-h’’=25m

a)

-công 1500J

-công suất 100W

b)

-công 707.1J

-công suất70.71W

Lực kéo F=1800N

Công A=81000

Công suất P=5400W

a. Dấu hiệu nổi bật về lỗi mạch lạc

Lỗi mạch lạc ở đây nằm ở sự đứt quãng trong logic lập luận.

  • Dấu hiệu: Câu thứ 3 ("Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách") lặp lại ý của câu thứ 1 ("...chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh") một cách vụng về.
  • Quan trọng hơn, câu cuối cùng dùng đại từ "Nó" để bắt đầu. Theo logic thông thường, "Nó" phải thay thế cho danh từ gần nhất là "sách" (ở câu 3). Tuy nhiên, nội dung câu cuối lại mô tả đặc điểm của "điện thoại thông minh" (tiện lợi, đáp ứng nhiều nhu cầu nhưng khó tìm thấy sự yên tĩnh). Việc đối tượng bị thay đổi đột ngột làm mạch văn bị rối loạn.
  • b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết
  • Lỗi liên kết chủ yếu nằm ở việc sử dụng phép thay thế không đồng nhất:
  1. Phép lặp/thay thế không rõ ràng: Ở câu cuối, từ "Nó" gây hiểu lầm. Nếu hiểu "Nó" là "sách" thì nội dung câu sau trở nên vô lý (sách không thể là thứ "khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh"). Nếu hiểu "Nó" là "điện thoại", thì khoảng cách giữa câu cuối và câu đề cập đến điện thoại (câu 1) quá xa, bị ngăn cách bởi các ý về "sách".
  2. Quan hệ từ: Từ "Nhưng" ở đầu câu 3 dùng để nối với câu 2 không thực sự tạo ra sự đối lập logic chặt chẽ, khiến câu văn bị rời rạc.

c. Đề xuất cách sửa

Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Dù chiếc điện thoại rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn. Chính vì mải mê với công nghệ, không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Từ đó, họ dần vứt bỏ thói quen đọc sách - một giá trị văn hóa tinh thần vô giá."

  • a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng mà đoạn văn vẫn rời rạc?
    • Dù lặp từ "hiền tài", "nhà nước" nhưng các câu văn thiếu sự gắn kết về logic ý nghĩa. Các câu chỉ là những nhận định rời rạc, chưa tạo thành một hệ thống lập luận có trình tự trước sau rõ ràng.
  • b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
    • Lỗi đứt mạch ý: Câu 1 nói về thái độ của nhà nước, câu 2 định nghĩa hiền tài, câu 3 nói về sự tồn tại của hiền tài trong lịch sử, câu 4 nói về sự ghi nhớ của nhân dân. Các ý này đứng cạnh nhau nhưng không giải thích hay bổ sung cho nhau theo một mạch cảm xúc hay lập luận cụ thể (thiếu quan hệ nhân quả, nối tiếp hoặc tổng phân hợp).
  • a. Tại sao được coi là một đoạn văn?
  •  Vì nó tập trung vào một chủ đề thống nhất (tấm lòng đồng cảm của nghệ sĩ), có câu chủ đề và các câu khai triển được liên kết chặt chẽ, bắt đầu bằng chữ viết hoa lùi đầu dòng và kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng.
  • b. Mạch lạc giữa các câu:
    • Câu 1 nêu nhận định chung về bản chất nghệ thuật là lòng đồng cảm.
    • Câu 2 giải thích lý do lòng đồng cảm bị mai một (do cách nghĩ của người đời).
    • Câu 3 khẳng định chỉ kẻ thông minh (nghệ sĩ) mới giữ được lòng đồng cảm.
    • Câu 4 kết luận về đối tượng "nghệ sĩ".
  • c. Dấu hiệu liên kết với đoạn trước: Cụm từ "Nói cách khác" mở đầu đoạn văn là dấu hiệu của phép nối, cho thấy đoạn này đang giải thích hoặc trình bày lại một ý tương đương đã nêu ở đoạn trước đó.
  • d. Từ ngữ lặp lại và tác dụng:
    • Từ ngữ lặp: "lòng đồng cảm", "nghệ thuật", "nghệ sĩ".
    • Tác dụng: Nhấn mạnh đối tượng trung tâm của đoạn văn, tạo sự kết nối liền mạch giữa các ý và giúp người đọc dễ dàng nắm bắt tư tưởng chủ đạo của tác giả.

Nhận xét về mạch lạc và liên kết trong văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia"

1. Về tính mạch lạc:

  • Thống nhất về đề tài: Toàn bộ văn bản tập trung xoay quanh một tư tưởng chủ đạo: Khẳng định vai trò cực kỳ quan trọng của hiền tài đối với vận mệnh quốc gia và ý nghĩa của việc khắc bia tiến sĩ để khuyến khích nhân tài.
  • Trình tự logic: Các phần trong văn bản được sắp xếp theo một trình tự lập luận chặt chẽ:
    • Đặt vấn đề: Nêu luận điểm gốc "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia".
    • Giải quyết vấn đề: Phân tích tại sao phải trọng dụng hiền tài và việc khắc bia có tác dụng gì (khuyến khích kẻ sĩ, răn đe kẻ ác, làm gương cho hậu thế).
    • Kết thúc vấn đề: Khẳng định ý nghĩa lịch sử và giáo dục của việc dựng bia.

2. Về tính liên kết:

  • Liên kết nội dung (Liên kết ngữ nghĩa): Các câu văn, đoạn văn đều phục vụ việc làm sáng tỏ mối quan hệ giữa "hiền tài" và "sự thịnh suy của đất nước". Ý trước là tiền đề cho ý sau (vì hiền tài quan trọng nên nhà vua phải chăm lo, vì nhà vua đã chăm lo nên cần có bia đá để ghi danh).
  • Liên kết hình thức (Phương tiện liên kết):
    • Phép lặp: Lặp lại các từ ngữ then chốt như "hiền tài""nguyên khí""kẻ sĩ""thánh đế minh vương" để duy trì sự chú ý vào đối tượng trọng tâm.
    • Phép nối: Sử dụng các từ ngữ mang tính chất lập luận như "vậy nên""cho nên""kẻ sĩ quan hệ với quốc gia quan trọng như thế" để nối kết các luận điểm.
    • Phép thế: Dùng các đại từ hoặc từ đồng nghĩa để thay thế, tránh lặp từ nhàm chán mà vẫn giữ vững mạch ý.

Quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" là tư tưởng cốt lõi của bài tiểu luận, được Lê Đạt triển khai một cách logic thông qua việc định nghĩa lại bản chất của thơ ca và vị thế của người nghệ sĩ. 

Tác giả triển khai lập luận qua các ý chính sau:

  • Lí lẽ về sự công phu trong sáng tạo: Tác giả khẳng định người viết tiểu thuyết rất công phu, nhưng các nhà lí thuyết lại ít nói đến công phu của nhà thơ.
    • Dẫn chứng: Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần cuốn tiểu thuyết đồ sộ Chiến tranh và hòa bình; Phlô-be cân nhắc chữ trên cân tiểu li như thầy lang bốc thuốc.
  • Lí lẽ bác bỏ quan niệm về "thiên phú" và "bốc đồng": Ông cho rằng những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi và cái gì "trời cho" thì cũng có thể bị "trời lấy đi".
    • Dẫn chứng: Những câu thơ hay là kết quả của "một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối" chứ không phải "may rủi đơn thuần". Ông khẳng định "không ai trúng số độc đắc suốt đời" trong việc làm thơ.
  • Lí lẽ về việc học tập và rèn luyện: Tác giả phê phán những người hiểu lầm ý của Trang Tử để coi thường việc học tập, rèn luyện.
    • Dẫn chứng: Trích dẫn ý của Trang Tử "vứt thánh bỏ trí", nhưng Lê Đạt nhấn mạnh "trước khi vứt, khi bỏ phải có đã chứ".
  • Lí lẽ về sự tàn lụi của các nhà thơ sống bằng vốn sẵn có: Ông giải thích lý do nhiều nhà thơ Việt Nam "chín sớm nên cũng tàn lụi sớm" là vì họ chỉ sống dựa vào "vốn trời cho".
    • Dẫn chứng: Tác giả ví von nguồn viện trợ của trời cũng "bủn xỉn lắm", nếu chỉ sống dựa vào đó thì chẳng khác nào "đi ăn mày".
  • Nhận xét:
  • Tính thuyết phục cao: Việc đưa ra các tên tuổi lớn của văn học thế giới (Tolstoy, Flaubert) làm dẫn chứng giúp luận điểm về "sự công phu" trở nên có sức nặng và khách quan hơn.
  • Cách diễn đạt độc đáo, giàu hình ảnh: Tác giả không dùng những thuật ngữ lí luận khô khan mà sử dụng các hình ảnh so sánh rất đời thường nhưng thấm thía như: "trúng số độc đắc", "bốc thuốc", "đi ăn mày", "cân tiểu li". Điều này làm cho vấn đề lí luận trở nên gần gũi và dễ cảm thụ.
  • Thái độ quyết liệt và thẳng thắn: Cách dùng từ như "rất ghét", "định kiến quái gở", "bủn xỉn" cho thấy Lê Đạt là một người cực kỳ trân trọng lao động chữ nghĩa và dị ứng với lối sáng tác hời hợt, lười biếng.
  • Tư duy biện chứng: Ông không phủ nhận hoàn toàn năng khiếu ("trời cho"), nhưng ông nhấn mạnh rằng nếu không có sự bồi đắp và lao động kiên trì ("lực điền trên cánh đồng giấy"), thì năng khiếu đó cũng sớm muộn bị cạn kiệt.