Lương Ngọc Dũng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lương Ngọc Dũng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

C1 B

C2 D

C3C

c4 A

c5 B

C6 B

C7 A

C8

  • Về âm thanh (xao xác, não nùng): Gợi không gian tĩnh mịch, vắng lặng của buổi trưa, đồng thời diễn tả tâm trạng buồn thương, da diết.
  • Về tâm trạng (rượi buồn, chập chờn, mường tượng): Khắc họa trạng thái tâm hồn lơ lửng giữa thực và ảo, thể hiện nỗi nhớ nhung sâu đậm, khó nguôi ngoai về những ký ức xưa cũ.

C9

  • Nét cười đen nhánh": Gợi nhắc về tục nhuộm răng đen của phụ nữ Việt Nam xưa. "Đen nhánh" không chỉ là màu sắc của hàm răng mà còn làm nổi bật nụ cười rạng rỡ, duyên dáng và hiền hậu của người mẹ.
  • "Sau tay áo": Gợi lên sự kín đáo, e lệ, dịu dàng của người mẹ trong nếp sống truyền thống.
    => Câu thơ không chỉ tả thực mà còn kết tinh vẻ đẹp tâm hồn và chân dung phúc hậu của người mẹ trong lòng tác giả.

C10

Trong mạch cảm xúc hoài niệm của "Nắng mới", hình ảnh người mẹ hiện lên thật đẹp, bình dị và tràn đầy hơi ấm. Qua ký ức của nhân vật "tôi", mẹ gắn liền với những kỉ niệm êm đềm thuở lên mười. Đó là hình ảnh người phụ nữ đảm đang với công việc thường nhật: mang áo ra phơi trước dậu dưới làn nắng mới hanh vàng. Sắc "áo đỏ" không chỉ làm bừng sáng không gian mà còn sưởi ấm tâm hồn đứa con mỗi khi nhớ lại. Đặc biệt, vẻ đẹp của mẹ đọng lại sâu sắc nhất ở "nét cười đen nhánh" sau tay áo — một nụ cười hiền hậu, kín đáo và mang đậm bản sắc văn hóa truyền thống. Dù thời gian đã trôi xa nhưng hình bóng mẹ vẫn không hề xóa mờ, vẫn luôn "vào ra" trong tâm tưởng tác giả một cách sống động. Hình ảnh người mẹ trong bài thơ chính là biểu tượng của tình yêu thương, là bến đỗ bình yên nhất trong tâm hồn của mỗi người con. Qua đó, ta thấy được tấm lòng hiếu thảo và nỗi nhớ thương sâu nặng mà Lưu Trọng Lư dành cho người mẹ quá cố của mình.

Bài 2

  • Biểu tượng của sự sống: A Nhi là vị thần lửa tối cao, sưởi ấm, soi sáng, giúp cây trồng, vật nuôi phát triển, thắp sáng các vì sao, có mặt khắp nơi (bếp, đèn). Sự hiện diện của thần giúp con người thoát cảnh đói, rét, sợ hãi, "sống không khác gì loài cầm thú".
  • Sức mạnh hủy diệt: Tính nóng vội, phải ở nhiều nơi khiến thần vô tình gây cháy rừng, đe dọa sinh linh. Chi tiết này nhân hóa vị thần, cho thấy ngay cả thần linh cũng có khuyết điểm, dễ sai lầm như con người. 
  • Biểu tượng của sự sống: A Nhi là vị thần lửa tối cao, sưởi ấm, soi sáng, giúp cây trồng, vật nuôi phát triển, thắp sáng các vì sao, có mặt khắp nơi (bếp, đèn). Sự hiện diện của thần giúp con người thoát cảnh đói, rét, sợ hãi, "sống không khác gì loài cầm thú".
  • Sức mạnh hủy diệt: Tính nóng vội, phải ở nhiều nơi khiến thần vô tình gây cháy rừng, đe dọa sinh linh. Chi tiết này nhân hóa vị thần, cho thấy ngay cả thần linh cũng có khuyết điểm, dễ sai lầm như con người. 

Truyện ca ngợi tình thương yêu, sự hy sinh (chim mẹ và chim con) và lòng biết ơn (chim Đầu Rìu), đồng thời cho thấy sự cân bằng cần thiết giữa sức mạnh và trách nhiệm. 

  • Thần Lửa A Nhi là một hình tượng thần thoại hấp dẫn bởi sự đối lập giữa sức mạnh phi thường và tính cách "nóng nảy" rất con người. Thần không hoàn hảo tuyệt đối, nhưng sự bao dung, nhân hậu khi sửa sai mới làm vị thần này trở nên gần gũi, đáng kính. Câu chuyện không chỉ là huyền thoại về nguồn gốc lửa, mà còn là bài học về tình mẫu tử, lòng biết ơn và sự cân bằng trong cuộc sống.


C1 Lời bình cuối truyện không chỉ cho Trọng Quỳ mà còn cho cả xã hội, khuyên răn con người phải biết giữ mình, sửa mình trước khi lo toan việc khác, "Muốn tề gia phải tự sửa mình lấy chính, khiến cho không thẹn với vợ con, ấy là không thẹn với trời đất".

C2

Việc thuyết phục người thân từ bỏ thói quen thức khuya đòi hỏi sự thấu hiểu, kiên nhẫn và đưa ra những lý lẽ thuyết phục về tác hại của việc thiếu ngủ cũng như lợi ích của việc ngủ đủ giấc. 

  • Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất (suy giảm hệ miễn dịch, tăng nguy cơ bệnh tim mạch, tiểu đường) và tinh thần (căng thẳng, lo âu, giảm trí nhớ, mất tập trung). 
  • Giảm năng suất và chất lượng học tập, làm việc do cơ thể mệt mỏi, thiếu tỉnh táo vào ban ngày.
  • Lập kế hoạch làm việc và học tập khoa học, quản lý thời gian hiệu quả để hoàn thành công việc sớm hơn. 
  • Tận dụng tối đa thời gian ban ngày, sắp xếp công việc ưu tiên và tránh trì hoãn. 
  • Tạo môi trường ngủ lý tưởng (yên tĩnh, tối, mát mẻ) để dễ dàng đi vào giấc ngủ sớm.
    • Thể hiện sự quan tâm, lo lắng chân thành đến sức khỏe của người thân, không nên trách móc hay ép buộc. 
    • Đề xuất cùng nhau điều chỉnh thói quen sinh hoạt, có thể bắt đầu bằng việc đi ngủ sớm hơn 15-30 phút mỗi ngày. 
    • Tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia y tế nếu cần thiết để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của giấc ngủ. 



Câu 1 Số phận bi kịch của người phụ nữ có đức hạnh trong xã hội phong kiến đầy bất công và thói xấu, đồng thời đề cao giá trị đạo đức, lòng thủy chung, tiết liệt của người phụ nữ Việt Nam xưa. 

C2

  • Biện pháp tu từ: Kết hợp miêu tả tả thực với yếu tố tượng thanh (tiếng quạ kêu xao xác) và tượng hình (bóng tà rọi cửa, rêu biếc đầy sân).
  • Tác dụng: Gợi lên không khí hoang vắng, u ám, cô liêu, báo hiệu điềm gở, phù hợp với tâm trạng buồn bã, cô đơn của Trọng Quỳ khi đến nơi hẻo lánh. 
  • C3
  • Chi tiết kì ảo: Nhị Khanh hiện về báo mộng cho Trọng Quỳ sau khi chết, cho biết nàng được Thượng đế giao việc ở đền Trưng Vương và dặn dò chồng.
  • Tác dụng:
    • Làm câu chuyện thêm hấp dẫn: Gây tò mò, lôi cuốn người đọc bằng yếu tố siêu nhiên.
    • Bộc lộ thái độ tác giả: Phê phán thói hư tật xấu (Trọng Quỳ) và ngợi ca phẩm giá con người; thể hiện niềm tin vào công lý, sự báo ứng của trời đất.
    • Giáo hóa, thức tỉnh: Giúp Trọng Quỳ hối hận, chuyên tâm nuôi con, răn dạy con cháu sau này.

C4

  • Ca ngợi phẩm giá cao đẹp của người phụ nữ trung trinh, tiết liệt (Nhị Khanh) và phê phán thói hư tật xấu của người chồng (Trọng Quỳ), đồng thời phản ánh số phận bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.


C5

  • Lời bình cuối truyện không chỉ cho Trọng Quỳ mà còn cho cả xã hội, khuyên răn con người phải biết giữ mình, sửa mình trước khi lo toan việc khác, "Muốn tề gia phải tự sửa mình lấy chính, khiến cho không thẹn với vợ con, ấy là không thẹn với trời đất". Lời bình nhấn mạnh: người