Thân Ngọc Tùng
Giới thiệu về bản thân
a) Fe + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O Bước 1: Xác định số oxi hóa Fe: 0 → +3 (bị oxi hóa) N trong HNO₃: +5 → +2 (trong NO, bị khử) Bước 2: Viết bán phản ứng Quá trình oxi hóa: Fe → Fe³⁺ + 3e Quá trình khử: NO₃⁻ + 4H⁺ + 3e → NO + 2H₂O Bước 3: Cộng hai bán phản ứng Fe + NO₃⁻ + 4H⁺ → Fe³⁺ + NO + 2H₂O Đổi về dạng phân tử: Fe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O Chất oxi hóa: HNO₃ (NO₃⁻) Chất khử: Fe Quá trình oxi hóa: Fe → Fe³⁺ Quá trình khử: NO₃⁻ → NO b) KMnO₄ + FeSO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O Bước 1: Số oxi hóa Mn: +7 → +2 (bị khử) Fe: +2 → +3 (bị oxi hóa) Bước 2: Bán phản ứng Oxi hóa: Fe²⁺ → Fe³⁺ + e Khử: MnO₄⁻ + 8H⁺ + 5e → Mn²⁺ + 4H₂O Bước 3: Cân bằng electron Nhân 5 vào phản ứng Fe: 5Fe²⁺ → 5Fe³⁺ + 5e Bước 4: Cộng lại MnO₄⁻ + 5Fe²⁺ + 8H⁺ → Mn²⁺ + 5Fe³⁺ + 4H₂O Đổi sang dạng phân tử: 2KMnO₄ + 10FeSO₄ + 8H₂SO₄ → 5Fe₂(SO₄)₃ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 8H₂O Chất oxi hóa: KMnO₄ (MnO₄⁻) Chất khử: FeSO₄ (Fe²⁺) Quá trình oxi hóa: Fe²⁺ → Fe³⁺ Quá trình khử: Mn⁷⁺ → Mn²⁺
A)5CaC2O4+2KMnO4 + 8H2SO4 5CaSO4 + K2SO4 + 2MnSO4+10CO2+ 8H2O
-82.15
-82.15
1. Giải thích bản chất của chữ trong thơ Trước hết, tác giả xác định nền tảng lý luận: Thơ khác văn xuôi ở chỗ ý tại ngôn ngoại – ý vượt ra ngoài chữ. Chính vì thế, làm thơ không phải bằng ý, mà bằng chữ. Chữ trong thơ không chỉ mang nghĩa từ điển mà mang: âm vang nhạc điệu sức gợi độ vang vọng khả năng tạo nghĩa mới trong toàn bài thơ → Như vậy, chữ là yếu tố quyết định giá trị của thơ, và từ đó quyết định phẩm chất nhà thơ. --- 2. Chứng minh vai trò “quyết định” của chữ qua lao động nghệ thuật của nhà thơ Ở phần 2, tác giả mở rộng và củng cố quan điểm bằng cách: ✔ Bác bỏ quan niệm sai lầm Không phải nhà thơ chỉ cần cảm hứng hoặc thiên phú “bốc đồng”. Không thể trông vào may rủi, chín sớm rồi tàn lụi. ✔ Khẳng định chữ chỉ đến từ lao động nghệ thuật Những câu thơ hay là kết quả của “một nắng hai sương”, “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”. Nhà thơ chân chính phải rèn luyện bền bỉ, không ngừng đào sâu chữ nghĩa. ✔ Đưa dẫn chứng thuyết phục Tác giả dẫn: Tolstoy, Flaubert (văn xuôi còn phải khổ luyện) Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore (tuổi cao vẫn tạo mùa thơ mới) → Tất cả nhằm chứng minh: chữ – không phải danh hiệu – là thứ “bầu” lên giá trị của nhà thơ. ---
1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.
1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.
1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.
1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.
1. Làm thơ không thể dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. → Những “cơn bốc đồng” chỉ xuất hiện ngắn ngủi, không thể tạo nên sự nghiệp thơ lâu dài. 2. Những câu thơ hay không phải là may rủi, mà là kì ngộ có được nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động chữ nghĩa nghiêm túc. 3. Làm thơ là một nghề lao động nghệ thuật, chứ không phải “đánh quả” hay chờ “trúng số độc đắc”. 4. Không nên hiểu lầm tư tưởng “vứt thánh bỏ trí” của Trang Tử, bởi trước khi bỏ phải có — nghĩa là trước khi phá cách phải có nền tảng học vấn, rèn luyện. 5. Phản bác định kiến rằng nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm”, vì đó là kiểu sáng tác chỉ sống nhờ “vốn trời cho”. 6. Khẳng định vai trò của lao động bền bỉ, coi trọng những nhà thơ rèn luyện, chăm chỉ, không dựa vào cảm hứng tự phát. --- B. Dẫn chứng Tác giả dùng nhiều dẫn chứng cụ thể, sinh động: 1. Tolstoy và Flaubert → Những đại văn hào phải lao động cực nhọc, sửa chữa nhiều lần, cân nhắc từng chữ. (Dẫn chứng này để nói: văn xuôi còn vậy, thơ càng đòi hỏi công phu không kém.) 2. Phê phán kiểu nhà thơ “bốc đồng”, thần đồng”, “chín sớm tàn sớm” → Những người sống bằng cảm hứng hoặc thiên bẩm đều nhanh chóng cạn kiệt. 3. Dẫn câu chuyện về Trang Tử → Để phản biện việc hiểu sai tư tưởng “vứt thánh bỏ trí”. 4. Nêu các nhà thơ lớn: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore → Những vĩ nhân tuổi đã cao vẫn sáng tạo mạnh mẽ, chứng minh giá trị nằm ở nội lực và lao động lâu dài.