Phí Thị Minh Phương
Giới thiệu về bản thân
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự chuyển đổi đột ngột và thiếu logic giữa các ý. Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh giữa việc đọc sách và sử dụng điện thoại thông minh, sau đó chuyển sang nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách, rồi lại quay trở lại nói về sự tiện lợi của điện thoại thông minh. Sự thay đổi chủ đề này không có sự kết nối rõ ràng, khiến đoạn văn trở nên rời rạc và khó hiểu.
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn bao gồm:
Sử dụng từ "Nhưng" một cách không phù hợp: "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" không liên kết chặt chẽ với câu trước đó về nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách.
Sử dụng đại từ "Nó" không rõ ràng: "Nó tuy rất tiện lợi..." Đại từ "Nó" ở đây có thể gây nhầm lẫn, không rõ ràng là đang ám chỉ sách hay điện thoại thông minh.
Thiếu các từ ngữ chuyển tiếp: Đoạn văn thiếu các từ ngữ chuyển tiếp để kết nối các ý một cách mượt mà, ví dụ như "hơn nữa", "tuy nhiên", "do đó",...
c c. Để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết, có thể sửa như sau:
"Ngày nay, thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người lại ưa chuộng sử dụng điện thoại thông minh. Điều này dẫn đến việc không ít người có nhận thức mơ hồ về những lợi ích to lớn mà sách mang lại trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Hậu quả là, thói quen đọc sách dần bị lãng quên. Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó có thể mang đến sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách."
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự chuyển đổi đột ngột và thiếu logic giữa các ý. Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh giữa việc đọc sách và sử dụng điện thoại thông minh, sau đó chuyển sang nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách, rồi lại quay trở lại nói về sự tiện lợi của điện thoại thông minh. Sự thay đổi chủ đề này không có sự kết nối rõ ràng, khiến đoạn văn trở nên rời rạc và khó hiểu.
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn bao gồm:
Sử dụng từ "Nhưng" một cách không phù hợp: "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" không liên kết chặt chẽ với câu trước đó về nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách.
Sử dụng đại từ "Nó" không rõ ràng: "Nó tuy rất tiện lợi..." Đại từ "Nó" ở đây có thể gây nhầm lẫn, không rõ ràng là đang ám chỉ sách hay điện thoại thông minh.
Thiếu các từ ngữ chuyển tiếp: Đoạn văn thiếu các từ ngữ chuyển tiếp để kết nối các ý một cách mượt mà, ví dụ như "hơn nữa", "tuy nhiên", "do đó",...
c c. Để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết, có thể sửa như sau:
"Ngày nay, thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người lại ưa chuộng sử dụng điện thoại thông minh. Điều này dẫn đến việc không ít người có nhận thức mơ hồ về những lợi ích to lớn mà sách mang lại trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Hậu quả là, thói quen đọc sách dần bị lãng quên. Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó có thể mang đến sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách."
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự chuyển đổi đột ngột và thiếu logic giữa các ý. Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh giữa việc đọc sách và sử dụng điện thoại thông minh, sau đó chuyển sang nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách, rồi lại quay trở lại nói về sự tiện lợi của điện thoại thông minh. Sự thay đổi chủ đề này không có sự kết nối rõ ràng, khiến đoạn văn trở nên rời rạc và khó hiểu.
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn bao gồm:
Sử dụng từ "Nhưng" một cách không phù hợp: "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" không liên kết chặt chẽ với câu trước đó về nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách.
Sử dụng đại từ "Nó" không rõ ràng: "Nó tuy rất tiện lợi..." Đại từ "Nó" ở đây có thể gây nhầm lẫn, không rõ ràng là đang ám chỉ sách hay điện thoại thông minh.
Thiếu các từ ngữ chuyển tiếp: Đoạn văn thiếu các từ ngữ chuyển tiếp để kết nối các ý một cách mượt mà, ví dụ như "hơn nữa", "tuy nhiên", "do đó",...
c c. Để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết, có thể sửa như sau:
"Ngày nay, thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người lại ưa chuộng sử dụng điện thoại thông minh. Điều này dẫn đến việc không ít người có nhận thức mơ hồ về những lợi ích to lớn mà sách mang lại trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Hậu quả là, thói quen đọc sách dần bị lãng quên. Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó có thể mang đến sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách."
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự chuyển đổi đột ngột và thiếu logic giữa các ý. Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh giữa việc đọc sách và sử dụng điện thoại thông minh, sau đó chuyển sang nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách, rồi lại quay trở lại nói về sự tiện lợi của điện thoại thông minh. Sự thay đổi chủ đề này không có sự kết nối rõ ràng, khiến đoạn văn trở nên rời rạc và khó hiểu.
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn bao gồm:
Sử dụng từ "Nhưng" một cách không phù hợp: "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" không liên kết chặt chẽ với câu trước đó về nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách.
Sử dụng đại từ "Nó" không rõ ràng: "Nó tuy rất tiện lợi..." Đại từ "Nó" ở đây có thể gây nhầm lẫn, không rõ ràng là đang ám chỉ sách hay điện thoại thông minh.
Thiếu các từ ngữ chuyển tiếp: Đoạn văn thiếu các từ ngữ chuyển tiếp để kết nối các ý một cách mượt mà, ví dụ như "hơn nữa", "tuy nhiên", "do đó",...
c c. Để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết, có thể sửa như sau:
"Ngày nay, thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người lại ưa chuộng sử dụng điện thoại thông minh. Điều này dẫn đến việc không ít người có nhận thức mơ hồ về những lợi ích to lớn mà sách mang lại trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Hậu quả là, thói quen đọc sách dần bị lãng quên. Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó có thể mang đến sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách."
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự chuyển đổi đột ngột và thiếu logic giữa các ý. Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh giữa việc đọc sách và sử dụng điện thoại thông minh, sau đó chuyển sang nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách, rồi lại quay trở lại nói về sự tiện lợi của điện thoại thông minh. Sự thay đổi chủ đề này không có sự kết nối rõ ràng, khiến đoạn văn trở nên rời rạc và khó hiểu.
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn bao gồm:
Sử dụng từ "Nhưng" một cách không phù hợp: "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" không liên kết chặt chẽ với câu trước đó về nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách.
Sử dụng đại từ "Nó" không rõ ràng: "Nó tuy rất tiện lợi..." Đại từ "Nó" ở đây có thể gây nhầm lẫn, không rõ ràng là đang ám chỉ sách hay điện thoại thông minh.
Thiếu các từ ngữ chuyển tiếp: Đoạn văn thiếu các từ ngữ chuyển tiếp để kết nối các ý một cách mượt mà, ví dụ như "hơn nữa", "tuy nhiên", "do đó",...
c c. Để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết, có thể sửa như sau:
"Ngày nay, thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người lại ưa chuộng sử dụng điện thoại thông minh. Điều này dẫn đến việc không ít người có nhận thức mơ hồ về những lợi ích to lớn mà sách mang lại trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Hậu quả là, thói quen đọc sách dần bị lãng quên. Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó có thể mang đến sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách."
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự chuyển đổi đột ngột và thiếu logic giữa các ý. Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh giữa việc đọc sách và sử dụng điện thoại thông minh, sau đó chuyển sang nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách, rồi lại quay trở lại nói về sự tiện lợi của điện thoại thông minh. Sự thay đổi chủ đề này không có sự kết nối rõ ràng, khiến đoạn văn trở nên rời rạc và khó hiểu.
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn bao gồm:
Sử dụng từ "Nhưng" một cách không phù hợp: "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" không liên kết chặt chẽ với câu trước đó về nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách.
Sử dụng đại từ "Nó" không rõ ràng: "Nó tuy rất tiện lợi..." Đại từ "Nó" ở đây có thể gây nhầm lẫn, không rõ ràng là đang ám chỉ sách hay điện thoại thông minh.
Thiếu các từ ngữ chuyển tiếp: Đoạn văn thiếu các từ ngữ chuyển tiếp để kết nối các ý một cách mượt mà, ví dụ như "hơn nữa", "tuy nhiên", "do đó",...
c c. Để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết, có thể sửa như sau:
"Ngày nay, thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người lại ưa chuộng sử dụng điện thoại thông minh. Điều này dẫn đến việc không ít người có nhận thức mơ hồ về những lợi ích to lớn mà sách mang lại trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Hậu quả là, thói quen đọc sách dần bị lãng quên. Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó có thể mang đến sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách."
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự chuyển đổi đột ngột và thiếu logic giữa các ý. Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh giữa việc đọc sách và sử dụng điện thoại thông minh, sau đó chuyển sang nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách, rồi lại quay trở lại nói về sự tiện lợi của điện thoại thông minh. Sự thay đổi chủ đề này không có sự kết nối rõ ràng, khiến đoạn văn trở nên rời rạc và khó hiểu.
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn bao gồm:
Sử dụng từ "Nhưng" một cách không phù hợp: "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" không liên kết chặt chẽ với câu trước đó về nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách.
Sử dụng đại từ "Nó" không rõ ràng: "Nó tuy rất tiện lợi..." Đại từ "Nó" ở đây có thể gây nhầm lẫn, không rõ ràng là đang ám chỉ sách hay điện thoại thông minh.
Thiếu các từ ngữ chuyển tiếp: Đoạn văn thiếu các từ ngữ chuyển tiếp để kết nối các ý một cách mượt mà, ví dụ như "hơn nữa", "tuy nhiên", "do đó",...
c c. Để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết, có thể sửa như sau:
"Ngày nay, thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người lại ưa chuộng sử dụng điện thoại thông minh. Điều này dẫn đến việc không ít người có nhận thức mơ hồ về những lợi ích to lớn mà sách mang lại trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Hậu quả là, thói quen đọc sách dần bị lãng quên. Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó có thể mang đến sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách."
Lí lẽ 1 :
-Nhà thơ cần sự công phu và rèn luyện bền bỉ, không chỉ dựa vào thiên phú "trời cho".
-"Thiên phú" hay "cơn bốc đồng" thường không bền vững và không phải là yếu tố quyết định để trở thành nhà thơ thực thụ.
Dẫn chứng1:
Dẫn chứng 1: Tôn-xtôi chữa đi chữa lại "Chiến tranh và hòa bình" trong nhiều năm.
Dẫn chứng 2: Phlô-be cân nhắc từng chữ trên "cân tiểu li" như thầy thuốc.Đối lập: Ngược lại, các nhà lý thuyết ít nói đến công phu nhà thơ, mà thiên hạ lại hay ca tụng "nhà thơ viết tức khắc", "nhà thơ thiên phú". Tác giả phản bác điều này bằng cách nói "Trời cho thì trời lại lấy đi", "những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi", "làm thơ không phải đánh quả", "không ai trúng số độc đắc suốt đời".
Dẫn chứng 3: Phân tích quan niệm sai lầm về câu nói của Trang Tử (vứt thánh bỏ trí) - nhấn mạnh phải có nền tảng trước khi "vứt bỏ".
Dẫn chứng 4: Phản bác định kiến "nhà thơ Việt Nam chín sớm, tàn lụi sớm" - cho rằng đó là do họ sống bằng vốn trời cho, "bủn xỉn", phụ thuộc vào "viện trợ".
Dẫn chứng 5: Tác giả bày tỏ sự không mê "nhà thơ thần đồng" mà ưa "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ".
Lí lẽ 2 :
-Sự trưởng thành (cái trẻ, cái già) của nhà thơ được đo bằng "nội lực của chữ" và quá trình tôi luyện, chứ không phải tuổi tác hay những thành tựu nhất thời.
Dẫn chứng 2 :
Dẫn chứng 1 : Nêu gương các nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go "thu hoạch những mùa thơ dậy thì" khi tóc đã bạc.
Dẫn chứng 2: Trích dẫn lời Pi-cát-xô: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ." - ám chỉ sự trưởng thành đích thực, sâu sắc.
Lí lẽ 3 :
-Việc "chữ bầu lên nhà thơ" hàm ý một quá trình ứng cử, tái cử liên tục, đòi hỏi nhà thơ phải không ngừng chứng minh giá trị của mình qua từng con chữ.
Dẫn chứng 3:
Dẫn chứng 1: Ủng hộ lời phát biểu của Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ."
Dẫn chứng 2: Giải thích ý của Gia-bét: Nhà thơ phải "ứng cử" trong cuộc "bầu khắc nghiệt của cử tri chữ" cho mỗi bài thơ.
Dẫn chứng 3: Dẫn nhận xét của Gít-đơ hay Pét-xoa về Vích-to Huy-gô: "Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô." - Ý nói ngay cả thiên tài cũng có lúc không được "tái cử" làm nhà thơ nếu chữ không còn "bầu" cho ông.
Nhận xét:
Trong phần 2 "Chữ bầu lên nhà thơ", Lê Đạt đã phản bác quan niệm coi nhẹ sự công phu, rèn luyện mà chỉ đề cao thiên phú trong sáng tạo thơ ca. Ông cho rằng nhà thơ đích thực không sinh ra đã hoàn hảo, mà cần một quá trình lao động miệt mài, "tôi luyện" từng con chữ như Tôn-xtôi hay Phlô-be. Những "cơn bốc đồng" hay "vốn trời cho" thường ngắn ngủi, không bền vững, trái ngược với "nội lực của chữ" đòi hỏi sự trưởng thành, sâu sắc qua thời gian, minh chứng là nhiều nhà thơ vĩ đại chỉ đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi đã "tóc bạc". Vì vậy, Lê Đạt khẳng định luận điểm của Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ", hàm ý người làm thơ phải liên tục chứng minh giá trị của mình qua sự ứng cử của con chữ trong một cuộc "bầu cử khắc nghiệt", chứ không phải dựa vào danh xưng hay thành tựu nhất thời.
Lí lẽ 1 :
-Nhà thơ cần sự công phu và rèn luyện bền bỉ, không chỉ dựa vào thiên phú "trời cho".
-"Thiên phú" hay "cơn bốc đồng" thường không bền vững và không phải là yếu tố quyết định để trở thành nhà thơ thực thụ.
Dẫn chứng1:
Dẫn chứng 1: Tôn-xtôi chữa đi chữa lại "Chiến tranh và hòa bình" trong nhiều năm.
Dẫn chứng 2: Phlô-be cân nhắc từng chữ trên "cân tiểu li" như thầy thuốc.Đối lập: Ngược lại, các nhà lý thuyết ít nói đến công phu nhà thơ, mà thiên hạ lại hay ca tụng "nhà thơ viết tức khắc", "nhà thơ thiên phú". Tác giả phản bác điều này bằng cách nói "Trời cho thì trời lại lấy đi", "những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi", "làm thơ không phải đánh quả", "không ai trúng số độc đắc suốt đời".
Dẫn chứng 3: Phân tích quan niệm sai lầm về câu nói của Trang Tử (vứt thánh bỏ trí) - nhấn mạnh phải có nền tảng trước khi "vứt bỏ".
Dẫn chứng 4: Phản bác định kiến "nhà thơ Việt Nam chín sớm, tàn lụi sớm" - cho rằng đó là do họ sống bằng vốn trời cho, "bủn xỉn", phụ thuộc vào "viện trợ".
Dẫn chứng 5: Tác giả bày tỏ sự không mê "nhà thơ thần đồng" mà ưa "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ".
Lí lẽ 2 :
-Sự trưởng thành (cái trẻ, cái già) của nhà thơ được đo bằng "nội lực của chữ" và quá trình tôi luyện, chứ không phải tuổi tác hay những thành tựu nhất thời.
Dẫn chứng 2 :
Dẫn chứng 1 : Nêu gương các nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go "thu hoạch những mùa thơ dậy thì" khi tóc đã bạc.
Dẫn chứng 2: Trích dẫn lời Pi-cát-xô: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ." - ám chỉ sự trưởng thành đích thực, sâu sắc.
Lí lẽ 3 :
-Việc "chữ bầu lên nhà thơ" hàm ý một quá trình ứng cử, tái cử liên tục, đòi hỏi nhà thơ phải không ngừng chứng minh giá trị của mình qua từng con chữ.
Dẫn chứng 3:
Dẫn chứng 1: Ủng hộ lời phát biểu của Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ."
Dẫn chứng 2: Giải thích ý của Gia-bét: Nhà thơ phải "ứng cử" trong cuộc "bầu khắc nghiệt của cử tri chữ" cho mỗi bài thơ.
Dẫn chứng 3: Dẫn nhận xét của Gít-đơ hay Pét-xoa về Vích-to Huy-gô: "Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô." - Ý nói ngay cả thiên tài cũng có lúc không được "tái cử" làm nhà thơ nếu chữ không còn "bầu" cho ông.
Nhận xét:
Trong phần 2 "Chữ bầu lên nhà thơ", Lê Đạt đã phản bác quan niệm coi nhẹ sự công phu, rèn luyện mà chỉ đề cao thiên phú trong sáng tạo thơ ca. Ông cho rằng nhà thơ đích thực không sinh ra đã hoàn hảo, mà cần một quá trình lao động miệt mài, "tôi luyện" từng con chữ như Tôn-xtôi hay Phlô-be. Những "cơn bốc đồng" hay "vốn trời cho" thường ngắn ngủi, không bền vững, trái ngược với "nội lực của chữ" đòi hỏi sự trưởng thành, sâu sắc qua thời gian, minh chứng là nhiều nhà thơ vĩ đại chỉ đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi đã "tóc bạc". Vì vậy, Lê Đạt khẳng định luận điểm của Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ", hàm ý người làm thơ phải liên tục chứng minh giá trị của mình qua sự ứng cử của con chữ trong một cuộc "bầu cử khắc nghiệt", chứ không phải dựa vào danh xưng hay thành tựu nhất thời.
Lí lẽ 1 :
-Nhà thơ cần sự công phu và rèn luyện bền bỉ, không chỉ dựa vào thiên phú "trời cho".
-"Thiên phú" hay "cơn bốc đồng" thường không bền vững và không phải là yếu tố quyết định để trở thành nhà thơ thực thụ.
Dẫn chứng1:
Dẫn chứng 1: Tôn-xtôi chữa đi chữa lại "Chiến tranh và hòa bình" trong nhiều năm.
Dẫn chứng 2: Phlô-be cân nhắc từng chữ trên "cân tiểu li" như thầy thuốc.Đối lập: Ngược lại, các nhà lý thuyết ít nói đến công phu nhà thơ, mà thiên hạ lại hay ca tụng "nhà thơ viết tức khắc", "nhà thơ thiên phú". Tác giả phản bác điều này bằng cách nói "Trời cho thì trời lại lấy đi", "những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi", "làm thơ không phải đánh quả", "không ai trúng số độc đắc suốt đời".
Dẫn chứng 3: Phân tích quan niệm sai lầm về câu nói của Trang Tử (vứt thánh bỏ trí) - nhấn mạnh phải có nền tảng trước khi "vứt bỏ".
Dẫn chứng 4: Phản bác định kiến "nhà thơ Việt Nam chín sớm, tàn lụi sớm" - cho rằng đó là do họ sống bằng vốn trời cho, "bủn xỉn", phụ thuộc vào "viện trợ".
Dẫn chứng 5: Tác giả bày tỏ sự không mê "nhà thơ thần đồng" mà ưa "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ".
Lí lẽ 2 :
-Sự trưởng thành (cái trẻ, cái già) của nhà thơ được đo bằng "nội lực của chữ" và quá trình tôi luyện, chứ không phải tuổi tác hay những thành tựu nhất thời.
Dẫn chứng 2 :
Dẫn chứng 1 : Nêu gương các nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go "thu hoạch những mùa thơ dậy thì" khi tóc đã bạc.
Dẫn chứng 2: Trích dẫn lời Pi-cát-xô: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ." - ám chỉ sự trưởng thành đích thực, sâu sắc.
Lí lẽ 3 :
-Việc "chữ bầu lên nhà thơ" hàm ý một quá trình ứng cử, tái cử liên tục, đòi hỏi nhà thơ phải không ngừng chứng minh giá trị của mình qua từng con chữ.
Dẫn chứng 3:
Dẫn chứng 1: Ủng hộ lời phát biểu của Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ."
Dẫn chứng 2: Giải thích ý của Gia-bét: Nhà thơ phải "ứng cử" trong cuộc "bầu khắc nghiệt của cử tri chữ" cho mỗi bài thơ.
Dẫn chứng 3: Dẫn nhận xét của Gít-đơ hay Pét-xoa về Vích-to Huy-gô: "Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô." - Ý nói ngay cả thiên tài cũng có lúc không được "tái cử" làm nhà thơ nếu chữ không còn "bầu" cho ông.
Nhận xét:
Trong phần 2 "Chữ bầu lên nhà thơ", Lê Đạt đã phản bác quan niệm coi nhẹ sự công phu, rèn luyện mà chỉ đề cao thiên phú trong sáng tạo thơ ca. Ông cho rằng nhà thơ đích thực không sinh ra đã hoàn hảo, mà cần một quá trình lao động miệt mài, "tôi luyện" từng con chữ như Tôn-xtôi hay Phlô-be. Những "cơn bốc đồng" hay "vốn trời cho" thường ngắn ngủi, không bền vững, trái ngược với "nội lực của chữ" đòi hỏi sự trưởng thành, sâu sắc qua thời gian, minh chứng là nhiều nhà thơ vĩ đại chỉ đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi đã "tóc bạc". Vì vậy, Lê Đạt khẳng định luận điểm của Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ", hàm ý người làm thơ phải liên tục chứng minh giá trị của mình qua sự ứng cử của con chữ trong một cuộc "bầu cử khắc nghiệt", chứ không phải dựa vào danh xưng hay thành tựu nhất thời.