Thân Hoàng Phúc
Giới thiệu về bản thân
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và thứ tư đã tạo ra những thay đổi mang tính bước ngoặt. về kinh tế, sự ra đời của internet và AI thúc đẩy năng suất vượt bậc, hình thành nền kinh tế số và các chuỗi cung ứng thông minh toàn cầu. Về xã hội, cấu trúc lao động dịch chuyển từ chân tay sang trí tuệ, đồng thời kết nối con người tức thời qua mạng xã hội nhưng cũng gây áp lực về việc làm do tự động hóa. Về xã hội , quá trình giao thoa diễn ra mạnh mẽ, xóa bỏ rào cản địa lý nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc bảo tồn bản sắc truyền thống trước làn sóng số hóa.
Quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" của Ét-mông Gia-bét được tác giả triển khai nhằm khẳng định tính khắc nghiệt và không vĩnh cửu của danh vị nhà thơ. Tác giả giải thích rằng không có chức nhà thơ suốt đời, mà mỗi lần làm một bài thơ, người viết lại phải ứng cử trong một "cuộc bầu cử khắc nghiệt của cử tri chữ". Điều này có nghĩa là giá trị và danh xưng của nhà thơ phụ thuộc hoàn toàn vào "nội lực của chữ", vào việc ngôn ngữ có chấp nhận và nâng đỡ bài thơ đó hay không. Để củng cố luận điểm này, tác giả đưa ra ví dụ về Vích-to Huy-gô, một thiên tài đồ sộ nhưng vẫn có những lúc "tưởng mình là Huy-gô", ám chỉ ông đã không được chữ "tái cử vào cương vị nhà thơ" trong một số tác phẩm. Qua đó, tác giả nhấn mạnh rằng nhà thơ phải liên tục lao động chữ và không được phép tự mãn, vì sự nghiệp thơ ca là một trách nhiệm cần phải được xác nhận lại qua mỗi lần sáng tạo.
Quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" của Ét-mông Gia-bét được tác giả triển khai nhằm khẳng định tính khắc nghiệt và không vĩnh cửu của danh vị nhà thơ. Tác giả giải thích rằng không có chức nhà thơ suốt đời, mà mỗi lần làm một bài thơ, người viết lại phải ứng cử trong một "cuộc bầu cử khắc nghiệt của cử tri chữ". Điều này có nghĩa là giá trị và danh xưng của nhà thơ phụ thuộc hoàn toàn vào "nội lực của chữ", vào việc ngôn ngữ có chấp nhận và nâng đỡ bài thơ đó hay không. Để củng cố luận điểm này, tác giả đưa ra ví dụ về Vích-to Huy-gô, một thiên tài đồ sộ nhưng vẫn có những lúc "tưởng mình là Huy-gô", ám chỉ ông đã không được chữ "tái cử vào cương vị nhà thơ" trong một số tác phẩm. Qua đó, tác giả nhấn mạnh rằng nhà thơ phải liên tục lao động chữ và không được phép tự mãn, vì sự nghiệp thơ ca là một trách nhiệm cần phải được xác nhận lại qua mỗi lần sáng tạo.
Quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" của Ét-mông Gia-bét được tác giả triển khai nhằm khẳng định tính khắc nghiệt và không vĩnh cửu của danh vị nhà thơ. Tác giả giải thích rằng không có chức nhà thơ suốt đời, mà mỗi lần làm một bài thơ, người viết lại phải ứng cử trong một "cuộc bầu cử khắc nghiệt của cử tri chữ". Điều này có nghĩa là giá trị và danh xưng của nhà thơ phụ thuộc hoàn toàn vào "nội lực của chữ", vào việc ngôn ngữ có chấp nhận và nâng đỡ bài thơ đó hay không. Để củng cố luận điểm này, tác giả đưa ra ví dụ về Vích-to Huy-gô, một thiên tài đồ sộ nhưng vẫn có những lúc "tưởng mình là Huy-gô", ám chỉ ông đã không được chữ "tái cử vào cương vị nhà thơ" trong một số tác phẩm. Qua đó, tác giả nhấn mạnh rằng nhà thơ phải liên tục lao động chữ và không được phép tự mãn, vì sự nghiệp thơ ca là một trách nhiệm cần phải được xác nhận lại qua mỗi lần sáng tạo.
Quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" của Ét-mông Gia-bét được tác giả triển khai nhằm khẳng định tính khắc nghiệt và không vĩnh cửu của danh vị nhà thơ. Tác giả giải thích rằng không có chức nhà thơ suốt đời, mà mỗi lần làm một bài thơ, người viết lại phải ứng cử trong một "cuộc bầu cử khắc nghiệt của cử tri chữ". Điều này có nghĩa là giá trị và danh xưng của nhà thơ phụ thuộc hoàn toàn vào "nội lực của chữ", vào việc ngôn ngữ có chấp nhận và nâng đỡ bài thơ đó hay không. Để củng cố luận điểm này, tác giả đưa ra ví dụ về Vích-to Huy-gô, một thiên tài đồ sộ nhưng vẫn có những lúc "tưởng mình là Huy-gô", ám chỉ ông đã không được chữ "tái cử vào cương vị nhà thơ" trong một số tác phẩm. Qua đó, tác giả nhấn mạnh rằng nhà thơ phải liên tục lao động chữ và không được phép tự mãn, vì sự nghiệp thơ ca là một trách nhiệm cần phải được xác nhận lại qua mỗi lần sáng tạo.
a,Dấu hiệu nổi bật nhất của lỗi mạch lạc là sự vi phạm tính thống nhất và tính hợp lí trong lập luận. Đoạn văn bắt đầu bằng việc phê phán việc lơ là đọc sách và nhận thức mơ hồ về sách. Tuy nhiên, câu cuối lại đột ngột chuyển trọng tâm sang sự tiện lợi và tác hại tâm hồn của điện thoại thông minh. Sự chuyển hướng chủ đề đột ngột này khiến đoạn văn không thống nhất và các ý không được sắp xếp theo một trình tự hợp lí.
b,Đoạn văn mắc nhiều lỗi liên kết về phép thế và phép nối. Về phép thế, đại từ "Nó" ở câu cuối được dùng để chỉ "chiếc điện thoại thông minh" ở câu 1, nhưng việc có hai câu chen giữa khiến đối tượng bị xa rời và gây khó hiểu. Về phép nối, câu 3 bắt đầu bằng "Nhưng" để đối lập, trong khi mối quan hệ đúng phải là nhân quả (nhận thức mơ hồ dẫn đến vứt bỏ thói quen). Câu 4 cũng thiếu từ nối rõ ràng, làm ý về điện thoại bị đứt đoạn với các câu trước.
c, Cách sửa tốt nhất là làm cho ý chính thống nhất, tập trung vào sự đối lập giữa sách và điện thoại, đồng thời sử dụng từ nối và thay thế rõ ràng. Cụ thể, thay "Nhưng họ" bằng "Chính vì vậy, họ" để làm rõ quan hệ nhân quả. Thay đại từ "Nó" ở câu cuối bằng cụm danh từ "Chiếc điện thoại thông minh" và dùng cặp từ nối "mặc dù... nhưng..." để nhấn mạnh sự đối lập giữa tiện ích và tác hại tâm hồn, giúp đoạn văn liền mạch và có trọng tâm rõ ràng hơn.
a,Dấu hiệu nổi bật nhất của lỗi mạch lạc là sự vi phạm tính thống nhất và tính hợp lí trong lập luận. Đoạn văn bắt đầu bằng việc phê phán việc lơ là đọc sách và nhận thức mơ hồ về sách. Tuy nhiên, câu cuối lại đột ngột chuyển trọng tâm sang sự tiện lợi và tác hại tâm hồn của điện thoại thông minh. Sự chuyển hướng chủ đề đột ngột này khiến đoạn văn không thống nhất và các ý không được sắp xếp theo một trình tự hợp lí.
b,Đoạn văn mắc nhiều lỗi liên kết về phép thế và phép nối. Về phép thế, đại từ "Nó" ở câu cuối được dùng để chỉ "chiếc điện thoại thông minh" ở câu 1, nhưng việc có hai câu chen giữa khiến đối tượng bị xa rời và gây khó hiểu. Về phép nối, câu 3 bắt đầu bằng "Nhưng" để đối lập, trong khi mối quan hệ đúng phải là nhân quả (nhận thức mơ hồ dẫn đến vứt bỏ thói quen). Câu 4 cũng thiếu từ nối rõ ràng, làm ý về điện thoại bị đứt đoạn với các câu trước.
c, Cách sửa tốt nhất là làm cho ý chính thống nhất, tập trung vào sự đối lập giữa sách và điện thoại, đồng thời sử dụng từ nối và thay thế rõ ràng. Cụ thể, thay "Nhưng họ" bằng "Chính vì vậy, họ" để làm rõ quan hệ nhân quả. Thay đại từ "Nó" ở câu cuối bằng cụm danh từ "Chiếc điện thoại thông minh" và dùng cặp từ nối "mặc dù... nhưng..." để nhấn mạnh sự đối lập giữa tiện ích và tác hại tâm hồn, giúp đoạn văn liền mạch và có trọng tâm rõ ràng hơn.
a,Dấu hiệu nổi bật nhất của lỗi mạch lạc là sự vi phạm tính thống nhất và tính hợp lí trong lập luận. Đoạn văn bắt đầu bằng việc phê phán việc lơ là đọc sách và nhận thức mơ hồ về sách. Tuy nhiên, câu cuối lại đột ngột chuyển trọng tâm sang sự tiện lợi và tác hại tâm hồn của điện thoại thông minh. Sự chuyển hướng chủ đề đột ngột này khiến đoạn văn không thống nhất và các ý không được sắp xếp theo một trình tự hợp lí.
b,Đoạn văn mắc nhiều lỗi liên kết về phép thế và phép nối. Về phép thế, đại từ "Nó" ở câu cuối được dùng để chỉ "chiếc điện thoại thông minh" ở câu 1, nhưng việc có hai câu chen giữa khiến đối tượng bị xa rời và gây khó hiểu. Về phép nối, câu 3 bắt đầu bằng "Nhưng" để đối lập, trong khi mối quan hệ đúng phải là nhân quả (nhận thức mơ hồ dẫn đến vứt bỏ thói quen). Câu 4 cũng thiếu từ nối rõ ràng, làm ý về điện thoại bị đứt đoạn với các câu trước.
c, Cách sửa tốt nhất là làm cho ý chính thống nhất, tập trung vào sự đối lập giữa sách và điện thoại, đồng thời sử dụng từ nối và thay thế rõ ràng. Cụ thể, thay "Nhưng họ" bằng "Chính vì vậy, họ" để làm rõ quan hệ nhân quả. Thay đại từ "Nó" ở câu cuối bằng cụm danh từ "Chiếc điện thoại thông minh" và dùng cặp từ nối "mặc dù... nhưng..." để nhấn mạnh sự đối lập giữa tiện ích và tác hại tâm hồn, giúp đoạn văn liền mạch và có trọng tâm rõ ràng hơn.
a,Dấu hiệu nổi bật nhất của lỗi mạch lạc là sự vi phạm tính thống nhất và tính hợp lí trong lập luận. Đoạn văn bắt đầu bằng việc phê phán việc lơ là đọc sách và nhận thức mơ hồ về sách. Tuy nhiên, câu cuối lại đột ngột chuyển trọng tâm sang sự tiện lợi và tác hại tâm hồn của điện thoại thông minh. Sự chuyển hướng chủ đề đột ngột này khiến đoạn văn không thống nhất và các ý không được sắp xếp theo một trình tự hợp lí.
b,Đoạn văn mắc nhiều lỗi liên kết về phép thế và phép nối. Về phép thế, đại từ "Nó" ở câu cuối được dùng để chỉ "chiếc điện thoại thông minh" ở câu 1, nhưng việc có hai câu chen giữa khiến đối tượng bị xa rời và gây khó hiểu. Về phép nối, câu 3 bắt đầu bằng "Nhưng" để đối lập, trong khi mối quan hệ đúng phải là nhân quả (nhận thức mơ hồ dẫn đến vứt bỏ thói quen). Câu 4 cũng thiếu từ nối rõ ràng, làm ý về điện thoại bị đứt đoạn với các câu trước.
c, Cách sửa tốt nhất là làm cho ý chính thống nhất, tập trung vào sự đối lập giữa sách và điện thoại, đồng thời sử dụng từ nối và thay thế rõ ràng. Cụ thể, thay "Nhưng họ" bằng "Chính vì vậy, họ" để làm rõ quan hệ nhân quả. Thay đại từ "Nó" ở câu cuối bằng cụm danh từ "Chiếc điện thoại thông minh" và dùng cặp từ nối "mặc dù... nhưng..." để nhấn mạnh sự đối lập giữa tiện ích và tác hại tâm hồn, giúp đoạn văn liền mạch và có trọng tâm rõ ràng hơn.