Dương Nhật linh
Giới thiệu về bản thân
Bài 2. Viết (khoảng 600 chữ)
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, Thạch Lam nổi bật với lối viết nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình và đi sâu vào đời sống nội tâm con người. Đoạn trích trong truyện ngắn “Trở về” đã khắc họa thành công bi kịch tình cảm gia đình, đặc biệt là sự xa cách, vô cảm của người con đối với mẹ mình.
Trước hết, hoàn cảnh trở về của Tâm đã gợi lên nhiều ý nghĩa. Sau sáu năm xa nhà, anh trở về trong một tâm thế hờ hững. Không gian ngôi nhà cũ hiện lên với vẻ tiêu điều: “cái nhà cũ vẫn như trước… mái gianh xơ xác hơn”. Cảnh vật ấy không chỉ phản ánh sự nghèo khó mà còn gợi cảm giác thời gian trôi đi trong lặng lẽ, cô quạnh, đối lập với sự đổi thay trong cuộc sống của Tâm nơi thành thị.
Cuộc gặp gỡ giữa Tâm và mẹ là trung tâm của đoạn trích, qua đó bộc lộ rõ nét tính cách hai nhân vật. Người mẹ hiện lên với tình yêu thương con sâu nặng. Dù đã già yếu, bà vẫn nhận ra con ngay, xúc động đến “ứa nước mắt”. Những câu hỏi của bà đều giản dị mà tha thiết, xoay quanh sức khỏe và cuộc sống của con. Đó là tình mẫu tử âm thầm, bền bỉ và bao dung, không hề trách móc dù Tâm đã lâu không về thăm.
Trái ngược hoàn toàn, Tâm lại hiện lên với sự lạnh nhạt và vô tâm. Những lời đáp của anh ngắn ngủi, gượng gạo, thậm chí “khó khăn mới ra khỏi miệng”. Anh không quan tâm đến mẹ, cũng không hứng thú với những câu chuyện quê nhà. Trong suy nghĩ của Tâm, cuộc sống ở làng quê “không có liên lạc gì” với cuộc sống của mình. Điều đó cho thấy sự tha hóa về tình cảm, khi con người bị cuốn theo vật chất mà quên đi cội nguồn.
Đỉnh điểm của sự vô cảm ấy là hành động Tâm đưa tiền cho mẹ. Hành động tưởng như hiếu thảo nhưng thực chất lại mang tính ban phát và khoe khoang: “Tâm hơi kiêu ngạo…”. Đồng tiền không thể thay thế cho tình cảm, càng không thể bù đắp cho những năm tháng xa cách. Trong khi đó, người mẹ “run run đỡ lấy”, “rơm rớm nước mắt” – một chi tiết nhỏ nhưng chứa đựng nỗi tủi thân và đau đớn sâu sắc.
Nghệ thuật xây dựng truyện của Thạch Lam rất tinh tế. Ông không dùng những xung đột gay gắt mà chủ yếu khai thác diễn biến tâm lí nhân vật qua những chi tiết nhỏ. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là sự đối lập giữa tình cảm của mẹ và sự lạnh nhạt của con đã làm nổi bật chủ đề tác phẩm.
Qua đoạn trích, Thạch Lam đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc: con người không được quên cội nguồn, không được đánh mất tình cảm gia đình thiêng liêng. Tình mẫu tử là giá trị bền vững, không gì có thể thay thế. Đồng thời, tác phẩm cũng phê phán lối sống thực dụng, vô cảm của một bộ phận con người trong xã hội.
Tóm lại, đoạn trích “Trở về” không chỉ là câu chuyện về một cuộc đoàn tụ mà còn là lời nhắc nhở thấm thía về đạo làm con. Với giọng văn nhẹ nhàng mà sâu lắng, Thạch Lam đã để lại trong lòng người đọc những suy ngẫm lâu dài về tình thân và trách nhiệm của mỗi con người đối với gia đình.
Bài 2. Viết (khoảng 600 chữ)
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, Thạch Lam nổi bật với lối viết nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình và đi sâu vào đời sống nội tâm con người. Đoạn trích trong truyện ngắn “Trở về” đã khắc họa thành công bi kịch tình cảm gia đình, đặc biệt là sự xa cách, vô cảm của người con đối với mẹ mình.
Trước hết, hoàn cảnh trở về của Tâm đã gợi lên nhiều ý nghĩa. Sau sáu năm xa nhà, anh trở về trong một tâm thế hờ hững. Không gian ngôi nhà cũ hiện lên với vẻ tiêu điều: “cái nhà cũ vẫn như trước… mái gianh xơ xác hơn”. Cảnh vật ấy không chỉ phản ánh sự nghèo khó mà còn gợi cảm giác thời gian trôi đi trong lặng lẽ, cô quạnh, đối lập với sự đổi thay trong cuộc sống của Tâm nơi thành thị.
Cuộc gặp gỡ giữa Tâm và mẹ là trung tâm của đoạn trích, qua đó bộc lộ rõ nét tính cách hai nhân vật. Người mẹ hiện lên với tình yêu thương con sâu nặng. Dù đã già yếu, bà vẫn nhận ra con ngay, xúc động đến “ứa nước mắt”. Những câu hỏi của bà đều giản dị mà tha thiết, xoay quanh sức khỏe và cuộc sống của con. Đó là tình mẫu tử âm thầm, bền bỉ và bao dung, không hề trách móc dù Tâm đã lâu không về thăm.
Trái ngược hoàn toàn, Tâm lại hiện lên với sự lạnh nhạt và vô tâm. Những lời đáp của anh ngắn ngủi, gượng gạo, thậm chí “khó khăn mới ra khỏi miệng”. Anh không quan tâm đến mẹ, cũng không hứng thú với những câu chuyện quê nhà. Trong suy nghĩ của Tâm, cuộc sống ở làng quê “không có liên lạc gì” với cuộc sống của mình. Điều đó cho thấy sự tha hóa về tình cảm, khi con người bị cuốn theo vật chất mà quên đi cội nguồn.
Đỉnh điểm của sự vô cảm ấy là hành động Tâm đưa tiền cho mẹ. Hành động tưởng như hiếu thảo nhưng thực chất lại mang tính ban phát và khoe khoang: “Tâm hơi kiêu ngạo…”. Đồng tiền không thể thay thế cho tình cảm, càng không thể bù đắp cho những năm tháng xa cách. Trong khi đó, người mẹ “run run đỡ lấy”, “rơm rớm nước mắt” – một chi tiết nhỏ nhưng chứa đựng nỗi tủi thân và đau đớn sâu sắc.
Nghệ thuật xây dựng truyện của Thạch Lam rất tinh tế. Ông không dùng những xung đột gay gắt mà chủ yếu khai thác diễn biến tâm lí nhân vật qua những chi tiết nhỏ. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là sự đối lập giữa tình cảm của mẹ và sự lạnh nhạt của con đã làm nổi bật chủ đề tác phẩm.
Qua đoạn trích, Thạch Lam đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc: con người không được quên cội nguồn, không được đánh mất tình cảm gia đình thiêng liêng. Tình mẫu tử là giá trị bền vững, không gì có thể thay thế. Đồng thời, tác phẩm cũng phê phán lối sống thực dụng, vô cảm của một bộ phận con người trong xã hội.
Tóm lại, đoạn trích “Trở về” không chỉ là câu chuyện về một cuộc đoàn tụ mà còn là lời nhắc nhở thấm thía về đạo làm con. Với giọng văn nhẹ nhàng mà sâu lắng, Thạch Lam đã để lại trong lòng người đọc những suy ngẫm lâu dài về tình thân và trách nhiệm của mỗi con người đối với gia đình.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Sau khi đọc bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” của Trương Nam Hương, em cảm thấy vô cùng xúc động trước vẻ đẹp thiêng liêng của tình mẫu tử. Bài thơ không sử dụng những hình ảnh quá lớn lao mà chỉ là những chi tiết giản dị, gần gũi như cỏ, như mùa hoa nở. Nhưng chính sự giản dị ấy lại làm nổi bật tình yêu thương âm thầm, bền bỉ của người mẹ dành cho con. Mẹ luôn dõi theo, hi sinh và che chở cho con như cỏ xanh lặng lẽ mọc lên qua bao mùa mưa nắng. Đọc bài thơ, em càng thấm thía rằng tình mẹ là thứ tình cảm trong trẻo, bao dung và không gì có thể thay thế. Dù con có lớn lên, đi xa hay trải qua bao khó khăn trong cuộc sống thì vòng tay mẹ vẫn luôn là nơi bình yên nhất. Bài thơ cũng khiến em tự nhắc nhở bản thân phải biết yêu thương, kính trọng và quan tâm đến mẹ nhiều hơn. Bởi lẽ, mẹ đã dành cả cuộc đời để chăm sóc và hi sinh cho con mà không hề đòi hỏi điều gì. “Mùa cỏ nở hoa” vì thế không chỉ là một bài thơ đẹp mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về lòng biết ơn và tình yêu dành cho mẹ.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” của Trương Nam Hương đã khắc họa vẻ đẹp thiêng liêng và bền bỉ của tình mẫu tử. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay vẫn còn nhiều người sống vô tâm, thờ ơ và không coi trọng cha mẹ. Đây là một thực trạng đáng suy ngẫm trong xã hội.
Cha mẹ là những người đã sinh thành, nuôi dưỡng và hi sinh cả cuộc đời vì con cái. Tình yêu của cha mẹ dành cho con luôn vô điều kiện, không đòi hỏi sự đáp trả. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, một số người vì bận rộn với công việc, chạy theo vật chất hoặc lối sống cá nhân mà dần quên đi sự quan tâm dành cho cha mẹ. Có người ít khi hỏi han, chăm sóc cha mẹ khi họ đã già yếu. Thậm chí, có những trường hợp con cái đối xử lạnh nhạt, bỏ mặc cha mẹ hoặc coi cha mẹ là gánh nặng. Những hành vi đó không chỉ thể hiện sự vô tâm mà còn đi ngược lại truyền thống đạo lí “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Một phần là do ảnh hưởng của lối sống thực dụng, đề cao cá nhân trong xã hội hiện đại. Bên cạnh đó, sự giáo dục về đạo đức và lòng hiếu thảo trong một số gia đình chưa được chú trọng. Khi con người chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân mà quên đi những giá trị tình cảm, họ dễ trở nên lạnh lùng với chính những người thân yêu nhất.
Thực trạng ấy để lại nhiều hậu quả đáng buồn. Cha mẹ có thể cảm thấy cô đơn, tủi thân khi tuổi già không nhận được sự quan tâm từ con cái. Đồng thời, sự vô tâm ấy cũng làm mai một những giá trị đạo đức tốt đẹp của xã hội.
Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ trách nhiệm và bổn phận của mình đối với cha mẹ. Chúng ta nên quan tâm, yêu thương, chăm sóc và dành thời gian cho cha mẹ nhiều hơn. Đôi khi chỉ là một lời hỏi thăm, một bữa cơm sum họp hay sự lắng nghe cũng đủ khiến cha mẹ cảm thấy hạnh phúc. Lòng hiếu thảo không phải là điều gì lớn lao mà bắt đầu từ những hành động nhỏ bé hằng ngày.
Tình cha mẹ dành cho con giống như cỏ xanh trong “Mùa cỏ nở hoa” – âm thầm nhưng bền bỉ. Vì vậy, mỗi người hãy biết trân trọng và đáp đền tình yêu thương ấy khi còn có thể.
Câu 1.
Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” được viết theo thể thơ tự do (số chữ mỗi dòng không đều, nhịp điệu linh hoạt).
Câu 2.
Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ đang nói với con và bộc lộ tình yêu thương, sự chăm sóc, mong ước dành cho con.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: Nhân hoá (cỏ “toả hương”, “hát khúc mùa xuân”).
- Tác dụng:
- Làm cho hình ảnh cỏ trở nên sinh động, có hồn như con người.
- Gợi lên khung cảnh thiên nhiên tươi đẹp, tràn đầy sức sống của mùa xuân.
- Thể hiện niềm vui, niềm hạnh phúc và sự phát triển tốt đẹp của “cỏ” – hình ảnh ẩn dụ cho đứa con trong tình yêu thương của mẹ.
Câu 4.
Những dòng thơ cho thấy người mẹ mong con được lớn lên hồn nhiên, khỏe mạnh, sống tốt đẹp và đem lại sức sống, niềm vui cho cuộc đời, giống như cỏ xanh phủ kín cánh đồng mẹ.
Câu 5. (khoảng 5–7 dòng)
Để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử cao quý, mỗi người con cần luôn yêu thương và kính trọng mẹ. Chúng ta nên chăm ngoan, học tập tốt để mẹ yên lòng. Bên cạnh đó, cần biết giúp đỡ mẹ những công việc trong gia đình, quan tâm và chia sẻ với mẹ trong cuộc sống hằng ngày. Khi mẹ buồn hay mệt mỏi, chúng ta nên động viên, chăm sóc mẹ. Ngoài ra, cần biết nói lời cảm ơn và thể hiện tìnhcảm với mẹ thường xuyên.
Trần Tế Xương, hay Tú Xương, nổi tiếng là cây bút trào phúng sắc sảo của văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX. Với con mắt tinh tường và giọng thơ châm biếm thâm thúy, ông đã phơi bày nhiều thói hư tật xấu trong xã hội thực dân nửa phong kiến đang biến đổi mạnh mẽ. Bài thơ “Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt” là một minh chứng tiêu biểu cho tài năng trào phúng của ông khi phê phán những kẻ giả danh trí thức trong xã hội đương thời.
Mở đầu bài thơ, tác giả đặt ra câu hỏi: “Hỏi thăm quê quán ở nơi mô? / Không học mà sao cũng gọi đồ?” Giọng điệu dí dỏm, mỉa mai cho thấy sự nghi ngờ của tác giả trước cái danh “ông đồ” của nhân vật được nói đến. Ngày xưa, “ông đồ” là người có chữ nghĩa, đáng kính, nhưng ở đây, người được gọi là “đồ” lại “không học”. Câu thơ làm lộ ra sự vô lí và lố bịch trong danh xưng ấy, đồng thời tố cáo thói chuộng hư danh đang trở nên phổ biến.
Hai câu tiếp theo tiếp tục xoáy sâu vào vấn đề giả danh: “Ý hẳn người yêu mà gọi thế, / Hay là mẹ đẻ đặt tên cho!” Tác giả mỉa mai rằng cái danh “ông đồ” kia không phải do học vấn mà có lẽ chỉ là biệt danh ai đó đặt bừa. Giọng điệu châm biếm của Tú Xương vừa nhẹ nhàng vừa thâm thúy, vạch rõ sự trống rỗng trong phẩm chất của kẻ khoác lác.
Không dừng lại ở cái tên, Tú Xương còn phác họa ngoại hình và phong thái của ông đồ giả: “Áo quần đĩnh đạc trông ra cậu, / Ăn nói nhề nhàng nhác giọng Ngô.” Vẻ bề ngoài thì bảnh bao, chỉnh tề, nói năng thì cố pha giọng “Ngô” – tức giọng người Hoa – để làm ra vẻ sang trọng. Nhà thơ ở đây không chỉ giễu cợt cá nhân ông đồ Bốn mà còn phê phán xu hướng sính ngoại, ham chuộng vẻ hào nhoáng của nhiều người trong xã hội lúc bấy giờ.
Hai câu kết là cú “lật mặt” khiến chân tướng được phơi bày trọn vẹn: “Hỏi mãi mới ra thằng bán sắt, / Mũi nó gồ gồ, trán nó giô.” Hóa ra người được gọi là “đồ” chẳng phải trí thức mà chỉ là một anh bán sắt tầm thường. Tú Xương không chê nghề lao động, nhưng ông phê phán thói tự huyễn hoặc, thích khoác lên mình danh phận cao sang để lừa đời. Hình ảnh được miêu tả tỉ mỉ và có phần “tả thực đến trần trụi”, đầy chất trào phúng, khiến người đọc vừa bật cười vừa nhận ra thực trạng đáng buồn của xã hội mất chuẩn mực.
Bài thơ không chỉ châm biếm một cá nhân mà còn phản ánh bức tranh xã hội thời Tú Xương: giả dối, chạy theo danh hão, sống hình thức và lai căng. Thông qua giọng thơ giễu cợt mà sâu cay, nhà thơ bộc lộ nỗi đau và sự bất bình trước sự suy thoái của đạo lí truyền thống. Đồng thời, tác phẩm thể hiện tiếng nói cảnh tỉnh đối với con người về việc giữ gìn nhân cách, không để bản thân bị cuốn theo những giá trị rởm đời.
Có thể nói, “Giễu ông đồ Bốn ở phố Hàng Sắt” là một trong những bài thơ trào phúng đặc sắc của Tú Xương. Với nghệ thuật miêu tả linh hoạt, lời thơ sắc nhọn, giàu tính đả kích mà vẫn hóm hỉnh, bài thơ giúp người đọc hiểu rõ hơn tính cách, thái độ sống và tài năng trào phúng đặc biệt của nhà thơ. Giá trị phê phán xã hội của tác phẩm vẫn còn nguyên ý nghĩa cho đến ngày nay, nhắc nhở mỗi người sống chân thật, giữ gìn nhân cách và không chạy theo hư danh.
Là một học sinh, em thể hiện tinh thần yêu nước bắt đầu từ những việc nhỏ hằng ngày. Em chăm chỉ học tập để có kiến thức, sau này góp phần xây dựng quê hương giàu mạnh. Em cũng giữ gìn vệ sinh môi trường, bảo vệ cây xanh và tham gia các hoạt động đền ơn đáp nghĩa do nhà trường tổ chức. Bên cạnh đó, em tôn trọng và tự hào về truyền thống dân tộc, cố gắng giới thiệu văn hóa Việt Nam tới bạn bè. Trong tương lai, em sẽ tiếp tục rèn luyện bản thân để trở thành một công dân có ích cho đất nước.
Bài thơ “Chạy giặc” của Nguyễn Đình Chiểu gửi gắm nỗi đau xót sâu sắc trước cảnh nhân dân lầm than khi thực dân Pháp xâm lược. Qua hình ảnh dân chạy loạn, cảnh vật điêu tàn, tác giả bày tỏ lòng căm thù giặc, đồng thời trách móc, day dứt trước sự thiếu vắng những người có trách nhiệm đứng lên bảo vệ đất nước. Từ đó, bài thơ thể hiện tinh thần yêu nước tha thiết và khẳng định trách nhiệm của mọi người trước vận mệnh dân tộc.