Bùi Viết Uy
Giới thiệu về bản thân
BÀI 2. LÀM VĂN Câu 1. (Khoảng 200 chữ) Phân tích, đánh giá chủ đề truyện Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu Truyện Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu thể hiện chủ đề sâu sắc về đạo lí làm người trong xã hội phong kiến. Qua hình ảnh nhân vật người nghĩa phụ, tác phẩm ca ngợi lòng nhân ái, sự thủy chung và tinh thần sống có nghĩa, có tình. Đồng thời, truyện cũng phê phán thói vô ơn, sự ích kỉ và lối sống thiếu đạo đức của một bộ phận con người. Yếu tố kì ảo được sử dụng nhằm tăng sức thuyết phục cho câu chuyện, giúp nhấn mạnh quy luật nhân quả: sống tốt sẽ được đền đáp, sống ác sẽ phải trả giá. Chủ đề của truyện không chỉ phản ánh quan niệm đạo đức của người xưa mà còn mang giá trị giáo dục sâu sắc đối với con người hôm nay. Tác phẩm nhắc nhở mỗi người cần biết tu dưỡng bản thân, sống nhân nghĩa để tạo dựng một cuộc sống tốt đẹp và bền vững. Câu 2. (Khoảng 600 chữ) Thuyết phục người thân từ bỏ thói quen thức khuya Trong cuộc sống hiện đại, thức khuya để học tập hoặc làm việc đã trở thành thói quen phổ biến của nhiều người, trong đó có cả người thân của em. Tuy nhiên, đây là một thói quen không tốt, gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống, vì vậy rất cần được thay đổi. Trước hết, thức khuya gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe. Khi ngủ không đủ giấc, cơ thể không có thời gian phục hồi, dẫn đến mệt mỏi, suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung. Về lâu dài, thói quen này có thể gây ra các bệnh như đau đầu, suy nhược thần kinh, rối loạn tiêu hóa và giảm sức đề kháng. Đặc biệt, với học sinh và người lao động trí óc, việc thức khuya khiến hiệu quả học tập và làm việc giảm sút rõ rệt. Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe, thức khuya còn tác động tiêu cực đến tinh thần. Người thường xuyên ngủ muộn dễ cáu gắt, căng thẳng, thiếu kiên nhẫn và mất cân bằng cảm xúc. Điều này ảnh hưởng không nhỏ đến các mối quan hệ trong gia đình và xã hội. Một tinh thần mệt mỏi sẽ khiến con người khó duy trì sự lạc quan và năng động trong cuộc sống hằng ngày. Bên cạnh đó, việc thức khuya thường xuất phát từ thói quen quản lí thời gian chưa hợp lí. Nếu biết sắp xếp công việc khoa học, tận dụng thời gian ban ngày hiệu quả hơn, chúng ta hoàn toàn có thể hoàn thành nhiệm vụ mà không cần phải đánh đổi sức khỏe. Ngủ sớm, dậy sớm không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh mà còn tạo thói quen sống lành mạnh, kỉ luật. Vì những lí do trên, em mong người thân của mình có thể dần từ bỏ thói quen thức khuya. Hãy bắt đầu bằng những thay đổi nhỏ như đ
Câu 1. Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai? B. Tôi Câu 2. Bài thơ được viết theo thể thơ gì? D. Thất ngôn (mỗi dòng 7 chữ, không gò bó niêm luật như thất ngôn bát cú) Câu 3. Hoàn cảnh làm nảy sinh tâm trạng nhớ thương của nhân vật trữ tình? C. Mỗi khi nhìn thấy nắng đầu mùa, nghe tiếng gà trưa xao xác gợi lại dĩ vãng khi xưa, mỗi lúc như thế mẹ thường mang áo ra phơi. Câu 4. Những từ ngữ nào biểu hiện cảm xúc của nhân vật trữ tình? A. Xao xác, não nùng, rượi buồn, chập chờn, nhớ. Câu 5. Người mẹ hiện lên trong tâm tưởng của nhân vật “tôi” với những hình ảnh nào? B. Áo đỏ người đưa trước dậu phơi; Nét cười đen nhánh sau tay áo. Câu 6. “Nắng mới” trong bài thơ được hiểu là gì? B. Ánh nắng đầu mùa báo hiệu đã hết những ngày lạnh, ẩm. Câu 7. Cảm xúc chủ đạo của bài thơ là gì? C. Nỗi nhớ thương tha thiết với người mẹ thân yêu. Câu 8. Tác dụng của các từ láy trong bài thơ Các từ láy như xao xác, não nùng, chập chờn có tác dụng gợi âm thanh, gợi cảm xúc và trạng thái mơ hồ của ký ức. Chúng giúp diễn tả nỗi buồn man mác, nỗi nhớ da diết, sâu lắng của nhân vật trữ tình khi hồi tưởng về quá khứ có mẹ. Nhờ đó, cảm xúc trong bài thơ trở nên tinh tế, giàu sức gợi và giàu tính trữ tình hơn. Câu 9. Hiểu về câu thơ: “Nét cười đen nhánh sau tay áo” Câu thơ gợi lên hình ảnh người mẹ mộc mạc, giản dị, e ấp với nụ cười hiền hậu. “Đen nhánh” vừa gợi màu da lao động, vừa thể hiện vẻ đẹp chân chất của người mẹ thôn quê. “Sau tay áo” cho thấy sự kín đáo, dịu dàng, đằm thắm của người mẹ trong ký ức tuổi thơ của nhân vật “tôi”. Câu 10.
Bài Làm Trong ký ức của nhân vật “tôi”, người mẹ hiện lên với vẻ đẹp giản dị mà vô cùng thân thương. Mẹ gắn liền với hình ảnh “áo đỏ người đưa trước dậu phơi” trong ánh nắng mới của buổi trưa hè. Dáng mẹ ra vào quen thuộc, gần gũi như đã in sâu vào tâm trí đứa con. Đặc biệt, nụ cười của mẹ hiện lên kín đáo, hiền hậu qua câu thơ “Nét cười đen nhánh sau tay áo”. Đó là nụ cười của người phụ nữ lam lũ, giàu yêu thương. Dù mẹ đã mất, hình ảnh mẹ vẫn sống mãi trong hồi ức của nhân vật trữ tình. Qua đó, bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương da diết và tình cảm sâu nặng dành cho mẹ.
Câu2
Bài Làm
Trong kho tàng thần thoại Việt Nam, hình tượng các vị thần không chỉ giải thích hiện tượng tự nhiên mà còn gửi gắm ước mơ, khát vọng của con người thời nguyên thủy. Nhân vật thần Lửa A Nhi là một hình tượng tiêu biểu, để lại nhiều ấn tượng sâu sắc bởi vẻ đẹp dũng cảm, nhân hậu và giàu tinh thần hi sinh. Trước hết, thần Lửa A Nhi hiện lên là một vị thần có sức mạnh phi thường. Thần làm chủ ngọn lửa – một yếu tố vừa nguy hiểm vừa vô cùng quan trọng đối với đời sống con người. Lửa không chỉ mang ánh sáng, hơi ấm mà còn giúp con người nấu chín thức ăn, xua đuổi thú dữ và tồn tại giữa thiên nhiên khắc nghiệt. Việc A Nhi nắm giữ lửa cho thấy thần là biểu tượng của quyền năng và trí tuệ, đại diện cho những lực lượng tự nhiên mà con người vừa kính sợ vừa khát khao chinh phục. Bên cạnh sức mạnh, A Nhi còn là một vị thần giàu lòng thương người. Thần không giữ lửa cho riêng mình mà sẵn sàng mang lửa đến cho con người, giúp họ thoát khỏi cảnh tối tăm, lạnh lẽo. Hành động ấy thể hiện khát vọng ngàn đời của con người nguyên thủy: mong muốn có được lửa để cải thiện cuộc sống. Qua hình tượng A Nhi, ta thấy rõ niềm biết ơn và sự tôn vinh của con người đối với những lực lượng đã đem lại sự sống và văn minh. Đặc biệt, thần Lửa A Nhi còn gây xúc động bởi tinh thần hi sinh cao cả. Để con người có được ngọn lửa quý giá, thần đã phải đánh đổi, thậm chí chấp nhận đau đớn, mất mát. Sự hi sinh ấy khiến A Nhi không chỉ là một vị thần quyền năng mà còn mang vẻ đẹp nhân văn sâu sắc. Thần trở thành biểu tượng cho những con người dám hi sinh vì cộng đồng, vì hạnh phúc chung. Qua nhân vật thần Lửa A Nhi, câu chuyện thần thoại không chỉ giải thích nguồn gốc của lửa mà còn thể hiện cách nhìn, cách nghĩ của con người xưa về thế giới. Họ gửi gắm vào các vị thần những phẩm chất tốt đẹp nhất: sức mạnh, lòng nhân ái và tinh thần vì con người. Đến hôm nay, hình tượng A Nhi vẫn gợi cho người đọc nhiều suy ngẫm về giá trị của sự hi sinh và vai trò to lớn của những điều tưởng chừng giản dị trong cuộc sống.