Hoàng Trúc Mai
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài thơ “Cây đa” của Trần Đăng Khoa đã gợi lên trong em nhiều cảm xúc thân thương về làng quê Việt Nam. Hình ảnh cây đa hiện lên vừa gần gũi vừa giàu sức sống, như một người bạn gắn bó với con người và thiên nhiên. Dưới tán đa, cuộc sống làng quê diễn ra bình dị mà ấm áp: trâu, bò thong thả, con người nghỉ ngơi, chim chóc, ve sầu rộn ràng. Những hình ảnh ấy khiến em cảm nhận được vẻ đẹp yên bình, trù phú của quê hương. Đặc biệt, biện pháp nhân hóa làm cho cây đa trở nên sống động, như biết gọi gió, vẫy chim, càng tăng thêm sự gần gũi. Qua bài thơ, em thêm yêu thiên nhiên, yêu quê hương và trân trọng những giá trị giản dị mà bền vững của cuộc sống.
Câu 2:
Một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất của em là chuyến về quê thăm ông bà vào dịp hè năm ngoái. Sau một năm học tập bận rộn, được trở về quê khiến em vô cùng háo hức. Ngay từ sáng sớm, em đã theo ông ra đồng. Con đường làng quen thuộc với hàng tre xanh rì rào trong gió khiến em cảm thấy thật yên bình. Ông vừa đi vừa kể cho em nghe những câu chuyện về tuổi thơ của ông, về những ngày tháng vất vả nhưng đầy kỷ niệm.
Ra đến đồng, em được trải nghiệm công việc cấy lúa. Ban đầu, em còn lóng ngóng, chân lấm bùn, cấy không thẳng hàng, nhưng ông luôn kiên nhẫn hướng dẫn. Dần dần, em cũng làm được những hàng lúa ngay ngắn hơn. Dưới cái nắng nhẹ của buổi sớm, em cảm nhận rõ sự vất vả của người nông dân và càng thêm trân trọng những hạt gạo mình ăn mỗi ngày.
Buổi trưa, hai ông cháu nghỉ dưới bóng cây đa đầu làng. Gió thổi mát rượi, tiếng chim hót, tiếng ve kêu làm không gian thêm sống động. Ông lấy trong giỏ ra những món ăn giản dị như cơm nắm, muối vừng mà em thấy ngon hơn bất cứ món ăn nào nơi thành phố.
Chuyến đi ấy không chỉ giúp em có thêm trải nghiệm mới mà còn giúp em hiểu hơn về tình cảm gia đình và giá trị của lao động. Đó sẽ mãi là một kỷ niệm đẹp mà em luôn trân trọng trong lòng.
câu 1
Trong khổ thơ đầu, các tiếng cuối câu là: đa – đồng – bạc – mông.
→ Vần được gieo là vần “ông” (ở các tiếng đồng – mông), thuộc kiểu vần cách.
Câu 2.
Cây đa đã trở thành nơi che chở, nuôi dưỡng cho:
- Chim, ve (gọi chim về, nuôi thêm nhiều ve)
- Con trâu, đàn bò (nghỉ ngơi dưới bóng đa)
- Con người (các bác làm đồng nghỉ mát dưới gốc đa)
Câu 3.
Bức tranh làng quê hiện lên với vẻ đẹp bình dị, yên bình, tươi sáng và trù phú; thiên nhiên rộng lớn, giàu sức sống, gắn bó hài hòa với cuộc sống con người.
Câu 4.
Trong khổ thơ thứ hai, tác giả sử dụng biện pháp nhân hoá: “Cây đa gọi gió đến / Cây đa vẫy chim về”.
→ Tác dụng:
- Làm cho cây đa trở nên sống động, gần gũi như con người.
- Gợi cảm giác cây đa như một trung tâm gắn kết, che chở và nuôi dưỡng sự sống (gió, chim, ve).
- Qua đó thể hiện tình yêu thiên nhiên, làng quê của tác giả.
Câu 5.
Bài thơ gợi cho em cảm xúc yêu mến và tự hào về vẻ đẹp bình dị, yên bình của quê hương. Hình ảnh cây đa như một người bạn thân thiết, gắn bó với đời sống của con người và muôn loài. Em nhận ra quê hương không chỉ đẹp bởi cảnh vật mà còn bởi sự hài hòa, ấm áp của cuộc sống nơi đây. Vì vậy, em thấy mình cần trân trọng và gìn giữ những giá trị ấy. Em sẽ tích cực bảo vệ môi trường, không xả rác bừa bãi và tham gia trồng, chăm sóc cây xanh. Đồng thời, em cũng sẽ giữ gìn những nét đẹp truyền thống của quê hương và tuyên truyền để mọi người cùng chung tay bảo vệ.