Trần Thị Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
Câu 2:
a. Biểu đồ thích hợp:
→ Biểu đồ đường (đường biểu diễn).
b. Nhận xét:
- Giai đoạn 2000 – 2010:
GDP tăng rất nhanh và liên tục, từ 151,7 tỉ USD lên 417,4 tỉ USD (tăng gần 2,8 lần). Đây là giai đoạn nền kinh tế phát triển mạnh, tốc độ tăng trưởng cao, thể hiện sự mở rộng sản xuất và hội nhập kinh tế quốc tế.
- Giai đoạn 2010 – 2015:
GDP giảm khá rõ, từ 417,4 xuống còn 346,7 tỉ USD (giảm khoảng 70,7 tỉ USD). Điều này cho thấy nền kinh tế có dấu hiệu chững lại, có thể chịu tác động của khủng hoảng kinh tế hoặc các yếu tố bất ổn.
- Giai đoạn 2015 – 2020:
GDP tiếp tục giảm nhẹ, từ 346,7 xuống 338,0 tỉ USD. Mức giảm không lớn nhưng cho thấy tăng trưởng chưa ổn định, kinh tế phục hồi chậm.
Câu 1:
- Trung Quốc có khí hậu đa dạng (ôn đới gió mùa là chủ yếu), mùa đông lạnh khô, mùa hạ nóng ẩm mưa nhiều; phía Tây khô hạn, phía Đông ẩm hơn.
- Sông ngòi nhiều, có các hệ thống lớn như Trường Giang, Hoàng Hà; nước nhiều về mùa mưa, dễ gây lũ.
- Ảnh hưởng đến kinh tế.
+ Thuận lợi: phát triển nông nghiệp (lúa gạo, hoa màu), giao thông đường thủy, thủy điện.
+ Khó khăn: thiên tai (lũ lụt, hạn hán) gây thiệt hại sản xuất.
b. Nhận xét:
- GDP của Nam Phi tăng nhanh từ 2000 (151,7 tỉ USD) đến 2010 (417,4 tỉ USD).
- Sau đó giảm nhẹ vào 2015 (346,7 tỉ USD) và 2020 (338,0 tỉ USD).
→ Nhìn chung: tăng mạnh giai đoạn đầu, sau đó có xu hướng giảm nhẹ.
Câu 1.
Trong xã hội hiện đại, sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội đã mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng kéo theo không ít hệ lụy đáng lo ngại. Văn bản trên đã phản ánh rõ nét thực trạng con người ngày càng trở nên vô cảm trước nỗi đau của người khác. Hình ảnh người y sĩ chụp lại khoảnh khắc bệnh nhân đang nguy kịch để đăng lên mạng nhằm “câu view” cho thấy sự xuống cấp về đạo đức nghề nghiệp và nhân cách con người. Không chỉ vậy, những tin đồn thất thiệt được lan truyền nhanh chóng đã gây tổn hại nghiêm trọng đến cuộc sống của những người lao động chân chính. Đáng sợ hơn, con người dường như chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt mà quên đi sự đồng cảm, sẻ chia. Văn bản là lời cảnh tỉnh sâu sắc về lối sống thờ ơ, vô trách nhiệm trong xã hội hiện nay. Mỗi chúng ta cần ý thức rõ trách nhiệm của mình, biết kiểm soát hành vi trên mạng xã hội, đồng thời nuôi dưỡng lòng nhân ái để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, cùng với sự phát triển vượt bậc của công nghệ và mạng xã hội, con người ngày càng có nhiều cơ hội kết nối với nhau. Tuy nhiên, nghịch lý thay, sự gắn kết ấy đôi khi lại làm nảy sinh một căn bệnh đáng sợ: sự thờ ơ, vô cảm.
Vô cảm là trạng thái con người không còn rung động trước nỗi đau, niềm vui của người khác. Đó là khi ta chứng kiến một tai nạn nhưng không giúp đỡ, khi thấy một người gặp khó khăn mà dửng dưng bỏ qua, thậm chí còn quay lại để đăng tải lên mạng xã hội nhằm thu hút sự chú ý. Thực tế hiện nay cho thấy không ít trường hợp như vậy. Có những người sẵn sàng dùng điện thoại ghi lại cảnh người khác gặp nạn thay vì đưa tay cứu giúp. Những hành động ấy không chỉ phản ánh sự thiếu ý thức mà còn cho thấy sự xuống cấp nghiêm trọng về đạo đức.
Nguyên nhân của sự vô cảm xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là do lối sống thực dụng, đề cao vật chất khiến con người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội khiến nhiều người bị cuốn vào việc “câu view”, “câu like” mà quên đi giá trị nhân văn. Ngoài ra, áp lực cuộc sống cũng khiến con người trở nên khép kín, ít quan tâm đến người khác hơn.
Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm suy giảm các giá trị đạo đức tốt đẹp của xã hội, khiến con người trở nên xa cách, lạnh lùng. Một xã hội mà con người không biết yêu thương, chia sẻ sẽ khó có thể phát triển bền vững. Đặc biệt, sự vô cảm còn khiến những người gặp khó khăn mất đi cơ hội được giúp đỡ, thậm chí có thể dẫn đến những hậu quả đáng tiếc.
Tuy nhiên, trong xã hội vẫn còn rất nhiều tấm gương giàu lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Điều đó cho thấy lòng tốt vẫn luôn tồn tại và cần được lan tỏa mạnh mẽ hơn. Để khắc phục tình trạng vô cảm, mỗi người cần nâng cao ý thức, biết sống có trách nhiệm với cộng đồng. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục về lòng nhân ái, sự sẻ chia cho thế hệ trẻ.
Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là một vấn đề đáng báo động trong xã hội hiện nay. Mỗi chúng ta cần tự thay đổi bản thân, biết quan tâm, giúp đỡ người khác để góp phần xây dựng một xã hội nhân văn, tốt đẹp hơn.
Câu 1.
Thể loại: Văn bản nghị luận xã hội (mang tính chất tản văn – nghị luận).
Câu 2. Đề tài:
Văn bản bàn về sự vô cảm, thờ ơ của con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là khi bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội và “câu view” bằng nỗi đau của người khác.
Câu 3. Tác dụng của biện pháp liệt kê:
- Liệt kê hàng loạt sự việc: bắp luộc có pin, hủ tiếu có chuột, chè có thuốc rầy…
→ Làm nổi bật sự lan truyền nhanh chóng, vô trách nhiệm của tin đồn, tin thất thiệt.
- Nhấn mạnh hậu quả:
→ Người buôn bán lương thiện bị ảnh hưởng nặng nề.
- Góp phần thể hiện thái độ:
→ Phê phán mạnh mẽ sự vô đạo đức của truyền thông “câu view” và cộng đồng mạng thiếu kiểm chứng.
Câu 4. Hai câu văn gợi suy nghĩ:
- Con người ngày nay có xu hướng:
→ Chỉ chú ý đến lợi ích (tiền, bia) mà bỏ qua nỗi đau của người khác.
- Thể hiện thực trạng đáng lo:
→ Sự xuống cấp đạo đức, thiếu lòng trắc ẩn, vô cảm trước hoạn nạn.
- Bài học:
→ Cần biết quan tâm, giúp đỡ người khác, không chạy theo vật chất mà đánh mất nhân tính.
Câu 5. Bài học rút ra:
- Không được vô cảm trước nỗi đau của người khác.
- Cần có trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội.
- Biết tôn trọng quyền riêng tư và nhân phẩm con người.
- Luôn giữ lòng nhân ái, sự đồng cảm trong cuộc sống.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Bài thơ "Những giọt lệ" thể hiện nỗi đau sâu sắc của nhân vật trữ tình trước sự chia ly trong tình yêu. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã bộc lộ cảm xúc tuyệt vọng qua những câu hỏi đầy day dứt: "Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?".
Nỗi đau ấy dường như lớn đến mức khiến con người cảm thấy cuộc sống trở nên vô nghĩa.
Đặc biệt, hình ảnh "Người đi, một nửa hồn tôi mất" là một hình ảnh giàu sức gợi, thể hiện sự mất mát to lớn khi người mình yêu rời xa. Tình yêu ở đây được cảm nhận như một phần của tâm hồn, nên khi chia ly, con người cảm thấy trống vắng và lạc lõng. Bên cạnh đó, hình ảnh
"bông phượng nở trong màu huyết" cùng
"những giọt châu" đã góp phần khắc họa nỗi đau âm thầm nhưng sâu sắc của nhân vật trữ tình. Qua bài thơ, tác giả không chỉ thể hiện nỗi buồn của tình yêu tan vỡ mà còn cho thấy sự nhạy cảm và chân thành trong tâm hồn con người.
Câu 2 (bài nghị luận khoảng 600 chữ)
Ý chí và nghị lực là những yếu tố vô cùng quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong cuộc sống. Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đã đặt ra, còn nghị lực là khả năng kiên trì, bền bỉ trước những thử thách. Trong cuộc sống, không phải ai cũng may mắn gặp nhiều thuận lợi, vì vậy ý chí và nghị lực chính là sức mạnh giúp con người đứng vững trước nghịch cảnh.
Trước hết, ý chí và nghị lực giúp con người vượt qua khó khăn. Trên con đường học tập và làm việc, mỗi người đều phải đối mặt với những trở ngại như thất bại, áp lực hay hoàn cảnh khó khăn. Nếu không có ý chí, con người rất dễ nản lòng và bỏ cuộc. Ngược lại, những người có nghị lực sẽ luôn cố gắng đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, tiếp tục nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình.
Bên cạnh đó, ý chí và nghị lực còn là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công. Trong thực tế, rất nhiều người đã đạt được thành tựu lớn nhờ sự kiên trì và quyết tâm. Họ không ngừng học hỏi, rèn luyện và vượt qua giới hạn của bản thân. Chính sự bền bỉ ấy giúp họ từng bước tiến gần hơn tới ước mơ của mình.
Tuy nhiên, trong cuộc sống vẫn còn nhiều người thiếu ý chí và nghị lực. Họ dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, ngại thử thách và không dám theo đuổi mục tiêu của mình. Điều này khiến họ khó đạt được thành công và dễ rơi vào trạng thái chán nản.
Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình ý chí và nghị lực ngay từ khi còn trẻ. Điều này có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học tập, kiên trì theo đuổi mục tiêu và không ngại khó khăn. Khi có ý chí mạnh mẽ, con người sẽ có thêm động lực để vượt qua thử thách và phát triển bản thân.
Tóm lại, ý chí và nghị lực là chìa khóa quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong cuộc sống. Mỗi người cần rèn luyện cho mình tinh thần kiên trì và quyết tâm để có thể vững bước trên con đường hướng tới tương lai.
Câu 1. Phương thức biểu đạt:
•Biểu cảm (chủ yếu) – thể hiện nỗi đau, tâm trạng mất mát của nhân vật trữ tình.
•Kết hợp tự sự (kể lại việc người mình yêu đã rời xa).
Câu 2. Đề tài của bài thơ:
Bài thơ viết về nỗi đau và sự tuyệt vọng của con người khi mất đi người mình yêu, thể hiện tâm trạng cô đơn, tan vỡ trong tình yêu.
Câu 3. Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng và cảm nhận:
•Hình ảnh: “bông phượng nở trong màu huyết / nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu”.
•Cảm nhận:
Hình ảnh “màu huyết” tượng trưng cho nỗi đau, sự tổn thương sâu sắc; còn “những giọt châu” tượng trưng cho những giọt nước mắt. Qua đó cho thấy nỗi đau mất mát trong tình yêu rất lớn, khiến nhân vật trữ tình chìm trong buồn thương và tuyệt vọng.
Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ ở khổ thơ cuối:
Khổ cuối sử dụng các biện pháp như:
• Câu hỏi tu từ: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”, “Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?”
• Ẩn dụ / so sánh hình ảnh: “màu huyết”, “giọt châu”.
Tác dụng:
• Nhấn mạnh tâm trạng hoang mang, đau đớn và cô đơn của nhân vật trữ tình.
• Làm nổi bật nỗi đau mất mát khi tình yêu tan vỡ.
• Tăng sức gợi cảm và chiều sâu cảm xúc cho bài thơ.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ:
Cấu tứ bài thơ được triển khai theo diễn biến tâm trạng:
1.Mở đầu: tiếng kêu đau đớn, tuyệt vọng.
2.Phần giữa: nỗi đau khi người yêu đã rời xa.
3.Phần cuối: cảm giác cô đơn, mất phương hướng và những giọt nước mắt.
→ Cấu tứ chặt chẽ, cảm xúc tăng dần, thể hiện sâu sắc nỗi đau của nhân vật trữ tình.
2
a. Đặc điểm dân cư Nhật Bản:
- Dân số đông nhưng tăng chậm, có xu hướng giảm.
- Già hóa dân số rất nhanh.
- Mật độ dân số cao.
- Phân bố không đều, tập trung ở ven biển và đô thị lớn.
- Tỉ lệ dân thành thị cao.
b. Ảnh hưởng của cơ cấu tuổi:
- Thuận lợi: lực lượng lao động có trình độ cao, kỷ luật tốt.
- Khó khăn: già hóa dân số làm thiếu lao động, tăng gánh nặng an sinh xã hội, ảnh hưởng tăng trưởng kinh tế.
1. Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Trung ương và Viễn Đông :
- Diện tích rất rộng, dân cư thưa.
- Giàu tài nguyên thiên nhiên: than, dầu khí, kim loại màu, rừng.
- Công nghiệp khai khoáng và năng lượng phát triển.
- Có nhiều cảng biển, thuận lợi giao lưu với châu Á – Thái Bình Dương.
- Khí hậu khắc nghiệt, cơ sở hạ tầng còn hạn chế.