Chu Thị Phương Huế

Giới thiệu về bản thân

hiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiii
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm)

Đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc đoạn trích Bài ca người lính thời bình của Trần Đăng Khoa (khoảng 150 chữ)

Sau khi đọc đoạn trích Bài ca người lính thời bình, em cảm thấy vừa xúc động vừa trân trọng những hi sinh thầm lặng của người lính trong cuộc sống hôm nay. Đất nước đã hòa bình, không còn bom đạn chiến tranh, nhưng người lính vẫn phải đối mặt với muôn vàn gian nan, vất vả. Những câu thơ giản dị mà chân thực cho thấy họ vẫn sống trong gió sương, thiếu thốn, lam lũ như người nông dân trên đồng ruộng. Đặc biệt, hình ảnh “cái nghèo và cái dốt” như kẻ thù mới giữa thời bình khiến em càng thấm thía trách nhiệm của người lính trong công cuộc xây dựng đất nước. Bài thơ giúp em hiểu rằng hòa bình không có nghĩa là hết hi sinh, và người lính thời bình vẫn rất đáng kính trọng, biết ơn.


Câu 2

Bài văn nghị luận phân tích nhân vật con Kiến (khoảng 400 chữ)

Trong truyện ngụ ngôn Con Kiến và Con Bồ Câu, nhân vật con Kiến tuy nhỏ bé nhưng lại để lại ấn tượng sâu sắc bởi phẩm chất tốt đẹp và cách sống đầy tình nghĩa. Qua hình tượng con Kiến, câu chuyện đã gửi gắm bài học nhân văn về lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống.

Trước hết, con Kiến là nhân vật yếu ớt, nhỏ bé nhưng không hề vô ơn. Khi gặp nạn suýt chết đuối, Kiến được Bồ Câu cứu sống bằng một chiếc lá. Dù hành động ấy đơn giản, nhưng Kiến luôn ghi nhớ ân tình và thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với Bồ Câu. Điều này cho thấy Kiến là hình ảnh tượng trưng cho những con người sống tình nghĩa, không quên sự giúp đỡ mình đã nhận được.

Không chỉ biết ơn, con Kiến còn là nhân vật nhanh trí và dũng cảm. Khi thấy Bồ Câu gặp nguy hiểm trước mũi tên của người thợ săn, Kiến không do dự mà lập tức hành động. Dù nhỏ bé, Kiến vẫn tìm ra cách phù hợp với khả năng của mình: bò đến đốt vào chân người đi săn khiến hắn đau đớn, đánh rơi cung tên. Chính nhờ hành động kịp thời ấy mà Bồ Câu thoát chết. Qua đó, Kiến cho thấy rằng giúp đỡ người khác không phụ thuộc vào sức mạnh lớn hay nhỏ, mà quan trọng là tấm lòng và sự quyết tâm.

Hình tượng con Kiến mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Kiến đại diện cho những con người bình thường trong xã hội nhưng sống có nghĩa, có tình. Qua nhân vật này, câu chuyện khẳng định rằng lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau chính là nền tảng làm nên mối quan hệ tốt đẹp giữa con người với con người. Dù ở vị trí nào, nếu biết sống nhân ái và tình nghĩa, mỗi người đều có thể mang lại điều tốt đẹp cho cuộc sống.

Câu 1.

Nhân vật chính trong truyện thuộc nhân vật loài vật (nhân vật ngụ ngôn), được nhân hóa, mang đặc điểm và phẩm chất của con người.


Câu 2.

Một từ láy được sử dụng trong văn bản là: “oai oái”.


Câu 3.

  • Tình huống truyện: Con Kiến gặp nạn suýt chết đuối được Bồ Câu cứu sống; sau đó, Bồ Câu lại gặp nguy hiểm và được Kiến cứu lại.
  • Căn cứ xác định tình huống truyện: Dựa vào các sự việc chính xoay quanh hai lần gặp nạn – cứu giúp – trả ơn, tạo nên mạch truyện và làm nổi bật ý nghĩa của câu chuyện.

Câu 4.

Tác giả mượn hình ảnh các con vật để kể chuyện nhằm tăng tính sinh động, gần gũi, dễ hiểu, đồng thời giúp truyền tải bài học đạo đức một cách nhẹ nhàng, sâu sắc, tránh giáo huấn khô khan và phù hợp với nhiều lứa tuổi.


Câu 5.

Lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Khi con người biết quan tâm, sẻ chia và giúp đỡ nhau lúc khó khăn, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Lòng biết ơn giúp ta sống tình nghĩa, không vô cảm trước ân tình của người khác. Biết đền đáp những điều tốt đẹp đã nhận được cũng là cách làm cho các mối quan hệ thêm bền chặt. Câu chuyện nhắc nhở mỗi người hãy sống nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ và trân trọng ân nghĩa trong cuộc đời.

Câu 1

Sau khi đọc bài thơ Trưa hè, em cảm nhận được một bức tranh mùa hè thật sinh động, tươi vui và đầy sức sống. Chỉ với vài câu thơ ngắn gọn, tác giả đã khắc họa thành công khung cảnh trưa hè quen thuộc của làng quê với gió thổi, hoa phượng lung lay và cánh hoa rụng bay như bầy bướm lượn. Hình ảnh so sánh ấy khiến cảnh vật trở nên nhẹ nhàng, thơ mộng hơn. Đặc biệt, tiếng ve được ví như tiếng đàn, tạo cảm giác rộn ràng, vui tươi, làm cho trưa hè không hề oi ả mà giống như một buổi liên hoan của thiên nhiên. Bài thơ gợi cho em những kỉ niệm tuổi thơ hồn nhiên, trong sáng và giúp em thêm yêu vẻ đẹp giản dị của cuộc sống quanh mình.

Câu 2

Trong truyện ngụ ngôn Bò và Ếch, nhân vật Ếch để lại ấn tượng sâu sắc bởi trí thông minh và sự mưu trí của mình. Dù nhỏ bé và yếu hơn bò rất nhiều, nhưng Ếch không hề sợ hãi hay khuất phục trước sức mạnh của đối phương.

Trước hết, Ếch là con vật ý thức rõ vị thế của mình. Khi bò toan lội xuống ao, Ếch không dùng sức lực để ngăn cản mà dùng lời nói để khẳng định quyền làm chủ. Trước sự hung hăng, coi thường của bò, Ếch đã nhanh chóng nghĩ ra cách đối phó phù hợp với hoàn cảnh và khả năng của bản thân. Điều đó cho thấy Ếch là nhân vật biết suy nghĩ, không hành động liều lĩnh.

Đặc biệt, Ếch thể hiện trí thông minh và mưu kế khéo léo qua việc đề xuất cuộc thi rống. Ếch hiểu rõ rằng mình không thể thắng bò bằng sức mạnh, nên đã chọn cách khiến đối phương tự chuốc lấy thất bại. Việc cho bò rống trước, rồi mỗi lần lại lặn xuống ao sâu để tránh tiếng rống cho thấy Ếch rất bình tĩnh và tính toán kĩ lưỡng. Đồng thời, Ếch còn khích bác bò, lợi dụng tính kiêu ngạo và nóng nảy của đối phương để đẩy bò vào chỗ chết.

Qua hình tượng nhân vật Ếch, câu chuyện đã khẳng định vai trò quan trọng của trí tuệ trong cuộc sống. Người nhỏ bé nhưng thông minh vẫn có thể chiến thắng kẻ mạnh nếu biết suy nghĩ đúng đắn và hành động khôn ngoan. Nhân vật Ếch không chỉ đại diện cho trí tuệ mà còn là lời nhắc nhở con người không nên tự cao, coi thường người khác, bởi sức mạnh không phải lúc nào cũng quyết định tất cả.

Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi kể thứ ba, người kể giấu mình, kể lại câu chuyện về bò và ếch.


Câu 2.
Câu văn sử dụng biện pháp tu từ liệt kê: vươn cổ – kêu trời – trợn mắt – rống to hơn nhằm nhấn mạnh trạng thái tức giận và sự cố sức quá mức của con bò.


Câu 3.
Tình huống truyện là cuộc thi rống giữa bò và ếch để tranh quyền làm chủ ao nước, từ đó dẫn đến cái chết của bò vì quá tự tin vào sức mạnh của mình.

Câu 4.
Con bò trong truyện là nhân vật kiêu ngạo, hung hăng, coi thường kẻ yếu và thiếu suy nghĩ. Vì quá tin vào sức mạnh của bản thân, bò dễ dàng nhận lời thách đấu mà không lường trước hậu quả, dẫn đến cái chết đáng tiếc. Nhân vật bò đại diện cho những kẻ chỉ dựa vào sức lực mà không có trí tuệ.

Câu 5.
Trí tuệ có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống con người. Nhờ trí thông minh, con người có thể tìm ra cách giải quyết khó khăn một cách hiệu quả mà không cần dùng đến sức mạnh. Trí tuệ giúp ta suy nghĩ thấu đáo, tránh được những sai lầm đáng tiếc. Trong nhiều tình huống, người thông minh có thể chiến thắng người mạnh hơn mình. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện trí tuệ, biết suy nghĩ trước khi hành động. Trí tuệ chính là chìa khóa dẫn con người đến thành công.

Trong câu chuyện ngắn Con lừa và bác nông dân, nhân vật bác nông dân tuy xuất hiện không nhiều nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc làm nổi bật bài học của truyện. Qua suy nghĩ và hành động của bác, tác giả phê phán một cách nhẹ nhàng nhưng sâu sắc lối sống thực dụng, thiếu kiên nhẫn và dễ buông xuôi trước khó khăn.

Trước hết, bác nông dân là người suy nghĩ theo hướng ích kỉ và thực tế lạnh lùng. Khi con lừa rơi xuống giếng, thay vì tìm mọi cách cứu nó, bác nhanh chóng kết luận rằng con lừa đã già và cái giếng cũng không còn giá trị sử dụng. Cách suy nghĩ ấy cho thấy bác đặt lợi ích và sự tiện lợi của bản thân lên trên sinh mạng của con vật gắn bó với mình. Điều này phản ánh một kiểu tư duy dễ dàng từ bỏ khi thấy khó khăn hoặc cho rằng nỗ lực là vô ích.

Từ suy nghĩ buông xuôi ấy dẫn đến hành động thiếu nhân văn. Bác nông dân quyết định lấp giếng, đồng nghĩa với việc chôn sống con lừa. Bác còn nhờ hàng xóm giúp sức, cho thấy quyết định này đã được bác cân nhắc và chấp nhận như một điều “bình thường”. Hành động đó không xuất phát từ ác ý trực tiếp, mà từ sự thờ ơ, thiếu trách nhiệm và thiếu niềm tin vào khả năng vượt khó.

Tuy nhiên, chính sự lựa chọn của bác nông dân lại trở thành đối lập làm nổi bật phẩm chất của con lừa. Trong khi bác nông dân bỏ cuộc, cho rằng không còn hi vọng, thì con lừa vẫn kiên trì tìm cách tự cứu mình. Qua đó, nhân vật bác nông dân đại diện cho những con người trong cuộc sống dễ đầu hàng hoàn cảnh, vội vàng đưa ra quyết định tiêu cực mà không thử tìm giải pháp khác.

Qua hình tượng bác nông dân, câu chuyện gửi đến người đọc một lời cảnh tỉnh: con người không nên sống hẹp hòi, thực dụng và thiếu niềm tin. Trước khó khăn, nếu chỉ biết từ bỏ và đẩy hệ quả cho người khác, ta không những đánh mất tình người mà còn có thể bỏ lỡ những điều tốt đẹp. Nhân vật bác nông dân vì thế mang ý nghĩa phê phán sâu sắc, góp phần làm nổi bật bài học nhân văn của toàn bộ câu chuyện.

Câu chuyện dạy chúng ta rằng trong cuộc sống, trước khó khăn và nghịch cảnh, không nên buông xuôi hay than vãn mà cần giữ tinh thần kiên trì, bình tĩnh và chủ động tìm cách vượt qua. Mỗi thử thách giống như những xẻng đất đổ xuống, nếu sợ hãi và bỏ cuộc ta sẽ bị vùi lấp; nhưng nếu biết gạt bỏ khó khăn và biến chúng thành động lực, ta sẽ từng bước tiến lên. Đồng thời, câu chuyện cũng nhắc nhở con người không nên suy nghĩ hẹp hòi, vội vàng từ bỏ hi vọng như bác nông dân, mà cần có lòng tin, sự cố gắng và thái độ sống tích cực để tự cứu mình và giúp người khác.

Bác nông dân và con lừa có cách suy nghĩ và hành động hoàn toàn trái ngược nhau khi đối diện với khó khăn. Bác nông dân nghĩ theo hướng buông xuôi, thực dụng: cho rằng con lừa đã già, việc cứu nó là vô ích nên quyết định lấp giếng, chấp nhận hi sinh con lừa để tiết kiệm công sức. Từ suy nghĩ đó, hành động của bác là bỏ mặc, đẩy khó khăn về phía kẻ khác, không tìm cách giải quyết tích cực.

Ngược lại, con lừa tuy rơi vào hoàn cảnh tuyệt vọng nhưng lại không đầu hàng số phận. Ban đầu nó kêu la, nhưng sau đó đã thay đổi cách nghĩ: không sợ hãi, không hoảng loạn mà bình tĩnh đối mặt với nguy hiểm. Hành động của con lừa vô cùng thông minh và kiên trì: lắc mình cho đất rơi xuống rồi bước lên trên, biến thứ đang vùi lấp mình thành bậc thang để thoát nạn.

Trong tiểu thuyết Hai vạn dặm dưới đáy biển của Jules Verne, Thuyền trưởng Nemo là một nhân vật trung tâm, gây ấn tượng mạnh bởi trí tuệ, bản lĩnh và đời sống nội tâm phức tạp. Ông không chỉ là người chỉ huy tàu ngầm Nautilus mà còn là biểu tượng của con người vừa vĩ đại, vừa cô độc giữa đại dương bao la.

Trước hết, Thuyền trưởng Nemo hiện lên là một con người phi thường về trí tuệ và khoa học. Ông tinh thông nhiều lĩnh vực như hàng hải, sinh học, vật lí, kĩ thuật…, tự tay thiết kế và điều khiển tàu Nautilus – một kì tích vượt xa trình độ khoa học đương thời. Nhờ tài năng ấy, Nemo làm chủ đại dương, khai thác nguồn sống từ biển cả và sống hoàn toàn độc lập với thế giới trên mặt đất. Điều đó thể hiện khát vọng chinh phục thiên nhiên và sức mạnh trí tuệ to lớn của con người.

Bên cạnh trí tuệ xuất chúng, Nemo còn là người can đảm, quyết đoán và có kỉ luật thép. Trong những chuyến hải trình đầy hiểm nguy, ông luôn bình tĩnh, tự tin, sẵn sàng đối mặt với bão tố, quái vật biển và mọi thách thức. Uy quyền của ông trên con tàu là tuyệt đối, nhưng đó không phải sự độc đoán mù quáng mà xuất phát từ trách nhiệm và kinh nghiệm của một người lãnh đạo tài ba.

Tuy nhiên, điểm đặc sắc nhất ở Thuyền trưởng Nemo chính là đời sống nội tâm đầy mâu thuẫn. Ẩn sau vẻ lạnh lùng, bí ẩn là một tâm hồn giàu cảm xúc, nhân ái và đau khổ. Ông yêu biển cả nhưng lại căm ghét xã hội loài người trên đất liền; ông sẵn sàng giúp đỡ những người khốn khó nhưng cũng mang trong lòng nỗi hận thù sâu sắc. Chính những mất mát và tổn thương trong quá khứ đã khiến Nemo chọn cuộc sống cô độc dưới đáy biển, tách mình khỏi thế giới con người.

Qua nhân vật Thuyền trưởng Nemo, tác giả không chỉ ca ngợi trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng tự do của con người, mà còn bày tỏ niềm cảm thông sâu sắc với những nỗi đau âm thầm trong tâm hồn họ. Nemo là hình ảnh của một con người vĩ đại nhưng cô đơn, mạnh mẽ nhưng đầy bi kịch. Chính sự kết hợp giữa lí trí khoa học và cảm xúc nhân văn ấy đã làm nên sức hấp dẫn đặc biệt, khiến Thuyền trưởng Nemo trở thành một trong những nhân vật đáng nhớ nhất của văn học thế giới.

Một thông điệp ý nghĩa nhất của bài thơ Mùa xuân chín là: hãy biết trân trọng những khoảnh khắc đẹp và bình dị của cuộc sống, bởi khi chúng đạt đến độ “chín” cũng là lúc rất dễ trôi qua.Bởi vì trong bài thơ, mùa xuân hiện lên tươi đẹp, ấm áp và đầy sức sống, nhưng ẩn trong đó là cảm giác bâng khuâng, man mác buồn trước sự đổi thay: có người theo chồng, có kẻ rời cuộc chơi, có nỗi nhớ quê, nhớ người cũ. Mùa xuân “chín” vừa là lúc đẹp nhất, vừa là lúc báo hiệu sự chuyển biến, không còn nguyên vẹn như ban đầu. Qua đó, Hàn Mặc Tử nhắn nhủ con người hãy biết yêu quý hiện tại, nâng niu những điều giản dị đang có, vì thời gian và tuổi trẻ không chờ đợi ai.

Nhan đề Mùa xuân chín gợi lên hình ảnh mùa xuân đã đến độ đẹp nhất, tròn đầy và viên mãn. Từ “chín” không chỉ diễn tả sự hoàn thiện của thiên nhiên với nắng ấm, cỏ xanh, mái nhà vàng, tiếng hát vang trên đồi mà còn gợi sự chín muồi trong cảm xúc con người. Đó là mùa xuân của làng quê yên bình, trong trẻo, nơi con người sống hài hòa với thiên nhiên. Đồng thời, nhan đề còn ẩn chứa một nỗi buồn man mác, một dự cảm chia xa khi tuổi trẻ và niềm vui xuân sắp khép lại để bước sang một chặng đời khác. Qua nhan đề ấy, Hàn Mặc Tử đã gửi gắm vẻ đẹp vừa tươi sáng vừa bâng khuâng của mùa xuân và lòng người.