Hoàng Đông Bắc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Đông Bắc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Cấu hình electron của Li là  1s22s1𝟏𝐬𝟐𝟐𝐬𝟏. Li ở ô thứ 3chu kì 2nhóm IA trong bảng tuần hoàn.  b. Viết kí hiệu các đồng vị bền và tính nguyên tử khối trung bình  Step 1: Viết kí hiệu các nguyên tử đồng vị bền  Dựa vào phổ khối lượng, có hai đồng vị bền với số khối (m/z) là 6 và 7. Kí hiệu của chúng là:  36Li𝟔𝟑𝐋𝐢và  37Li𝟕𝟑𝐋𝐢 Step 2: Tính nguyên tử khối trung bình của Li  Phần trăm số nguyên tử tương ứng là 7,5% cho  6Li6𝐿𝑖và 92,5% cho  7Li7𝐿𝑖. Nguyên tử khối trung bình được tính bằng công thức:  A¯=(A1×%1)+(A2×%2)100𝐴=(A1×%1)+(A2×%2)100 A¯=(6×7,5)+(7×92,5)100𝐴=(6×7,5)+(7×92,5)100 A¯=45+647,5100𝐴=45+647,5100 A¯=692,5100𝐴=692,5100 A¯=6,925𝐴=6,925 Answer: Kí hiệu các đồng vị bền là  36Li𝟔𝟑𝐋𝐢và  37Li𝟕𝟑𝐋𝐢. Nguyên tử khối trung bình của Li là  6,925𝟔,𝟗𝟐𝟓. c. Tính số "quả cầu" Li trong 0,554 gam Li  Step 1: Tính số mol của Li  Sử dụng nguyên tử khối trung bình đã tính ở câu b ( A¯≈6,925𝐴≈6,925g/mol) để tính số mol Li trong 0,554 gam:  n=mM=0,5546,925≈0,08mol𝑛=𝑚𝑀=0,5546,925≈0,08mol Step 2: Tính số "quả cầu" (nguyên tử) Li  Sử dụng số Avogadro ( NA=6,02×1023𝑁𝐴=6,02×1023nguyên tử/mol) để tính số nguyên tử Li:  S nguyên t=n×NASnguyênt=𝑛×𝑁𝐴 S nguyên t=0,08×6,02×1023Snguyênt=0,08×6,02×1023 S nguyên t=0,4816×1023Snguyênt=0,4816×1023 S nguyên t=4,816×1022Snguyênt=4,816×1022 Answer: Trong 0,554 gam Li có khoảng  4,816×1022𝟒,𝟖𝟏𝟔×𝟏𝟎𝟐𝟐quả cầu (nguyên tử) Li.