Lê Thế Thuận

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Thế Thuận
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" được Lê Đạt triển khai theo phủ nhận Quan niệm Cũ, bác bỏ định kiến về sự "chín sớm, tàn lụi sớm" và kiểu nhà thơ "thần đồng" sống bằng "vốn trời cho" (ý là không cần khổ luyện). Đồng thời, các hình ảnh "Lao động Chữ" đề cao nhà thơ là "lực điền" trên "cánh đồng giấy", phải "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ", thơ ca là lao động nghiêm túc, cần sự lầm lũi và khổ công. Qua đó, tác giả cũng khẳng định Vai trò Tối thượng của chữ, chính quá trình dùi mài và lao động chữ công phu mới giúp nhà thơ biến ngôn ngữ chung thành "ngôn ngữ đặc sản độc nhất". Ngôn ngữ độc đáo này là yếu tố cuối cùng "bầu" nên danh vị của một nhà thơ chân chính.

Quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" được Lê Đạt triển khai theo phủ nhận Quan niệm Cũ, bác bỏ định kiến về sự "chín sớm, tàn lụi sớm" và kiểu nhà thơ "thần đồng" sống bằng "vốn trời cho" (ý là không cần khổ luyện). Đồng thời, các hình ảnh "Lao động Chữ" đề cao nhà thơ là "lực điền" trên "cánh đồng giấy", phải "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ", thơ ca là lao động nghiêm túc, cần sự lầm lũi và khổ công. Qua đó, tác giả cũng khẳng định Vai trò Tối thượng của chữ, chính quá trình dùi mài và lao động chữ công phu mới giúp nhà thơ biến ngôn ngữ chung thành "ngôn ngữ đặc sản độc nhất". Ngôn ngữ độc đáo này là yếu tố cuối cùng "bầu" nên danh vị của một nhà thơ chân chính.

Quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" được Lê Đạt triển khai theo phủ nhận Quan niệm Cũ, bác bỏ định kiến về sự "chín sớm, tàn lụi sớm" và kiểu nhà thơ "thần đồng" sống bằng "vốn trời cho" (ý là không cần khổ luyện). Đồng thời, các hình ảnh "Lao động Chữ" đề cao nhà thơ là "lực điền" trên "cánh đồng giấy", phải "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ", thơ ca là lao động nghiêm túc, cần sự lầm lũi và khổ công. Qua đó, tác giả cũng khẳng định Vai trò Tối thượng của chữ, chính quá trình dùi mài và lao động chữ công phu mới giúp nhà thơ biến ngôn ngữ chung thành "ngôn ngữ đặc sản độc nhất". Ngôn ngữ độc đáo này là yếu tố cuối cùng "bầu" nên danh vị của một nhà thơ chân chính.

Quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" được Lê Đạt triển khai theo phủ nhận Quan niệm Cũ, bác bỏ định kiến về sự "chín sớm, tàn lụi sớm" và kiểu nhà thơ "thần đồng" sống bằng "vốn trời cho" (ý là không cần khổ luyện). Đồng thời, các hình ảnh "Lao động Chữ" đề cao nhà thơ là "lực điền" trên "cánh đồng giấy", phải "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ", thơ ca là lao động nghiêm túc, cần sự lầm lũi và khổ công. Qua đó, tác giả cũng khẳng định Vai trò Tối thượng của chữ, chính quá trình dùi mài và lao động chữ công phu mới giúp nhà thơ biến ngôn ngữ chung thành "ngôn ngữ đặc sản độc nhất". Ngôn ngữ độc đáo này là yếu tố cuối cùng "bầu" nên danh vị của một nhà thơ chân chính.

Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" có tính mạch lạc và liên kết chặt chẽ.

Mạch lạc: Văn bản tập trung làm rõ luận điểm chính về vai trò của người hiền tài đối với đất nước, sắp xếp luận điểm, luận cứ theo trình tự lô-gic từ khẳng định, nêu cao tầm quan trọng đến phê phán sự lãng phí nhân tài.

Liên kết: Các câu, đoạn được kết nối chặt chẽ bằng hệ thống từ ngữ liên quan đến chủ đề "hiền tài", sử dụng linh hoạt các phép liên kết như lặp từ ngữ, thế, nối, tạo sự liền mạch cho văn bản.

a, Các câu nêu những ý rời rạc, không tập trung làm rõ một chủ đề duy nhất. Mỗi câu đề cập đến một khía cạnh khác nhau (điện thoại, sách, thói quen đọc, sự tiện lợi) mà không có sự liên kết logic, chặt chẽ để làm nổi bật luận điểm chính.

b, Thiếu các phương tiện liên kết ngôn ngữ và sử dụng đại từ mơ hồ.

Thiếu từ nối: Các câu đứng cạnh nhau không có từ nối (ví dụ: tuy nhiên, do đó) để chỉ rõ mối quan hệ logic giữa các ý.

Đại từ "Nó" mơ hồ: Trong câu "Nó tuy rất tiện lợi...", "Nó" có thể hiểu nhầm là "thói quen đọc sách" hoặc "chiếc điện thoại thông minh", gây nhầm lẫn về đối tượng.

c, Xác định chủ đề thống nhất, thêm từ nối và làm rõ đại từ.

Thống nhất chủ đề: Tập trung các câu xoay quanh một chủ đề chính (ví dụ: Tác hại của việc lạm dụng điện thoại).

Sử dụng từ nối: Thêm các từ nối như "Tuy nhiên", "Hậu quả là" để tạo sự chuyển tiếp mượt mà.

Sửa lỗi dùng từ: Sửa lại câu có đại từ "Nó" mơ hồ bằng cách dùng danh từ cụ thể để rõ nghĩa hơn.

a, Đoạn văn vẫn rời rạc vì thiếu sự liên kết chặt chẽ về nội dung. Phép lặp từ chỉ là hình thức, các câu không cùng làm rõ một ý chính.

b, Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc do thiếu tính thống nhất chủ đề. Các câu nêu những ý rời rạc, không theo một trình tự logic.

a, Do nó có đầy đủ dấu hiệu về hình thức (bắt đầu bằng chữ hoa,lùi đầu dòng,kết thúc bằng dấu chấm)và nội dụng (các câu cùng làm rỗ một ý chính,tạo thành một thể thống nhất)

b, Mạch lạc được thể hiện qua bố cục logic (nhận định -> giải thích -> khẳng định) và việc sử dụng các phương tiện liên kết (từ ngữ chuyển ý "Nói cách khác", phép thế "tấm lòng ấy", phép lặp từ "đồng cảm").

c, Dấu hiệu liên kết là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn, báo hiệu nội dung phía sau là sự diễn giải hoặc đúc kết lại ý đã trình bày ở đoạn trước.

d, Các từ ngữ lặp lại là "nghệ thuật" và "đồng cảm".

Tác dụng: Nhấn mạnh hai khái niệm cốt lõi, là chủ đề chính của đoạn văn và tác phẩm; tạo sự kết nối chặt chẽ về nội dung giữa các câu