Hà Gia Khuê
Giới thiệu về bản thân
Bài thơ ”Mây và sóng” của Rabindranath Tagore đã để lại trong em những rung động thật dịu dàng và sâu lắng về tình mẫu tử. Qua lời kể hồn nhiên của một em bé, tác giả đã vẽ nên một thế giới mộng mơ, trong trẻo, đồng thời khẳng định: với con, hạnh phúc lớn nhất không phải những cuộc vui nơi xa xôi mà chính là được ở bên mẹ.
Mở đầu bài thơ là lời mời gọi đầy hấp dẫn của những người “trên mây” và “trong sóng”. Thế giới ấy hiện lên thật kì diệu: được rong chơi giữa bầu trời xanh thẳm, được ca hát từ sáng đến tối, được ngao du khắp nơi không bị ràng buộc. Những hình ảnh ấy khơi gợi trí tưởng tượng phong phú của trẻ thơ. Em cảm nhận được sự háo hức, tò mò trong câu hỏi của đứa bé: làm thế nào để có thể lên mây, ra biển vui chơi cùng họ? Đó là ước mơ rất tự nhiên của tuổi thơ – ước mơ được khám phá, được bay cao, được hòa mình vào thế giới rộng lớn.
Thế nhưng, điều khiến em xúc động nhất chính là sự lựa chọn của đứa trẻ. Khi biết rằng muốn đến với mây và sóng thì phải rời xa mẹ, em bé đã từ chối. Chỉ một câu hỏi giản dị: “Nhưng làm sao tôi có thể rời mẹ tôi được?” đã cho thấy tình cảm sâu nặng và gắn bó. Với em bé, mẹ không chỉ là người thân yêu mà còn là cả thế giới. Những cuộc vui ngoài kia dù hấp dẫn đến đâu cũng không thể sánh bằng vòng tay ấm áp của mẹ.
Đặc biệt, em rất thích đoạn cuối bài thơ. Thay vì ra đi, em bé đã sáng tạo nên một trò chơi thật đẹp: em sẽ là mây, mẹ là mặt trăng; em sẽ là sóng, mẹ là bến bờ. Em ôm lấy mẹ, lăn vào lòng mẹ, và trong thế giới tưởng tượng ấy, hai mẹ con cùng vui đùa mà không phải xa cách. Hình ảnh ấy vừa ngộ nghĩnh, đáng yêu, vừa chan chứa yêu thương. Qua đó, em cảm nhận được trí tưởng tượng bay bổng của trẻ thơ và hơn hết là niềm hạnh phúc giản dị khi được ở bên mẹ.
Bài thơ không có những lời lẽ cầu kì, nhưng lại rất giàu nhạc điệu và cảm xúc. Giọng thơ thủ thỉ như lời tâm tình khiến người đọc thấy lòng mình dịu lại. Đọc “Mây và sóng”, em hiểu rằng trong cuộc sống có rất nhiều điều hấp dẫn, nhưng gia đình, đặc biệt là mẹ, luôn là điểm tựa bình yên nhất. Tình mẹ con không ồn ào mà lặng lẽ, bền chặt như bến bờ đón sóng, như vầng trăng dõi theo mây.Bài thơ đặc sắc ở nhiều phương diện nghệ thuật.giọng thơ tự nhiên, hồn nhiên như lời tâm sự của trẻ nhỏ. Bài thơ có ở hai phần “mây” và “sóng”, tạo nhịp điệu nhịp nhàng, đồng thời làm nổi bật sự lựa chọn của em bé: từ chối những cuộc vui để ở bên mẹ.Ngoài ra, mây, sóng tượng trưng cho thế giới rộng lớn, hấp dẫn; mẹ là bến bờ bình yên. Ngôn ngữ giản dị, giàu nhạc điệu, đậm chất tưởng tượng đã góp phần thể hiện sâu sắc tình mẫu tử thiêng liêng.
Qua bài thơ, em càng thêm yêu và trân trọng mẹ của mình. Có thể em chưa từng đứng trước những lời mời gọi kì diệu như trong bài thơ, nhưng trong cuộc sống cũng có nhiều điều khiến em phân tâm. “Mây và sóng” nhắc em nhớ rằng dù đi đâu, làm gì, vòng tay mẹ vẫn là nơi ấm áp nhất để trở về. Chính sự giản dị mà sâu sắc ấy đã làm nên vẻ đẹp bất hủ của bài thơ và khiến em mãi rung động khi đọc lại.
Vũ Quần Phương là một trong những nhà thơ nổi tiếng.Bài thơ “Đợi mẹ”của Vũ Quần Phương mở ra trước mắt em một khung cảnh làng quê quen thuộc mà thấm đẫm yêu thương. Chỉ bằng những hình ảnh giản dị: ruộng lúa, vầng trăng non, đom đóm, căn nhà tranh…, tác giả đã vẽ nên một bức tranh đồng quê khi đêm xuống, trong đó nổi bật nhất là hình ảnh em bé ngồi chờ với nỗi nhớ thương, mong ngóng và tình mẫu tử sâu nặng ẩn chứa trong từng dòng chữ.
Ngay từ những câu thơ đầu, khung cảnh đã gợi lên sự mênh mang, yên ả nhưng cũng man mác buồn: “Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa/ Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non”. Không gian mở rộng ra cánh đồng, bầu trời, ánh trăng, nhưng lại thiếu đi bóng dáng người mẹ. Ánh trăng “nửa vầng” như cũng khuyết thiếu, giống như tâm hồn đứa trẻ đang chờ đợi. Em bé “nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ” – câu thơ giản dị mà khiến lòng em chùng xuống. Trong ánh sáng dịu dàng của thiên nhiên, nỗi mong ngóng của đứa con càng trở nên rõ nét.
Hình ảnh “Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm” gợi lên sự vất vả âm thầm của người mẹ. Giữa bao la ruộng lúa và bóng tối, mẹ như hòa vào đất trời, trở thành một phần của cánh đồng quê hương. Câu thơ khiến em liên tưởng đến biết bao người mẹ nông dân tần tảo, lam lũ, làm việc từ sáng đến khuya chỉ mong con có cuộc sống đủ đầy hơn. Mẹ lẫn vào đêm, còn đứa con lặng lẽ chờ trong căn nhà tranh “trống trải”. Sự đối lập giữa cánh đồng mênh mông và ngôi nhà vắng lặng càng làm nổi bật nỗi cô đơn của em bé.
Hình ảnh đom đóm bay ngoài ao, rồi “đom đóm đã vào nhà” tạo nên những chấm sáng nhỏ bé trong màn đêm. Ánh sáng ấy tuy yếu ớt nhưng lại làm cho không gian thêm lung linh, ấm áp. Em cảm nhận như đó là những tia hi vọng, những niềm an ủi nhỏ nhoi giúp đứa trẻ bớt sợ hãi khi chờ mẹ. Em bé “nhìn đóm bay, chờ tiếng bàn chân mẹ” – một hành động rất đỗi tự nhiên mà xúc động. Không phải chờ quà bánh hay điều gì lớn lao, em chỉ mong nghe tiếng bước chân quen thuộc. Tiếng “lội bùn ì oạp phía đồng xa” tuy vất vả nhưng lại là âm thanh hạnh phúc nhất đối với đứa con.
Càng về cuối bài, không gian càng trở nên yên tĩnh và trong trẻo: “Trời về khuya lung linh trăng vườn hoa mận trắng”. Ánh trăng phủ lên vườn mận trắng, tạo nên vẻ đẹp thanh bình,nhẹ nhàng của làng quê. Trong khung cảnh ấy, mẹ cuối cùng cũng trở về: “Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ.” Câu thơ khiến em rất xúc động. Nỗi đợi chờ dường như vẫn còn đọng lại, như một giấc mơ dịu dàng của tuổi thơ. Khi được mẹ bế vào lòng, mọi lo lắng tan biến, chỉ còn lại hơi ấm yêu thương.
Sau bài thơ, em càng thấm thía hơn tình mẫu tử thiêng liêng. Người mẹ dù vất vả, lấm lem bùn đất vẫn là chỗ dựa bình yên nhất của con. Đứa trẻ tuy còn nhỏ bé nhưng đã biết yêu thương, mong ngóng và trân trọng mẹ. Bài thơ không dùng những lời lẽ hoa mỹ mà chỉ bằng hình ảnh giản dị, chân thực đã chạm đến trái tim người đọc.
Đọc xong, em nghĩ đến mẹ của mình. Có những lúc em vô tâm, chưa hiểu hết sự hi sinh thầm lặng của mẹ. Nhưng qua bài thơ, em nhận ra rằng mỗi bữa cơm, mỗi giấc ngủ bình yên đều có bóng dáng của mẹ phía sau. Em tự nhủ phải biết yêu thương, quan tâm và cố gắng học tập tốt hơn để không phụ lòng mẹ.
Bài thơ khép lại nhưng dư âm còn đọng mãi. Đó là dư âm của ánh trăng quê, của tiếng bước chân lội bùn và trên hết là dư âm của tình mẹ bao la, ấm áp. Chính sự giản dị mà sâu sắc ấy đã khiến em thêm yêu quê hư
1. Tiểu sử và sự nghiệp của Ludwig van Beethoven Ludwig van Beethoven sinh năm 1770 tại Bonn, Đức. Từ nhỏ, ông đã bộc lộ tài năng âm nhạc phi thường, được đào tạo piano, violin và sáng tác. Năm 17 tuổi, Beethoven đã trở thành nhạc sĩ chuyên nghiệp, và sau này ông chuyển đến Vienna – trung tâm âm nhạc châu Âu lúc bấy giờ – để theo học và làm việc, đồng thời tiếp xúc với các nhà soạn nhạc nổi tiếng như Haydn. Beethoven là người sáng tạo, có tinh thần độc lập và rất kiên cường. Điều đặc biệt khiến ông trở thành huyền thoại là mặc dù bị điếc dần từ những năm 30 tuổi, ông vẫn sáng tác những tác phẩm vĩ đại, vượt qua mọi khó khăn. Nhạc của Beethoven phản ánh rất rõ cá tính, tâm trạng và triết lý sống của ông: vừa mạnh mẽ, hùng tráng, vừa lãng mạn và sâu lắng. Beethoven được coi là cây cầu nối giữa nhạc cổ điển và nhạc lãng mạn, bởi ông vừa kế thừa kỹ thuật và cấu trúc từ Mozart, Haydn, vừa phát triển âm nhạc theo hướng biểu cảm, tự do và giàu hình ảnh. Nhạc của ông thường chứa đựng nhiều ý tưởng nhân văn, thể hiện sự khát khao tự do, tinh thần kiên cường và tình cảm sâu sắc đối với thiên nhiên, con người, và xã hội. 2. Một số tác phẩm tiêu biểu Những tác phẩm quan trọng và nổi tiếng của Beethoven bao gồm: Symphony No.5 in C minor, Op.67 – Bản giao hưởng số 5, nổi tiếng với nhịp “định mệnh gõ cửa” (da-da-da-dum), thể hiện sức mạnh, ý chí và bi kịch. Symphony No.6 in F major, Op.68 “Pastoral” – Bản giao hưởng số 6, trữ tình và nhẹ nhàng, diễn tả thiên nhiên, cuộc sống đồng quê và tâm trạng con người hòa mình với thiên nhiên. Symphony No.9 in D minor, Op.125 – Bản giao hưởng số 9, đặc biệt vì chương cuối có hợp xướng “Ode to Joy”, thể hiện tinh thần nhân văn, hòa bình và niềm vui cho nhân loại. Sonata dành cho piano, như Moonlight Sonata, Pathétique, Appassionata, là những tác phẩm nổi bật về biểu cảm và kỹ thuật. Concerto cho violin và piano, ví dụ: Violin Concerto in D major hay Piano Concerto No.5 “Emperor”. Opera Fidelio, vở opera duy nhất của ông, nói về tự do và công lý. Những tác phẩm này không chỉ nổi bật về kỹ thuật âm nhạc, mà còn giàu cảm xúc và tư tưởng, khiến Beethoven trở thành biểu tượng vĩ đại của âm nhạc thế giới. 3. Symphony No.6 “Pastoral” Bản giao hưởng này khác hẳn với những tác phẩm hùng tráng như Symphony No.5. Nó mang đậm tính trữ tình, nhẹ nhàng và bình yên, tái hiện thiên nhiên, làng quê và cảm xúc con người khi sống hòa mình với thiên nhiên. Beethoven đã thể hiện điều này thông qua 5 chương: Allegro ma non troppo – “Awakening of cheerful feelings on arrival in the countryside”: Mở đầu với tâm trạng vui vẻ, hân hoan khi đến đồng quê. Andante molto mosso – “Scene by the brook”: Miêu tả cảnh dòng suối chảy róc rách, chim hót líu lo, rất trữ tình và thơ mộng. Allegro – “Merry gathering of country folk”: Hình ảnh dân làng vui chơi, nhảy múa, sinh hoạt đời thường. Allegro – “Thunderstorm”: Một cơn giông bão đến, Beethoven dùng nhạc cụ để mô tả sấm chớp, mưa gió, mang tính kịch tính. Allegretto – “Shepherd’s song; cheerful and thankful feelings after the storm”: Cơn bão qua đi, mọi người trở lại yên bình, tràn đầy cảm giác biết ơn và hạnh phúc. Điều đặc biệt của bản giao hưởng này là tính kể chuyện bằng âm nhạc: Beethoven không chỉ sáng tác nhạc mà còn tạo ra những bức tranh âm thanh, khiến người nghe có thể hình dung ra cảnh vật, tâm trạng, và câu chuyện GÌ Ý NHỂ ?