Nguyễn Vũ Nguyệt Cát

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Vũ Nguyệt Cát
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

- Đề cao vai trò của chữ nghĩa : tác giả đã cho rằng cái làm nên nhà thơ không phải là một danh xưng hay sự nổi tiếng , mà là chính những con chữ ngôn ngữ độc đáo do họ tạo ra .

- Nhấn mạnh sự “lao động chữ” : để “chữ bầu lên nhà thơ” người nghệ sĩ đã phải cúc cung tận tuỵ , dồn hết tâm trí dùi mài , trăn trở cùng con chữ , biến ngôn ngữ công cộng thành “ngôn ngữ đặc sản đồng nhất

- Phân biệt với văn xuôi : tác giả chỉ ra sự khác biệt cơ bản : văn xuôi chủ yếu dựa vào “ ý tại ngôn tại”, còn thơ khác hẳn , dựa vào ý tại ngôn ngoại

- Khẳng định giá trị của sự sáng tạo: quan điểm này khẳng định rằng một nhà thơ còn tồn tại lâu bền trong lòng độc giả hay không phụ thuộc vào tinh thần trách nhiệm và ý chí sáng tạo không ngừng nghỉ của họ trên con đường thơ

Để tranh luận trong phần 2, tác giả đã đưa ra những lí lẽ và bằng chứng để làm nổi bật sự khác biệt giữa “thơ dễ dãi” và “thơ lao động nghệ thuật chân chính”

Ý nghĩa này có nghĩa là quá trình sáng tạo thơ ca là một công việc lao động nghệ thuật gian khổ , đòi sự kiên trì , nỗ lực và tâm huyết của người nghệ sĩ.

Tác giả “rất ghét” hoặc “không mê” sự ” dễ dãi” và “làm thơ một cách dễ dãi” . Ngược lại ông “ưa“ những người “làm thơ một nắng hai sương lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy , đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”

a) Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là : thiếu sự nhất quán về chủ đề , nội dung.

b) Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn bao gồm:

- Thiếu từ ngữ liên kết: giữa câu đầu tiên và các câu sau không có từ ngữ ngoặc phép liên kết rõ ràng để chuyển ý .

- Thiếu sự kết nối nội dung mặc dù cùng chủ đề về sách , nhưng sự chuyển đổi từ việc dùng điện thoại sang ích lợi của sách và thói quen đọc sách diễn ra đột ngột , không có sự dẫn dắt giải thích hợp lý .

c) - Sắp xếp lại câu theo trình tự : thực trạng -> nguyên nhân / giải thích -> hậu quả/ bàn luận

- Sử dụng các phép liên kết như: phép thế , phép lặp hoặc các từ nối để tạo sự liền mạch giữa các câu

a) Đoạn văn vẫn rời rạc vì các câu thiếu sự liên kết. Về nội dung (liên kết chủ đề và liên kết logic)

b) Đoạn văn mắc lỗi không mạch lạc về nội dung và hình thức

- Về nội dung: các câu trong đoạn văn không tập trung làm rõ một ý chính hoặc chủ đề cụ thể, mà mỗi câu lại đề cập một khía cạnh khác nhau của “hiền tài” mà không có sự chuyển ý mượt mà.

- Về hình thức: mặc dù có phép lặp, sự thiếu liên kết về mặt ý nghĩa khiến cho biện pháp liên kết hình thức trở nên kém hiệu quả , không tạo được sự gắn kết chặt chẽ giữa các câu .

a) Đoạn văn này được coi là một đoạn văn vì:

- Nó bắt đầu bằng chữ cái viết hoa lùi vào đầu dòng và kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng.

- Nó tập chung làm sáng tỏ một ý chủ đề duy nhất: bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm vốn có của con người, và những người nghệ sĩ và những người giữ được bản chất đó.

- Các câu trong đoạn văn có sự liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức để phục vụ cho chủ đề chung.

b) Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn được thể hiện qua:

- Câu mở đầu nêu nhận định chung (“nói cách khác , con người ta vốn là nghệ thuật , vốn giàu có lòng đồng cảm”)

- Các câu tiếp theo giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị hao mòn (“chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép…”) và khẳng định những người giữ được lòng đồng cảm đó chính là nghệ sĩ (“chỉ có kẻ thông minh mới không khuất phục…” , “những người ấy chính là nghệ sĩ”)

- Sự sắp xếp này tạo nên một dòng chảy ý tưởng thông suốt , logic , giúp người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung

c) - Cụm từ “nói cách khác” đóng vai trò là từ nối , báo hiệu nội dung sắp được trình bày là cách diễn đạt khác , làm rõ hơn hoặc tóm tắt ý đã được đề cập ở đoạn văn trước đó.

- Điều này tạo sự liền mạch, gắn kết chặt chẽ về mặt logic và nội dung giữa hai đoạn văn.

d)- Các từ ngữ được lặp lại: “con người”, “lòng đồng cảm” , “nghệ sĩ”

-Tác dụng:

+ Nhấn mạnh các khái niệm cốt lõi , chủ đề chính của đoạn văn

+ Tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu , các ý trong đoạn văn

+ Giúp người đọc tập trung vào thông điệp chính mà tác giả muốn truyền tải.

Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” được coi là áng văn chính luận mẫu mực, nổi bật với mạch lạc và liên kết chặt chẽ:

- Về mạch lạc: các ý trong văn bản được sắp xếp theo một trình tự logic , hợp lý , từ việc khẳng định vai trò của hiền tài, đến việc phê phán thái độ không trọng dụng hiền tài, và cuối cùng là rút ra bài học lịch sử.

- Về liên kết: các câu, các đoạn trong văn bản được kết nối với nhau một cách nhịp nhàng , sử dụng các từ ngữ , phép liên kết (như phép lặp , phép thế , phép nối) một cách hiệu quả tạo nên sự thống nhất về nội dung và hình thức.