Trần Thị Như Quỳnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Như Quỳnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Nhân vật sử thi được khắc họa với các đặc điểm cố định vì họ đại diện cho phẩm chất chung của cộng đồng, nên cần những tính ngữ ổn định để nhấn mạnh phẩm chất lý tưởng. Cách miêu tả này cũng phù hợp với lối kể truyền miệng thời cổ đại.

Việc khắc họa nhân vật bằng tính ngữ cố định giúp nhân vật trở nên điển hình, tôn vẻ đẹp phi thường, tạo âm hưởng trang trọng, hào hùng cho tác phẩm.

Các chi tiết biểu hiện không gian trong đoạn trích gồm: không gian trên thành Tơ-roa; cửa thành nơi Héc-to gặp vợ con; không gian chiến trường rộng lớn bên ngoài với tiếng vó ngựa, tiếng binh khí; khu vực nhà dân nơi Ăng-đrô-mác chạy từ trong nhà ra.

Qua những chi tiết đó, có thể thấy không gian sử thi thường rộng lớn, hùng tráng, gắn với vận mệnh cộng đồng và mang màu sắc bi tráng giữa chiến tranh và tình cảm gia đình.

Trong lúc chia tay, Héc-to hiện lên là người anh hùng dũng cảm nhưng rất yêu thương gia đình. Dù hiểu nỗi lo của vợ, chàng vẫn quyết trở lại chiến trường vì trách nhiệm với thành Tơ-roa. Chàng bế con và cầu mong con lớn lên mạnh mẽ, thể hiện tấm lòng của một người cha đầy hi sinh.

Ăng-đrô-mác thì đau đớn, lo lắng, ôm con và cố níu giữ chồng. Nàng sợ mất đi người thân duy nhất còn lại, thể hiện tình yêu chồng tha thiết và nỗi bất lực trước chiến tranh.

Khoảnh khắc chia tay làm nổi bật vẻ đẹp bi tráng: Héc-to kiên cường, Ăng-đrô-mác thủy chung và giàu tình cảm.

b) Lỗi liên kết về từ ngữ: Từ “nó” ở câu cuối không có phép nối rõ ràng với phần trước, gây mơ hồ về đối tượng được nói đến.Lỗi liên kết logic (nội dung): Các câu chưa có mối quan hệ chặt chẽ về ý. Đoạn vừa nói người ta bỏ thói quen đọc sách, vừa chuyển sang nói “nó tuy tiện lợi…” (ý nói về điện thoại), khiến nội dung chuyển hướng đột ngột.

c)Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Chính vì thế, họ đã dần vứt bỏ thói quen đọc sách. Chiếc điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.

Cách sửa này làm rõ chủ thể được nói đến, đồng thời thêm từ nối để đoạn văn thống nhất và trôi chảy hơn.

a)Vì các câu trong đoạn chưa có quan hệ ý nghĩa rõ ràng, chưa sắp xếp theo trình tự logic, chỉ lặp từ hình thức mà thiếu mối liên kết nội dung (chưa làm rõ mối quan hệ giữa “hiền tài” – “nhà nước” – “nhân dân”).

b)Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc vì ý trùng lặp, chưa có sự chuyển ý hợp lý; các câu chỉ quanh quẩn nhắc lại khái niệm “hiền tài” mà không phát triển luận điểm mới, khiến nội dung bị rời rạc và thiếu liên kết chặt chẽ.

a)Vì đoạn văn có một chủ đề thống nhất (bàn về lòng đồng cảm và nghệ sĩ), các câu gắn bó chặt chẽ với nhau, cùng hướng đến một nội dung chính.

b)Các câu trong đoạn văn được sắp xếp theo trình tự lập luận hợp lý:Mở đầu nêu ý khái quát: con người vốn giàu lòng đồng cảm.Tiếp theo giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị hao mòn.Sau đó nêu trường hợp ngoại lệ – những người vẫn giữ được lòng đồng cảm.Cuối cùng khẳng định: họ chính là nghệ sĩ.
=> Mạch lập luận rõ ràng, logic.

c)Cụm từ mở đầu “Nói cách khác” cho thấy đoạn này triển khai, giải thích thêm cho ý trước – đó là dấu hiệu liên kết giữa hai đoạn văn.

d)Từ ngữ được lặp lại: nghệ thuật, lòng đồng cảm, con người, nghệ sĩ.

Tác dụng: nhấn mạnh chủ đề đoạn văn, tạo liên kết chặt chẽ và làm nổi bật tư tưởng về lòng đồng cảm của con người, đặc biệt là nghệ sĩ.



Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc, các ý được sắp xếp chặt chẽ, logic. Mỗi câu, mỗi đoạn đều hướng tới làm rõ luận điểm trung tâm: Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, phải coi trọng và bồi dưỡng hiền tài để đất nước hưng thịnh. Các câu, các đoạn liên kết với nhau bằng phép lặp (hiền tài, quốc gia, nguyên khí), phép nối (vì thế, cho nên…), và liên hệ logic giữa nguyên nhân – kết quả, tạo nên tính thống nhất, dễ hiểu cho toàn văn bản.