Thân Ngọc Tùng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thân Ngọc Tùng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.

1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.

1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.

1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.

1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.

1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.

1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.

1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.

1. “Một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền” Đây vốn là hình ảnh những người nông dân lao động vất vả, bền bỉ, kiên trì trên cánh đồng. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng làm thơ cũng giống như làm ruộng: Không thể nóng vội. Không thể chỉ trông vào may rủi hay cảm hứng bốc đồng. Cần sự lao động kiên nhẫn, tỉ mỉ và dẻo dai. => Nhà thơ phải có tinh thần khổ luyện, cần cù, bền bỉ như một người nông dân thực thụ. --- 2. “Cánh đồng giấy” "Đồng" là nơi gieo trồng của nông dân. "Giấy" là nơi gieo trồng của nhà thơ. => Với nhà thơ, chữ nghĩa chính là “cây trồng”, trang giấy là “mảnh đất”. Điều này nhấn mạnh: Việc làm thơ cũng là một lao động. Trang giấy là nơi nhà thơ gieo mầm ý tưởng và chăm bón bằng công sức của mình. --- 3. “Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” Làm thơ không dễ. Mỗi chữ hay đều là kết quả của rất nhiều suy nghĩ, trăn trở, sửa chữa và lao động trí tuệ. => Chữ trong thơ không “tự đến”, mà là thành quả đổi bằng công phu, giống như hạt lúa đổi bằng mồ hôi.

1. Cái định kiến quái gở rằng nhà thơ Việt Nam chín sớm và tàn lụi sớm. 2. Những nhà thơ sống chủ yếu bằng “vốn trời cho” – tức là chỉ dựa vào thiên phú, cảm hứng bốc đồng. 3. Những nhà thơ thần đồng – nổi sớm nhưng thiếu nền tảng lao động chữ nghĩa bền vững.