Nguyễn Thị Hoàng Linh
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư là một tản văn giàu suy ngẫm về cách con người đối xử với nhau trong xã hội hiện đại. Tác giả nêu lên nhiều hiện tượng như lan truyền tin giả, đăng tải hình ảnh nhạy cảm hay thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Qua đó, văn bản phản ánh thực trạng con người ngày càng vô cảm, thiếu sự thấu hiểu. Đặc biệt, mạng xã hội vừa kết nối nhưng cũng khiến con người dễ bị cuốn theo đám đông và hành xử thiếu trách nhiệm. Với giọng văn nhẹ nhàng mà sâu sắc cùng phép liệt kê các sự việc tiêu biểu, tác giả đã làm nổi bật vấn đề đạo đức xã hội đang xuống cấp. Văn bản gửi gắm thông điệp: mỗi người cần sống nhân ái, biết đồng cảm và có trách nhiệm hơn trong các mối quan hệ.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, sự thờ ơ, vô cảm giữa con người với con người đang trở thành vấn đề đáng lo ngại. Vô cảm là khi con người không quan tâm, không rung động trước nỗi đau hay hoàn cảnh của người khác. Biểu hiện của nó là thấy người gặp nạn nhưng không giúp, hoặc dễ dàng phán xét, lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ lối sống cá nhân, khi nhiều người chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân. Bên cạnh đó, mạng xã hội khiến con người quen với những hình ảnh tiêu cực, từ đó giảm dần sự đồng cảm. Áp lực cuộc sống cũng khiến nhiều người chọn cách thờ ơ để tránh rắc rối.
Sự vô cảm để lại hậu quả nghiêm trọng: làm suy giảm đạo đức, khiến xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người. Khi con người không quan tâm đến nhau, những điều xấu dễ xảy ra mà không bị ngăn chặn.
Tuy vậy, vẫn có nhiều tấm gương sống đẹp, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Vì thế, mỗi người cần rèn luyện lòng nhân ái, biết sẻ chia và sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm. Chỉ khi con người biết yêu thương và quan tâm lẫn nhau, xã hội mới trở nên tốt đẹp hơn.
câu 1
thể loại : truyện ngắn
Câu 2. Đề tài của văn bản là gì?
→ Đề tài:
Mối quan hệ giữa con người với con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là sự vô cảm, thiếu thấu hiểu và ảnh hưởng của mạng xã hội.
Câu 3. Tác dụng của biện pháp liệt kê
Đoạn liệt kê nhiều sự việc như:
- Tin đồn nước luộc có pin
- Hủ tiếu có hóa chất
- Chè bị nghi có thuốc trừ sâu…
👉 Tác dụng:
- Làm nổi bật sự lan tràn của tin giả và tin đồn thất thiệt
- Tạo cảm giác dồn dập, nhiều chiều, cho thấy vấn đề rất phổ biến
- Nhấn mạnh hậu quả: gây hoang mang, làm hại người vô tội
- Tăng sức thuyết phục và cảm xúc cho bài viết
Câu 4. Suy nghĩ về thực trạng đạo đức hiện nay
Hai câu văn cho thấy:
→ Con người ngày nay có xu hướng thờ ơ, vô cảm, chỉ nhìn hiện tượng mà không quan tâm đến nỗi đau của người khác.
👉 Suy nghĩ:
- Đây là một thực trạng đáng lo ngại trong xã hội
- Nhiều người thiếu trách nhiệm, không giúp đỡ khi thấy người gặp nạn
- Một phần do ảnh hưởng của mạng xã hội và lối sống cá nhân hóa
- Cần khôi phục lòng nhân ái, sự quan tâm và trách nhiệm cộng đồng
a. Đặc điểm dân cư của Nhật Bản:
- Dân số đông nhưng đang giảm dần.
- Mật độ dân số cao, tập trung chủ yếu ở các vùng ven biển và đô thị lớn.
- Tỉ lệ người già cao, dân số già hóa nhanh.
- Trình độ dân trí và chất lượng lao động cao.
b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số theo tuổi đối với phát triển kinh tế – xã hội:
- Thiếu lao động trẻ, làm giảm nguồn lao động cho sản xuất.
- Tăng gánh nặng chi phí phúc lợi xã hội (y tế, chăm sóc người già).
- Thúc đẩy ứng dụng khoa học – công nghệ, tự động hóa trong sản xuất để bù đắp thiếu lao động.
Các đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Trung ương và Viễn Đông của Nga:
1. Vùng kinh tế Trung ương
- Là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa lớn nhất của Nga.
- Tập trung nhiều thành phố lớn, đặc biệt là thủ đô Mát-xcơ-va.
- Công nghiệp phát triển mạnh, nhất là: cơ khí, chế tạo máy, hóa chất, điện tử, dệt may.
- Dân cư đông, lao động trình độ cao, cơ sở hạ tầng và giao thông phát triển.
2. Vùng kinh tế Viễn Đông
- Diện tích rất rộng, dân cư thưa.
- Giàu tài nguyên thiên nhiên: than đá, dầu mỏ, khí đốt, gỗ, hải sản.
- Phát triển các ngành khai thác khoáng sản, lâm nghiệp, đánh bắt và chế biến hải sản.
- Có vị trí quan trọng trong giao lưu kinh tế với khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn, tuyệt vọng của cái tôi trữ tình trước sự chia ly và mất mát trong tình yêu. Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã sử dụng hàng loạt câu hỏi tu từ như “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?” để bộc lộ tâm trạng quằn quại, bế tắc đến cùng cực. Nỗi đau ấy càng được khắc sâu khi “Người đi, một nửa hồn tôi mất”, diễn tả cảm giác hụt hẫng, trống rỗng như đánh mất chính bản thân mình. Đặc biệt, hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết” mang ý nghĩa tượng trưng, gợi sắc đỏ của máu và nước mắt, làm nổi bật nỗi đau rỉ máu trong tâm hồn thi nhân. Khổ thơ cuối với những câu hỏi dồn dập thể hiện sự hoang mang, lạc lõng giữa cuộc đời. Qua đó, bài thơ cho thấy thế giới nội tâm mãnh liệt, dữ dội và đầy ám ảnh của Hàn Mặc Tử.
Câu 2 (4,0 điểm)
Trong cuộc sống, ý chí và nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách để vươn tới thành công. Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, còn nghị lực là khả năng kiên trì, không gục ngã trước nghịch cảnh. Người có ý chí, nghị lực sẽ không dễ dàng bỏ cuộc khi gặp thất bại mà coi đó là bài học để trưởng thành hơn.
Thực tế cuộc sống đã chứng minh, nhiều người nhờ ý chí bền bỉ mà đạt được thành tựu lớn lao. Có những học sinh vượt lên hoàn cảnh khó khăn để học tập tốt; có những con người dù mang bệnh tật vẫn không ngừng lao động và cống hiến. Chính nghị lực giúp họ chiến thắng số phận, làm chủ cuộc đời mình. Ngược lại, nếu sống thiếu ý chí, con người dễ nản lòng, buông xuôi trước thử thách và đánh mất cơ hội phát triển bản thân.
Tuy nhiên, ý chí không phải là sự cố chấp mù quáng mà cần gắn với mục tiêu đúng đắn và phương pháp phù hợp. Mỗi người trẻ cần rèn luyện bản lĩnh, học cách chấp nhận thất bại, kiên trì theo đuổi ước mơ bằng những hành động cụ thể hằng ngày. Khi có ý chí và nghị lực, ta sẽ đủ mạnh mẽ để bước qua giông bão, biến khó khăn thành động lực và từng bước chạm tới thành công trong cuộc sống.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt: Biểu cảm (chủ yếu), kết hợp miêu tả và nghị luận.
Câu 2.
Đề tài: Nỗi đau chia ly, mất mát trong tình yêu; tâm trạng cô đơn, tuyệt vọng của nhân vật trữ tình.
Câu 3.
Hình ảnh mang tính tượng trưng: “bông phượng nở trong màu huyết”.
- “Bông phượng” tượng trưng cho mùa chia tay, ly biệt.
- “Màu huyết” gợi màu đỏ như máu → tượng trưng cho nỗi đau, sự tổn thương.
→ Hình ảnh làm nổi bật nỗi đau đớn đến quặn thắt của nhà thơ khi mất đi người mình yêu.
Câu 4.
Khổ thơ cuối sử dụng nhiều câu hỏi tu từ:
“Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”,
“Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?”
Tác dụng:
- Thể hiện tâm trạng hoang mang, mất phương hướng.
- Nhấn mạnh nỗi cô đơn, lạc lõng tột cùng.
- Làm cảm xúc bài thơ thêm da diết, ám ảnh.
Câu 5.
Cấu tứ bài thơ:
- Triển khai theo dòng cảm xúc đau đớn tăng dần.
- Mở đầu là những câu hỏi tuyệt vọng về sự sống – cái chết.
- Giữa bài là nỗi đau chia ly.
- Kết thúc là trạng thái hoang mang, ám ảnh cực độ.
→ Cấu tứ chặt chẽ, cảm xúc mãnh liệt, mang đậm phong cách thơ Hàn Mặc Tử.