Trương Thị Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Thị Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

3 xe tăng số anh em là:

3×5=15( anh em )

Đ/s:15 anh em


Câu 1: Bài thơ "Đề đền Sầm Nghi Đống" là một tiếng cười trào phúng sắc lạnh và ngạo nghễ của Hồ Xuân Hương. Với cái nhìn "ghé mắt trông ngang", nữ sĩ đã lập tức tước bỏ vẻ trang nghiêm của một ngôi đền, biến nó trở nên "cheo leo", tầm thường. Bà không nhìn bằng sự sùng bái mà bằng sự khinh miệt dành cho một kẻ bại trận thất thế. Đặc biệt, hai câu cuối bộc lộ khát vọng mãnh liệt và lòng tự trọng cao độ. Bằng giả thiết "Ví đây đổi phận làm trai được", bà khẳng định bản lĩnh của mình không hề thua kém nam giới, thậm chí còn vượt xa tên tướng giặc Sầm Nghi Đống. Bài thơ không chỉ là lời mỉa mai kẻ thù mà còn là bản tuyên ngôn về nữ quyền và lòng yêu nước, thể hiện niềm tự hào trước chiến thắng hào hùng của dân tộc.

Câu 2:

​TRÁCH NHIỆM VỚI TỔ QUỐC: TỪ NIỀM TỰ HÀO ĐẾN HÀNH ĐỘNG THỰC TIỄN

Trong lịch sử văn học Việt Nam, bài thơ "Đề đền Sầm Nghi Đống" của Hồ Xuân Hương không chỉ là một lời mỉa mai kẻ thù bại trận mà còn ẩn chứa niềm tự hào dân tộc và ý thức về sức mạnh của con người Việt Nam. Từ tinh thần ngạo nghễ đó, chúng ta nhận ra rằng, dù ở thời đại nào, trách nhiệm xây dựng và bảo vệ đất nước luôn là nghĩa vụ thiêng liêng, cao cả nhất của mỗi công dân.

Xây dựng và bảo vệ Tổ quốc không phải là những khái niệm xa vời mà bắt đầu từ chính nhận thức của mỗi cá nhân. Bảo vệ đất nước không chỉ đơn thuần là cầm súng nơi biên thùy mà còn là bảo vệ bản sắc văn hóa, bảo vệ sự ổn định và uy tín của quốc gia trên trường quốc tế. Trong khi đó, xây dựng đất nước là quá trình đóng góp trí tuệ, công sức để đưa dân tộc thoát khỏi nghèo nàn, lạc hậu, tiến tới sự phồn vinh và văn minh.

Hành động thiết thực nhất của thế hệ trẻ hôm nay chính là nỗ lực học tập và rèn luyện. Trí thức và học sinh cần trau dồi kiến thức chuyên môn để làm chủ khoa học công nghệ, biến tri thức thành giá trị kinh tế thực tế. Một người trẻ sống có trách nhiệm là người biết phê phán những lối sống thờ ơ, vô cảm hay các hành vi làm tổn hại đến lợi ích chung của cộng đồng. Như nữ sĩ Hồ Xuân Hương đã khẳng định bản sắc và tài năng vượt trội của mình trước kẻ thù, mỗi chúng ta hôm nay cũng cần tự tin khẳng định vị thế của người Việt Nam qua sự sáng tạo và đạo đức nghề nghiệp.

Tuy nhiên, trong xã hội vẫn còn một bộ phận sống ích kỷ, chỉ biết hưởng thụ mà quên đi nghĩa vụ với Tổ quốc. Lối sống vô trách nhiệm này chính là rào cản lớn nhất cho sự phát triển của dân tộc. Chúng ta cần hiểu rằng, đất nước là máu thịt, là công lao gìn giữ của bao thế hệ đi trước; vì vậy, thờ ơ với đất nước cũng chính là phản bội lại quá khứ của chính mình.

Xây dựng và bảo vệ Tổ quốc là một hành trình bền bỉ, đòi hỏi sự chung sức đồng lòng của tất cả mọi người. Hãy biến niềm tự hào dân tộc thành những hành động cụ thể trong học tập và lao động hàng ngày. Khi mỗi cá nhân sống có trách nhiệm, đất nước chắc chắn sẽ ngày càng vững mạnh và trường tồn.

Câu 1: Thể thơ: Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (bốn câu, mỗi câu bảy chữ).

Câu 2: Trợ từ và từ tượng hình:

​Trợ từ: "Kìa", "Ví", "Thì", "Há". ​Từ tượng hình: "cheo leo".

Câu 3: Thái độ của nữ sĩ và nhận xét:

​Từ ngữ miêu tả thái độ: "Ghé mắt trông ngang", "Ví đây đổi phận làm trai được", "Há bấy nhiêu". ​Nhận xét: Thái độ của Hồ Xuân Hương là sự suồng sã, coi thường, khinh bỉ và chế giễu đối với tên tướng giặc bại trận Sầm Nghi Đống. Đồng thời, nó cho thấy sự tự tin, kiêu hãnh và ý thức về tài năng vượt trội của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Câu 4: Biện pháp tu từ

​Biện pháp: Sử dụng các động từ và cụm từ mang tính chất xem thường như "Ghé mắt trông ngang" (nhìn bằng nửa con mắt) và từ tượng hình "cheo leo". ​Tác dụng: * Hạ thấp vị thế của ngôi đền và kẻ được thờ phụng (Sầm Nghi Đống không xứng đáng được tôn kính). ​Thể hiện phong thái ngạo nghễ, bản lĩnh của "Bà chúa thơ Nôm" trước những giá trị phong kiến hủ bại và kẻ thù dân tộc.

Câu 5: Thông điệp của tác giả:

​Phê phán và chế giễu sự bất tài của những kẻ xâm lược bại trận. ​Thể hiện tinh thần tự hào dân tộc trước chiến thắng lẫy lừng của quân Tây Sơn (vua Quang Trung). ​Khẳng định khát vọng bình đẳng giới và ý thức về giá trị, tài năng của người phụ nữ: nếu được làm trai, người phụ nữ còn có thể lập công danh sự nghiệp hiển hách hơn hẳn kẻ bại trận kia.



BÀI VĂN NGHỊ LUẬN: LỐI SỐNG VÔ TRÁCH NHIỆM – RÀO CẢN CỦA SỰ TRƯỞNG THÀNH ​Trong lịch sử văn học Việt Nam, cụ Tam Nguyên Yên Đổ Nguyễn Khuyến từng tự trào về sự bất lực của bản thân trước thời cuộc bằng những lời đau xót: "Nghĩ mình lại ngán cho mình nhỉ / Mà cũng bia xanh, cũng bảng vàng". Cái "ngán" của bậc tiền nhân là cái ngán của một trí thức đầy trách nhiệm nhưng sinh bất phùng thời. Nhìn về thực tại, xã hội hôm nay không còn cảnh nước mất nhà tan, nhưng lại xuất hiện một nỗi "ngán" khác: lối sống vô trách nhiệm của một bộ phận giới trẻ hiện nay.

Lối sống vô trách nhiệm trước hết là thái độ thờ ơ, lãnh đạm với chính bản thân, gia đình và cộng đồng. Với bản thân, nhiều bạn trẻ sa đà vào lối sống hưởng thụ, lười nhác, thiếu mục tiêu học tập và rèn luyện thực chất. Họ sẵn sàng chọn sự "trì hoãn" như một thói quen thường nhật, để công việc và tương lai trôi đi trong sự lãng phí. Đối với gia đình, lối sống này thể hiện qua sự vô tâm trước nỗi vất vả của cha mẹ, chỉ biết đòi hỏi mà không biết sẻ chia. Rộng hơn, với xã hội, đó là thái độ vô cảm trước nỗi đau của người khác và sự thờ ơ với vận mệnh, sự phát triển của đất nước.

​Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này một phần do sự nuông chiều quá mức của gia đình và tác động tiêu cực từ môi trường mạng xã hội đầy những giá trị ảo. Tuy nhiên, nguyên nhân cốt lõi vẫn nằm ở bản lĩnh của mỗi cá nhân. Khi con người thiếu đi lý tưởng sống, họ dễ dàng buông thả và trở thành những "tiến sĩ giấy" – chỉ có cái vỏ bọc hào nhoáng mà thiếu đi năng lực và phẩm chất thực chất bên trong.

Hậu quả của lối sống vô trách nhiệm là vô cùng khôn lường. Nó không chỉ kìm hãm sự phát triển của mỗi cá nhân, khiến họ trở nên lạc hậu và thất bại, mà còn tạo ra một thế hệ "hữu danh vô thực". Một đất nước không thể vững mạnh nếu lớp người kế cận chỉ sống như "đồ chơi" của thời đại, mỏng manh và giả tạo như những hình nhân bằng giấy.

Để khắc phục tình trạng này, mỗi bạn trẻ cần tự thức tỉnh và xác định lại giá trị của bản thân. Thay vì sống "làng nhàng" và bằng lòng với những danh hờ, chúng ta cần nỗ lực học thật, thi thật và hành động thật. Hãy bắt đầu bằng những việc nhỏ nhất như hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ của mình, biết quan tâm đến những người xung quanh và có ý thức đóng góp cho quê hương.

Trách nhiệm không phải là gánh nặng, mà là đôi cánh giúp chúng ta bay cao và xa hơn. Đừng để tuổi trẻ trôi qua trong sự chán ngán và hối tiếc. Hãy sống sao cho xứng đáng với những gì cha ông đã gây dựng, để mỗi chúng ta không bao giờ phải thốt lên lời tự trào cay đắng trước tấm gương của chính mình.

Câu 1: Thể thơ: Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật. (Gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ).

Câu 2: Đối tượng trào phúng:

Đối tượng trào phúng chính là bản thân tác giả (Nguyễn Khuyến). Ông tự cười cợt, chế giễu chính mình để bày tỏ thái độ với thời cuộc.

Câu 3: Từ "làng nhàng" :

​Nghĩa: Chỉ sự tầm thường, không có gì nổi bật, ở mức trung bình, không giỏi cũng không kém, không giàu cũng không sang. ​Thái độ, cảm xúc: Thể hiện sự khiêm nhường nhưng đầy châm biếm, tự mỉa mai. Tác giả tự nhận mình là người vô tích sự, không giúp ích được gì cho đời trong cảnh nước mất nhà tan.

Câu 4: Nghệ thuật trào phúng trong hai câu thực:

​Nghệ thuật: Sử dụng hình ảnh ẩn dụ (đánh cờ, đánh bạc) và phép đối. ​Tác dụng: * Hình ảnh "cờ mất nước", "chạy làng" ngầm chỉ tình cảnh đất nước đang bị xâm lược, rối ren. ​Thể hiện sự bất lực, cay đắng của một trí thức trước vận mệnh dân tộc mà mình không thể xoay chuyển.

Câu 5: Hiểu về hai câu kết:

​Tác giả bày tỏ sự chán ngán, xấu hổ về bản thân. ​Sự mâu thuẫn giữa cái danh "bia xanh, bảng vàng" (đỗ đạt cao) với thực tế là một ông già bất lực, không làm gì được cho dân cho nước. Đó là cái cười tự trào ra nước mắt của một nhà nho yêu nước chân chính.

Câu 6: Thông điệp và hành động của giới trẻ:

​Thông điệp: Sống phải có ích, có trách nhiệm với danh dự của bản thân và vận mệnh của đất nước. ​Hành động: * Nỗ lực học tập, rèn luyện để có kiến thức thực chất, tránh lối sống hình thức, "hữu danh vô thực". ​Tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng, sáng tạo để xây dựng quê hương.


BÀI VĂN NGHỊ LUẬN: TRÌ HOÃN - "CĂN BỆNH" CỦA GIỚI TRẺ HIỆN ĐẠI ​Trong nhịp sống hối hả của thời đại công nghệ số, khi mọi thứ dường như đều vận hành với tốc độ cao, thì một bộ phận không nhỏ giới trẻ lại đang mắc kẹt trong một vòng xoáy chậm chạp mang tên "trì hoãn". Nhiều chuyên gia tâm lý xã hội đã nhận định rằng "trì hoãn" đang trở thành một "chứng bệnh" phổ biến, để lại những hậu quả nghiêm trọng hơn chúng ta vẫn tưởng. Đây không chỉ là một thói quen xấu nhất thời mà còn là rào cản lớn nhất trên con đường tự hoàn thiện và vươn tới thành công của mỗi cá nhân. ​Trì hoãn có thể hiểu đơn giản là hành động khất lần, chậm trễ, không bắt tay vào thực hiện ngay những công việc cần thiết dù biết rằng việc đó là quan trọng. Thay vì đối mặt với nhiệm vụ, chúng ta thường có xu hướng tìm đến những hoạt động giải trí vô thưởng vô phạt để trốn tránh áp lực. Thực trạng này diễn ra hàng ngày:đó là một sinh viên đợi đến đêm cuối cùng trước kỳ thi mới mở sách, hay một nhân viên văn phòng cứ loay hoay lướt mạng xã hội cho đến khi "deadline" đã sát nút mới bắt đầu làm báo cáo.

Hậu quả của thói quen trì hoãn là vô cùng nặng nề. Đầu tiên, nó trực tiếp hủy hoại chất lượng công việc. Khi làm việc trong tình trạng vội vàng cho kịp thời hạn, chúng ta sẽ thiếu đi sự tỉ mỉ, sáng tạo, dẫn đến những sai sót không đáng có. Thứ hai, trì hoãn tạo ra một áp lực tâm lý khủng khiếp. Cảm giác tội lỗi khi chưa hoàn thành việc cũ chồng chất lên nỗi lo âu về việc mới sẽ khiến con người luôn ở trong trạng thái căng thẳng (stress), mệt mỏi. Về lâu dài, thói quen này làm thui chột ý chí phấn đấu, biến một người có tiềm năng thành một kẻ lười biếng, thiếu trách nhiệm và mất đi sự tín nhiệm từ những người xung quanh.

​Để chiến thắng "con quái vật" mang tên trì hoãn, mỗi người trẻ cần rèn luyện cho mình một lối sống khoa học và kỷ luật. Hãy bắt đầu bằng việc lập kế hoạch chi tiết cho ngày làm việc, chia nhỏ các mục tiêu lớn thành những đầu việc đơn giản để dễ dàng thực hiện. Nguyên tắc "5 phút" — hứa với bản thân chỉ làm việc đó trong 5 phút — thường là cách hiệu quả nhất để phá vỡ sự chần chừ ban đầu. Quan trọng hơn cả là mỗi chúng ta cần nhận thức rõ giá trị của thời gian và không ngừng nuôi dưỡng khát vọng cống hiến để có động lực hành động ngay lập tức.

​Thói quen trì hoãn là một "virus" nguy hiểm đang bào mòn cơ hội và tương lai của thế hệ trẻ. Chúng ta cần nhớ rằng "Thời gian đã mất đi thì không bao giờ tìm lại được". Hãy dũng cảm đối mặt với thử thách, rèn luyện tính kỷ luật để trở thành những người trẻ năng động, bản lĩnh, thay vì là những "tiến sĩ giấy" chỉ có vẻ ngoài mà thiếu đi sức mạnh thực chất của hành động.

Suy nghĩ về trách nhiệm và hành động của học sinh, sinh viên, trí thức ​Từ sự châm biếm về những "tiến sĩ giấy" hữu danh vô thực trong bài thơ, chúng ta rút ra được những bài học sâu sắc về trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay: ​1. Trách nhiệm về nhận thức và đạo đức ​Học thật, thi thật: Cần tránh xa lối học hình thức, chạy theo bằng cấp hay các danh hiệu ảo mà thiếu đi năng lực thực tế. ​Tu dưỡng bản thân: Luôn ý thức rằng giá trị của một con người nằm ở tri thức và đạo đức bên trong, chứ không phải ở vẻ bề ngoài hay những thứ "cắt dán" như "mảnh giấy làm nên thân giáp bảng". ​Giữ gìn lòng tự trọng: Trí thức cần có khí tiết, biết phân biệt đúng sai, thật giả để không trở thành "đồ chơi" hay những quân cờ trong xã hội.

2. Hành động thiết thực ​Trau dồi chuyên môn: Không ngừng học hỏi để làm chủ khoa học công nghệ, biến kiến thức thành giá trị thực tế để đóng góp cho sự phát triển của đất nước. ​Sáng tạo và đổi mới: Thay vì chỉ lặp lại những khuôn mẫu cũ kỹ, học sinh sinh viên cần có tư duy phản biện và tinh thần sáng tạo để giải quyết các vấn đề mới của thời đại. ​Cống hiến vì cộng đồng: Sử dụng trí tuệ của mình để giải quyết các thách thức chung của quốc gia như nghèo nàn, lạc hậu, và bảo vệ chủ quyền đất nước. ​Lời kết: Qua hình ảnh "tiến sĩ giấy" được làm từ "mảnh giấy" và "nét son" mỏng manh, mỗi học sinh, sinh viên cần tự nhắc nhở bản thân phải trở thành những "trí thức thật", có thực tài và thực đức để xứng đáng với kỳ vọng của gia đình và xã hội.

​1. Nghĩa tường minh (Nghĩa bề mặt) ​Nghĩa tường minh là những gì được diễn đạt trực tiếp qua câu chữ, phản ánh đúng đặc điểm của đối tượng đang được nói đến (ở đây là ông tiến sĩ giấy): ​Mảnh giấy làm nên thân giáp bảng: Hình hài của ông tiến sĩ này thực chất được làm từ những mảnh giấy màu, giấy bồi dán lại. Danh hiệu "giáp bảng" (tên ghi trên bảng vàng) cũng chỉ là từ những tờ giấy cắt dán mà thành. ​Nét son điểm rõ mặt văn khôi: Khuôn mặt của "bậc tài cao" (văn khôi) này thực ra là do người thợ dùng bút lông chấm những nét màu son, màu vẽ lên để tạo hình mắt, mũi, miệng.

​2. Nghĩa hàm ẩn (Nghĩa sâu xa) ​Nghĩa hàm ẩn là ý nghĩa gián tiếp, thể hiện thái độ và sự mỉa mai của tác giả Nguyễn Khuyến đối với thực trạng xã hội đương thời: ​Sự giả tạo, thiếu thực chất: Tác giả nhấn mạnh rằng cái vẻ ngoài bóng bẩy, danh giá (giáp bảng, văn khôi) thực chất rất mỏng manh, giả tạo, chỉ là đồ chơi rẻ tiền làm từ giấy và phẩm màu. ​Sự mỉa mai tầng lớp trí thức đương thời: Qua hình ảnh tiến sĩ giấy, Nguyễn Khuyến ngầm châm biếm những kẻ có danh mà không có thực, những ông nghè, ông cống "hữu danh vô thực" trong buổi giao thời, khi mà nền khoa cử Nho học đã suy tàn. ​Nỗi lòng tác giả: Ẩn sau đó là nỗi đau xót và tự trào của chính nhà thơ trước cảnh nước mất nhà tan, khi những giá trị học thuật cao quý bị rẻ rúng như một món đồ chơi.

Nguyễn Khuyến sinh năm 1835 mất năm 1909 là một trong những gương mặt xuất sắc của văn học trung đại Việt Nam cuối thế kỷ XIX .Được mệnh danh là Tam Nguyên Yên Đổ được biết đến với những vần thơ trữ tình thấm đượm nỗi lòng yêu nước, thương dân ,những sáng tác thấm đậm tình quê và cả những bài thơ trào phúng sâu cay với giọng điệu trào phúng sắc sảo ,dùng tiếng cười để phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội bài thơ chế học trò ngủ gật là tác phẩm tiêu biểu cho phong cách sáng tác của Nguyễn Khuyến. Tác phẩm viết ra nhằm mục đích nói về một học trò lười biếng ngủ gật trong lớp học. Tác phẩm không chỉ mang lại tiếng cười mà còn ẩn chứa giá trị phê phán sâu sắc về nền giáo dục thời phong kiến bấy giờ.

Chủ đề chính của tác phẩm là chế giễu sự lười nhác và thói học hành đối phó, thể hiện qua cảnh tượng lớp học không hề nghiêm túc ,được Nguyễn Khuyến triển khai một cách tinh tế. Bài thơ mở đầu bằng giọng điệu chất vấn nửa đùa nửa thật tiếng cười bật ra ngay ở cặp câu đầu:

"Trò trữ tình chi bay học cạnh thầy,

Gật gà gật gương nực cười thay"

Từ ghép độc đáo "gật gà gật gưỡng" là trung tâm của tiếng cười ,diễn tả trạng thái mơ màng nửa ngủ nửa thức một cách lố bịch, làm nổi bật sự lơ đễnh đáng chê trách.

Cảnh tượng được đào sâu hơn vào các biểu hiện vật lý ở cặp câu thực:

"Giọng khê nồng nặc không ra tiếng

Mắt lại lịm dìm nhấp đã cay"

Các từ láy tượng thanh "giọng khê nồng nặc" và trạng thái "lim dim" đã khắc họa chi tiết và trực diện sự chống đối vô vọng của cơ thể trước cơn buồn ngủ tăng tính trào phúng trực diện.

Sự lười biếng được cường điệu hóa qua hai câu luận:

" Đồng nổi đâu đây la liệt đảo

Ma men chi đấy tít mù say"

Tác giả sử dụng thủ pháp so sánh phóng đại, ví cơn buồn ngủ với cơn say rượu "tít mù" ngụ ý rằng học trò đang mất kiểm soát ,vô trách nhiệm với việc học không khác gì một người say. Hiện tượng "la liệt đảo" mô tả cảm giác chao đảo mất thăng bằng khi chìm sâu vào giấc ngủ ,nhấn mạnh sự tệ hại của thái độ học tập này.

"Dè chừng bắt chước Chu Y đỗ

Quyển có câu thần vậy gật ngay"

Việc mỉa mai gọi hành động ngủ gật vô thức ,lười biếng của học trò là đang bắt chước Chu Y (một điển tích về sự tận tụy) chính là thủ pháp tâng bốc giả tạo đầy mỉa mai. Tiếng cười lúc này chuyển hóa thành phê phán sự hư danh ,mượn cớ cao quý để che đậy sự lười nhác và sự dễ dãi của xã hội đã dung thứ cho thái độ đối phó.

Bài thơ chế học trò ngủ gật là một tác phẩm trào phúng xuất sắc, được viết theo thể thơ Thất ngôn bát cú .Bằng nghệ thuật sử dụng từ láy ,từ ghép độc đáo và thủ pháp mỉa mai ,hình ảnh linh hoạt gần gũi với các biện pháp tu từ độc đáo, Nguyễn Khuyến đã mang đến tiếng cười hài hước cho độc giả. Giá trị của bài thơ chính là ở chỗ: nhắc nhở con người rằng học tập là con đường rèn luyện bản thân không thể xem nhẹ hay làm qua loa.

"Chế học trò ngủ gật" là bài thơ trào phúng có hàm chứa nhiều ý nghĩa .Với giọng thơ duyên dáng, nghệ thuật châm biếm tinh tế và tấm lòng thiết tha với việc học, Nguyễn Khuyến đã để lại một tác phẩm vừa buồn cười vừa đáng suy nghĩ .Dẫu thời gian đã trôi qua hơn trăm năm, bài thơ vẫn còn nguyên giá trị giáo dục, nhắc thế hệ hôm nay giữ thái độ nghiêm túc và trân trọng tri thức trên con đường học vấn.