Phạm Trần Phương Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Trần Phương Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (200 chữ)

Việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là kết tinh của lịch sử, văn hóa và tâm hồn dân tộc. Trong thời đại hội nhập, việc sử dụng tiếng nước ngoài là cần thiết, nhưng nếu lạm dụng sẽ làm mai một vẻ đẹp vốn có của tiếng mẹ đẻ. Nhiều bạn trẻ hiện nay có thói quen pha trộn tiếng Việt với tiếng nước ngoài hoặc sử dụng ngôn ngữ mạng thiếu chuẩn mực, điều này làm giảm đi sự trong sáng của ngôn ngữ. Vì vậy, mỗi người cần ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chính tả, ngữ pháp, lựa chọn từ ngữ phù hợp hoàn cảnh giao tiếp. Đồng thời, cần trân trọng và phát huy giá trị của tiếng Việt trong học tập và đời sống. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt cũng chính là giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong thời đại toàn cầu hóa.

Câu 2 (400 chữ)

Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình thể hiện tình yêu sâu sắc và niềm tự hào về vẻ đẹp của tiếng Việt.

Trước hết, bài thơ khẳng định tiếng Việt có lịch sử lâu đời gắn liền với quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc. Những hình ảnh như “mang gươm mở cõi”, “Cổ Loa”, “mũi tên thần” gợi nhắc thời kì hào hùng của cha ông. Tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ mà còn là chứng nhân lịch sử, lưu giữ hồn thiêng dân tộc qua bao thế hệ.

Không chỉ vậy, tiếng Việt còn gắn bó với đời sống tinh thần của con người. Đó là “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ”, là lời ru, câu hát dân ca ngọt ngào. Những hình ảnh gần gũi ấy đã khắc họa tiếng Việt như một phần máu thịt, nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người Việt Nam.

Đặc biệt, tác giả nhấn mạnh sức sống bền bỉ và sự trẻ trung của tiếng Việt trong thời đại mới. Dù trải qua bao biến động lịch sử, tiếng Việt vẫn “trẻ lại trước mùa xuân”, luôn đổi mới và phát triển. Hình ảnh “nảy lộc đâm chồi” vừa mang ý nghĩa tả thực, vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho sự phát triển không ngừng của ngôn ngữ dân tộc.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, kết hợp giữa yếu tố lịch sử và đời sống thường nhật. Giọng thơ tha thiết, tự hào, ngôn ngữ giàu cảm xúc. Biện pháp điệp và ẩn dụ được vận dụng linh hoạt, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của tiếng Việt.

Tóm lại, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt mà còn nhắc nhở mỗi người cần trân trọng, giữ gìn và phát huy ngôn ngữ dân tộc trong cuộc sống hôm nay.

Câu 1.

Văn bản thuộc kiểu: văn bản nghị luận (bình luận). ✅


Câu 2.

Vấn đề được đề cập:
👉 Việc sử dụng tiếng nước ngoài và ý thức giữ gìn, tôn trọng tiếng Việt trong bối cảnh hội nhập.


Câu 3.

Các lí lẽ và bằng chứng:

  • Ở Hàn Quốc:
    • Quảng cáo không đặt bừa bãi ở nơi trang trọng
    • Chữ nước ngoài (tiếng Anh) nhỏ hơn chữ Hàn
    • Báo chí trong nước hầu như không dùng tiếng nước ngoài
  • Ở Việt Nam:
    • Nhiều bảng hiệu chữ nước ngoài lớn hơn chữ Việt
    • Báo chí có “mốt” tóm tắt bằng tiếng nước ngoài → làm mất thông tin cho người đọc trong nước

👉 → So sánh để làm nổi bật vấn đề.


Câu 4.

  • Thông tin khách quan:
    👉 Hàn Quốc phát triển kinh tế nhanh, có nhiều quảng cáo, báo chí.
  • Ý kiến chủ quan:
    👉 Việc dùng tiếng nước ngoài ở báo chí Việt Nam là “mốt để cho oai”.

Câu 5.

👉 Nhận xét:

  • Lập luận chặt chẽ, rõ ràng
  • Sử dụng so sánh đối chiếu (Hàn Quốc – Việt Nam) rất thuyết phục
  • Dẫn chứng cụ thể, thực tế
  • Giọng văn nhẹ nhàng nhưng gợi suy ngẫm sâu sắc

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Bài thơ “Bến đò ngày mưa” đã vẽ nên một bức tranh làng quê trong ngày mưa với những cảm xúc trầm lắng và buồn bã. Tác giả đã khắc họa cảnh bến đò vắng vẻ qua nhiều hình ảnh quen thuộc như tre ven bờ, cây chuối đầu bến, dòng sông và con thuyền. Tất cả đều chìm trong cơn mưa dai dẳng, tạo nên một không gian lạnh lẽo và tĩnh lặng. Những chi tiết như quán hàng không khách, bác lái đò hút thuốc hay người đi chợ đội thúng trong mưa càng làm nổi bật sự hiu quạnh của bến đò. Qua đó, bài thơ không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn gợi lên cuộc sống lam lũ, vất vả của người dân nơi làng quê. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là nỗi buồn nhẹ nhàng, sâu lắng trước cảnh vật và cuộc sống con người. Đồng thời, bài thơ cũng thể hiện sự cảm thông và tình cảm gắn bó của tác giả đối với quê hương. Nhờ những hình ảnh giản dị và giàu sức gợi, bài thơ đã để lại trong lòng người đọc nhiều cảm xúc sâu sắc về vẻ đẹp và nỗi buồn của làng quê Việt Nam.


Câu 2 (khoảng 400 chữ)

Quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với cuộc đời mỗi con người. Đó là nơi ta được sinh ra, lớn lên và gắn bó bằng những kỉ niệm sâu sắc nhất.

Trước hết, quê hương là cội nguồn của mỗi con người. Tại nơi ấy, chúng ta được nuôi dưỡng bởi tình yêu thương của gia đình, được lớn lên trong vòng tay của cha mẹ, ông bà và những người thân. Những kỉ niệm tuổi thơ, những con đường quen thuộc, dòng sông hay cánh đồng đều trở thành một phần không thể thiếu trong tâm hồn mỗi người. Chính vì vậy, dù đi đâu xa, con người vẫn luôn nhớ về quê hương với tình cảm tha thiết.

Bên cạnh đó, quê hương còn là nơi hình thành nhân cách và tâm hồn của mỗi người. Những truyền thống văn hóa, phong tục tập quán và lối sống của quê hương góp phần nuôi dưỡng tâm hồn và định hướng cách sống của con người. Nhờ đó, mỗi người có thể trưởng thành và trở thành người có ích cho xã hội.

Ngoài ra, quê hương còn là nguồn động lực để con người cố gắng vươn lên trong cuộc sống. Khi đi học hay làm việc ở những nơi xa, nhiều người luôn mang theo trong lòng hình ảnh quê hương như một động lực để phấn đấu. Họ mong muốn học tập và làm việc tốt hơn để sau này có thể góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

Tóm lại, quê hương có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với mỗi con người. Vì vậy, mỗi chúng ta cần trân trọng, giữ gìn và góp phần xây dựng quê hương ngày càng phát triển.

Câu 1

Thể thơ của bài thơ: Thể thơ tám chữ.


Câu 2

Đề tài:
Cảnh bến đò ngày mưa ở làng quê và cuộc sống của con người nơi bến sông.


Câu 3

Biện pháp tu từ: Nhân hóa

Ví dụ:

  • “Tre rũ rợi ven bờ”
  • “Chuối bơ phờ đầu bến đứng dầm mưa”

Tác dụng:

  • Làm cho cảnh vật trở nên có hồn, gần gũi với con người.
  • Gợi lên không khí buồn bã, ảm đạm của bến đò trong ngày mưa.
  • Thể hiện tâm trạng trầm lắng của tác giả trước cảnh vật.

Câu 4

Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh:

  • Tre ven bờ rũ rượi
  • Chuối đứng dầm mưa
  • Dòng sông trôi rào rạt
  • Con thuyền đậu trơ vơ
  • Bến vắng, quán hàng không khách
  • Bác lái đò hút thuốc
  • Bà hàng ho sặc sụa
  • Người đi chợ đội thúng trong mưa

Cảm nhận:
→ Những hình ảnh này gợi lên khung cảnh vắng vẻ, lạnh lẽo, buồn tẻ của bến đò trong ngày mưa, đồng thời phản ánh cuộc sống lam lũ của con người nơi làng quê.


Câu 5

Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên:

  • Tâm trạng buồn bã, trầm lắng
  • Cảm giác cô đơn, vắng vẻ
  • Đồng thời thể hiện sự cảm thông của tác giả với cuộc sống nghèo khó của người dân quê.

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Bài thơ “Việt Nam quê hương ta” của Nguyễn Đình Thi đã khắc họa một cách sinh động và giàu cảm xúc vẻ đẹp của đất nước và con người Việt Nam. Qua những hình ảnh gần gũi như “biển lúa”, “cánh cò bay lả”, “đỉnh Trường Sơn”, tác giả đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên rộng lớn, tươi đẹp và tràn đầy sức sống. Không chỉ ca ngợi cảnh đẹp quê hương, bài thơ còn làm nổi bật những phẩm chất đáng quý của con người Việt Nam. Đó là những con người cần cù, chịu khó lao động nhưng cũng vô cùng kiên cường, bất khuất trước kẻ thù. Dù phải trải qua nhiều đau thương và mất mát, họ vẫn luôn đứng lên chiến đấu để bảo vệ đất nước. Bên cạnh đó, con người Việt Nam còn hiện lên với vẻ đẹp hiền lành, thủy chung và giàu tình cảm. Đặc biệt, những hình ảnh giản dị như bữa cơm rau muống, quả cà giòn tan càng làm nổi bật tình yêu sâu nặng đối với quê hương. Qua bài thơ, ta cảm nhận được niềm tự hào và tình yêu tha thiết của tác giả dành cho đất nước Việt Nam.


Câu 2 (khoảng 400 chữ)

Tinh thần dân tộc là một trong những truyền thống quý báu của người Việt Nam từ xưa đến nay. Đó là tình yêu, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm của mỗi người đối với đất nước và dân tộc của mình.

Trước hết, tinh thần dân tộc thể hiện ở lòng yêu nước sâu sắc. Trong suốt chiều dài lịch sử, dân tộc Việt Nam đã nhiều lần đứng lên đấu tranh chống lại các thế lực xâm lược để bảo vệ độc lập và chủ quyền của đất nước. Nhờ tinh thần đoàn kết và lòng yêu nước mạnh mẽ, nhân dân ta đã vượt qua biết bao khó khăn, gian khổ để giành lại tự do cho dân tộc. Những trang sử hào hùng ấy chính là minh chứng rõ ràng cho tinh thần dân tộc mạnh mẽ của người Việt Nam.

Bên cạnh đó, tinh thần dân tộc còn được thể hiện trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa truyền thống. Mỗi người Việt Nam cần biết trân trọng tiếng nói, phong tục, tập quán và những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, việc tiếp thu những tinh hoa văn hóa của thế giới là cần thiết, nhưng chúng ta cũng phải biết giữ gìn bản sắc riêng của dân tộc mình.

Đặc biệt, đối với thế hệ trẻ ngày nay, tinh thần dân tộc còn thể hiện qua trách nhiệm học tập và rèn luyện bản thân. Khi mỗi người trẻ cố gắng học tập tốt, sống có lý tưởng và đóng góp cho xã hội, đó cũng chính là cách thiết thực để xây dựng và phát triển đất nước.

Tóm lại, tinh thần dân tộc là sức mạnh to lớn giúp dân tộc Việt Nam vượt qua mọi khó khăn và thử thách. Mỗi người cần nuôi dưỡng và phát huy tinh thần ấy để góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh và phát triển.

Câu 1

Thể thơ của bài thơ: Thể thơ lục bát.


Câu 2

Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với miêu tả).


Câu 3

Biện pháp tu từ: Điệp ngữ (“ta đi ta nhớ”, “nhớ”).

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh nỗi nhớ sâu sắc của con người đối với quê hương.
  • Làm nổi bật tình cảm gắn bó tha thiết với núi rừng, sông nước, ruộng đồng và những món ăn dân dã.
  • Tạo nhịp điệu tha thiết, giàu cảm xúc cho đoạn thơ.

Câu 4

Con người Việt Nam hiện lên với những phẩm chất:

  • Chăm chỉ, cần cù, chịu khó lao động.
  • Kiên cường, bất khuất trong chiến đấu chống kẻ thù.
  • Hiền lành, nhân hậu.
  • Thủy chung, giàu tình cảm và yêu quê hương đất nước.

Câu 5

Đề tài: Quê hương, đất nước Việt Nam và con người Việt Nam.

Chủ đề:
Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của đất nước Việt Nam và những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam, đồng thời thể hiện tình yêu tha thiết đối với quê hương đất nước.

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Sherlock Holmes là một thám tử tài ba với khả năng suy luận vô cùng sắc bén. Trong đoạn trích, nhân vật đã thể hiện rõ trí tuệ và sự quan sát tỉ mỉ của mình. Holmes không chỉ nhìn vào hiện trường một cách đơn giản mà còn chú ý đến từng chi tiết nhỏ như vết bánh xe, dấu chân, vết máu hay chiếc nhẫn cưới. Từ những chi tiết tưởng chừng rời rạc ấy, ông đã liên kết lại thành một chuỗi suy luận logic để tìm ra sự thật. Đặc biệt, Holmes sử dụng phương pháp “lập luận ngược chiều”, tức là bắt đầu từ kết quả rồi lần ngược lại nguyên nhân. Nhờ vậy, ông có thể loại trừ những giả thiết không hợp lí và tìm ra hướng điều tra đúng đắn. Bên cạnh trí tuệ sắc bén, Holmes còn rất bình tĩnh và tự tin trong quá trình phá án. Ông luôn tin vào khả năng suy luận của mình và kiên trì tìm kiếm manh mối. Qua đó, nhân vật Sherlock Holmes hiện lên là một người thông minh, cẩn thận và có tài suy luận xuất sắc. Hình tượng này góp phần làm nổi bật sức hấp dẫn của truyện trinh thám.


Câu 2 (khoảng 400 chữ)

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, thế hệ trẻ có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình để góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Trước hết, thế hệ trẻ cần có trách nhiệm học tập và rèn luyện bản thân. Tri thức là nền tảng để đất nước phát triển bền vững trong thời đại khoa học – công nghệ. Khi hội nhập quốc tế, sự cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng mạnh mẽ, do đó thanh niên cần không ngừng trau dồi kiến thức, kỹ năng và ngoại ngữ để có thể bắt kịp với sự phát triển của thế giới. Bên cạnh đó, việc rèn luyện đạo đức, lối sống lành mạnh cũng rất cần thiết để trở thành những công dân có ích cho xã hội.

Ngoài ra, thế hệ trẻ còn có trách nhiệm giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Trong quá trình hội nhập, nhiều nền văn hóa khác nhau giao thoa với nhau. Vì vậy, thanh niên cần biết tiếp thu những giá trị tiến bộ của thế giới nhưng đồng thời phải trân trọng và bảo vệ những truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

Không chỉ vậy, người trẻ còn cần tích cực tham gia các hoạt động xã hội, đóng góp sức lực và trí tuệ cho sự phát triển của đất nước. Những việc làm nhỏ như tham gia hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường hay giúp đỡ cộng đồng đều thể hiện tinh thần trách nhiệm của thanh niên đối với xã hội.

Tóm lại, thế hệ trẻ chính là lực lượng nòng cốt quyết định tương lai của đất nước. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần ý thức được trách nhiệm của mình, không ngừng học tập, rèn luyện và cống hiến để góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển và hội nhập mạnh mẽ với thế giới.

Bài 1. Đọc hiểu

Câu 1.

Thể loại của văn bản: Truyện trinh thám.


Câu 2.

Ngôi kể được sử dụng trong văn bản: Ngôi thứ nhất (qua lời kể của nhân vật Watson).


Câu 3.

Đây là câu ghép đẳng lập.

Quan hệ ý nghĩa giữa các vế câu:
→ Quan hệ liệt kê, nối tiếp các sự việc.

Các vế câu:

  • Tôi bắt đầu xem xét đoạn đường dẫn đến ngôi nhà
  • Ở đó tôi thấy rõ những vệt bánh xe
  • Qua một vài câu hỏi tôi biết chắc xe đã đậu ở đó đêm trước.

Câu 4.

Vụ án được coi là nan giải, hóc búa vì:

  • Nạn nhân không có vết thương nhưng trong phòng lại có nhiều vết máu.
  • Tại hiện trường có nhiều manh mối khó hiểu như chữ “Rache” viết bằng máu, chiếc nhẫn cưới của phụ nữ.
  • Không xác định được động cơ gây án.
  • Xuất hiện thêm một vụ giết người thứ hai có đặc điểm tương tự.

→ Vì vậy cuộc điều tra trở nên rất phức tạp và bế tắc.


Câu 5.

Nhận xét về cách lập luận của Sherlock Holmes:

  • Chặt chẽ, logic.
  • Dựa vào quan sát tỉ mỉ và suy luận khoa học.
  • Biết loại trừ các giả thiết sai để tìm ra sự thật.
  • Các chi tiết được kết nối thành một chuỗi suy luận hợp lí.

→ Qua đó thể hiện trí tuệ sắc bén và tài suy luận của Sherlock Holmes.

Câu 1.

Bài làm

Lê Tương Dực trong đoạn trích Vũ Như Tô hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một hôn quân bạo ngược và mê muội. Trước tình hình đất nước loạn lạc, nhân dân lầm than, nhà vua không hề lo lắng mà chỉ mải mê xây dựng Cửu Trùng Đài để hưởng lạc. Ông phó mặc chính sự cho triều đình, không lắng nghe lời can gián thẳng thắn, đầy tâm huyết của Trịnh Duy Sản. Khi bị động chạm đến lợi ích và thú vui cá nhân, Lê Tương Dực lập tức nổi giận, đuổi trung thần, thậm chí rút kiếm đe dọa. Điều đó cho thấy bản chất độc đoán, tàn bạo, coi thường sinh mạng và vận mệnh đất nước của nhà vua. Qua nhân vật này, Nguyễn Huy Tưởng đã phê phán gay gắt tầng lớp vua chúa phong kiến sa đọa, đồng thời chỉ ra nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự suy vong tất yếu của triều đại.


Câu 2.

bài làm

Trong xã hội hiện đại, bên cạnh những người trẻ năng động, giàu lòng nhân ái, vẫn tồn tại một bộ phận giới trẻ mắc phải căn bệnh đáng lo ngại: bệnh vô cảm. Đây là lối sống thờ ơ, thiếu quan tâm đến người khác và các vấn đề xung quanh.

Biểu hiện của bệnh vô cảm rất dễ nhận thấy. Nhiều bạn trẻ thờ ơ trước nỗi đau của người khác, thấy chuyện bất công nhưng không lên tiếng, gặp người gặp nạn thì né tránh. Thậm chí, có người coi bi kịch của người khác chỉ là chuyện để quay video, đăng mạng xã hội nhằm câu lượt thích. Lối sống ấy khiến con người trở nên lạnh lùng, ích kỉ và đánh mất những giá trị nhân văn tốt đẹp.

Nguyên nhân của bệnh vô cảm xuất phát từ nhiều phía. Áp lực cuộc sống, sự chi phối quá lớn của mạng xã hội khiến con người sống khép kín, chỉ quan tâm đến thế giới riêng. Bên cạnh đó, việc giáo dục đạo đức, kĩ năng sống trong gia đình và nhà trường đôi khi chưa được coi trọng đúng mức.

Hậu quả của bệnh vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm rạn nứt các mối quan hệ, khiến xã hội thiếu đi sự sẻ chia, yêu thương. Một xã hội mà con người sống thờ ơ với nhau là một xã hội dễ rơi vào khủng hoảng về đạo đức.

Để khắc phục bệnh vô cảm, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện lòng nhân ái, biết quan tâm, chia sẻ với người xung quanh từ những việc nhỏ nhất. Gia đình và nhà trường cần chú trọng giáo dục nhân cách, nuôi dưỡng tình yêu thương.

Tóm lại, vô cảm là “căn bệnh tinh thần” nguy hiểm của xã hội hiện đại. Giới trẻ cần tỉnh táo nhận ra và chủ động thay đổi để sống nhân văn, trách nhiệm hơn với bản thân và cộng đồng.

Câu 1.

Đoạn trích tái hiện cuộc đối thoại căng thẳng giữa Trịnh Duy Sản và vua Lê Tương Dực, khi Trịnh Duy Sản vào triều can gián nhà vua bãi bỏ việc xây Cửu Trùng Đài, cảnh báo nguy cơ loạn lạc do chính sự đổ nát, lòng dân oán thán nhưng không được vua nghe theo.

Câu 2.

Một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích là:

“Trẫm đã phó mặc việc nhớn việc nhỏ cho triều đình, ngươi chắc cũng đã biết. Trẫm còn bận việc Cửu Trùng Đài...”

→ Đây là lời nói thể hiện suy nghĩ, thái độ chủ quan của Lê Tương Dực.

Câu 3.

Những chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực như (cau mặt), nhìn giận dữ, rút kiếm… có tác dụng:

-Bộc lộ rõ tính cách bạo ngược, nóng nảy, độc đoán của một hôn quân

-Tăng tính kịch tính, xung đột cho đoạn trích

-Giúp người đọc/người xem hình dung sinh động diễn biến tâm lí nhân vật trên sân khấu

Câu 4.

Đoạn văn sử dụng biện pháp tu từ liệt kê (kết hợp phóng đại):

  • Liệt kê hàng loạt địa danh, thủ lĩnh nổi loạn: Thôn Duy Nhạc, Ngô Văn Tổng, Trần Tuân, Phùng Chương…
  • Liệt kê hậu quả: giết quan lại, hãm hiếp dân đen, đốt phá làng mạc, ruộng nương bỏ hoang…

Tác dụng:

-Khắc họa rõ quy mô rộng lớn, mức độ nghiêm trọng của loạn lạc

-Nhấn mạnh sự khốn khổ tột cùng của nhân dân

-Tố cáo gay gắt sự mục nát của triều đình, làm nổi bật lời can gián chính nghĩa của Trịnh Duy Sản

Câu 5.

Qua đoạn trích, có thể nhận xét bối cảnh xã hội lúc bấy giờ:

  • Triều đình thối nát, vua mê muội, bỏ bê việc nước
  • Nhân dân lầm than, oán thán khắp nơi
  • Giặc giã nổi lên liên tiếp, xã hội rối ren, bất ổn nghiêm trọng
    → Đây là xã hội phong kiến suy vong, mầm mống sụp đổ đã cận kề.