Nguyễn Thanh Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. - Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. Câu 2.
-Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm Câu 3. -Biện pháp tu từ:+Điệp ngữ: “ta đi ta nhớ”, “nhớ” +Liệt kê: núi rừng, dòng sông, đồng ruộng, khoai ngô, rau muống, cà… -Tác dụng: +Nhấn mạnh nỗi nhớ da diết, sâu nặng của người ra đi. +Gợi lên hình ảnh quê hương bình dị, gần gũi. +Thể hiện tình yêu quê hương chân thành, tha thiết. Câu 4. Qua bài thơ, con người Việt Nam hiện lên với các phẩm chất: -Cần cù, chịu khó (lao động, cuộc sống giản dị) -Giàu tình yêu quê hương, đất nước -Kiên cường, bất khuất (đánh giặc, đứng lên) -Thủy chung, nghĩa tình Câu 5. Đề tài: - Quê hương, đất nước Việt Nam Chủ đề: - Ca ngợi vẻ đẹp đất nước và con người Việt Nam, đồng thời thể hiện tình yêu, niềm tự hào và nỗi nhớ quê hương sâu sắc.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Bài thơ “Việt Nam quê hương ta” gợi lên trong em những cảm xúc thật sâu lắng và tự hào. Qua những câu thơ giản dị, tác giả đã vẽ nên một bức tranh quê hương Việt Nam vừa tươi đẹp vừa gần gũi. Đó là cánh cò bay, là biển lúa mênh mông, là núi rừng Trường Sơn hùng vĩ. Không chỉ đẹp về cảnh sắc, quê hương còn đẹp bởi con người cần cù, chịu thương chịu khó và giàu lòng yêu nước. Những con người ấy đã vượt qua bao gian khổ, chiến đấu kiên cường để bảo vệ đất nước. Đặc biệt, những hình ảnh như “bữa cơm rau muống, quả cà” khiến em cảm nhận được sự giản dị mà ấm áp của cuộc sống quê hương. Bài thơ còn khơi gợi trong em tình yêu quê hương và ý thức phải trân trọng, giữ gìn những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Em thấy mình cần cố gắng học tập thật tốt để góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp hơn. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Tinh thần dân tộc là một trong những giá trị quý báu nhất của con người Việt Nam. Đó là tình yêu quê hương, lòng tự hào dân tộc và ý chí bảo vệ đất nước. Từ xa xưa, dân tộc ta đã phải trải qua nhiều cuộc chiến tranh để giữ vững độc lập. Trong những hoàn cảnh khó khăn ấy, tinh thần dân tộc càng được thể hiện rõ nét. Đó là sự đoàn kết của toàn dân, từ già đến trẻ, cùng chung sức chống giặc ngoại xâm. Những người nông dân chân lấm tay bùn đã trở thành những chiến sĩ anh dũng, sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Không chỉ trong chiến tranh, trong thời bình, tinh thần dân tộc vẫn được phát huy mạnh mẽ. Đó là sự cố gắng học tập, lao động để xây dựng đất nước giàu mạnh. Bên cạnh đó, tinh thần tương thân tương ái, giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn cũng là biểu hiện đẹp của dân tộc ta. Tuy nhiên, vẫn còn một số người chưa ý thức được trách nhiệm của mình, còn thờ ơ với đất nước. Vì vậy, mỗi chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nhận thức rõ vai trò của mình, ra sức học tập, rèn luyện đạo đức, góp phần giữ gìn và phát huy tinh thần dân tộc. Có như vậy, đất nước Việt Nam mới ngày càng phát triển và vững mạnh.
BÀI 1. ĐỌC HIỂU (4 điểm) Câu 1. Đoạn trích tái hiện cuộc đối thoại căng thẳng giữa Trịnh Duy Sản và vua Lê Tương Dực, khi Trịnh Duy Sản vào triều can gián nhà vua bãi bỏ việc xây Cửu Trùng Đài, cảnh báo nguy cơ loạn lạc do chính sự đổ nát, lòng dân oán thán nhưng không được vua nghe theo. Câu 2. Một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích là: “Trẫm đã phó mặc việc nhớn việc nhỏ cho triều đình, ngươi chắc cũng đã biết. Trẫm còn bận việc Cửu Trùng Đài...” → Đây là lời nói thể hiện suy nghĩ, thái độ chủ quan của Lê Tương Dực. Câu 3. Những chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực như (cau mặt), nhìn giận dữ, rút kiếm… có tác dụng: Bộc lộ rõ tính cách bạo ngược, nóng nảy, độc đoán của một hôn quân Tăng tính kịch tính, xung đột cho đoạn trích Giúp người đọc/người xem hình dung sinh động diễn biến tâm lí nhân vật trên sân khấu Câu 4. Đoạn văn sử dụng biện pháp tu từ liệt kê (kết hợp phóng đại): Liệt kê hàng loạt địa danh, thủ lĩnh nổi loạn: Thôn Duy Nhạc, Ngô Văn Tổng, Trần Tuân, Phùng Chương… Liệt kê hậu quả: giết quan lại, hãm hiếp dân đen, đốt phá làng mạc, ruộng nương bỏ hoang… Tác dụng: Khắc họa rõ quy mô rộng lớn, mức độ nghiêm trọng của loạn lạc Nhấn mạnh sự khốn khổ tột cùng của nhân dân Tố cáo gay gắt sự mục nát của triều đình, làm nổi bật lời can gián chính nghĩa của Trịnh Duy Sản Câu 5. Qua đoạn trích, có thể nhận xét bối cảnh xã hội lúc bấy giờ: Triều đình thối nát, vua mê muội, bỏ bê việc nước Nhân dân lầm than, oán thán khắp nơi Giặc giã nổi lên liên tiếp, xã hội rối ren, bất ổn nghiêm trọng → Đây là xã hội phong kiến suy vong, mầm mống sụp đổ đã cận kề. BÀI 2. LÀM VĂN Câu 1. (2 điểm) Đoạn văn phân tích nhân vật Lê Tương Dực (khoảng 200 chữ) Lê Tương Dực trong đoạn trích Vũ Như Tô hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một hôn quân bạo ngược và mê muội. Trước tình hình đất nước loạn lạc, nhân dân lầm than, nhà vua không hề lo lắng mà chỉ mải mê xây dựng Cửu Trùng Đài để hưởng lạc. Ông phó mặc chính sự cho triều đình, không lắng nghe lời can gián thẳng thắn, đầy tâm huyết của Trịnh Duy Sản. Khi bị động chạm đến lợi ích và thú vui cá nhân, Lê Tương Dực lập tức nổi giận, đuổi trung thần, thậm chí rút kiếm đe dọa. Điều đó cho thấy bản chất độc đoán, tàn bạo, coi thường sinh mạng và vận mệnh đất nước của nhà vua. Qua nhân vật này, Nguyễn Huy Tưởng đã phê phán gay gắt tầng lớp vua chúa phong kiến sa đọa, đồng thời chỉ ra nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự suy vong tất yếu của triều đại. Câu 2. (4 điểm) Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ): Bàn về bệnh vô cảm của giới trẻ hiện nay Trong xã hội hiện đại, bên cạnh những người trẻ năng động, giàu lòng nhân ái, vẫn tồn tại một bộ phận giới trẻ mắc phải căn bệnh đáng lo ngại: bệnh vô cảm. Đây là lối sống thờ ơ, thiếu quan tâm đến người khác và các vấn đề xung quanh. Biểu hiện của bệnh vô cảm rất dễ nhận thấy. Nhiều bạn trẻ thờ ơ trước nỗi đau của người khác, thấy chuyện bất công nhưng không lên tiếng, gặp người gặp nạn thì né tránh. Thậm chí, có người coi bi kịch của người khác chỉ là chuyện để quay video, đăng mạng xã hội nhằm câu lượt thích. Lối sống ấy khiến con người trở nên lạnh lùng, ích kỉ và đánh mất những giá trị nhân văn tốt đẹp. Nguyên nhân của bệnh vô cảm xuất phát từ nhiều phía. Áp lực cuộc sống, sự chi phối quá lớn của mạng xã hội khiến con người sống khép kín, chỉ quan tâm đến thế giới riêng. Bên cạnh đó, việc giáo dục đạo đức, kĩ năng sống trong gia đình và nhà trường đôi khi chưa được coi trọng đúng mức. Hậu quả của bệnh vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm rạn nứt các mối quan hệ, khiến xã hội thiếu đi sự sẻ chia, yêu thương. Một xã hội mà con người sống thờ ơ với nhau là một xã hội dễ rơi vào khủng hoảng về đạo đức. Để khắc phục bệnh vô cảm, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện lòng nhân ái, biết quan tâm, chia sẻ với người xung quanh từ những việc nhỏ nhất. Gia đình và nhà trường cần chú trọng giáo dục nhân cách, nuôi dưỡng tình yêu thương. Tóm lại, vô cảm là “căn bệnh tinh thần” nguy hiểm của xã hội hiện đại. Giới trẻ cần tỉnh táo nhận ra và chủ động thay đổi để sống nhân văn, trách nhiệm hơn với bản thân và cộng đồng.
PHẦN I. ĐỌC HIỂU (4 điểm) Câu 1. Luận đề của văn bản: Chi tiết cái bóng trong Chuyện người con gái Nam Xương là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc, được Nguyễn Dữ sáng tạo khéo léo nhằm xây dựng tình huống truyện độc đáo và qua đó lên án thói ghen tuông mù quáng, đồng thời làm nổi bật bi kịch của Vũ Nương. Câu 2. Theo người viết, truyện Chuyện người con gái Nam Xương hấp dẫn bởi tình huống người chồng trở về sau chiến tranh, bị chính lời nói ngây thơ của đứa con về “người cha chỉ nín thin thít” làm nảy sinh nghi ngờ, dẫn đến bi kịch gia đình. Chỉ đến khi đứa trẻ chỉ vào cái bóng và nói “Cha Đản đấy” thì sự thật mới được sáng tỏ. Câu 3. Mục đích của việc người viết nhắc đến tình huống truyện ở phần mở đầu là: Thu hút sự chú ý của người đọc, tạo hứng thú theo dõi vấn đề được bàn luận Đặt nền tảng cho việc phân tích chi tiết cái bóng – trung tâm lập luận của văn bản Làm rõ tính độc đáo trong nghệ thuật xây dựng tình huống của Nguyễn Dữ Câu 4. Chi tiết trình bày khách quan trong đoạn (2): “Ngày xưa chưa có tivi, đến cả ‘rối hình’ cũng không có, tối tối con cái thường quây quần quanh cha mẹ, ông bà, chơi trò soi bóng trên tường...” Chi tiết trình bày chủ quan: “Có lẽ vì muốn con luôn cảm thấy người cha vẫn có mặt ở nhà, và để tự an ủi mình…” Nhận xét: Cách trình bày khách quan giúp người đọc hiểu bối cảnh sinh hoạt đời sống xưa, còn cách trình bày chủ quan thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và quan điểm đánh giá của người viết. Hai cách trình bày này bổ sung cho nhau, làm cho lập luận vừa có cơ sở thực tế, vừa giàu chiều sâu cảm xúc và thuyết phục. Câu 5. Người viết cho rằng chi tiết cái bóng là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì: Nó được lấy từ một trò chơi dân gian quen thuộc, rất đời thường và tự nhiên Được nâng lên thành cái cớ để xây dựng tình huống truyện độc đáo Góp phần thể hiện tình yêu thương con, nỗi nhớ chồng sâu nặng của Vũ Nương Là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bi kịch, qua đó tố cáo thói ghen tuông mù quáng của con người PHẦN II. LÀM VĂN Câu 1. (2 điểm) Đoạn văn phân tích nhân vật Dung (khoảng 200 chữ) Nhân vật Dung trong truyện ngắn Hai lần chết của Thạch Lam là hình ảnh tiêu biểu cho số phận đau khổ của người phụ nữ trong xã hội cũ. Sinh ra trong một gia đình sa sút, Dung lớn lên trong sự hờ hững của cha mẹ và cuối cùng bị chính mẹ già bán gả để đổi lấy tiền bạc. Cuộc sống làm dâu của nàng đầy tủi nhục khi phải lao động cực nhọc, bị mẹ chồng cay nghiệt, em chồng hành hạ, còn chồng thì vô tâm, nhu nhược. Không chỉ bị đày đọa về thể xác, Dung còn chịu nỗi cô đơn tinh thần khi không nhận được sự an ủi từ chính gia đình ruột thịt. Bị dồn đến bước đường cùng, nàng đã từng tìm đến cái chết như một cách trốn chạy số phận. Qua nhân vật Dung, Thạch Lam thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với người phụ nữ bị chà đạp quyền sống, đồng thời lên án xã hội bất công đã đẩy con người vào ngõ cụt bi thảm. Câu 2. (4 điểm) Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ): Suy nghĩ về vấn đề bình đẳng giới hiện nay Bình đẳng giới là một trong những vấn đề quan trọng của xã hội hiện đại, thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức về quyền con người. Tuy nhiên, trên thực tế, bình đẳng giới vẫn chưa được thực hiện một cách đầy đủ và triệt để. Trước hết, bình đẳng giới là việc nam và nữ có quyền, nghĩa vụ và cơ hội ngang nhau trong học tập, lao động và tham gia các hoạt động xã hội. Ngày nay, phụ nữ đã có nhiều cơ hội học tập, làm việc và khẳng định bản thân hơn trước. Tuy vậy, định kiến giới vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi: phụ nữ bị đánh giá thấp trong công việc, gánh nặng gia đình thường đổ dồn lên vai họ, trong khi nam giới đôi khi bị áp đặt phải mạnh mẽ, không được bộc lộ cảm xúc. Để thực hiện bình đẳng giới, trước hết cần thay đổi nhận thức của mỗi cá nhân. Mỗi người phải biết tôn trọng, lắng nghe và đánh giá người khác dựa trên năng lực chứ không phải giới tính. Gia đình cần giáo dục con cái về sự công bằng ngay từ nhỏ, không phân biệt việc nhà là của nữ hay việc lớn là của nam. Nhà trường và xã hội cũng cần đẩy mạnh tuyên truyền, tạo môi trường học tập và làm việc công bằng cho cả hai giới. Bản thân học sinh cần có thái độ đúng đắn: biết tôn trọng bạn bè, không trêu chọc hay định kiến về giới, đồng thời chủ động rèn luyện năng lực của mình. Tóm lại, bình đẳng giới không chỉ là quyền lợi của phụ nữ mà là thước đo sự văn minh của xã hội. Khi bình đẳng giới được thực hiện đúng đắn, xã hội sẽ phát triển hài hòa và bền vững hơn.
Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ lục bát. Câu 2. Hai dòng thơ: “Rằng: Sao trong tiết Thanh minh, Mà đây hương khói vắng tanh thế mà?” sử dụng lời thoại trực tiếp của nhân vật (Vương Quan), được đặt trong dấu ngoặc kép. Câu 3. Hệ thống từ láy trong văn bản rất phong phú như: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, lạnh ngắt, lờ mờ, dầm dầm, đầm đầm… → Các từ láy này có tác dụng: Gợi tả khung cảnh hoang vắng, lạnh lẽo, u buồn nơi mộ Đạm Tiên. Góp phần thể hiện tâm trạng xót xa, thương cảm của Thúy Kiều. Làm cho ngôn ngữ thơ trở nên giàu hình ảnh, giàu cảm xúc, mang đậm màu sắc trữ tình. Câu 4. Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, Thúy Kiều có tâm trạng xót thương, đau đớn, nghẹn ngào trước số phận bạc mệnh của người con gái tài sắc. Kiều khóc thương Đạm Tiên cũng chính là khóc cho thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến. → Điều đó cho thấy Thúy Kiều là người: Giàu lòng nhân ái, biết cảm thông với nỗi đau của người khác Nhạy cảm, đa sầu đa cảm Có trái tim nhân hậu và tấm lòng vị tha sâu sắc Câu 5. Từ nội dung văn bản, em rút ra bài học: cần biết trân trọng giá trị con người, đặc biệt là người phụ nữ; đồng thời phải sống nhân ái, yêu thương và chia sẻ với những mảnh đời bất hạnh. Bởi vì trong cuộc sống, ai cũng có thể gặp đau khổ, nếu con người biết cảm thông và giúp đỡ nhau thì xã hội sẽ trở nên tốt đẹp và nhân văn hơn. PHẦN II. LÀM VĂN Câu 1. (2,0 điểm) Đạm Tiên là một nhân vật tuy chỉ xuất hiện gián tiếp trong Truyện Kiều nhưng để lại nhiều ám ảnh sâu sắc. Qua lời kể của Vương Quan, Đạm Tiên hiện lên là một người con gái tài sắc vẹn toàn, từng nổi danh chốn yến anh, được nhiều người ngưỡng mộ. Thế nhưng, nàng lại có một số phận vô cùng bạc mệnh, chết khi tuổi xuân còn dang dở, mồ mả hoang lạnh, không người hương khói. Hình ảnh “bụi hồng một nấm” càng làm nổi bật sự cô đơn, tủi phận của nàng. Đạm Tiên là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, nơi tài sắc không đi liền với hạnh phúc. Thông qua nhân vật này, Nguyễn Du đã thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với những kiếp hồng nhan bạc phận, đồng thời dự báo số phận đầy sóng gió của Thúy Kiều sau này. Câu 2. Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của học sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực như sao nhãng học tập, lệ thuộc vào điện thoại và thiếu trách nhiệm với bản thân. Vì vậy, việc sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả là điều vô cùng cần thiết. Trước hết, mỗi học sinh cần biết kiểm soát thời gian sử dụng mạng xã hội. Không nên dành quá nhiều thời gian lướt mạng, đặc biệt là trong giờ học hoặc khi làm bài. Việc đặt ra giới hạn thời gian mỗi ngày sẽ giúp cân bằng giữa học tập và giải trí. Bên cạnh đó, học sinh cần lựa chọn nội dung tích cực, bổ ích như các trang học tập, khoa học, kỹ năng sống, thay vì xem những thông tin vô bổ hoặc độc hại. Ngoài ra, mỗi người cần có ý thức trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội, không chia sẻ thông tin sai sự thật, không bình luận tiêu cực hay gây tổn thương cho người khác. Mạng xã hội nên là nơi kết nối, chia sẻ yêu thương chứ không phải là công cụ gây áp lực hay bạo lực tinh thần. Cuối cùng, học sinh cần biết kết hợp hài hòa giữa thế giới ảo và đời sống thực. Thay vì chỉ giao tiếp qua màn hình, hãy dành thời gian cho gia đình, bạn bè, rèn luyện sức khỏe và phát triển bản thân. Tóm lại, mạng xã hội chỉ thực sự có ích khi con người biết sử dụng đúng cách. Sử dụng mạng xã hội lành mạnh và hiệu quả sẽ giúp học sinh học tập tốt hơn, sống tích cực hơn và trưởng thành hơn trong cuộc sống.
My favorite community helper is a doctor. She works at the local hospital and always takes care of sick people. She is tall, has long black hair, and often wears a white coat. She likes reading books and helping others. In the community, she gives free health checkups and teaches people how to stay healthy. She is very kind and patient with everyone. I feel proud of her because she saves lives and makes our town a better place. She is my role model, and I want to be like her in the future