Nguyễn Thị Minh Hằng
Giới thiệu về bản thân
Phần 1:
Câu1:
-văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin
Câu2:
-Các phương thức biểu đạt chính là: Thuyết minh, kết hợp với Nghị luận và Biểu cảm
Câu3:
-Cung cấp thông tin về nguồn gốc bí ẩn của người thổ dân châu Úc, các giả thuyết về mối liên hệ giữa họ và người châu Á, đồng thời phản ánh thực trạng suy giảm số lượng và sự thay đổi văn hóa của họ dưới tác động của thực dân
Câu4:
-Phương tiện: Hình ảnh minh họa
-Tác dụng:
+Giúp người đọc hình dung rõ nét, trực quan về đặc điểm ngoại hình, trang phục và phong tục của người thổ dân.
+Làm tăng tính xác thực và sinh động cho các thông tin được trình bày trong bài.
+Thu hút sự chú ý của người đọc.
Câu5:
–Cách trình bày: Khoa học, logic, sử dụng các tiêu đề phụ để phân tách các ý lớn. Tác giả đưa ra các bằng chứng lịch sử, khảo cổ và giả thuyết di truyền học để tăng tính thuyết phục.
-Quan điểm: Tác giả giữ thái độ khách quan khi trình bày các luồng ý kiến khác nhau (giả thuyết là người châu Á vs. sự khác biệt về gen). Đồng thời, tác giả thể hiện cái nhìn nhân văn, sự trân trọng đối với lịch sử và sự đồng cảm với số phận của người thổ dân trước làn sóng thực dân hóa.
Phần 2:
Câu 1:
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa, việc gìn giữ những giá trị truyền thống dân tộc không chỉ là trách nhiệm mà còn là mệnh lệnh từ trái tim của mỗi con người. Truyền thống chính là "căn cước" văn hóa, giúp chúng ta phân biệt mình với các dân tộc khác trên thế giới. Những giá trị ấy — từ tiếng nói, trang phục, phong tục lễ hội đến lòng yêu nước và đạo lý "uống nước nhớ nguồn" — là nền tảng tinh thần vững chắc, giúp con người không bị chông chênh hay "hòa tan" trước sức ép của văn hóa ngoại lai. Khi biết trân trọng gốc rễ, chúng ta sẽ có thêm sức mạnh nội lực để phát triển bền vững, bởi một cái cây chỉ có thể vươn cao khi có bộ rễ sâu và chắc. Gìn giữ truyền thống không đồng nghĩa với bảo thủ, lạc hậu, mà là sự chắt lọc những tinh hoa để làm giàu thêm bản sắc hiện đại. Nếu mỗi người trẻ đều có ý thức tự hào và bảo tồn di sản của cha ông, dân tộc ta sẽ mãi trường tồn và tỏa sáng với một bản sắc riêng biệt, kiêu hãnh. Đừng để những giá trị quý báu ấy chỉ còn là ký ức trong sách vở, hãy để chúng sống mãi trong hơi thở của cuộc sống hôm nay.
Câu2:
Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, Hồ Xuân Hương hiện lên như một hiện tượng độc đáo với phong cách thơ vừa thanh vừa tục, vừa bướng bỉnh vừa tràn đầy tinh thần nhân văn. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất thể hiện khát vọng hạnh phúc và bản lĩnh của "Bà chúa Thơ Nôm" chính là bài thơ "Mời trầu". Chỉ với bốn câu thơ tuyệt cú, bà đã gói trọn cả một tâm tình nồng thắm và lời nhắn nhủ đầy sức nặng về tình nghĩa thủy chung.
Mở đầu bài thơ, Hồ Xuân Hương mượn hình ảnh hết sức quen thuộc trong đời sống văn hóa Việt Nam để làm cái cớ giao duyên: "Quả cau nho nhỏ miếng trầu hôi"
Hình ảnh "quả cau nho nhỏ" gợi lên sự xinh xắn, giản dị. Cách dùng từ "miếng trầu hôi" không phải để nói về mùi vị khó chịu, mà là cách nói nhún nhường, khiêm tốn của người phụ nữ Việt Nam xưa. Tuy nhiên, đằng sau sự khiêm nhường ấy lại là một lời khẳng định đầy cá tính ở câu thơ thứ hai: "Này của Xuân Hương mới quẹt rồi"
Việc đưa hẳn tên riêng "Xuân Hương" vào bài thơ là một hành động táo bạo, phá vỡ quy phạm vô ngã của văn học phong kiến. Đại từ "Này" vang lên như một lời mời gọi trực diện, chủ động. Miếng trầu ấy không còn là miếng trầu chung chung nữa, mà là miếng trầu của riêng Xuân Hương, chứa đựng bàn tay chăm chút và tấm lòng của chính bà. Cách xưng tên cho thấy một cái "tôi" ý thức được giá trị bản thân và khát khao được hiện diện, được yêu thương một cách sòng phẳng.
Hai câu thơ cuối chuyển từ lời mời sang lời nhắn nhủ, mang đậm triết lý về tình yêu và nhân thế:
"Có phải duyên nhau thì thắm lại,
Đừng xanh như lá, bạc như vôi"
Tác giả sử dụng cặp từ "phải duyên" để nói về sự định mệnh, nhưng quan trọng hơn là chữ "thắm". "Thắm" không chỉ là màu đỏ rực rỡ của trầu khi có đủ vôi, cau, mà còn là sự nồng đượm của tình cảm lứa đôi. Ngược lại, bà dùng hình ảnh ẩn dụ "xanh như lá, bạc như vôi" để cảnh báo về sự hờ hững, bội bạc. Thành ngữ "bạc như vôi" được vận dụng sáng tạo, vừa diễn tả màu sắc thực của miếng trầu, vừa xoáy sâu vào sự chua chát của lòng người. Lời nhắn nhủ ấy là tiếng lòng của một người phụ nữ đã nếm trải đủ thăng trầm, tha thiết cầu mong một tình yêu chân thành, ghét bỏ sự giả dối, hời hợt.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt với ngôn ngữ thuần Nôm bình dị, giàu sức biểu cảm. Hình ảnh trầu cau là biểu tượng truyền thống của sự gắn kết đã được Hồ Xuân Hương thổi vào sức sống mới, mang đậm hơi thở cá nhân. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ cùng giọng điệu vừa mời mọc, vừa răn đe đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt.
Tóm lại, "Mời trầu" không đơn thuần là một bài thơ về phong tục, mà là bản tuyên ngôn về quyền sống và quyền yêu của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Qua tác phẩm, ta thấy một Hồ Xuân Hương luôn khao khát yêu và được yêu, một trái tim nồng cháy luôn hướng tới những giá trị chân thực của hạnh phúc. Bài thơ vẫn vẹn nguyên giá trị cho đến ngày nay, nhắc nhở chúng ta về sự trân trọng và lòng thủy chung trong mọi mối quan hệ.
câu 1 văn bản trên là văn bảo thông tin tổng hợp