Ngô Đức Duy
Giới thiệu về bản thân
. Mở bài Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Chính Hữu là nhà thơ chiến sĩ tiêu biểu trong kháng chiến chống Pháp. Bài thơ "Đồng chí" (1948) là một trong những tác phẩm xuất sắc nhất viết về người lính và tình đồng đội. Nêu cảm nhận chung: Bài thơ đã khắc họa chân thực, cảm động vẻ đẹp của người lính cách mạng và sự gắn bó keo sơn giữa họ qua tình đồng chí thiêng liêng. 2. Thân bài a. Cơ sở hình thành tình đồng chí (7 câu đầu) Sự tương đồng về cảnh ngộ: Họ đều là những người nông dân nghèo khổ từ những miền quê khác nhau ("nước mặn đồng chua", "đất cày lên sỏi đá") cùng chung lý tưởng chiến đấu. Sự gắn kết trong chiến đấu: Từ những người xa lạ, họ sát cánh bên nhau trong súng đạn, gian khổ, để rồi trở thành "tri kỷ". Điểm nhấn: Câu thơ đặc biệt
Từ nhân vật Tư trong đoạn trích, ta có thể thấy hoàn cảnh sống có tác động vô cùng mạnh mẽ và trực tiếp đến con người trên nhiều phương diện: 1. Tác động đến thể xác: Hoàn cảnh nghèo đói, thiếu thốn khiến con người trở nên kiệt quệ. Hình ảnh nhân vật Tư với "đầu nặng trĩu", "hai tay nặng nề rời rạc", "ruột xót như cào", "bụng hóp lại", "mặt phờ phạc" là minh chứng rõ nhất cho việc hoàn cảnh khắc nghiệt tàn phá sức khỏe con người như thế nào. 2. Tác động đến tâm lý và tính cách: Khi bị đẩy vào đường cùng của sự sinh tồn (cái đói), con người dễ trở nên tiêu cực. Tư cảm thấy "cáu kỉnh vẩn vơ", muốn "càu nhàu mấy tiếng". Hoàn cảnh sống khắc nghiệt có thể làm mòn đi sự lạc quan, khiến con người rơi vào trạng thái buông xuôi, bế tắc và dễ nảy sinh những cảm xúc tiêu cực, bực bội
Lỉnh: Nghĩa: Rời đi hoặc lẻn đi một cách thầm lặng, lén lút nhằm tránh né một việc gì đó hoặc không muốn cho người khác chú ý. Ví dụ: Thấy việc khó, nó lỉnh đi mất. Cáu ghét: Nghĩa: Lớp bẩn do mồ hôi, bụi bặm bám lâu ngày đọng lại thành một lớp dày, cứng và khó tẩy rửa trên bề mặt vật dụng (thường là quần áo, chăn màn, gối). Ví dụ: Chiếc gối lâu ngày không giặt đã bám đầy cáu ghét. Nhớn nhác: Nghĩa: Trạng thái hốt hoảng, không yên lòng, nhìn quanh quẩn với vẻ lo sợ hoặc mất bình tĩnh khi gặp sự cố bất ngờ.
. Mở bài Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Tố Hữu là lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam. Bài thơ viết ngay khi chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng (tháng 5/1954). Nội dung đoạn trích: Khắc họa hình tượng người chiến sĩ Điện Biên với tinh thần thép, vượt qua mọi gian khổ và những tấm gương hy sinh quên mình vì Tổ quốc. 2. Thân bài a. Hình ảnh người chiến sĩ trong gian lao, thử thách Tinh thần "Đầu nung lửa sắt": Một hình ảnh so sánh độc đáo, thể hiện bản lĩnh kiên cường, ý chí đã được tôi luyện qua lửa đạn. Sự khốc liệt của cuộc chiến: “Năm mươi sáu ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt / Máu trộn bùn non”: Những con số cụ thể kết hợp với các hình ảnh thực tế cho thấy sự gian khổ tột cùng. Các anh phải đối mặt
Giá trị nhân đạo trong bài thơ được thể hiện qua ba khía cạnh chính: Sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc với thân phận người phụ nữ: Hồ Xuân Hương đã thay lời người phụ nữ sống trong cảnh chồng chung để nói lên nỗi khổ cực, cô đơn và thiệt thòi. Đó là nỗi khổ về vật chất (kẻ đắp chăn bông, kẻ lạnh lùng) và đặc biệt là sự thiếu thốn về tình cảm, tinh thần (một tháng đôi lần có như không). Tiếng nói tố cáo chế độ đa thê bất công: Bài thơ không chỉ là lời than vãn mà còn là tiếng chửi thẳng thừng vào cái kiếp lấy chồng chung ("Chém cha cái kiếp lấy chồng chung"). Tác giả lên án mạnh mẽ xã hội phong kiến với những hủ tục, định kiến đã tước đoạt quyền hạnh phúc chính đáng của người phụ nữ, biến họ thành món hàng, thành người "làm mướn không công".
Việc sử dụng các thành ngữ này mang lại những giá trị biểu đạt sâu sắc: Tăng tính biểu cảm và gần gũi: Thành ngữ vốn là lời ăn tiếng nói của nhân dân. Việc đưa chúng vào thơ giúp bài thơ trở nên bình dị, gần gũi, mang đậm phong vị dân gian nhưng vẫn đầy sắc sảo. Cụ thể hóa nỗi khổ của thân phận làm lẽ: Thành ngữ "Năm thì mười họa" nhấn mạnh sự ghẻ lạnh, cô đơn của người vợ lẽ. Sự quan tâm của người chồng là vô cùng hiếm hoi, khiến hạnh phúc gia đình trở nên xa xỉ. Thành ngữ "Cố đấm ăn xôi" kết hợp với hình ảnh "xôi lại hẩm" lột tả bi kịch cay đắng. Người phụ nữ đã chấp nhận vượt qua định kiến, chịu nhục để đi lấy chồng chung với hy vọng có một mái ấm, nhưng cuối cùng thứ nhận lại c
Giới thiệu tác giả: Nguyễn Trãi là anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới, một tâm hồn yêu thiên nhiên và con người tha thiết. Giới thiệu tác phẩm: "Cảnh ngày hè" là bài thơ tiêu biểu trong tập "Quốc âm thi tập", thể hiện vẻ đẹp của bức tranh thiên nhiên ngày hè và tấm lòng ưu ái với dân, với nước của tác giả. II. Thân bài 1. Bức tranh thiên nhiên ngày hè rực rỡ và tràn đầy sức sống Sức sống mãnh liệt: Tác giả sử dụng các động từ mạnh như "đùn đùn", "giương", "phun" để diễn tả sự cựa quậy, nảy nở không ngừng của vạn vật. Cây hòe, hoa sen, cây thạch lựu như đang tràn trề nhựa sống, không thể kìm nén được mà phải tuôn trào ra bên ngoài.
Sự tinh tế trong cảm nhận: Nhà thơ không chỉ quan sát bằng thị giác (màu xanh của hòe, sắc đỏ của lựu, màu hồng của sen) mà còn bằng thính giác (tiếng ve, tiếng chợ cá) và khứu giác (mùi hương sen). Sức sống mãnh liệt: Cách dùng các động từ mạnh như "đùn đùn", "giương", "phun" cho thấy một tâm hồn luôn giao cảm rộn ràng, tràn đầy sức sống với thế giới xung quanh dù đang trong cảnh "hóngNiềm vui trước cảnh thanh bình: Ông vui với niềm vui của người dân chài ("lao xao chợ cá"), cho thấy tâm hồn luôn hướng về cuộc sống của nhân dân.
Việc sử dụng những từ ngữ này mang lại hiệu quả nghệ thuật đặc sắc: Gợi tả sức sống mãnh liệt: Thiên nhiên trong mắt Nguyễn Trãi không tĩnh lặng mà đang ở trạng thái vận động mạnh mẽ. Mọi sự vật dường như đang căng tràn nhựa sống, từ bên trong đang ứa ra, trào ra không thể kìm nén được. Tạo nên bức tranh rực rỡ, sống động: Các từ ngữ này giúp người đọc hình dung một không gian ngày hè đầy màu sắc (xanh của hòe, đỏ của lựu) và hình khối vững chãi, tràn đầy năng lượng. Thể hiện tâm hồn thi sĩ: Qua cách cảm nhận thiên nhiên đầy sức sống, ta thấy được một tâm hồn yêu đời, yêu thiên nhiên tha thiết và tràn đầy nhiệt huyết của Nguyễn Trãi, dù ông đang trong cảnh "hóng mát" nhàn tản.
Nguyễn Khuyến là một trong những đại diện tiêu biểu nhất của nền văn học trung đại Việt Nam. Bên cạnh những bài thơ thu mang đậm nét phong cảnh làng quê, ông còn dành ngòi bút của mình để ghi lại một cách chân thực và đầy xót xa về đời sống khổ cực của người nông dân. Bài thơ "Chốn quê" chính là một minh chứng điển hình cho cái nhìn hiện thực sắc sảo và tấm lòng nhân hậu của "Tam nguyên Yên Đổ". Ngay từ những câu thơ đầu tiên, tác giả đã vẽ lên bức tranh lao động đầy nhọc nhằn nhưng lại vô cùng bi kịch: "Mấy năm làm ruộng vẫn chân thua, Chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa." Người nông dân Việt Nam vốn lấy việc đồng áng làm gốc, nhưng "mấy năm" ròng rã, kết quả nhận lại chỉ là con số không tròn trĩnh. Điệp từ "mất" lặp lại hai lần như nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thiên tai. Dù có chăm chỉ, chịu khó đến đâu, họ vẫn lâm vào cảnh "trắngNgười nông dân Việt Nam vốn lấy việc đồng áng làm gốc, nhưng "mấy năm" ròng rã, kết quả nhận lại chỉ là con số không tròn trĩnh. Điệp từ "mất" lặp lại hai lần như nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thiên tai. Dù có chăm chỉ, chịu khó đến đâu, họ vẫn lâm vào cảnh "trắng tay". Cụm từ "chân thua" cho thấy một vị thế yếu ớt, bất lực trước quy luật khắc nghiệt của tự nhiên và xã hội.