Đặng Kiều Trinh
Giới thiệu về bản thân
Khí hậu Trung Quốc có sự phân hóa rõ rệt giữa miền Đông và miền Tây: Miền Đông: Mang tính chất gió mùa. Phía Nam có khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, phía Bắc có khí hậu ôn đới gió mùa. Lượng mưa lớn, tập trung vào mùa hè. Miền Tây: Mang tính chất lục địa khắc nghiệt. Khí hậu khô hạn, lượng mưa rất ít, hình thành nhiều vùng hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn. 2. Đặc điểm sông ngòi Trung Quốc có nhiều hệ thống sông lớn như Trường Giang, Hoàng Hà, Tây Giang. Các con sông lớn chủ yếu bắt nguồn từ vùng núi phía Tây và chảy về phía Đông ra biển. Chế độ nước: Có sự khác biệt giữa hai miền. Miền Đông sông ngòi có lượng nước dồi dào, lũ vào mùa hạ. Miền Tây sông ngòi ít nước, nhiều con sông chỉ có nước vào mùa băng tan. 3. Ảnh hưởng đối với phát triển kinh tế Sự kết hợp giữa khí hậu và sông ngòi tạo ra cả thuận lợi lẫn thách thức: Thuận lợi: Nông nghiệp: Miền Đông có nguồn nước dồi dào và khí hậu ấm áp, thuận lợi để phát triển nền nông nghiệp đa dạng (lúa nước ở phía Nam, lúa mì ở phía Bắc). Thủy điện: Các con sông lớn có trữ năng thủy điện cực kỳ lớn (ví dụ: đập Tam Hiệp trên sông Trường Giang). Giao thông & Du lịch: Cung cấp nguồn nước cho sản xuất, sinh hoạt và phát triển giao thông đường thủy, du lịch. Khó khăn: Thiên tai: Miền Đông thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và lũ lụt gây thiệt hại lớn về người và của (đặc biệt là lưu vực sông Hoàng Hà). Khô hạn: Miền Tây thiếu nước nghiêm trọng cho sản xuất và đời sống, gây khó khăn cho việc khai thác tài nguyên và định cư.
Phân bố: Các trung tâm công nghiệp thường tập trung ở ven biển, đặc biệt là dọc duyên hải Thái Bình Dương để thuận tiện cho việc nhập khẩu nguyên liệu và xuất khẩu thành phẩm.
Khí hậu Trung Quốc có sự phân hóa rõ rệt giữa miền Đông và miền Tây: Miền Đông: Mang tính chất gió mùa. Phía Nam có khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, phía Bắc có khí hậu ôn đới gió mùa. Lượng mưa lớn, tập trung vào mùa hè. Miền Tây: Mang tính chất lục địa khắc nghiệt. Khí hậu khô hạn, lượng mưa rất ít, hình thành nhiều vùng hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn. 2. Đặc điểm sông ngòi Trung Quốc có nhiều hệ thống sông lớn như Trường Giang, Hoàng Hà, Tây Giang. Các con sông lớn chủ yếu bắt nguồn từ vùng núi phía Tây và chảy về phía Đông ra biển. Chế độ nước: Có sự khác biệt giữa hai miền. Miền Đông sông ngòi có lượng nước dồi dào, lũ vào mùa hạ. Miền Tây sông ngòi ít nước, nhiều con sông chỉ có nước vào mùa băng tan. 3. Ảnh hưởng đối với phát triển kinh tế Sự kết hợp giữa khí hậu và sông ngòi tạo ra cả thuận lợi lẫn thách thức: Thuận lợi: Nông nghiệp: Miền Đông có nguồn nước dồi dào và khí hậu ấm áp, thuận lợi để phát triển nền nông nghiệp đa dạng (lúa nước ở phía Nam, lúa mì ở phía Bắc). Thủy điện: Các con sông lớn có trữ năng thủy điện cực kỳ lớn (ví dụ: đập Tam Hiệp trên sông Trường Giang). Giao thông & Du lịch: Cung cấp nguồn nước cho sản xuất, sinh hoạt và phát triển giao thông đường thủy, du lịch. Khó khăn: Thiên tai: Miền Đông thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và lũ lụt gây thiệt hại lớn về người và của (đặc biệt là lưu vực sông Hoàng Hà). Khô hạn: Miền Tây thiếu nước nghiêm trọng cho sản xuất và đời sống, gây khó khăn cho việc khai thác tài nguyên và định cư.
Câu 1: Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Văn bản "Giữa người với người" của Nguyễn Ngọc Tư là một tiếng chuông cảnh tỉnh sâu sắc về sự băng hoại của lòng trắc ẩn trong thời đại số. Bằng ngòi bút sắc sảo và giàu tính nhân văn, tác giả đã phơi bày những lát cắt đau lòng của sự vô cảm: từ việc một y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đang đau đớn để "câu like" đến việc cộng đồng mạng hùa nhau tẩy chay một gánh hàng rong chỉ vì một tin đồn thất thiệt. Cách sử dụng những hình ảnh đối lập giữa sự hiện đại của công nghệ và sự nghèo nàn của cảm xúc đã tạo nên sức ám ảnh mạnh mẽ. Tác giả không chỉ phê phán lối sống thờ ơ, "mỗi người" chỉ biết đến mình, mà còn nhắc nhở chúng ta về "lời nguyền" của sự chia rẽ. Qua đó, văn bản gửi gắm thông điệp khẩn thiết về việc tìm lại sợi dây liên kết thiêng liêng giữa người với người, để công nghệ không trở thành bức tường ngăn cách những trái tim. Câu 2: Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) về sự vô cảm Mở bài: Trong nhịp sống hối hả của thế kỷ 21, khi con người tự hào về những bước tiến vượt bậc của công nghệ, thì một "căn bệnh" đáng sợ khác lại âm thầm lan rộng: bệnh vô cảm. Đây không phải là căn bệnh về thể xác, nhưng nó đang làm xói mòn những giá trị đạo đức tốt đẹp, khiến mối quan hệ giữa người với người trở nên lạnh lẽo hơn bao giờ hết. Thân bài: Vô cảm, hiểu một cách đơn giản, là sự trơ lì về cảm xúc, là thái độ thờ ơ, lãnh đạm trước nỗi đau hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác. Đó là khi trái tim không còn biết rung động trước cái đẹp và cũng chẳng biết phẫn nộ trước cái xấu, cái ác. Trong xã hội hiện đại, sự vô cảm hiện hữu ở khắp mọi nơi. Trên đường phố, không khó để bắt gặp cảnh tượng người ta vây quanh một vụ tai nạn giao thông chỉ để quay phim, livestream thay vì gọi cấp cứu hay giúp đỡ nạn nhân. Trên không gian mạng, sự vô cảm còn đáng sợ hơn khi đám đông có thể nhân danh "công lý" để buông những lời mạt sát, tấn công một cá nhân mà không cần biết sự thật ra sao, khiến nạn nhân rơi vào tuyệt vọng. Thậm chí, ngay trong gia đình, sự vô cảm đôi khi len lỏi qua những bữa cơm mà ai cũng dán mắt vào điện thoại, không một lời hỏi han, quan tâm đến người thân bên cạnh. Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Về khách quan, áp lực từ cuộc sống thực dụng và sự chi phối của các thiết bị điện tử đã tạo ra những rào cản vô hình giữa con người. Về chủ quan, đó là lối sống ích kỷ, hẹp hòi, chỉ biết đến quyền lợi cá nhân của một bộ phận người dân. Nhiều người lựa chọn vô cảm như một "tấm khiên" để tránh liên lụy, phiền phức, nhưng họ không biết rằng chính sự im lặng đó đang dung dưỡng cho cái ác. Hậu quả của bệnh vô cảm vô cùng khôn lường. Nó làm rạn nứt các mối quan hệ xã hội, biến con người thành những "ốc đảo" cô độc. Khi lòng trắc ẩn mất đi, cái thiện bị cô lập và cái ác sẽ lên ngôi. Một xã hội vô cảm là một xã hội chết, nơi con người sống cạnh nhau nhưng lại xa lạ như những người ở hai hành tinh khác nhau. Kết bài: Để đẩy lùi bệnh vô cảm, chúng ta cần bắt đầu từ việc khơi dậy lòng trắc ẩn trong mỗi cá nhân. Giáo dục gia đình và nhà trường đóng vai trò then chốt trong việc bồi đắp tâm hồn cho thế hệ trẻ. Hãy học cách dừng lại một chút giữa nhịp sống vội vàng để lắng nghe, thấu hiểu và sẻ chia. Bởi suy cho cùng, "nơi lạnh nhất thế giới không phải là Bắc Cực mà là nơi không có tình thương".
Câu 1: Thể loại của văn bản: Tản văn. Câu 2: Đề tài của văn bản: Sự vô cảm, thờ ơ của con người trong xã hội hiện đại và mặt trái của mạng xã hội. Câu 3: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong đoạn trích: Biểu hiện: Liệt kê những thông tin ác ý, thiếu kiểm chứng (tin nước luộc có pin đèn, nước dùng chuột cống, chè bưởi có thuốc trừ sâu...). Tác dụng: * Nhấn mạnh sự tràn lan của những thông tin tiêu cực, độc hại trên mạng xã hội hiện nay. Cho thấy sức mạnh hủy diệt của dư luận đối với sinh kế và danh dự của những người lao động nghèo. Tăng sức thuyết phục và tính phê phán cho lời văn, giúp người đọc hình dung rõ nét sự tàn nhẫn của thói vô cảm. Câu 4: Suy nghĩ về thực trạng đạo đức con người qua hai câu văn: Hai câu văn phản ánh một thực trạng nhức nhối: Con người đang dần trở nên vô tâm trước nỗi đau của đồng loại. Họ chỉ nhìn thấy những giá trị vật chất phù du (giấy bạc, bia) mà phớt lờ sinh mạng và sự đau đớn của nạn nhân. Điều này cho thấy sự xuống cấp về đạo đức, khi sự hiếu kỳ và lòng tham lấn át lòng trắc ẩn. Câu 5: Bài học rút ra từ văn bản: Cần có cái nhìn thấu cảm, biết sẻ chia và bảo vệ con người trước những sóng gió dư luận. Cần tỉnh táo và có trách nhiệm khi tiếp nhận, chia sẻ thông tin trên mạng xã hội; không tiếp tay cho thói vô cảm và những hành vi độc hại
a)
Dân số đông nhưng đang giảm và già hóa nhanh. Mật độ dân số cao, phân bố không đều, tập trung ở ven biển và đô thị lớn. Trình độ dân trí cao, lao động có tay nghề
b)
+)Thuận lợi: lực lượng lao động có trình độ cao, góp phần phát triển kinh tế.
+) Khó khăn: già hóa dân số làm thiếu lao động, tăng chi phí an sinh xã hội và chăm sóc người già.
Là vùng có diện tích rất rộng, tài nguyên thiên nhiên phong phú (than, dầu mỏ, khí đốt, kim loại…). Công nghiệp khai thác phát triển mạnh. Dân cư thưa thớt, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Đóng vai trò quan trọng trong khai thác tài nguyên và phát triển kinh tế của Nga.
Câu 1.
Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn, tuyệt vọng của một cái tôi trữ tình đang chìm trong mất mát và cô đơn. Ngay từ những câu thơ đầu, nhà thơ đã cất lên những câu hỏi dồn dập: “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?” – đó không phải là khát vọng rời bỏ sự sống mà là tiếng kêu xé lòng của một tâm hồn đau khổ đến tột cùng. Nỗi đau ấy xuất phát từ sự chia lìa: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”, gợi cảm giác trống vắng, hụt hẫng như đánh mất chính mình. Hình ảnh “bóng phượng nở trong màu huyết” và “những giọt châu” vừa thực vừa ảo, vừa gợi nước mắt vừa gợi máu, cho thấy nỗi đau đã thấm sâu vào tâm hồn thi sĩ. Nghệ thuật nổi bật của bài thơ là hệ thống câu hỏi tu từ liên tiếp, hình ảnh giàu tính biểu tượng, ngôn ngữ mãnh liệt và giọng điệu bi thương, thống thiết. Qua đó, ta thấy một tâm hồn yêu thương mãnh liệt nhưng cũng vô cùng cô độc và tuyệt vọng. Câu 2 .
Trong cuộc sống, không ai có thể tránh khỏi những lúc rơi vào đau khổ, mất mát hay tuyệt vọng. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là ta đã đau như thế nào, mà là ta sẽ đứng lên ra sao sau những tổn thương ấy. Vì vậy, nghị lực sống và niềm tin vào cuộc đời luôn là điểm tựa vững chắc giúp con người vượt qua bóng tối. Nghị lực sống là khả năng đối diện với khó khăn bằng tinh thần mạnh mẽ, không buông xuôi trước nghịch cảnh. Người có nghị lực không phải là người chưa từng đau, mà là người biết biến nỗi đau thành động lực để trưởng thành. Trong bài thơ “Những giọt lệ”, ta bắt gặp một tâm hồn chìm trong tuyệt vọng, cô đơn và mất mát. Nhưng chính việc cất lên tiếng nói đau đớn ấy cũng là một cách khẳng định khát vọng được yêu, được sống, được sẻ chia. Điều đó cho thấy dù ở tận cùng đau khổ, con người vẫn luôn hướng về ánh sáng của tình yêu và sự sống. Thực tế cuộc sống có rất nhiều tấm gương vượt lên nghịch cảnh. Có những người sinh ra không may mắn về hình thể, có người phải chống chọi với bệnh tật hiểm nghèo, có người lớn lên trong hoàn cảnh thiếu thốn. Nhưng bằng ý chí và niềm tin, họ đã vươn lên khẳng định bản thân. Họ hiểu rằng nếu gục ngã, mọi thứ sẽ chấm dứt; còn nếu kiên trì, phía trước vẫn luôn có hi vọng. Chính nghị lực đã giúp con người không bị nhấn chìm trong đau khổ. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay vẫn có không ít người trẻ dễ nản lòng, chỉ vì một thất bại nhỏ trong học tập hay tình cảm mà đánh mất phương hướng. Có người chọn cách buông xuôi, than trách số phận thay vì tìm cách thay đổi bản thân. Đó là lối sống tiêu cực cần phê phán, bởi nó khiến con người ngày càng yếu đuối và lệ thuộc. Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện bản lĩnh và nghị lực ngay từ những điều nhỏ nhất: kiên trì trong học tập, không bỏ cuộc khi gặp bài khó, biết tự điều chỉnh cảm xúc khi gặp chuyện buồn. Khi đối diện với thất bại, hãy xem đó là bài học chứ không phải dấu chấm hết. Đồng thời, mỗi người cũng nên học cách chia sẻ, tìm kiếm sự giúp đỡ từ gia đình, thầy cô và bạn bè khi cảm thấy quá tải. Sự đồng hành của người khác sẽ giúp ta mạnh mẽ hơn rất nhiều. Có thể nói, cuộc sống không bao giờ chỉ toàn màu hồng. Nhưng chính trong nghịch cảnh, con người mới bộc lộ rõ bản lĩnh và giá trị của mình. Khi ta giữ được niềm tin và nghị lực, những “giọt lệ” sẽ không còn là dấu hiệu của sự gục ngã, mà trở thành minh chứng cho một tâm hồn đã từng đau và đã trưởng thành.
Câu 1: Phương thức biểu đạt: Biểu cảm (chủ yếu) kết hợp với miêu tả. Câu 2: Đề tài: Nỗi đau đớn, cô đơn của cái tôi thi nhân trước sự tan vỡ của tình yêu và cảm giác lạc lõng giữa cuộc đời. Câu 3: Hình ảnh mang tính tượng trưng: “hồn” (một nửa hồn tôi mất, một nửa hồn tôi bỗng dại khờ). → “Hồn” tượng trưng cho cái tôi cá nhân, cho thế giới nội tâm sâu kín của thi nhân. Sự “mất” và “dại khờ” cho thấy trạng thái tổn thương, đổ vỡ tinh thần khi tình yêu không trọn vẹn; đồng thời thể hiện khát khao yêu mãnh liệt nhưng rơi vào bi kịch cô đơn. Câu 4: Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ (Tôi vẫn còn đây hay ở đâu? Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?). Tác dụng: Nhấn mạnh cảm giác bơ vơ, hoang mang và mất phương hướng; làm nổi bật nỗi đau tinh thần dữ dội, tạo âm hưởng day dứt, ám ảnh. Câu 5: Cấu tứ bài thơ vận động theo mạch cảm xúc tăng dần: từ cảm giác mất mát ban đầu đến đau đớn, hoảng loạn và kết thúc bằng sự cô đơn tuyệt đối giữa không gian rộng lớn. Qua đó khắc họa rõ bi kịch tinh thần của cái tôi cá nhân trong tình yêu.