Nguyễn Ngọc Việt
Giới thiệu về bản thân
Trong cuộc sống, mỗi người đều có những kỉ niệm đáng nhớ với người thân. Đối với em, trải nghiệm khiến em nhớ mãi là lần em cùng bà chăm sóc vườn rau sau nhà vào một buổi chiều hè.
Hôm đó, trời nắng nhẹ, bà gọi em ra vườn để giúp bà tưới rau. Ban đầu em cảm thấy hơi ngại vì nghĩ việc đó rất vất vả. Nhưng khi ra đến vườn, nhìn những luống rau xanh mướt, em bỗng thấy thích thú. Bà cẩn thận chỉ cho em cách cầm vòi nước, cách tưới nhẹ để không làm dập lá. Vừa làm, bà vừa kể cho em nghe chuyện ngày xưa khi bà còn nhỏ, phải tự trồng rau để phụ giúp gia đình. Những câu chuyện giản dị của bà khiến em hiểu hơn về sự vất vả của ông bà ngày trước.
Trong lúc em mải nghe chuyện, em lỡ tay làm nước bắn tung tóe vào người bà. Em lo lắng xin lỗi nhưng bà chỉ cười hiền hậu. Bà nói rằng chỉ cần em biết giúp đỡ và quan tâm đến gia đình là bà đã rất vui rồi. Lúc đó, em cảm thấy rất ấm áp và hạnh phúc.
Khi tưới rau xong, bà hái vài bó rau xanh mang vào bếp. Nhìn thành quả của hai bà cháu, em cảm thấy rất tự hào vì mình đã giúp được bà một việc nhỏ. Từ trải nghiệm ấy, em hiểu rằng cần biết yêu thương, quan tâm và giúp đỡ người thân nhiều hơn.
Đó là một kỉ niệm giản dị nhưng rất đáng nhớ đối với em. Em sẽ luôn trân trọng những khoảnh khắc bên bà và cố gắng trở thành người cháu ngoan để bà luôn vui lòng.
Câu 9 (1,0 điểm)
Một từ láy được sử dụng để miêu tả Chiếc Lá là “nhỏ nhoi”.
Tác dụng: Từ láy “nhỏ nhoi” giúp nhấn mạnh sự bé nhỏ, bình thường của chiếc lá. Qua đó làm nổi bật đức tính khiêm tốn của chiếc lá và cho thấy dù nhỏ bé nhưng chiếc lá vẫn có vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng hoa và quả. Đồng thời, từ láy này làm cho câu văn trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn.
Câu 10 (1,0 điểm)
Qua câu chuyện Chiếc Lá, em rút ra bài học rằng trong cuộc sống, dù nhỏ bé và bình thường, mỗi người đều có giá trị riêng của mình. Những việc làm âm thầm nhưng có ích cho người khác cũng rất đáng trân trọng. Mỗi người không cần phải trở nên nổi bật mới có ý nghĩa. Chỉ cần chúng ta sống tốt và giúp ích cho mọi người xung quanh. Khi đó cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Vì vậy, em sẽ cố gắng học tập và làm những việc tốt mỗi ngày.
Chủ ngữ là cụm từ: “Những việc làm âm thầm nhưng có ích cho người khác”.
Tết Nguyên đán là dịp mà em mong chờ nhất trong năm. Tết vừa qua đã để lại cho em nhiều kỉ niệm đáng nhớ, nhưng kỉ niệm khiến em nhớ nhất là lần em cùng gia đình gói bánh chưng vào đêm 30 Tết.
Chiều hôm đó, cả nhà em cùng nhau chuẩn bị nguyên liệu để gói bánh. Mẹ rửa lá dong xanh mướt, bố ngâm gạo nếp trắng tinh, còn em thì giúp bà đãi đỗ xanh. Ban đầu em nghĩ gói bánh chưng rất đơn giản, nhưng khi bắt tay vào làm em mới thấy thật khó. Em loay hoay mãi mà chiếc bánh vẫn méo mó, không vuông vắn như của bố. Mọi người nhìn thấy liền bật cười, còn em thì hơi ngượng. Nhưng bố nhẹ nhàng chỉ cho em cách xếp lá, cho gạo, đỗ và thịt vào khuôn sao cho đều. Nhờ vậy, cuối cùng em cũng gói được một chiếc bánh chưng tuy chưa thật đẹp nhưng là chiếc bánh do chính tay em làm ra.
Đêm xuống, cả nhà quây quần bên nồi bánh chưng đang sôi nghi ngút. Chúng em vừa ngồi canh bếp lửa vừa kể cho nhau nghe những câu chuyện vui. Không khí thật ấm áp và hạnh phúc. Khi chiếc bánh của em chín, mọi người đều khen ngon khiến em vô cùng tự hào.
Trải nghiệm gói bánh chưng ngày Tết đã để lại trong em nhiều niềm vui và kỉ niệm đẹp. Qua đó, em càng hiểu hơn ý nghĩa của sự sum họp gia đình trong ngày Tết. Em sẽ luôn nhớ mãi kỉ niệm đáng nhớ ấy.
Câu 9 (1 điểm)
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa.
- Chỉ ra: Tác giả gán cho nhân vật Sáo những cảm xúc, suy nghĩ như con người: “biết hối hận”, “nhớ quê hương lắm”.
- Tác dụng: Làm cho hình ảnh con chim Sáo trở nên sinh động, gần gũi như con người; qua đó thể hiện sự ăn năn, hối hận và nỗi nhớ quê hương của Sáo sau khi cư xử không tốt với mọi người trong xóm.
Câu 10 (Viết đoạn văn 5–7 câu)
Khi đọc truyện “Chào Mào và Sáo Sậu”, em rút ra được bài học rất ý nghĩa. Mỗi người cần sống chân thành, biết quan tâm và giúp đỡ những người xung quanh. Trong truyện, Sáo Sậu vì lười biếng nên đã nói dối để tránh giúp Chào Mào, khiến mọi người không hài lòng. Sau đó Sáo cảm thấy xấu hổ và phải rời xa xóm Vườn Nhãn. Điều đó cho thấy nếu sống ích kỉ và thiếu trách nhiệm với cộng đồng thì sẽ dễ bị mọi người xa lánh. Vì vậy, chúng ta cần sống hòa đồng, thật thà và biết giúp đỡ người khác để giữ gìn tình cảm tốt đẹp trong cuộc sống.
1. Các bậc chuyển hoá là gì?
Bậc chuyển hoá là những bậc âm cơ bản trong gam nhưng được thay đổi cao độ bằng cách nâng lên hoặc hạ xuống nửa cung nhờ dấu hoá (♯, ♭, ♮).
Nói cách khác, đó là những âm không còn giữ nguyên cao độ ban đầu mà đã bị biến đổi.
Ví dụ:
- Trong gam Đô trưởng: Đô – Rê – Mi – Fa – Sol – La – Si
- Nếu nâng Fa lên nửa cung thành Fa♯ thì Fa♯ là một bậc chuyển hoá.
- Nếu hạ Si xuống nửa cung thành Si♭ thì Si♭ cũng là bậc chuyển hoá.
2. Dấu hoá là gì?
Dấu hoá là ký hiệu đặt trước nốt nhạc để thay đổi cao độ của nốt đó.
Có 3 loại dấu hoá cơ bản:
- Dấu thăng (♯): nâng nốt nhạc lên nửa cung.
- Dấu giáng (♭): hạ nốt nhạc xuống nửa cung.
- Dấu bình (♮): huỷ bỏ dấu thăng hoặc dấu giáng trước đó.
3. Các hình thức sử dụng dấu hoá (kèm ví dụ)
a) Dấu hoá cố định
Là dấu hoá được đặt ở đầu khuông nhạc (sau khoá nhạc) và có tác dụng với toàn bộ bản nhạc.
Ví dụ:
Gam Sol trưởng có 1 dấu thăng (Fa♯) đặt ở đầu khuông → mọi nốt Fa trong bản nhạc đều là Fa♯.
b) Dấu hoá bất thường
Là dấu hoá xuất hiện trong bản nhạc (không đặt ở đầu khuông) và chỉ có tác dụng trong phạm vi một ô nhịp.
Ví dụ:
Trong một ô nhịp có nốt Đô♯ thì các nốt Đô phía sau trong cùng ô nhịp cũng là Đô♯, sang ô nhịp mới sẽ trở lại Đô bình thường (nếu không có dấu khác).
c) Dấu hoá phòng ngừa
Là dấu hoá được đặt trong ngoặc đơn để nhắc người chơi tránh nhầm lẫn, dù về lý thuyết không bắt buộc.
Ví dụ:
Sau một ô nhịp có nhiều Fa♯, sang ô nhịp sau quay về Fa thường, người ta có thể ghi (♮) trước nốt Fa để người chơi không nhầm.
4. Bảy bậc âm cơ bản là những bậc nào?
Bảy bậc âm cơ bản trong hệ thống âm nhạc phương Tây gồm:
Đô – Rê – Mi – Fa – Sol – La – Si
(Trong ký hiệu chữ cái: C – D – E – F – G – A – B)
Đây là 7 bậc tạo thành một gam trưởng tự nhiên (ví dụ: gam Đô trưởng).
Nhạc rừng: Bản giao hưởng của thiên nhiên và tinh thần lạc quan chiến sĩ 🌿
"Nhạc rừng" là một tác phẩm âm nhạc kinh điển của nhạc sĩ Hoàng Việt, được sáng tác vào năm 1951 (có tài liệu ghi 1953) tại chiến trường miền Đông Nam Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Bài hát không chỉ là một nhạc phẩm giải trí mà còn là biểu tượng cho tâm hồn trong sáng và ý chí kiên cường của người lính bộ đội cụ Hồ.
Phân tích chuyên môn 🎼
- Giai điệu và nhịp điệu: Bài hát được viết ở nhịp \(3 / 4\), giọng Sol trưởng (hoặc La trưởng tùy dị bản), mang âm hưởng vui tươi, nhịp nhàng và trong sáng. Nhịp điệu này tạo ra cảm giác bồng bềnh, uyển chuyển như những bước chân hành quân thư thái giữa đại ngàn.
- Cấu trúc ca từ: Lời bài hát giàu tính tạo hình và gợi âm. Tác giả sử dụng hàng loạt từ láy như "lao xao", "rì rào", "róc rách", "tính tang tính tình" để mô phỏng âm thanh tự nhiên, biến bài hát thành một bản hợp xướng của rừng già
Cảm nhận cá nhân ✨
Khi lắng nghe "Nhạc rừng", người nghe như được dẫn dắt vào một thế giới tách biệt hoàn toàn với sự khốc liệt của bom đạn. Bài hát giống như một bức tranh thủy mặc sống động, nơi âm thanh của tiếng chim cúc cu, tiếng ve ngân và tiếng suối chảy hòa quyện vào nhau
Điểm chạm cảm xúc lớn nhất chính là hình ảnh "anh chiến sĩ" đi giữa rừng vắng nhưng không hề cô độc. Nụ cười và tiếng hát vang vọng của anh thể hiện một tinh thần lạc quan cách mạng tuyệt vời. Giữa cái "gian lao" của miền Đông là cái "anh dũng" và lòng yêu đời tha thiết. Bài hát khiến chúng ta cảm thấy trân trọng hơn vẻ đẹp của thiên nhiên và khâm phục thế hệ cha anh - những người đã dùng tiếng hát để át tiếng bom, biến khó khăn thành động lực chiến đấu
Đánh giá và Xếp hạng ⭐
- Giai điệu: 5/5 (Bất hủ, dễ thuộc, dễ đi vào lòng người).
- Ý nghĩa lịch sử: 5/5 (Phản ánh chân thực tâm hồn người lính thời kháng chiến chống Pháp).
- Tính nghệ thuật: 4.5/5 (Kết hợp nhuần nhuyễn giữa âm nhạc và hội họa).
- Xếp hạng chung: Xuất sắc.
Điểm nhấn đắt giá 💡
Bản giao hưởng độc nhất vô nhị nơi tiếng suối, tiếng chim hòa cùng tiếng hát át tiếng bom của người lính.
Đánh giá từ các nền tảng học tập 💬
- "Ca khúc là một thông điệp về việc bảo vệ thiên nhiên và gìn giữ những giá trị văn hóa dân tộc... giúp em cảm nhận được vẻ đẹp giản dị nhưng hùng tráng của đất nước."
- "Bài hát như một bức tranh sinh động, tràn đầy âm thanh thiên nhiên... phác họa lên hình ảnh các chú bộ đội trẻ tuổi rất lạc quan yêu đời."
Khuyến nghị sử dụng 🎤
- Đối với học sinh: Đây là tư liệu tuyệt vời cho chương trình Âm nhạc lớp 7 để hiểu về nhạc lý nhịp \(3 / 4\) và lịch sử âm nhạc cách mạng .
- Đối với các buổi sinh hoạt tập thể: Bài hát rất phù hợp để hát đồng ca, tốp ca trong các dịp kỷ niệm ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam hay các buổi dã ngoại, sinh hoạt truyền thống.
- Đối với người yêu nhạc: Một liều thuốc tinh thần hiệu quả để tìm lại sự bình yên và cảm hứng lạc quan trong cuộc sống.
em lam xong roi a
Vật liệu Công dụng Tính chất Kim loại Dùng trong xây dựng, sản xuất công cụ, máy móc, đồ gia dụng. Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt; có độ bền, độ cứng cao; có thể bị ăn mòn. Thủy tinh Chế tạo chai lọ, cửa kính, vật dụng trang trí, dụng cụ thí nghiệm. Trong suốt hoặc có màu; cứng nhưng dễ vỡ; cách điện, cách nhiệt tốt; không phản ứng hóa học với nhiều chất. Nhựa Sản xuất đồ dùng gia đình, thiết bị điện tử, đồ chơi, bao bì. Nhẹ, bền, cách điện, cách nhiệt; dễ tạo hình và có nhiều màu sắc; có thể bị biến dạng khi gặp nhiệt độ cao. Gốm, sứ Chế tạo đồ dùng gia đình (chén, đĩa), vật liệu xây dựng, đồ trang trí. Cứng, bền với hóa chất; không dẫn điện, cách nhiệt tốt; có thể bị nứt vỡ khi va đập mạnh. Cao su Sản xuất lốp xe, dây đai, găng tay, ủng, đồ chơi. Đàn hồi tốt; không thấm nước; cách điện, cách nhiệt tốt; kháng dầu, hóa chất. Gỗ Chế tạo đồ nội thất, đồ dùng gia đình, vật liệu xây dựng, giấy. Nhẹ, cứng, bền; dễ gia công; có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
Vật liệu Công dụng Tính chất Kim loại Dùng trong xây dựng, sản xuất công cụ, máy móc, đồ gia dụng. Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt; có độ bền, độ cứng cao; có thể bị ăn mòn. Thủy tinh Chế tạo chai lọ, cửa kính, vật dụng trang trí, dụng cụ thí nghiệm. Trong suốt hoặc có màu; cứng nhưng dễ vỡ; cách điện, cách nhiệt tốt; không phản ứng hóa học với nhiều chất. Nhựa Sản xuất đồ dùng gia đình, thiết bị điện tử, đồ chơi, bao bì. Nhẹ, bền, cách điện, cách nhiệt; dễ tạo hình và có nhiều màu sắc; có thể bị biến dạng khi gặp nhiệt độ cao. Gốm, sứ Chế tạo đồ dùng gia đình (chén, đĩa), vật liệu xây dựng, đồ trang trí. Cứng, bền với hóa chất; không dẫn điện, cách nhiệt tốt; có thể bị nứt vỡ khi va đập mạnh. Cao su Sản xuất lốp xe, dây đai, găng tay, ủng, đồ chơi. Đàn hồi tốt; không thấm nước; cách điện, cách nhiệt tốt; kháng dầu, hóa chất. Gỗ Chế tạo đồ nội thất, đồ dùng gia đình, vật liệu xây dựng, giấy. Nhẹ, cứng, bền; dễ gia công; có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
Vật liệu Công dụng Tính chất Kim loại Dùng trong xây dựng, sản xuất công cụ, máy móc, đồ gia dụng. Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt; có độ bền, độ cứng cao; có thể bị ăn mòn. Thủy tinh Chế tạo chai lọ, cửa kính, vật dụng trang trí, dụng cụ thí nghiệm. Trong suốt hoặc có màu; cứng nhưng dễ vỡ; cách điện, cách nhiệt tốt; không phản ứng hóa học với nhiều chất. Nhựa Sản xuất đồ dùng gia đình, thiết bị điện tử, đồ chơi, bao bì. Nhẹ, bền, cách điện, cách nhiệt; dễ tạo hình và có nhiều màu sắc; có thể bị biến dạng khi gặp nhiệt độ cao. Gốm, sứ Chế tạo đồ dùng gia đình (chén, đĩa), vật liệu xây dựng, đồ trang trí. Cứng, bền với hóa chất; không dẫn điện, cách nhiệt tốt; có thể bị nứt vỡ khi va đập mạnh. Cao su Sản xuất lốp xe, dây đai, găng tay, ủng, đồ chơi. Đàn hồi tốt; không thấm nước; cách điện, cách nhiệt tốt; kháng dầu, hóa chất. Gỗ Chế tạo đồ nội thất, đồ dùng gia đình, vật liệu xây dựng, giấy. Nhẹ, cứng, bền; dễ gia công; có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.