Nguyễn Bảo Ngọc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Thể loại :Tuỳ Bút
Câu 2
Đề tài :Sự vô cảm, xuống cấp về đạo đức và những mặt trái của mạng xã hội trong mối quan hệ giữa con người với con người ở xã hội hiện đại.
Câu 3
Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê là
Về nội dung:Nhấn mạnh sự tràn lan, dồn dập của những tin đồn ác ý, thiếu kiểm chứng trên mạng xã hội. Nó cho thấy sức tàn phá khủng khiếp của "tin giả" có thể đẩy những người lao động nghèo vào đường cùng (mất kế sinh nhai, bị tẩy chay).
Về nghệ thuật:Tạo nhịp điệu nhanh, dồn dập, giúp câu văn giàu sức gợi hình, gợi cảm, thể hiện thái độ lo âu và xót xa của tác giả trước thực trạng xã hội.
Câu 4
Theo suy nghĩ của em về hai câu văn
"Một vụ cướp tiền giữa ban ngày, người ta chỉ thấy giấy bạc bay mà không thấy nạn nhân. Hôi bia cũng vì chỉ thấy bia lăn lóc ra đường." gợi ra những suy nghĩ:
Sự vô cảm và lòng tham: Con người đang dần trở nên ích kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích vật chất trước mắt (tờ giấy bạc, lon bia) mà quên đi nỗi đau, sự khốn cùng của đồng loại (nạn nhân).
• Sự lệch lạc trong nhận thức: Thay vì giúp đỡ người gặp nạn, đám đông lại chọn cách "hôi của" hoặc đứng xem như một trò tiêu khiển. Điều này phản ánh một bộ phận xã hội đang bị xói mòn về lòng nhân ái và sự thấu cảm.
Câu 5
chúng ta có thể rút ra rằng
Sống chậm lại và thấu hiểu: Trước khi phán xét hay chia sẻ điều gì trên mạng, hãy đặt mình vào vị trí của người trong cuộc để cảm nhận nỗi đau của họ.
• Sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm: Đừng biến điện thoại thành "cần câu" để câu like trên nỗi đau của người khác. Hãy tỉnh táo trước những thông tin chưa kiểm chứng để không trở thành "kẻ tiếp tay" cho cái ác.
• Giữ gìn lòng nhân ái: Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, hãy nhìn nhau như "con người" với tâm thế yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ, thay vì nhìn nhau như công cụ để trục lợi hay tiêu khiển.
1. Vùng kinh tế Trung ương (Vùng lõi)
Đây là vùng kinh tế lâu đời và phát triển nhất của Liên bang Nga.
• Vị trí & Ý nghĩa: Là trung tâm kinh tế, chính trị và khoa học của cả nước. Thủ đô Moscow nằm ở trung tâm vùng này.
• Công nghiệp: Tập trung nhiều ngành công nghiệp hiện đại, đòi hỏi kỹ thuật cao như: chế tạo máy, hóa chất, dệt may và công nghiệp thực phẩm.
• Nông nghiệp: Phát triển mạnh việc trồng thực phẩm và chăn nuôi để cung cấp cho các đô thị lớn.
• Đặc điểm khác: Mạng lưới giao thông vận tải rất phát triển, tập trung đông dân cư và đội ngũ lao động có trình độ cao.
2. Vùng Viễn Đông
Đây là vùng có diện tích lớn nhưng điều kiện tự nhiên khắc nghiệt hơn.
• Vị trí: Nằm ở phía Đông tận cùng của đất nước, giáp với Thái Bình Dương.
• Thế mạnh kinh tế: * Khai thác tài nguyên: Giàu khoáng sản (vàng, kim cương, than đá, dầu khí).
• Kinh tế biển: Đánh bắt và chế biến hải sản là ngành mũi nhọn.
• Lâm nghiệp: Khai thác gỗ từ các rừng taiga rộng lớn.
• Phát triển mới: Hiện nay, Nga đang đẩy mạnh chiến lược "Hướng Đông", phát triển các cảng biển (như Vladivostok) để giao thương với các nước khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
• Hạn chế: Dân cư thưa thớt, khí hậu lạnh giá và hạ tầng giao thông còn nhiều khó khăn.
1. Vùng kinh tế Trung ương (Vùng lõi)
Đây là vùng kinh tế lâu đời và phát triển nhất của Liên bang Nga.
• Vị trí & Ý nghĩa: Là trung tâm kinh tế, chính trị và khoa học của cả nước. Thủ đô Moscow nằm ở trung tâm vùng này.
• Công nghiệp: Tập trung nhiều ngành công nghiệp hiện đại, đòi hỏi kỹ thuật cao như: chế tạo máy, hóa chất, dệt may và công nghiệp thực phẩm.
• Nông nghiệp: Phát triển mạnh việc trồng thực phẩm và chăn nuôi để cung cấp cho các đô thị lớn.
• Đặc điểm khác: Mạng lưới giao thông vận tải rất phát triển, tập trung đông dân cư và đội ngũ lao động có trình độ cao.
2. Vùng Viễn Đông
Đây là vùng có diện tích lớn nhưng điều kiện tự nhiên khắc nghiệt hơn.
• Vị trí: Nằm ở phía Đông tận cùng của đất nước, giáp với Thái Bình Dương.
• Thế mạnh kinh tế: * Khai thác tài nguyên: Giàu khoáng sản (vàng, kim cương, than đá, dầu khí).
• Kinh tế biển: Đánh bắt và chế biến hải sản là ngành mũi nhọn.
• Lâm nghiệp: Khai thác gỗ từ các rừng taiga rộng lớn.
• Phát triển mới: Hiện nay, Nga đang đẩy mạnh chiến lược "Hướng Đông", phát triển các cảng biển (như Vladivostok) để giao thương với các nước khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
• Hạn chế: Dân cư thưa thớt, khí hậu lạnh giá và hạ tầng giao thông còn nhiều khó khăn.
a. Đặc điểm dân cư Nhật Bản
Nhật Bản là một quốc gia có những đặc điểm nhân khẩu học rất đặc thù, ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế kinh tế của họ:
• Quy mô dân số: Là nước đông dân (khoảng 123-125 triệu người), nhưng đang có xu hướng giảm dần do tỉ lệ sinh thấp.
• Mật độ dân số: Rất cao, dân cư tập trung chủ yếu ở các dải đồng bằng ven biển (đặc biệt là vùng duyên hải Thái Bình Dương) tạo thành các siêu đô thị như Tokyo, Osaka.
• Cơ cấu dân số già: Nhật Bản có tỉ lệ người già (trên 65 tuổi) cao nhất thế giới và tỉ lệ trẻ em ngày càng giảm.
• Chất lượng dân cư: Người dân có ý thức tự giác, kỷ luật cao, tinh thần trách nhiệm và trình độ học vấn thuộc hàng top đầu thế giới. Đây là nhân tố quan trọng nhất cho sự phát triển kinh tế.
• Tuổi thọ trung bình: Thuộc nhóm cao nhất thế giới (trung bình trên 84 tuổi).
b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế - xã hội
Cơ cấu dân số già hóa đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng cho Nhật Bản:
Đối với kinh tế:
• Thiếu hụt nguồn lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm mạnh, gây khó khăn cho việc duy trì sản xuất và dịch vụ.
• Chi phí an sinh xã hội tăng: Chính phủ phải chi ngân sách khổng lồ cho lương hưu, chăm sóc y tế và các dịch vụ dành cho người cao tuổi.
• Giảm sức cạnh tranh: Lực lượng lao động trẻ, sáng tạo giảm bớt làm chậm nhịp độ đổi mới công nghệ so với các đối thủ.
Đối với xã hội:
• Áp lực lên hệ thống y tế: Nhu cầu về bệnh viện và điều dưỡng viên tăng cao.
• Thay đổi cấu trúc gia đình: Xuất hiện tình trạng "cô đơn", các hộ gia đình một người tăng lên, và áp lực chăm sóc người già đè nặng lên thế hệ trẻ.
• Nguy cơ bỏ hoang các vùng nông thôn: Người trẻ chuyển lên thành phố, để lại các thị trấn nhỏ chỉ toàn người già, dẫn đến sự suy thoái về hạ tầng tại địa phương.
Giải pháp thường gặp: Nhật Bản hiện đang đẩy mạnh sử dụng robot trong sản xuất, kéo dài tuổi nghỉ hưu và bắt đầu nới lỏng chính sách nhập cư để bù đắp khoảng trống lao động này.
1. Vùng kinh tế Trung ương (Vùng lõi)
Vị trí & Ý nghĩa: Là trung tâm kinh tế, chính trị và khoa học của cả nước. Thủ đô Moscow nằm ở trung tâm vùng này.
• Công nghiệp: Tập trung nhiều ngành công nghiệp hiện đại, đòi hỏi kỹ thuật cao như: chế tạo máy, hóa chất, dệt may và công nghiệp thực phẩm.
• Nông nghiệp: Phát triển mạnh việc trồng thực phẩm và chăn nuôi để cung cấp cho các đô thị lớn.
• Đặc điểm khác: Mạng lưới giao thông vận tải rất phát triển, tập trung đông dân cư và đội ngũ lao động có trình độ cao.
2. Vùng Viễn Đông
Đây là vùng có diện tích lớn nhưng điều kiện tự nhiên khắc nghiệt hơn.
• Vị trí: Nằm ở phía Đông tận cùng của đất nước, giáp với Thái Bình Dương.
• Thế mạnh kinh tế: * Khai thác tài nguyên: Giàu khoáng sản (vàng, kim cương, than đá, dầu khí).
• Kinh tế biển: Đánh bắt và chế biến hải sản là ngành mũi nhọn.
• Lâm nghiệp: Khai thác gỗ từ các rừng taiga rộng lớn.
• Phát triển mới: Hiện nay, Nga đang đẩy mạnh chiến lược "Hướng Đông", phát triển các cảng biển (như Vladivostok) để giao thương với các nước khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
• Hạn chế: Dân cư thưa thớt, khí hậu lạnh giá và hạ tầng giao thông còn nhiều khó khăn.