Chu Tuấn Tú
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong kho tàng văn học Việt Nam, "Truyện Kiều" của Nguyễn Du nổi tiếng với câu thơ: "Trăm năm trong cõi người ta, Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau". Số phận ấy được thể hiện rõ nét qua nhân vật Đạm Tiên trong đoạn trích, dù chỉ được khắc họa gián tiếp nhưng để lại nhiều ám ảnh. Đạm Tiên trước hết hiện lên là một người con gái tài sắc vẹn toàn. Nàng từng là một "ca nhi" - người ca nữ tài hoa, có "nổi danh tài sắc một thì". Tiếng tăm của nàng lan xa đến mức "xa nghe cũng nức tiếng nàng", khiến cho ngoài cửa luôn "xôn xao" đông đúc người tìm đến. Thế nhưng, phía sau vẻ hào nhoáng ấy là một số phận vô cùng mong manh và đau thương. Cái chết đến với nàng quá sớm, quá đột ngột: "Nửa chừng xuân thoắt gãy cành thiên hương". Khi "thuyền tình" - người khách phương xa - mới "ghé tới nơi" thì đã "trâm gãy bình rơi", nàng đã ra đi tự bao giờ. Cái chết trong độ xuân thì khiến cuộc đời nàng trở thành một bi kịch không trọn vẹn. Hình ảnh ngôi mộ của nàng càng tô đậm sự bạc bẽo, hắt hiu: "Sè sè nấm đất bên đàng", "buồng không lạnh ngắt như tờ", "dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh". Ngôi mộ nhỏ bé, hoang vắng, bị lãng quên giữa dòng đời tấp nập. Sự đối lập giữa quá khứ "xôn xao" náo nhiệt và hiện tại "vắng tanh" phủ đầy rêu phong càng làm nổi bật sự phũ phàng của số phận. Qua đó, Nguyễn Du không chỉ khóc thương cho một con người cụ thể mà còn ngầm khái quát lên số phận chung của những kiếp "hồng nhan bạc mệnh". Đạm Tiên chính là tấm gương phản chiếu, là lời dự báo cho số phận của chính Thúy Kiều sau này. Việc Kiều khóc thương và đồng cảm với Đạm Tiên cũng chính là sự thương cảm cho thân phận mình. Như vậy, dù chỉ xuất hiện trong vài dòng thơ ngắn ngủi, hình tượng Đạm Tiên đã trở thành một mảnh ghép quan trọng, góp phần thể hiện tư tưởng nhân đạo sâu sắc và mở ra những dự cảm về bi kịch cuộc đời nhân vật chính của Nguyễn Du.
Câu 2:
Trong thời đại số, mạng xã hội giống như một thế giới song song, hấp dẫn và mở ra vô vàn cơ hội kết nối cho học sinh chúng ta. Tuy nhiên, mặt trái của nó là tình trạng nghiện mạng, sao nhãng việc học và sống thiếu trách nhiệm đang ngày càng phổ biến. Do đó, học cách sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả trở thành một kỹ năng sống cốt yếu, giúp chúng ta tận dụng lợi thế của công nghệ mà không bị nó nhấn chìm.
Trước hết, cần hiểu rõ "sử dụng mạng xã hội lành mạnh và hiệu quả" nghĩa là gì. Đó là việc chúng ta khai thác các nền tảng trực tuyến như một công cụ để phục vụ cho mục đích tích cực: học hỏi, kết nối có chọn lọc và giải trí điều độ, trong khi vẫn đảm bảo cân bằng với cuộc sống thực và các trách nhiệm cá nhân. Sự lành mạnh nằm ở chỗ chúng ta làm chủ công cụ, chứ không để công cụ điều khiển cuộc sống, thời gian và cảm xúc của mình.
Thực trạng hiện nay cho thấy, không ít bạn trẻ đang "sống" trên mạng xã hội với thời gian lên tới 4-5 giờ mỗi ngày. Hiện tượng này phổ biến ở học sinh, sinh viên trên toàn thế giới. Chúng ta dễ dàng bắt gặp hình ảnh các bạn cắm mặt vào điện thoại ở mọi nơi: trong lớp học, ở bàn ăn gia đình, thậm chí khi đi đường. Cuộc sống của nhiều người trẻ dường như bị thu hẹp trong khung hình chữ nhật nhỏ bé, nơi họ dành sự chú ý nhiều hơn cho những câu chuyện của người lạ hơn là những cuộc trò chuyện với người thân bên cạnh.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Về phía chủ quan, đó là do ý thức tự chủ của một bộ phận học sinh còn kém, dễ bị cuốn vào những luồng thông tin và trào lưu hấp dẫn. Tâm lý sợ bỏ lỡ (FOMO - Fear Of Missing Out), nhu cầu thể hiện bản thân và thiếu các hoạt động lành mạnh thay thế khiến các bạn tìm đến mạng xã hội như một lối thoát. Về khách quan, các nền tảng được thiết kế với thuật toán gây nghiện, liên tục đề xuất nội dung mới nhằm giữ chân người dùng, trong khi sự quản lý từ gia đình đôi khi quá lỏng lẻo hoặc quá cứng nhắc, và nhà trường chưa chú trọng giáo dục kỹ năng số một cách bài bản và thực tế.
Việc lạm dụng mạng xã hội gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Về tích cực, nó giúp mở mang kiến thức, giữ liên lạc với bạn bè. Nhưng mặt tiêu cực mới là điều đáng bàn: kết quả học tập sa sút do mất tập trung; sức khỏe tinh thần bị ảnh hưởng (tự ti, lo lắng, trầm cảm) khi liên tục so sánh với cuộc sống "hoàn hảo" được dựng lên trên mạng; các mối quan hệ thực trở nên lạnh nhạt do thiếu sự tương tác trực tiếp, chân thành; và nguy cơ tiếp cận thông tin xấu, độc, các trào lưu tiêu cực, thậm chí là nạn bắt nạt trực tuyến là rất cao, gây ra những tổn thương tâm lý khó lành.
Trước vấn đề này, có ý kiến cho rằng nên cấm tuyệt đối học sinh dùng mạng xã hội. Tuy nhiên, quan điểm này là phiến diện. Trong thời đại số hóa, việc cách ly hoàn toàn với mạng xã hội là bất khả thi và cũng là tước đi của giới trẻ một kênh học tập, kết nối quan trọng. Mạng xã hội, nếu biết cách khai thác, là một thư viện số khổng lồ, một diễn đàn trao đổi học thuật và một cầu nối văn hóa toàn cầu. Thay vì cấm đoán, chúng ta cần dạy cách "bơi" an toàn, trang bị "áo phao" kỹ năng để các bạn trẻ tự tin lướt sóng trong đại dương thông tin đó.
Để giải quyết vấn đề, cần có giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Trước hết, bản thân mỗi học sinh phải tự xây dựng “kỷ luật số”. Điều này bắt đầu từ việc ý thức rõ mục đích sử dụng: vào mạng để làm gì? Tiếp theo là đặt ra giới hạn thời gian cụ thể mỗi ngày, có thể nhờ sự hỗ trợ của các công cụ như Screen Time hay Digital Wellbeing. Quan trọng hơn, cần ưu tiên hoàn thành bài vở và các nhiệm vụ quan trọng trước khi giải trí. Hãy chủ động biến mạng xã hội thành công cụ học tập – như theo dõi các kênh giáo dục (TED-Ed, CrashCourse) để mở rộng kiến thức, tham gia nhóm học tập trực tuyến để trao đổi bài vở, hay sử dụng các ứng dụng như Quizlet để ôn luyện. Hành động chủ động này sẽ biến thời gian online thành khoảng đầu tư có lợi cho bản thân. Thứ hai, gia đình cần đồng hành thông minh. Sự quản lý không nên là sự kiểm soát cứng nhắc, mà là sự định hướng và làm gương. Cha mẹ có thể cùng con thiết lập “giờ không công nghệ” chung, chẳng hạn trong bữa ăn hoặc một buổi tối cuối tuần, để trò chuyện, đọc sách hay cùng tham gia hoạt động thể chất. Việc cùng con thảo luận về những nội dung an toàn, hướng dẫn con cách bảo vệ thông tin cá nhân và phản hồi lại các bình luận tiêu cực là vô cùng cần thiết. Khi cha mẹ cũng sử dụng điện thoại điều độ, các con sẽ học theo tấm gương đó. Thứ ba, nhà trường nên tích hợp giáo dục kỹ năng số vào chương trình một cách thiết thực. Các buổi sinh hoạt chuyên đề về an toàn mạng, cách nhận diện tin giả, phòng chống bắt nạt trực tuyến và đạo đức công dân số cần được tổ chức thường xuyên. Đồng thời, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh sử dụng mạng xã hội cho mục đích học tập, như lập nhóm lớp trên Zalo hay Facebook để trao đổi bài vở, chia sẻ tài liệu và thảo luận nhóm, biến không gian mạng thành một phần mở rộng tích cực của lớp học.Cuối cùng, xã hội và các nền tảng cần tăng cường trách nhiệm. Các công ty công nghệ cần phát triển các công cụ kiểm soát nội dung và thời gian sử dụng thân thiện hơn với người dùng trẻ, đồng thời siết chặt việc kiểm duyệt những thông tin độc hại. Các cơ quan quản lý cần có chính sách rõ ràng để bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng. Bên cạnh đó, các chiến dịch truyền thông rộng rãi về văn hóa mạng lành mạnh, tôn trọng sự khác biệt và đề cao giá trị chân thực sẽ góp phần tạo nên một môi trường mạng trong sạch, tích cực hơn.
Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ trung tính, tốt hay xấu phụ thuộc vào cách chúng ta sử dụng. Nó có thể là cánh cửa mở ra chân trời tri thức, hay cũng có thể là bức tường ngăn cách ta với thế giới thực tại. Nhận thức được điều đó, bản thân em sẽ luôn xác định rõ mục đích khi truy cập mạng, biết dừng đúng lúc và ưu tiên cho những giá trị thực của cuộc sống: những cuộc trò chuyện mặt đối mặt, những trải nghiệm ngoài trời và sự tập trung cho việc học. Sử dụng mạng xã hội thông minh và có chừng mực chính là cách chúng ta xây dựng một lối sống có trách nhiệm với bản thân, với gia đình và xã hội, từ đó làm chủ được tương lai của chính mình trong kỷ nguyên số.Phần giải pháp cho thêm dẫn chứng còn kết bài ngắn chút
Câu 1
-Thể thơ của văn bản là: lục bát.
Câu 2:
-Kiểu lời thoại của nhân vật trong hai dòng thơ trên là: độc thoại nội tâm.
Câu 3:
- Em nhận xét về hệ thống từ láy được tác giả sử dụng trong văn bản:
+Từ láy tượng hình: sè sè (vẻ lặng lẽ, khiêm nhường của nấm mộ), dầu dầu (vẻ héo úa, tiêu điều), lờ mờ (vẻ phai nhạt của dấu tích cũ).
+Từ láy tượng thanh/tả trạng thái: xôn xao (sự náo nhiệt, đông đúc ngày trước), dầm dầm/đầm đầm (nước mắt rơi nhiều, sự xúc động sâu sắc).
->Tác dụng: Gợi hình ảnh, cảm xúc và không khí cảnh vật, tâm trạng; nhấn mạnh sự hoang vắng, tiêu điều của nấm mồ và nỗi đau thương, đồng cảm của nhân vật.
Câu 4:
-Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, Thuý Kiều đã có tâm trạng, cảm xúc là: Kiều vô cùng xúc động, thương cảm và đồng cảm trước số phận bạc mệnh của Đạm Tiên, thể hiện qua hành động "dầm dầm châu sa" (rơi nước mắt). Nàng không chỉ khóc cho người đã khuất mà còn liên tưởng đến thân phận chung của phụ nữ, thốt lên lời than đầy đau đớn: "Đau đớn thay, phận đàn bà!".
->Điều này cho thấy Thúy Kiều là một người con gái:
+Giàu lòng trắc ẩn và tình thương người.
+Nhạy cảm, tinh tế và có tâm hồn đồng điệu với những số phận bất hạnh.
+Có chiều sâu suy tư, sớm có ý thức về thân phận mong manh của người phụ nữ trong xã hội xưa.
Câu 5:
-Từ nội dung của văn bản, em rút ra được bài học về lòng trắc ẩn và sự đồng cảm với những số phận bất hạnh xung quanh mình. Bởi vì:
+Cuộc đời vốn mong manh và có thể thay đổi bất ngờ, sự quan tâm, sẻ chia và đồng cảm không chỉ giúp an ủi, nâng đỡ người khác mà còn làm cho tâm hồn mình trở nên giàu có, nhân văn hơn.
+Ngoài ra, qua số phận của Đạm Tiên và sự xúc động của Thúy Kiều, em càng thấm thía hơn giá trị của tình người và sự kết nối giữa những con người trong cuộc đời, ngay cả khi họ chỉ là những lữ khách xa lạ trên hành trình của nhau.