Trần Minh Tú

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Minh Tú
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Truyện viết về đề tài người phụ nữ tiết nghĩa, thủy chung trong xã hội phong kiến, đồng thời phản ánh bi kịch hôn nhân và số phận oan khuất của người phụ nữ, qua đó phê phán thói bạc tình, vô trách nhiệm của người chồng.

câu 2

Biện pháp tu từ được sử dụng là từ láy gợi hình, gợi cảm (xao xác).

→ Tác dụng: gợi không khí hoang vắng, lạnh lẽo, u tịch, góp phần khắc họa tâm trạng buồn bã, cô đơn của nhân vật Trọng Quỳ.


(Có thể chấp nhận: liệt kê – “bóng tà rọi cửa, rêu biếc đầy sân, năm ba tiếng quạ kêu”)


câu3


  • Chi tiết hoang đường kì ảo:
    Hồn Nhị Khanh hiện về gặp Trọng Quỳ, trò chuyện và cho biết mình được giao coi giữ sổ sách ở đền Trưng Vương.
  • Tác dụng:
    Yếu tố kì ảo làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn, li kì; đồng thời thể hiện niềm tin của nhân dân vào công lí, rằng người phụ nữ tiết nghĩa, oan khuất sẽ được đền bù xứng đáng. Qua đó, tác giả gửi gắm thái độ cảm thông, trân trọng vẻ đẹp đạo đức của Nhị Khanh và phê phán sâu sắc Trọng Quỳ.


câu 4


  • Chủ đề của truyện:
    Ca ngợi vẻ đẹp tiết hạnh, nghĩa tình của người phụ nữ, đồng thời lên án sự bạc bẽo, vô trách nhiệm của người đàn ông trong xã hội phong kiến; qua đó bày tỏ khát vọng về công bằng và đạo lí làm người.
  • Tác phẩm cùng chủ đề:
    Chuyện người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ).


câu 5

Thông điệp “tự sửa mình” mang ý nghĩa sâu sắc và có giá trị lâu dài. Qua lời bình, tác giả khẳng định rằng muốn giữ gìn hạnh phúc gia đình và sống đúng đạo lí, con người trước hết phải tu dưỡng đạo đức, sống có trách nhiệm với bản thân và người khác. Sự sa ngã của Trọng Quỳ không chỉ gây ra bi kịch cho Nhị Khanh mà còn khiến chính anh phải sống trong ân hận suốt đời. Thông điệp ấy vừa là lời cảnh tỉnh đối với những kẻ sống buông thả, vừa là bài học đạo đức cho mọi thời đại: chỉ khi con người biết tự hoàn thiện mình thì mới không hổ thẹn với gia đình, xã hội và lương tâm.


1B,2D,3C,4A,5B,6B,7C

câu 8

Tác dụng của các từ láy trong bài thơ:


Các từ láy như xao xác, não nùng, rượi buồn, chập chờn, mường tượng có tác dụng gợi tả rất tinh tế trạng thái cảm xúc mơ hồ, man mác buồn và sâu lắng của nhân vật trữ tình. Chúng giúp diễn tả rõ hơn nỗi nhớ thương da diết, sự rung động nhẹ nhàng của tâm hồn khi ký ức về mẹ sống lại. Đồng thời, các từ láy còn làm cho giọng điệu bài thơ trở nên mềm mại, giàu chất trữ tình và cảm xúc hơn.

câu 9

Hiểu câu thơ “Nét cười đen nhánh sau tay áo”:


Câu thơ gợi lên hình ảnh người mẹ hiền hậu, mộc mạc với nụ cười kín đáo, e ấp. “Đen nhánh” vừa gợi màu sắc, vừa thể hiện vẻ đẹp chân quê, giản dị của người mẹ nông thôn. Nụ cười ấy không phô bày mà ẩn sau tay áo, thể hiện sự dịu dàng, đôn hậu và giàu yêu thương. Đây là chi tiết nhỏ nhưng rất giàu sức gợi, cho thấy tình cảm sâu nặng của người con dành cho mẹ.

câu 10

Trong ký ức của nhân vật “tôi”, người mẹ hiện lên với vẻ đẹp bình dị mà vô cùng thân thương. Mẹ gắn liền với hình ảnh áo đỏ phơi trước dậu trong ánh nắng mới, một hình ảnh quen thuộc của làng quê yên ả. Dáng mẹ ra vào vẫn còn mường tượng rõ nét trong tâm trí người con. Đặc biệt, nụ cười “đen nhánh sau tay áo” gợi sự hiền hậu, kín đáo và yêu thương. Mẹ không chỉ là người sinh thành mà còn là điểm tựa tinh thần ấm áp của tuổi thơ. Dù mẹ đã khuất, hình ảnh ấy vẫn sống động trong nỗi nhớ của nhân vật trữ tình. Qua đó, bài thơ thể hiện tình mẫu tử sâu nặng và nỗi nhớ thương da diết của người con đối với mẹ.

bài 2

Trong kho tàng thần thoại Ấn Độ, thần Lửa A Nhi hiện lên như một hình tượng vừa hùng vĩ, thiêng liêng, vừa gần gũi và nhân hậu đối với con người và muôn loài. Qua câu chuyện Thần Lửa A Nhi, tác giả dân gian đã xây dựng một vị thần mang đậm dấu ấn của sức mạnh tự nhiên, đồng thời gửi gắm nhiều bài học sâu sắc về trách nhiệm và lòng nhân ái.


Trước hết, thần Lửa A Nhi được miêu tả với vẻ ngoài phi thường: thân hình cao lớn, da đỏ au, bảy cánh tay rực rỡ như cầu vồng, chiếc lưỡi dài và nhanh nhẹn. Ngoại hình ấy tượng trưng cho sức mạnh dữ dội, rực cháy và biến hóa khôn lường của lửa. Không chỉ mạnh mẽ, thần còn có quyền năng to lớn khi tung quả cầu lửa lên trời để sưởi ấm nhân gian, thắp sáng các vì sao, giúp con người nấu ăn, soi đèn, sinh tồn và phát triển. Nhờ có thần, con người thoát khỏi đói rét, sợ hãi và bóng tối, khẳng định vai trò thiết yếu của lửa trong đời sống.


Tuy nhiên, thần Lửa A Nhi không phải là một vị thần hoàn toàn hoàn mỹ. Thần nóng vội, phải gánh vác quá nhiều công việc nên đôi khi vô tình gây ra tai họa. Đám cháy rừng do thần quên dập lửa đã đẩy năm mẹ con chim Đầu Rìu vào cảnh sinh tử. Chi tiết này cho thấy quan niệm của con người xưa về tự nhiên: lửa vừa mang lại sự sống, vừa có thể hủy diệt nếu không được kiểm soát. Qua đó, thần Lửa A Nhi mang dáng dấp rất “người”, có sai lầm, có thiếu sót.


Điều làm nên vẻ đẹp lớn nhất của thần A Nhi chính là tấm lòng nhân hậu và tinh thần trách nhiệm. Khi nghe tiếng kêu cầu thảm thiết của những chú chim non, thần đã kịp thời quay về, dập tắt ngọn lửa hung dữ và cứu sống cả đàn chim. Thần không trốn tránh hậu quả do mình gây ra mà chủ động sửa chữa lỗi lầm. Hành động ấy thể hiện lòng quảng đại, tình thương đối với sinh linh yếu ớt và khẳng định phẩm chất cao đẹp của một vị thần bảo hộ sự sống.


Qua hình tượng thần Lửa A Nhi, câu chuyện thần thoại không chỉ lý giải nguồn gốc và ý nghĩa của lửa trong đời sống mà còn gửi gắm bài học sâu sắc: sức mạnh luôn đi kèm với trách nhiệm, và lòng nhân ái có thể hóa giải mọi tai họa. Thần Lửa A Nhi vì thế trở thành biểu tượng đẹp đẽ của thiên nhiên vừa nghiêm khắc vừa bao dung, khiến con người kính trọng, biết ơn và thờ phụng.