Nguyễn Xuân Cường
Giới thiệu về bản thân
- a) Dấu hiệu lỗi mạch lạc: từ “nó” dùng mơ hồ, làm đứt mạch ý.
- b) Lỗi liên kết: sai dùng đại từ, thiếu quan hệ logic giữa các câu.
- c) Sửa: thay “nó” bằng “điện thoại”, bổ sung từ nối, sắp xếp lại cho mạch ý rõ ràng.
a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?
→ Tuy các câu có lặp lại từ “hiền tài”, nhưng việc lặp này chỉ là hình thức, không tạo ra sự liên kết về nội dung và ý nghĩa giữa các câu.
- Mỗi câu trong đoạn nói một ý tách biệt, chưa được sắp xếp theo trình tự hợp lí (từ khái quát đến cụ thể, hay theo quan hệ nguyên nhân – kết quả).
- Các câu chưa có quan hệ logic với nhau: câu sau chưa làm rõ, bổ sung, hay phát triển cho ý của câu trước.
Vì vậy, dù có lặp từ, đoạn văn vẫn rời rạc, thiếu sự gắn kết về ý.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
→ Đoạn văn mắc lỗi sắp xếp ý thiếu hợp lí, chưa thể hiện được trình tự logic của nội dung.
Cụ thể:
- Đáng lẽ nên giới thiệu hiền tài trong lịch sử và vai trò của họ, rồi mới nói đến thái độ coi trọng hiền tài của Nhà nước ta ngày nay, thì đoạn lại mở đầu bằng câu “Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài”.
- Các câu chưa gắn kết theo một mạch phát triển ý thống nhất (chưa có quan hệ nhân – quả, trước – sau rõ ràng).
Do đó, đoạn văn thiếu mạch lạc, các ý rời rạc, chưa ăn nhập tự nhiên với nhau.
a. Tại sao đoạn trích trên được coi là một đoạn văn?
→ Vì đoạn trích tập trung triển khai một ý hoàn chỉnh trong nội dung toàn văn bản, có mở đầu, triển khai và kết thúc rõ ràng.
Các câu trong đoạn liên kết chặt chẽ với nhau xoay quanh một nội dung thống nhất là:Bản chất con người vốn có lòng đồng cảm và nghệ thuật, nhưng chỉ những người thật sự thông minh, không khuất phục trước hoàn cảnh mới giữ được lòng đồng cảm ấy – đó chính là nghệ sĩ.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn
- Câu 1 nêu luận điểm khái quát: con người vốn có lòng đồng cảm, vốn là nghệ thuật.
- Câu 2 giải thích vì sao lòng đồng cảm ấy bị cản trở: do áp lực, định kiến xã hội.
- Câu 3 mở rộng và nêu ngoại lệ: chỉ người thông minh, kiên định mới giữ được lòng đồng cảm.
- Câu 4 kết luận: những người như vậy chính là nghệ sĩ.
→ Mạch lạc thể hiện ở trình tự lập luận logic, chặt chẽ, ý sau làm sáng rõ, bổ sung cho ý trước.
c. Dấu hiệu liên kết với đoạn văn kề trước
- Dấu hiệu rõ nhất là cụm từ “Nói cách khác” ở đầu đoạn → thể hiện đây là sự tiếp nối, diễn giải lại, khái quát lại ý của đoạn trước.
- Nó giúp liên kết nội dung giữa đoạn trước (có thể nói về lòng yêu thương và đồng cảm của con người) với đoạn này (nhấn mạnh rằng lòng đồng cảm ấy là bản chất tự nhiên của con người và của người nghệ sĩ).
d. Từ ngữ được lặp lại và tác dụng
- Các từ ngữ lặp lại: “đồng cảm”, “nghệ thuật”, “người”, “nghệ sĩ”.
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh chủ đề tư tưởng của đoạn – lòng đồng cảm và bản chất nghệ thuật của con người.
- Tạo liên kết chặt chẽ giữa các câu, giúp đoạn văn mạch lạc, thống nhất.
- Gây ấn tượng mạnh, làm nổi bật quan niệm của tác giả về người nghệ sĩ chân chính.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc chặt chẽ, thống nhất về chủ đề và liên kết vững chắc về hình thức cũng như nội dung, thể hiện tư tưởng sâu sắc và lập luận mẫu mực của văn chính luận trung đại.
Quan niệm “chữ bầu lên nhà thơ” được Lê Đạt triển khai từ việc khẳng định vai trò trung tâm của chữ trong thơ, phản bác quan niệm thiên tài bẩm sinh, đến việc ca ngợi lao động nghệ thuật nghiêm túc.
Qua đó, ông nêu lên một chân lí sâu sắc: danh hiệu “nhà thơ” không phải do người đời phong tặng, mà do chính ngôn ngữ – “chữ” – công nhận, thông qua lao động sáng tạo không ngừng của người nghệ sĩ.
Trong phần 2, Lê Đạt đã dùng những lí lẽ giàu sức thuyết phục, dẫn chứng phong phú, cùng giọng điệu chân thành và sâu sắc để khẳng định:
Thơ không chỉ là quà tặng của thiên tài, mà là kết quả của lao động nghệ thuật nghiêm túc, kiên trì và đắm say với chữ.
Hình ảnh “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” là biểu tượng cho tinh thần lao động nghệ thuật cần mẫn, nghiêm túc và sáng tạo của người làm thơ.
Nó thể hiện quan niệm của Lê Đạt: thơ là kết quả của sự khổ luyện và cống hiến, không phải là món quà dễ dãi của thiên tài bẩm sinh.
- Tác giả “rất ghét”:
→ “Tôi rất ghét cái định kiến quái gở […] các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.”
→ Ông rất ghét định kiến cho rằng nhà thơ chỉ sống bằng “vốn trời cho”, tài năng bẩm sinh mà không cần học tập, rèn luyện, lao động nghệ thuật. - Tác giả “không mê”:
→ “Tôi không mê những nhà thơ thần đồng.”
→ Ông không mê những nhà thơ thần đồng, những người chỉ dựa vào năng khiếu tự nhiên, sáng tác trong cơn bốc đồng mà thiếu sự khổ luyện. - Ngược lại, ông “ưa” đối tượng nào:
→ “Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.”
→ Ông ưa những nhà thơ cần cù, kiên trì, lao động nghệ thuật nghiêm túc, coi sáng tạo thơ là quá trình rèn luyện, tôi luyện chữ nghĩa, chứ không phải sự ngẫu hứng nhất thời.