Lê Võ Quỳnh Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Văn bản Thạch Sanh phản ánh giá trị nhân văn sâu sắc của truyện cổ tích dân gian Việt Nam. Truyện ca ngợi nhân nghĩa, công lý và đức tính trung thực, hiền lành của con người. Thạch Sanh dù bị Lý Thông vu oan và giam giữ, vẫn giữ lòng trong sáng, không oán hờn, thể hiện đức tính nhẫn nhịn và khoan dung, đồng thời phản ánh quan niệm nhân phẩm của người Việt xưa: điều thiện sẽ được đền đáp, điều ác sẽ bị trừng trị. Văn bản còn nhấn mạnh sự trừng phạt kẻ bất nhân và minh oan cho người chính trực thông qua yếu tố kỳ ảo – đàn thần lên tiếng tố cáo Lý Thông – góp phần tăng giá trị giáo dục và giải trí. Qua câu chuyện, người đọc nhận thấy bài học về nhân nghĩa, trách nhiệm và lòng dũng cảm, đồng thời được trải nghiệm thế giới hoang đường, kì ảo đặc trưng của văn học dân gian. Thạch Sanh vì thế không chỉ là câu chuyện giải trí mà còn là bài học đạo đức và giá trị văn hóa sâu sắc, giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng truyền thống nhân nghĩa của dân tộc.
Câu 2
Trong thời đại số hóa, công nghệ đã thay đổi căn bản phương thức giao tiếp của con người, từ việc gặp gỡ trực tiếp sang trao đổi qua mạng xã hội, email, ứng dụng nhắn tin và video call. Công nghệ mang lại nhiều mặt tích cực: giúp con người kết nối nhanh chóng và thuận tiện, bất chấp khoảng cách địa lý; mở ra cơ hội trao đổi thông tin, học tập, làm việc từ xa; đồng thời hỗ trợ giao tiếp đa dạng và sáng tạo, từ văn bản, hình ảnh đến video, âm thanh.
Tuy nhiên, công nghệ cũng đem lại một số tác động tiêu cực. Giao tiếp qua thiết bị điện tử dễ dẫn đến sự hời hợt, thiếu tình cảm và mất kỹ năng ứng xử trực tiếp. Người trẻ có nguy cơ nghiện mạng xã hội, giảm sự chú ý trong giao tiếp thực tế, thiếu khả năng cảm nhận ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm gương mặt. Ngoài ra, thông tin sai lệch, tin giả cũng gây hiểu lầm và xung đột trong quan hệ xã hội.
Để tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ và giảm tác hại, con người cần: sử dụng công nghệ có chừng mực, kết hợp giao tiếp trực tiếp với giao tiếp số; rèn luyện kỹ năng truyền đạt và lắng nghe; lựa chọn nguồn thông tin đáng tin cậy; đồng thời xây dựng văn hóa ứng xử số, tôn trọng người khác, bảo vệ quyền riêng tư.
Như vậy, công nghệ là công cụ mạnh mẽ để mở rộng và nâng cao khả năng giao tiếp, nhưng cũng đòi hỏi con người biết sử dụng có trách nhiệm và tỉnh táo. Khi được sử dụng đúng cách, công nghệ sẽ giúp con người kết nối hiệu quả, tăng cường hiểu biết, đồng thời giữ gìn giá trị nhân văn và mối quan hệ thực tế trong xã hội hiện đại.
C1 : Văn bản thuộc thể loại truyện dân gian bằng chữ Nôm, cụ thể là truyện truyền kỳ.
C2 : Văn bản kể về sự việc Thạch Sanh bị Lý Thông vu oan, giam ngục, nhưng vẫn giữ lòng nhân từ; đồng thời, đàn thần phát hiện sự bất nhân của Lý Thông và lên tiếng trách tội
C3 : Tóm tắt: Thạch Sanh bị Lý Thông vu oan trộm bạc vàng và bị giam giữ. Dù bị oan, Thạch Sanh vẫn không oán hờn, giữ lòng trong sạch. Đàn thần phát hiện tội ác của Lý Thông và tố cáo, đồng thời nhắc nhở về công lý và ân nghĩa.
Mô hình cốt truyện: Thuộc cốt truyện cổ tích dân gian “người hiền gặp gian ác, cuối cùng được minh oan và phần thưởng”.
C4 : Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự bất công, tội ác của Lý Thông so với công lao của Thạch Sanh.
- Gợi cảm xúc phẫn nộ, đồng cảm cho nhân vật chính ở người đọc.
- Tạo cao trào, kịch tính trong truyện, giúp câu chuyện vừa có yếu tố giáo dục vừa giàu nghệ thuật.
C5 : Yếu tố hoang đường kì ảo:
- Đàn thần biết nói, lên tiếng tố cáo Lý Thông.
- Thạch Sanh có sức mạnh phi thường, đối mặt với trăn tinh, xà vương.
Tác dụng:
- Nâng cao giá trị nhân nghĩa và công lý: kẻ ác bị trừng trị, người hiền được minh oan.
- Tạo sức hấp dẫn, kịch tính và màu sắc thần thoại cho câu chuyện.
- Thể hiện ước mơ và niềm tin của dân gian vào điều thiện thắng ác.
Câu 1
Một trong những sản phẩm thủ công truyền thống mà em yêu thích là tranh Đông Hồ. Quy trình làm tranh Đông Hồ bắt đầu từ việc chuẩn bị nguyên liệu: vẽ trên giấy dó và dùng màu thiên nhiên như đỏ từ gấc, vàng từ nghệ, xanh từ lá cây. Tiếp theo là vẽ và in tranh: nghệ nhân khắc từng tấm khuôn gỗ cho mỗi màu, sau đó in lần lượt các màu lên giấy dó, vừa cẩn thận vừa tỉ mỉ. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, khéo léo và con mắt thẩm mỹ cao. Khi tranh in xong, tranh được hong khô và hoàn thiện bằng cách phủ một lớp hồ mỏng để giữ màu bền lâu. Điều đặc biệt khiến em thích tranh Đông Hồ là mỗi bức tranh đều phản ánh đời sống, tín ngưỡng và quan niệm nhân sinh của người Việt, từ hình ảnh cánh đồng, con trâu, đến những câu chuyện hồn nhiên vui tươi. Nhìn những bức tranh đầy màu sắc, em không chỉ cảm thấy ngưỡng mộ tài năng và tâm huyết của nghệ nhân mà còn cảm nhận được vẻ đẹp văn hoá truyền thống luôn được gìn giữ qua từng thế hệ.
Câu 2
Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, hiện tượng chảy máu chất xám – tức là tình trạng người có trình độ, tài năng, tri thức cao rời bỏ Việt Nam để làm việc ở nước ngoài – đã trở thành vấn đề đáng lo ngại. Đây là một thực trạng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế, khoa học, công nghệ và năng lực cạnh tranh của quốc gia. Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều yếu tố: cơ hội nghề nghiệp hạn chế, môi trường làm việc chưa hấp dẫn, chế độ đãi ngộ chưa tương xứng, cùng với mong muốn được trải nghiệm, học hỏi và phát triển bản thân ở môi trường tiên tiến hơn.
Chảy máu chất xám kéo theo mất mát nguồn nhân lực chất lượng cao, làm chậm tiến trình đổi mới và sáng tạo. Điều này cũng gây ra tình trạng cạnh tranh không lành mạnh và bất công xã hội, khi những người còn ở lại phải đối mặt với áp lực lớn hơn để giữ vững công việc và cơ hội thăng tiến. Tuy nhiên, vấn đề này cũng là lời nhắc nhở để Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi, nâng cao môi trường nghiên cứu, cải thiện chính sách đãi ngộ, và khuyến khích những tài năng trở về xây dựng quê hương.
Thế hệ trẻ, trí thức Việt Nam cần nhận thức rằng, bên cạnh việc tìm kiếm cơ hội phát triển cá nhân, cũng cần trách nhiệm với cộng đồng và đất nước, phát huy khả năng và kiến thức của mình để đóng góp cho sự tiến bộ chung. Các cơ quan quản lý, doanh nghiệp cũng cần hợp tác tạo ra môi trường làm việc hấp dẫn, năng động và công bằng, nhằm giữ chân nhân tài và thu hút nguồn lực trở về.
Như vậy, chảy máu chất xám không chỉ là thách thức, mà còn là cơ hội để nhìn nhận lại chính sách phát triển con người và khoa học công nghệ. Việc khắc phục vấn đề này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ cá nhân, gia đình, xã hội và Nhà nước, để Việt Nam vừa phát triển bền vững, vừa giữ gìn và phát huy nguồn nhân lực chất lượng cao, đóng góp cho sự thịnh vượng của đất nước.
C1 : Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận
C2 : Văn bản phân tích chủ nghĩa hiện thực của Nam Cao trên các phương diện chính sau:
- Chú trọng nội tâm nhân vật:
- Nam Cao quan tâm đến tâm lý, suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật nhiều hơn ngoại hình, trừ khi ngoại hình có ý nghĩa tố cáo xã hội tàn bạo.
- Ví dụ: Chí Phèo, Thị Nở, Trương Rự.
- Lối kể chuyện độc đáo:
- Sử dụng dòng độc thoại nội tâm, nhập thẳng vào đời sống bên trong nhân vật.
- Mạch tự sự biến hóa, bề ngoài có vẻ phóng túng nhưng thực ra rất chặt chẽ.
- Nhân phẩm và thái độ với con người:
- Nam Cao luôn băn khoăn về vấn đề nhân phẩm, bất bình trước người nghèo bị lăng nhục.
- Đặt nhân vật vào hoàn cảnh cheo leo để bộc lộ sâu sắc tâm lý và phẩm giá con người.
- Ngòi bút giàu cảm xúc:
- Dù có dùng sắc thái miệt thị, châm biếm hay từ vô cảm, vẫn thấy đau xót, đồng cảm với con người.
C3 :
- Biện pháp tu từ: so sánh.
- Tác dụng:
- So sánh việc đọc tác phẩm Nam Cao với cảm giác hồi hộp, lo lắng như xem xiếc tạo hình ảnh sống động, dễ hình dung.
- Nhấn mạnh sự căng thẳng, mạo hiểm trong lối kể chuyện và cách nhà văn thử thách bản thân khi miêu tả nhân vật.
- Làm nổi bật tài năng và tâm huyết của Nam Cao trong việc theo sát tâm lý nhân vật.
C4 :
- Ngôn ngữ sâu sắc, giàu cảm xúc, mang tính phân tích và đánh giá.
- Sử dụng hình ảnh sinh động, giàu ẩn dụ (ví dụ: “leo dây giữa khoảng không”) để minh họa lập luận.
- Ngôn ngữ kết hợp lý trí và tình cảm, vừa đưa ra phân tích logic, vừa thể hiện đồng cảm với con người, tạo sức thuyết phục.
C5 :
- Lập luận rõ ràng, chặt chẽ, đi từ nhận định tổng quát đến dẫn chứng cụ thể: nêu đặc trưng, so sánh với các nhà văn khác, ví dụ minh họa từ tác phẩm.
- Lập luận kết hợp phân tích và bình luận, vừa trình bày lý luận, vừa thể hiện đánh giá, cảm nhận cá nhân.
- Cách lập luận này giúp làm sáng tỏ chủ nghĩa hiện thực Nam Cao trên nhiều phương diện, vừa thuyết phục vừa giàu sức gợi hình.
C1 : Văn bản thuộc thể loại tùy bút.
C2 : Thời điểm cuối năm – khi mùa xuân và Tết Nguyên Đán đang đến gần là nguồn cảm hứng cho tác giả.
C3 : Khung cảnh làng quê hiện lên sinh động, tươi vui, tràn đầy sức sống và tình người:
- Chợ Tết đông vui, nhộn nhịp: “phiên chợ cuối năm đã họp kín người”, “hương trầm, nến đỏ, tranh Đông Hồ bán đầy chợ Tết…”
- Cảnh vật được tô điểm mới mẻ: “ngoài đình, ngoài chùa… đã được mặc tấm áo trắng tinh bằng nước vôi mới quét.”
- Con người tất bật, nhưng rộn ràng, háo hức, chuẩn bị đón Tết: “bận rộn mà vui, hối hả vẫn tươi cười…”.
C4 : Tác dụng :
- Thể hiện ước mong chân thành, bao dung của tác giả về một cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc, an lành cho mọi người.
- Tạo nên nhịp điệu dồn dập, cảm xúc dâng trào, góp phần làm nổi bật không khí ấm áp, rộn ràng và nhân văn của mùa xuân.
- Gợi nên bức tranh xuân phong phú, đầy sức sống và niềm tin yêu cuộc đời.
C5 : Văn bản thể hiện tình yêu tha thiết của tác giả đối với mùa xuân, quê hương và con người Việt Nam, đồng thời gửi gắm niềm tin, hi vọng vào những điều tốt đẹp, nhân ái trong cuộc sống khi mùa xuân đến.
Câu 1
Sau khi đọc Những dặm đường xuân của Băng Sơn, em cảm nhận được vẻ đẹp rực rỡ, ấm áp của mùa xuân Việt Nam và không khí chuẩn bị Tết tràn đầy nhịp sống. Tác giả đã miêu tả cảnh làng quê, phố phường trước Tết rất sinh động: chợ Tết đông vui, nhà cửa được quét vôi mới tinh, người người tất bật mua sắm, chuẩn bị bánh trái, quà Tết, tranh Tết… Tất cả tạo nên một bức tranh xuân phong phú, vừa truyền thống vừa gần gũi. Đặc biệt, Băng Sơn còn lồng ghép những suy ngẫm về con người: tình cảm gia đình, niềm hạnh phúc nhỏ bé trong cuộc sống và ước mong điều tốt đẹp cho mọi người. Nhờ đó, văn bản không chỉ gợi cảm xúc háo hức ngày Tết mà còn nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự yêu thương, sẻ chia và hi vọng vào những điều tốt đẹp trong đời. Em thấy mình muốn trân trọng những khoảnh khắc bình dị ấy và giữ gìn những giá trị văn hoá đẹp của dân tộc.
Câu 2
Bản sắc văn hoá dân tộc là linh hồn của mỗi quốc gia, là những giá trị truyền thống được tích lũy qua nhiều thế hệ. Văn hoá dân tộc không chỉ thể hiện trong ngôn ngữ, phong tục, lễ hội, ẩm thực, trang phục mà còn hiện diện trong lối sống, ứng xử và cách con người tôn trọng nhau. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu hiện nay, những giá trị văn hoá truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một, vì vậy trách nhiệm gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc càng trở nên quan trọng.
Thế hệ trẻ là lực lượng chủ chốt, vừa thừa hưởng di sản văn hoá, vừa có khả năng sáng tạo, đổi mới để phát triển văn hoá trong thời hiện đại. Trách nhiệm của chúng ta trước hết là tìm hiểu, học hỏi và thấm nhuần những giá trị truyền thống: lễ hội, trò chơi dân gian, phong tục tập quán, cách ứng xử lễ nghĩa… Thứ hai, thế hệ trẻ cần truyền cảm hứng và lan tỏa những giá trị ấy tới cộng đồng, bạn bè, người thân, không để những giá trị tốt đẹp bị lãng quên. Thứ ba, chúng ta cần sáng tạo, kết hợp tinh hoa văn hoá dân tộc với xu hướng hiện đại để văn hoá dân tộc vừa bền vững, vừa hấp dẫn với thế hệ hôm nay và mai sau.
Ngoài ra, trách nhiệm giữ gìn văn hoá còn thể hiện qua hành vi cụ thể trong đời sống hằng ngày: biết kính trọng người lớn tuổi, giữ gìn lễ nghi, bảo vệ môi trường, trân trọng di tích lịch sử, và tham gia các hoạt động văn hoá cộng đồng. Những việc làm tưởng chừng nhỏ ấy lại góp phần tạo nên sức sống lâu bền cho nền văn hoá dân tộc.
Như vậy, giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào và nghĩa vụ cao quý của thế hệ trẻ. Mỗi người trẻ khi ý thức được vai trò của mình trong việc bảo tồn và phát triển văn hoá sẽ góp phần làm cho dân tộc luôn trường tồn, giàu bản sắc và đầy sức sống trong thời đại mới.