Hoàng Lệ Khuyên
Giới thiệu về bản thân
Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, Thạch Sanh là một trong những hình tượng nhân vật toàn diện và đẹp đẽ nhất. Anh không chỉ đại diện cho sức mạnh phi thường của người anh hùng dân gian mà còn là biểu tượng rạng rỡ cho những phẩm chất đạo đức cao quý như thật thà, dũng cảm và lòng nhân đạo bao dung. Trước hết, Thạch Sanh hiện lên là một tráng sĩ có tài năng và lòng dũng cảm vô song. Ngay từ khi còn trẻ, anh đã sớm chịu cảnh mồ côi, sống thui thủi dưới gốc đa già với một chiếc búa sắt. Thế nhưng, hoàn cảnh khó khăn ấy không ngăn cản được ý chí rèn luyện của anh. Cuộc đời Thạch Sanh là một chuỗi những chiến công hiển hách khiến người đọc khâm phục. Khi bị Lý Thông lừa đi canh miếu thờ để thế mạng cho hắn, Thạch Sanh đã không hề run sợ, dũng cảm dùng búa thần tiêu diệt Chằn tinh để trừ hại cho dân. Sau đó, anh lại chẳng ngại nguy hiểm, xông xuống hang sâu để bắn đại bàng khổng lồ, cứu công chúa trở về. Mỗi hành động của anh đều xuất phát từ tinh thần nghĩa hiệp, thấy việc ác là trừ, thấy người gặp nạn là cứu mà không hề toan tính thiệt hơn. Bên cạnh sức mạnh, đặc điểm khiến người đọc yêu mến Thạch Sanh chính là tâm hồn chất phác, thật thà và lòng vị tha cao cả. Trái ngược hoàn toàn với sự gian xảo, lọc lõi và độc ác của mẹ con Lý Thông, Thạch Sanh lại hiền lành đến mức đáng thương. Dù liên tục bị Lý Thông lừa gạt, cướp công, thậm chí là hãm hại đến mức bị tống giam vào ngục tối, anh vẫn giữ được bản chất lương thiện. Đỉnh cao của lòng nhân đạo ở Thạch Sanh chính là cách anh đối đãi với kẻ thù. Sau khi dẹp tan quân 18 nước chư hầu bằng tiếng đàn thần, anh đã dọn niêu cơm nhỏ để đãi quân sĩ. Hình ảnh niêu cơm ăn mãi không hết và tiếng đàn hòa bình ấy chính là biểu tượng cho khát vọng nhân nghĩa, mong muốn hóa giải hận thù bằng tình thương thay vì gươm giáo của nhân dân ta. Cuối cùng, thông qua nhân vật Thạch Sanh, tác giả dân gian đã gửi gắm triết lý nhân sinh sâu sắc "Ở hiền gặp lành". Từ một chàng trai nghèo khổ, trải qua bao nhiêu oan khiên và thử thách, cuối cùng Thạch Sanh đã cưới được công chúa và lên ngôi vua. Đây là một kết thúc có hậu, khẳng định niềm tin của nhân dân vào sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác, của sự chân thành trước sự lọc lừa. Tóm lại, nhân vật Thạch Sanh là một hình tượng anh hùng lý tưởng mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Qua nhân vật này, em học được bài học quý giá về lòng dũng cảm, sự bao dung và luôn tin tưởng vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Trong kho tàng truyện ngụ ngôn Việt Nam, "Đẽo cày giữa đường" là một tác phẩm đặc sắc để lại bài học sâu sắc về tư duy và bản lĩnh cá nhân. Nhân vật anh thợ mộc trong truyện chính là hình ảnh đại diện cho những người thiếu chính kiến, dẫn đến thất bại ê chề trong cuộc sống. Ban đầu, anh thợ mộc hiện lên là một người có khát khao lập nghiệp. Anh đã dồn toàn bộ vốn liếng để mua gỗ và mở cửa hàng ngay bên vệ đường. Tuy nhiên, sai lầm lớn nhất của anh không nằm ở tay nghề, mà nằm ở thái độ làm việc. Vì cửa hàng nằm ở nơi nhiều người qua lại, anh liên tục nhận được những lời khuyên từ những người qua đường. Sự "ba phải" của anh thể hiện qua ba lần thay đổi quyết định. Khi ông cụ bảo đẽo cày "cho cao, cho to", anh nghe theo. Khi bác nông dân bảo phải đẽo "nhỏ hơn, thấp hơn", anh cũng thấy có lý rồi làm theo. Đỉnh điểm của sự mù quáng là khi anh nghe lời một người thợ gỗ về việc đẽo cày cho voi để thu lợi lớn. Anh không hề suy xét xem vùng đất mình sống có dùng voi để cày hay không, mà chỉ mải mê làm theo lời người khác với hy vọng đổi đời nhanh chóng. Kết quả cuối cùng thật bi đát: toàn bộ số gỗ quý giá trở thành những đống củi vụn không ai mua. Anh thợ mộc rơi vào cảnh trắng tay, "vốn liếng đi đời nhà ma". Qua nhân vật này, tác giả dân gian muốn gửi gắm thông điệp: Trong cuộc sống, việc lắng nghe ý kiến người khác là tốt, nhưng chúng ta phải biết chọn lọc, phân tích đúng sai dựa trên kiến thức và mục tiêu của chính mình. Nếu không có bản lĩnh và sự kiên định, chúng ta sẽ mãi là con rối trong tay người khác và nhận lấy thất bại.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận.
Câu 2: Nhân vật là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc Nhân vật được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc chính là thầy Ha-men. Thầy được mô tả là người "đại diện cho những người Pháp yêu nước, có ý thức gìn giữ và bảo tồn tiếng nói dân tộc."
Câu 3: Vấn đề bàn luận và mối liên quan của nhan đề Vấn đề bàn luận: Vai trò, giá trị thiêng liêng của ngôn ngữ dân tộc và mối quan hệ sống còn giữa tiếng nói với độc lập, tự do của một quốc gia. Mối liên quan của nhan đề: Nhan đề "Buổi học cuối cùng: Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương" vừa tóm tắt nội dung chính, vừa khẳng định tư tưởng cốt lõi của bài viết: Tiếng mẹ đẻ không chỉ là công cụ giao tiếp mà chính là linh hồn, là bản sắc và là niềm tự hào của một dân tộc.
Câu 4: Bằng chứng và phân tích tác dụng Người viết đã sử dụng các bằng chứng sau để làm rõ vấn đề: Bằng chứng 1: Trích dẫn lời Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc." Tác dụng: Tăng tính thuyết phục, tạo điểm tựa tư tưởng vững chắc và khẳng định tầm quan trọng mang tính lịch sử của ngôn ngữ. Bằng chứng 2: Chi tiết thầy Ha-men xem tiếng Pháp là "vũ khí", là "chìa khóa chốn lao tù". Tác dụng: Hình tượng hóa sức mạnh của ngôn ngữ. Nó không chỉ là kiến thức mà là công cụ để đấu tranh giành lại tự do khi đất nước bị xâm lược.
Câu 5: Bài học và suy nghĩ Bài học: Qua tác phẩm, tác giả An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm thông điệp: Tiếng nói dân tộc là tài sản vô giá, là sợi dây gắn kết mọi người với cội nguồn. Khi một dân tộc rơi vào vòng nô lệ, chừng nào họ còn giữ vững tiếng nói thì chừng đó họ vẫn còn nắm giữ được chìa khóa để giải phóng chính mình. Suy nghĩ của em: Bài học này khiến em vô cùng xúc động và nhận thức sâu sắc hơn về trách nhiệm của bản thân. Trong thời đại hội nhập, việc học ngoại ngữ là cần thiết, nhưng chúng ta tuyệt đối không được lãng quên hay làm "giàu" ngôn ngữ của mình bằng những từ ngữ lai căng, thiếu trong sáng. Giữ gìn sự trong sáng của Tiếng Việt chính là cách thể hiện lòng yêu nước thiết thực nhất, giúp bảo tồn bản sắc văn hóa và khẳng định vị thế của dân tộc Việt Nam trên bản đồ thế giới.
.
Câu 1:
Thể thơ của văn bản là thơ 5 chữ
Câu 2. Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Câu 3. Biện pháp tu từ xuyên suốt: * Biện pháp: Điệp ngữ "Tôi về, đi tìm ngoại". Tác dụng: * Nhấn mạnh nỗi nhớ thương da diết và sự nỗ lực tìm kiếm hình bóng người bà quá cố. Tạo nhịp điệu da diết, xoáy sâu vào nỗi đau xót và sự trống vắng của người cháu.
Câu 4. Cách hiểu khổ thơ thứ năm: * Là tiếng khóc nức nở của sự hối tiếc khi quay về nhưng không còn ngoại. Thể hiện sự gắn bó thiêng liêng: trong lòng ngoại, cháu tìm thấy sự vỗ về bao dung như biển khơi rộng lớn.
Câu 5. Bài học rút ra: * Biết trân trọng những người thân yêu khi họ còn sống. Đừng để sự muộn màng trở thành nỗi ân hận suốt đời.
Câu 6. Cảm nhận về nội dung bài thơ (5-7 dòng): Bài thơ là tiếng lòng đầy xúc động của người cháu khi trở về thăm quê nhưng ngoại đã không còn. Qua những hình ảnh giản dị như "chén đũa", "lu nước", "buồng chuối", tác giả khắc họa một không gian đầy kỷ niệm nhưng lạnh lẽo, cô quạnh. Điệp khúc "Tôi về, đi tìm ngoại" vang lên như một lời tự vấn, thể hiện nỗi đau xót và sự trống trải đến tận cùng. Tác phẩm không chỉ ca ngợi tình bà cháu thiêng liêng mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta về đạo làm con, làm cháu: hãy yêu thương và quan tâm người thân trước khi quá muộn.