Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Giới thiệu về bản thân
Câu 6
Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư phản ánh sâu sắc thực trạng vô cảm trong xã hội hiện đại. Từ câu chuyện một y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đăng mạng, tác giả đã mở rộng vấn đề: con người dần coi nỗi đau của người khác như công cụ để thu hút sự chú ý. Những dẫn chứng về tin giả, tin giật gân được liệt kê dồn dập cho thấy sự lan tràn của truyền thông thiếu trách nhiệm. Đặc biệt, hình ảnh “chỉ thấy tiền mà không thấy nạn nhân” đã lột tả rõ sự tha hóa đạo đức. Văn bản không chỉ phê phán mà còn cảnh tỉnh: con người đang đánh mất sự đồng cảm, đánh mất khả năng nhìn nhận nhau như những con người đúng nghĩa. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp về việc cần sống có trách nhiệm, biết yêu thương và tôn trọng người khác trong thời đại công nghệ.
Câu 7
Sự thờ ơ, vô cảm đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong xã hội hiện đại. Dù con người được kết nối qua công nghệ, nhưng lại xa cách trong cảm xúc và trách nhiệm. Vô cảm là thái độ dửng dưng trước nỗi đau của người khác, thể hiện qua việc không giúp đỡ người gặp nạn, lan truyền tin giả, hay coi bi kịch của người khác như một hình thức giải trí.
Nguyên nhân của hiện tượng này trước hết xuất phát từ lối sống ích kỷ, đề cao cá nhân. Bên cạnh đó, mạng xã hội khiến con người quen với việc tiếp nhận thông tin nhanh mà thiếu kiểm chứng, dần trở nên chai sạn. Sự giáo dục về đạo đức, lòng nhân ái chưa được chú trọng đúng mức cũng góp phần làm gia tăng tình trạng này.
Hậu quả của sự vô cảm rất nghiêm trọng. Nó làm xã hội trở nên lạnh lùng, con người mất đi sự gắn kết. Những nạn nhân không chỉ chịu tổn thương mà còn cảm thấy cô đơn khi không nhận được sự giúp đỡ. Lâu dài, điều này làm suy giảm các giá trị đạo đức tốt đẹp.
Tuy nhiên, vẫn có nhiều người sống nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Điều đó cho thấy lòng tốt vẫn tồn tại và cần được lan tỏa. Để khắc phục, mỗi người cần rèn luyện sự đồng cảm, sống có trách nhiệm. Khi sử dụng mạng xã hội, cần tỉnh táo và không tiếp tay cho thông tin sai lệch.
Sự phát triển của xã hội không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở tình người. Vì vậy, mỗi cá nhân cần góp phần xây dựng một xã hội nhân văn, nơi con người biết quan tâm và sẻ chia với nhau.
Câu 1
Thể loại của văn bản: nghị luận xã hội
Câu 2
Đề tài:Sự vô cảm, thờ ơ giữa con người với con người trong xã hội hiện đại (đặc biệt trong bối cảnh mạng xã hội)
Câu 3
Tác dụng của phép liệt kê:
-Làm nổi bật hàng loạt các tin đồn, tin giả gây hoang mang.
-Nhấn mạnh mức độ phổ biến, nghiêm trọng của hiện tượng câu view, câu khách.
-Tăng sức gợi hình, tạo ấn tượng mạnh.
-Thể hiện thái độ phê phán những hành vi thiếu trách nhiệm, gây hại cho người khác.
Câu 4
Gợi suy nghĩ:
-Con người ngày càng vô cảm, thờ ơ chỉ quan tâm lợi ích vật chất.
-Không chú ý đến nỗi đau, quyền lợi của người khác.
-Phản ánh sự xuống cấp đạo đức trong một bộ phận xã hội hiện nay.
-> Cần lên án và thay đổi.
Câu 5
Qua văn bản, mỗi người rút ra bài học sâu sắc về cách sống trong xã hội hiện đại. Trước hết, cần biết sống nhân ái, biết yêu thương và đồng cảm với nỗi đau của người khác, không thờ ơ, vô cảm trước những hoàn cảnh bất hạnh. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân phải có ý thức tôn trọng con người, không lợi dụng sự đau khổ của người khác để trục lợi hay gây sự chú ý. Trong thời đại công nghệ, việc sử dụng mạng xã hội cần đi đôi với trách nhiệm, cần tỉnh táo khi tiếp nhận và chia sẻ thông tin, tránh lan truyền tin giả gây ảnh hưởng xấu đến cộng đồng. Quan trọng hơn, mỗi người cần giữ gìn và nuôi dưỡng các giá trị đạo đức tốt đẹp, góp phần xây dựng một xã hội nhân văn, nơi con người biết quan tâm, sẻ chia và trân trọng nhau.
a
Dân cư Nhật Bản nổi bật với những đặc điểm chính sau:
- Dân số già hóa nhanh và tỷ lệ sinh thấp:
+Tỷ lệ người cao tuổi cao, tuổi thọ trung bình kéo dài.
+Tỷ lệ sinh thấp, đặt ra thách thức về lực lượng lao động.
- Tập trung dân cư cao ở đô thị:
+Mật độ dân số rất cao, đặc biệt tại các thành phố lớn.
+Phần lớn dân cư sống ở khu vực đô thị.
- Tính đồng nhất văn hóa cao :
+Đa số người dân có cùng nguồn gốc dân tộc và văn hóa.
+Tỷ lệ người nước ngoài tương đối thấp.
-Tinh thần làm việc và kỷ luật:
+Chăm chỉ, trách nhiệm, đúng giờ và luôn coi trọng tập thể.
b
1.Ảnh hưởng đến kinh tế
- Thiếu hụt lao động;
+Giảm lực lượng lao động: Khi tỷ lệ người trẻ giảm và người cao tuổi tăng lên, lực lượng lao động trong độ tuổi lao động (thường từ 15-64 tuổi) sẽ bị thu hẹp. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động trong nhiều ngành, đặc biệt là các ngành đòi hỏi sức khỏe và sự dẻo dai.
+Tăng chi phí lao động: Thiếu hụt lao động có thể đẩy chi phí tiền lương lên cao, làm giảm sức cạnh tranh của các doanh nghiệp Nhật Bản trên thị trường quốc tế.
+Trì trệ tăng trưởng kinh tế: Sự suy giảm lực lượng lao động có thể làm chậm lại hoặc thậm chí gây trì trệ tăng trưởng kinh tế, do năng suất lao động chung có thể giảm và sự đổi mới công nghệ cũng có thể bị ảnh hưởng.
-Gia tăng chi phí phúc lợi xã hội:
+Áp lực lên y tế và an sinh xã hội: Số lượng người cao tuổi tăng đồng nghĩa với nhu cầu về dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe, lương hưu và các dịch vụ an sinh xã hội khác ngày càng lớn. Điều này tạo ra gánh nặng tài chính khổng lồ cho ngân sách nhà nước và các chương trình phúc lợi.
+cấu tài chính quốc gia bị ảnh hưởng: Chính phủ phải dành một phần lớn ngân sách cho các chương trình này, có thể ảnh hưởng đến các khoản đầu tư khác cho phát triển kinh tế, giáo dục hay cơ sở hạ tầng.
-Thay đổi cơ cấu tiêu dùng
+Nhu cầu tiêu dùng có xu hướng dịch chuyển sang các sản phẩm và dịch vụ dành cho người già (ví dụ: thực phẩm chức năng, dịch vụ y tế, du lịch dưỡng lão), trong khi nhu cầu về các sản phẩm dành cho giới trẻ (như đồ chơi, giáo dục mầm non) có thể giảm.
2 Ảnh hưởng đến xã hội
-Sức ép lên hệ thống y tế và chăm sóc sức khỏe:
+Các bệnh liên quan đến tuổi già ngày càng phổ biến, đòi hỏi hệ thống y tế phải có khả năng đáp ứng cao hơn, với đội ngũ y bác sĩ và cơ sở vật chất chuyên biệt.
+Nhu cầu về các dịch vụ chăm sóc dài hạn cho người già ngày càng tăng, gây áp lực lên các gia đình và các tổ chức cung cấp dịch vụ.
-Thay đổi cấu trúc gia đình và xã hội
+Với nhiều người già sống thọ hơn, cấu trúc gia đình có thể thay đổi. Tình trạng "hôn nhân muộn, sinh con muộn" hoặc không kết hôn, không sinh con cũng làm giảm số lượng thế hệ kế cận.
+Có thể xuất hiện sự "lỗ hổng thế hệ" khi các chính sách xã hội ưu tiên cho người già, trong khi thế hệ trẻ cảm thấy gánh nặng trách nhiệm hoặc không nhận được đủ sự hỗ trợ cần thiết.
-Vấn đề về sự gắn kết xã hội:
+Việc chăm sóc người cao tuổi có thể trở thành gánh nặng cho thế hệ trẻ, tiềm ẩn nguy cơ nảy sinh mâu thuẫn hoặc giảm sự gắn kết giữa các thế hệ.
+Sự suy giảm dân số nói chung cũng có thể ảnh hưởng đến sức sống và sự năng động của xã hội
-Địa vị quốc tế:
+Khi đối mặt với các thách thức kinh tế và xã hội nội bộ, khả năng đóng góp và ảnh hưởng của Nhật Bản trên trường quốc tế có thể bị suy giảm nếu không có các giải pháp hiệu quả.
Dân cư Nhật Bản nổi bật với những đặc điểm chính sau:
-Dân số già hóa nhanh và tỷ lệ sinh thấp:
+Tỷ lệ người cao tuổi cao, tuổi thọ trung bình kéo dài.
+Tỷ lệ sinh thấp, đặt ra thách thức về lực lượng lao động.
-Tập trung dân cư cao ở đô thị:
+Mật độ dân số rất cao, đặc biệt tại các thành phố lớn.
+Phần lớn dân cư sống ở khu vực đô thị
-Tính đồng nhất văn hóa cao:
+Đa số người dân có cùng nguồn gốc dân tộc và văn hóa.
+Tỷ lệ người nước ngoài tương đối thấp.
-Tinh thần làm việc và kỷ luật:
+Chăm chỉ, trách nhiệm, đúng giờ và luôn coi trọng tập thể.
câu 1
Bài thơ " Những giọt lệ" của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn của cái tôi trữ tình trước sự chia ly trong tình yêu. Ngay từ khổ thơ đầu, những câu hỏi dồn dập “Bao giờ…” vang lên như tiếng kêu tuyệt vọng, thể hiện nỗi đau đến mức muốn chối bỏ cả sự sống. Hình ảnh “mặt nhựt tan thành máu”, “khối lòng tôi cứng tợ si” mang sắc thái tượng trưng, gợi cảm giác đau đớn rỉ máu và tê dại của tâm hồn. Sang khổ thơ thứ hai, cảm giác mất mát được đẩy lên cao trào qua câu thơ “Người đi, một nửa hồn tôi mất”, cho thấy tình yêu đã trở thành một phần bản thể. Đến khổ cuối, nhân vật trữ tình rơi vào trạng thái khủng hoảng, hoang mang với những câu hỏi về sự tồn tại của chính mình. Bài thơ được xây dựng theo mạch cảm xúc tăng tiến, ngôn ngữ giàu hình ảnh tượng trưng và câu hỏi tu từ, qua đó thể hiện phong cách thơ lãng mạn, mãnh liệt và đầy ám ảnh của Hàn Mặc Tử.
Câu 2
Trong hành trình sống của mỗi con người, ý chí và nghị lực chính là sức mạnh giúp ta vượt qua nghịch cảnh để vươn tới thành công. Không ai có thể tránh khỏi khó khăn, thử thách; điều quan trọng không phải là hoàn cảnh thuận lợi hay khắc nghiệt, mà là cách ta đối diện và vượt qua nó.
Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, còn nghị lực là khả năng bền bỉ, kiên trì trước trở ngại. Người có ý chí, nghị lực không dễ dàng gục ngã trước thất bại. Họ xem khó khăn như một phép thử để tôi luyện bản thân. Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương vượt lên nghịch cảnh bằng ý chí phi thường. Có người sinh ra trong hoàn cảnh nghèo khó nhưng không ngừng học tập để thay đổi cuộc đời. Có người gặp biến cố, bệnh tật nhưng vẫn nỗ lực sống tích cực, cống hiến cho xã hội. Chính nghị lực đã biến những điều tưởng như không thể thành có thể.
Ý chí, nghị lực giúp con người trưởng thành hơn sau mỗi lần vấp ngã. Thất bại không còn là dấu chấm hết mà trở thành bài học quý giá. Nhờ có nghị lực, ta học được cách kiểm soát cảm xúc, rèn luyện sự kiên nhẫn và bản lĩnh. Người thiếu ý chí thường dễ chán nản, bỏ cuộc giữa chừng; họ khó đạt được mục tiêu lớn vì không đủ bền bỉ để theo đuổi đến cùng.
Tuy nhiên, ý chí và nghị lực không phải tự nhiên mà có. Đó là kết quả của quá trình rèn luyện. Mỗi người cần đặt cho mình mục tiêu rõ ràng, xây dựng kế hoạch cụ thể và kiên trì thực hiện từng bước nhỏ. Bên cạnh đó, thái độ sống tích cực, niềm tin vào bản thân cũng là yếu tố quan trọng nuôi dưỡng nghị lực. Khi ta tin rằng mình có thể làm được, ta sẽ có thêm động lực để cố gắng.
Đối với học sinh, ý chí thể hiện ở sự chăm chỉ học tập, không ngại khó khi gặp bài toán khó hay môn học chưa tốt. Nghị lực thể hiện ở việc đứng lên sau điểm số chưa như mong muốn, biết rút kinh nghiệm và tiếp tục cố gắng. Chính những nỗ lực nhỏ bé mỗi ngày sẽ tạo nên thành công lớn trong tương lai.
Cuộc sống luôn có những thử thách bất ngờ. Chỉ khi có ý chí và nghị lực, con người mới có thể làm chủ số phận và viết nên câu chuyện thành công của riêng mình. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy rèn luyện bản thân trở thành người kiên cường, không sợ thất bại, dám ước mơ và dám hành động để biến ước mơ thành hiện thực.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm
Câu 2
Đề tài:Nỗi đau chia ly trong tình yêu.
Bài thơ diễn tả tâm trạng đau đớn, tuyệt vọng của cái tôi trữ tình khi người yêu rời xa, dẫn đến cảm giác mất mát, cô đơn và khủng hoảng tinh thần.
Câu 3
Hình ảnh mang tính tượng trưng:
“Người đi, một nửa hồn tôi mất”
-> Đây là hình ảnh giàu tính biểu tượng
Cảm nhận:
-“Một nửa hồn tôi mất” không chỉ diễn tả nỗi buồn thông thường mà là sự mất mát lớn lao, như đánh mất chính bản thân mình.
-Hình ảnh tượng trưng cho sự tan vỡ nội tâm, cho thấy tình yêu có ý nghĩa sống còn đối với nhân vật trữ tình.
-Câu thơ thể hiện cái tôi yêu mãnh liệt, tuyệt đối hóa tình cảm – đặc trưng phong cách thơ của Hàn Mặc Tử
Câu 4.
Biện pháp tu từ trong khổ thơ cuối:
-Câu hỏi tu từ:
“Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”
“Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?
-Ẩn dụ – tượng trưng:
“bông phượng nở trong màu huyết”
“những giọt châu”
Tác dụng:
-Câu hỏi tu từ diễn tả tâm trạng hoang mang, mất phương hướng, cảm giác bị bỏ rơi giữa cuộc đời.
-Hình ảnh “màu huyết” gợi sắc đỏ như máu, tượng trưng cho nỗi đau rỉ máu trong tim.
-“Giọt châu” ẩn dụ cho nước mắt – những giọt lệ lấp lánh nhưng đau đớn.
-> Làm nổi bật trạng thái tuyệt vọng, cô đơn cùng cực của nhân vật trữ tình.
caau 5
Nhận xét về cấu tứ bài thơ:
Bài thơ triển khai theo mạch cảm xúc tăng tiến:
- Khổ 1: Nỗi đau bật thành tiếng kêu tuyệt vọng.
- Khổ 2: Ý thức rõ sự chia ly và mất mát.
- Khổ 3: Tâm trạng rơi vào khủng hoảng, hoang mang, mất phương hướng.
->Cấu tứ chặt chẽ, cảm xúc dồn nén và phát triển từ đau đớn đến tuyệt vọng sâu thẳm.
-.> Thể hiện rõ phong cách thơ lãng mạn, giàu cảm xúc mãnh liệt của Hàn Mặc Tử.